Usadaric 250mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Phong Phu Pharmaceutical, Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú |
| Số đăng ký | 893100096100 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Mefenamic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1076 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Usadaric 250mg có chứa:
Mefenamic acid: 250 mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Usadaric 250mg
Thuốc Usadaric 250mg có tác dụng giảm đau, chống viêm, được sử dụng để làm giảm triệu chứng trong các trường hợp:
- Viêm khớp dạng thấp, bao gồm cả bệnh Still.
- Viêm xương khớp.
- Các tình trạng như đau cơ, đau do chấn thương, đau răng, đau đầu do nhiều nguyên nhân, đau sau phẫu thuật và đau sau sinh.
- Sốt ở trẻ em.
Bên cạnh đó, thuốc còn có tác dụng trong điều trị Đau Bụng Kinh nguyên phát.
Rong kinh do rối loạn chức năng hoặc rong kinh liên quan đến đặt vòng tránh thai, sau khi đã loại trừ các bệnh lý khác ở vùng chậu.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Dicintavic 250mg giảm đau đầu, đau răng, đau bụng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Usadaric 250mg được sử dụng bằng đường uống, uống với nước, uống cùng hoặc sau khi ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- 2 viên/lần, ngày 3 lần.
- Rong kinh: bắt đầu dùng thuốc ngay từ ngày đầu tiên có tình trạng chảy máu nhiều, sau đó tiếp tục theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Đau bụng kinh: uống thuốc khi bắt đầu xuất hiện cơn đau, tiếp tục sử dụng theo chỉ định.
Người cao tuổi: có nguy cơ cao gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Nếu cần dùng NSAID, nên lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, đồng thời theo dõi thường xuyên dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.
Trẻ em (dưới 12 tuổi): Không nên sử dụng.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Đang mắc hoặc có tiền sử loét/xuất huyết dạ dày - tá tràng tái phát từ 2 đợt trở lên.
Từng xuất hiện phản ứng quá mẫn như hen, co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay khi dùng Ibuprofen, aspirin hoặc NSAID khác.
Suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng.
Ba tháng cuối thai kỳ.
Tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID.
Người mắc bệnh viêm ruột, chẳng hạn viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Điều trị đau sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ thống máu và bạch huyết: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu, thiếu máu tán huyết và thiếu máu bất sản
Rối loạn hệ thống miễn dịch: phản ứng dị ứng và sốc phản vệ không đặc hiệu, phản ứng đường hô hấp bao gồm hen suyễn, hen nặng hơn, co thắt phế quản hoặc khó thở
Hệ thần kinh: Viêm dây thần kinh thị giác, nhức đầu, dị cảm, cứng cổ, nhức đầu, buồn nôn, nôn, sốt
Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, lú lẫn, ảo giác, căng thẳng.
Rối loạn về mắt: Rối loạn thị giác, kích ứng mắt, mất thị lực màu có thể hồi phục.
Rối loạn tai và mê cung: ù tai, chóng mặt, đau tai.
Rối loạn tim: Phù, tăng huyết áp và suy tim
Rối loạn tiêu hóa: loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, đau bụng,...
Rối loạn chung và tình trạng tại chỗ dùng thuốc: Khó chịu, mệt mỏi, suy đa cơ quan, sốt.
Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng bọng nước bao gồm hội chứng Stevens Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell, rất hiếm gặp).
6 Tương tác
Thuốc chống đông như warfarin, heparin: Tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu; cần theo dõi thời gian prothrombin/INR chặt chẽ.
Lithium: Giảm thải trừ lithium, làm tăng nguy cơ ngộ độc lithium.
Các NSAID khác, aspirin, thuốc ức chế COX-2: Không nên dùng đồng thời nhiều NSAID vì tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
SSRI: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc hạ huyết áp, lợi tiểu: Có thể làm giảm tác dụng hạ áp/lợi tiểu; lợi tiểu đồng thời còn làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
ACEI/ARB: Giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi; cần đảm bảo đủ nước và theo dõi chức năng thận.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Tăng nguy cơ xuất huyết hoặc loét đường tiêu hóa.
Aspirin liều thấp: Mefenamic acid có thể làm giảm tác dụng chống tiểu cầu của aspirin khi dùng đồng thời, từ đó có khả năng ảnh hưởng hiệu quả dự phòng tim mạch.
Glycoside tim: Có thể làm nặng suy tim, giảm GFR và tăng nồng độ glycoside trong huyết tương.
Mifepristone: NSAID có thể làm giảm tác dụng của mifepristone; tránh dùng trong 8-12 ngày sau Mifepristone.
Tacrolimus: tăng nguy cơ độc tính trên thận
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng bất lợi. Điều trị kéo dài cần theo dõi định kỳ, đặc biệt chức năng gan, hệ tạo máu, tình trạng phát ban và tiêu chảy. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, cần ngừng thuốc và đánh giá lại.
Sử dụng thuốc giảm đau kéo dài để điều trị đau đầu có thể khiến tình trạng đau đầu trở nên thường xuyên hoặc nặng hơn. Nếu nghi ngờ đau đầu do lạm dụng thuốc, cần được bác sĩ đánh giá và ngừng thuốc phù hợp.
NSAID có thể làm giảm tổng hợp prostaglandin phụ thuộc liều, từ đó ảnh hưởng chức năng thận. Nguy cơ cao hơn ở người suy thận, suy tim, bệnh gan, dùng thuốc lợi tiểu hoặc người cao tuổi.
Với điều trị đau bụng kinh hoặc rong kinh không đáp ứng điều trị, cần khám để tìm nguyên nhân phụ khoa khác.
Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, một số trường hợp có thể tử vong.
Usadaric 250mg có thể gây chảy máu, loét hoặc thủng đường tiêu hóa, đôi khi nghiêm trọng hoặc tử vong, và có thể xảy ra bất kỳ thời điểm nào, kể cả khi không có dấu hiệu cảnh báo. Người có nguy cơ cao nên bắt đầu bằng liều thấp nhất; có thể cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ dạ dày như Misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI).
Thận trọng ở bệnh nhân đang mắc hoặc từng bị hen phế quản, vì NSAID có thể gây co thắt phế quản ở một số người.
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Trong 3 tháng đầu và giữa, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định mefenamic acid trong 3 tháng cuối thai kỳ
Phụ nữ cho con bú: không nên sử dụng mefenamic acid trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Usadaric 250mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Usadaric hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Idilax 250mg của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC sản xuất, với thành phần là Acid Mefenamic, được dùng điều trị đau từ nhẹ đến trung bình trong tình trạng đau đầu, đau nửa đầu, đau do chấn thương, sau khi sinh hay sau mổ, đau nhức răng…
- Thuốc Khaparac 250mg của Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà sản xuất, với thành phần là Acid mefenamic, có tác dụng giảm đau từ nhẹ đến trung bình trong các trường hợp như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid mefenamic ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình chuyển acid arachidonic thành các tiền chất của prostaglandin. Prostaglandin được tạo ra nhiều tại những vùng bị tổn thương và góp phần gây đau, viêm và sốt. Nhờ cơ chế trên, acid mefenamic giúp giảm cảm giác đau, hạn chế phản ứng viêm và hạ nhiệt độ cơ thể.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Acid mefenamic được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sau khi uống liều 1 g, nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 10 mg/L, đạt được sau khoảng 2 giờ.
Chuyển hóa Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme CYP2C9. Quá trình này tạo lần lượt chất chuyển hóa I là dẫn xuất 3-hydroxymethyl và chất chuyển hóa II là dẫn xuất 3-carboxyl.
Thải trừ Khoảng 52% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, dưới dạng acid mefenamic nguyên dạng và các chất chuyển hóa.
10 Thuốc Usadaric 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Usadaric 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Usadaric 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Usadaric 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Usadaric 250mg hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, được bào chế dưới dạng viên nén, giúp thuận tiện trong sử dụng và bảo quản.
- Thuốc được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm USARICHPHARM, đảm bảo chất lượng và độ an toàn của thuốc.
13 Nhược điểm
- Thuốc Usadaric 250mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu,...
Tổng 10 hình ảnh











