1 / 11
usarsulfa 2 L4466

Usarsulfa 200mg/40mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPhong Phu Pharmaceutical, Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Số đăng ký893110096200
Dạng bào chếhỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 5ml
Hoạt chấtSulfamethoxazole, Trimethoprim
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1078
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 5ml Usarsulfa 200mg/40mg có chứa:

  • Sulfamethoxazole: 200mg
  • Trimethoprim: 40mg 
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: hỗn dịch uống. [1]

Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg - Điều trị và phòng ngừa bệnh viêm phổi
Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg - Điều trị và phòng ngừa bệnh viêm phổi

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Usarsulfa 200mg/40mg  

Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị và dự phòng bệnh do toxoplasma gây ra, bệnh viêm phổi do Pneumocystis jirovecii 
  • Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với Sulfamethoxazole và Trimethoprim như nhiễm trùng đường tiết niệu cấp không biến chứng, viêm tai giữa cấp tính, đợt cấp của viêm phế quản mãn tính   

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Erotrizol 200/40mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg được sử dụng bằng đường uống, uống cùng với thức ăn hoặc đồ uống. 

3.2 Liều dùng

Điều trị bệnh nhiễm trùng cấp tính:

  • Trẻ từ 6 tuổi đến 12 tuổi: 10ml sau mỗi 12h  
  • Trẻ từ 6 tháng - 5 tuổi: 5ml sau mỗi 12h 
  • Trẻ từ 6 tuần - 5 tháng: 2,5ml sau mỗi 12h 
  • Nên duy trì điều trị cho đến khi các triệu chứng được cải thiện hoàn toàn và ổn định trong ít nhất 2 ngày. Thời gian điều trị thông thường tối thiểu khoảng 5 ngày.
  • Nếu sau 7 ngày điều trị không ghi nhận cải thiện đáng kể, cần đánh giá lại tình trạng bệnh nhân và hướng điều trị.
  • Trong trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu dưới cấp tính, không biến chứng, liệu trình ngắn từ 1-3 ngày đã được ghi nhận có hiệu quả và có thể được sử dụng thay cho phác đồ liều thông thường.

Suy giảm chức năng gan: Hiện chưa có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo cụ thể về điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan.

Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: hiệu chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin. Không có dữ liệu cho trẻ em từ 12 tuổi trở xuống bị suy thận. 

Điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii:

  • Trẻ >6 tuần đến <12 tuổi: dùng liều tương đương 20mg trimethoprim + 100mg sulfamethoxazole/kg/ngày, chia thành 2 hoặc nhiều lần, điều trị trong 2 tuần.

Dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii:

  • Trẻ >6 tuần đến <12 tuổi: khoảng 6mg trimethoprim + 30mg sulfamethoxazole/kg/ngày, chia thành 2 liều bằng nhau.

Bệnh Nocardiosis:

  • Liều ở người lớn được sử dụng khuyến cáo 2,4 g sulfamethoxazole + 0,48 g trimethoprim/ngày, thời gian điều trị có thể kéo dài tối đa 3 tháng.

Bệnh Toxoplasmosis:

  • Chưa xác định được liều điều trị hoặc dự phòng thống nhất; lựa chọn liều chủ yếu dựa trên kinh nghiệm lâm sàng.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Tổn thương nhu mô gan nặng.

Suy thận nặng nhưng không thể theo dõi lặp lại nồng độ thuốc trong huyết tương.

Có tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch liên quan đến trimethoprim hoặc sulfonamide.

Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.

Trẻ dưới 6 tuần tuổi.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Usarsulfa 200mg/40mg: Nấm phát triển quá mức, viêm đại tràng giả mạc, tăng Kali huyết, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy.

Tác dụng phụ ít gặp: nôn mửa

Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, phản ứng phản vệ, viêm cơ tim dị ứng, viêm mạch quá mẫn, hạ natri máu, giảm cảm giác thèm ăn, ảo giác, chóng mặt, ù tai, viêm màng bồ đào, hoại tử gan.  

Tác dụng chưa rõ tần suất: rối loạn tâm thần, da tăng bạch cầu đa nhân trung tính có sốt cấp tính (hội chứng Sweet). 

6 Tương tác

Trimethoprim có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng creatinin huyết thanh/huyết tương bằng phản ứng picrat kiềm. 

Zidovudine: Có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng bất lợi về huyết học. Nếu cần phối hợp, nên theo dõi các chỉ số huyết học.

Cyclosporin: Có thể gây suy giảm chức năng thận, tình trạng này thường có khả năng hồi phục.

Procainamide, amantadine: Có thể cạnh tranh quá trình bài tiết qua thận, từ đó làm tăng nồng độ trong huyết tương của một hoặc cả hai thuốc. 

Warfarin: Usarsulfa có thể làm tăng tác dụng chống đông của warfarin và sulfamethoxazole có khả năng cạnh tranh liên kết với Albumin huyết tương. Cần theo dõi chặt chẽ liệu pháp chống đông.

Phenytoin: Có thể kéo dài thời gian bán thải và làm tăng tác dụng của phenytoin. Nên theo dõi tình trạng bệnh nhân và nồng độ Phenytoin trong huyết thanh.

Digoxin: Trimethoprim có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi.

Thuốc gây tăng kali huyết như thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin và spironolactone: Khi dùng cùng Usarsulfa có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết. 

Thuốc tránh thai đường uống: Đã ghi nhận một số trường hợp giảm hiệu quả tránh thai khi sử dụng cùng kháng sinh. Phụ nữ đang điều trị nên cân nhắc sử dụng thêm biện pháp tránh thai khác. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Mặc dù rất hiếm, thuốc có thể gây các phản ứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hoại tử gan tối cấp, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản và các rối loạn huyết học hoặc hô hấp quá mẫn.

Cần theo dõi phát ban, mụn nước hoặc tổn thương niêm mạc. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ và không dùng lại nếu SJS/TEN tiến triển do thuốc. Nếu xuất hiện ban đỏ toàn thân kèm sốt và mụn mủ, cần nghĩ đến AGEP. Phải ngừng thuốc và không sử dụng lại Usarsulfa.

Suy thận: cần áp dụng các biện pháp theo dõi đặc biệt và duy trì lượng nước tiểu đầy đủ. Tinh thể niệu tuy rất hiếm nhưng nguy cơ có thể tăng ở người suy dinh dưỡng.

Khi điều trị kéo dài, người thiếu folate hoặc người cao tuổi nên được kiểm tra công thức máu định kỳ, khoảng hàng tháng, để phát hiện sớm thay đổi huyết học. Có thể cân nhắc bổ sung Acid folinic nhưng cần thận trọng vì có khả năng ảnh hưởng hiệu quả kháng khuẩn.

Cần theo dõi kali và natri huyết thanh ở người có nguy cơ tăng kali máu hoặc hạ natri máu. Thuốc có thể liên quan đến nhiễm toan chuyển hóa; cần theo dõi chặt chẽ khi nghi ngờ tình trạng này và loại trừ các nguyên nhân khác.

Không nên dùng nếu bệnh nhân có rối loạn huyết học nghiêm trọng, trừ khi được theo dõi chuyên môn chặt chẽ.

Nếu xuất hiện chóng mặt, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc có nguy cơ gây nguy hiểm. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng Usarsulfa trong thai kỳ, đặc biệt 3 tháng đầu, trừ khi thật sự cần thiết. Nếu bắt buộc điều trị, có thể cân nhắc bổ sung folate. 

Phụ nữ cho con bú: Nên tránh sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú nếu trẻ có nguy cơ tăng bilirubin máu. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Nếu nôn chưa xảy ra, có thể gây nôn. Rửa dạ dày có thể hữu ích, mặc dù sự hấp thu qua Đường tiêu hóa thường rất nhanh và hoàn thành trong vòng khoảng hai giờ.  

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Usarsulfa 200mg/40mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Usarsulfa hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Biseptol 80ml Polpharma của Pharmaceuticals Works Polpharma S.A chứa thành phần Sulfamethoxazol và Trimethoprim được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm phế quản mạn tính và viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
  • Atimetrol 40mg/8mg do Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Sulfamethoxazol và Trimethoprim được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với co-trimoxazole.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Usarsulfa là thuốc phối hợp sulfamethoxazol và trimethoprim theo tỷ lệ 5:1, còn gọi là co-trimoxazol. Hai hoạt chất tác động đồng thời lên hai bước liên tiếp trong quá trình chuyển hóa Acid Folic của vi khuẩn.

Sulfamethoxazol thuộc nhóm sulfonamid, có tác dụng kìm khuẩn thông qua ức chế quá trình hình thành dihydrofolic acid.

Trimethoprim là dẫn chất pyrimidin, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế enzym dihydrofolat reductase, từ đó ngăn chuyển dihydrofolic acid thành tetrahydrofolic acid.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, cả trimethoprim và sulfamethoxazol đều được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. 

Phân bố: Khoảng 50% trimethoprim trong huyết tương liên kết với protein. Trimethoprim có nồng độ tại mô thường cao hơn trong huyết tương, đặc biệt ở phổi và thận.

Chuyển hóa: Sulfamethoxazol được chuyển hóa nhiều hơn so với trimethoprim, chủ yếu thông qua acetyl hóa, oxy hóa và glucuronid hóa. Khoảng 15-30% liều sulfamethoxazol được thải qua thận dưới dạng còn nguyên vẹn.

Thải trừ: Trimethoprim chủ yếu được đào thải qua thận, khoảng 50% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 24 giờ dưới dạng không đổi. Sulfamethoxazol có khoảng 15-30% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng có hoạt tính. 

10 Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg giá bao nhiêu?

Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Usarsulfa 200mg/40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp giữa sulfamethoxazol và trimethoprim tạo nên tác dụng hiệp đồng kháng khuẩn, giúp tăng hiệu quả diệt khuẩn đồng thời góp phần hạn chế sự hình thành tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn. 
  • Thuốc được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm uy tín, liều dùng đơn giản dễ nhớ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nấm phát triển quá mức, viêm đại tràng giả mạc, tăng kali huyết, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy.

Tổng 11 hình ảnh

usarsulfa 2 L4466
usarsulfa 2 L4466
usarsulfa 3 O5312
usarsulfa 3 O5312
usarsulfa 4 H3281
usarsulfa 4 H3281
usarsulfa 5 E1617
usarsulfa 5 E1617
usarsulfa 6 J3748
usarsulfa 6 J3748
usarsulfa 7 F2266
usarsulfa 7 F2266
usarsulfa 8 N5421
usarsulfa 8 N5421
usarsulfa 9 N5506
usarsulfa 9 N5506
usarsulfa 10 Q6575
usarsulfa 10 Q6575
usarsulfa 11 V8726
usarsulfa 11 V8726
usarsulfa 12 S7243
usarsulfa 12 S7243

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá một hộp như nào vậy ạ

    Bởi: dương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc Usarsulfa 200mg/40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Usarsulfa 200mg/40mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Usarsulfa 200mg/40mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý, tư vấn tận tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789