Ursoflor 300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Special Product’s Line S.p.A, Special Product's Line S.P.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh |
| Số đăng ký | 800110967024 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 02 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Xuất xứ | Ý |
| Mã sản phẩm | hn1111 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Ursoflor 300mg có chứa:
Ursodeoxycholic acid: 300mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ursoflor 300mg
Thuốc Ursoflor 300mg được chỉ định ở những bệnh nhân từ chối phẫu thuật, bệnh nhân có sỏi túi mật không cản quang, không bị vôi hóa, có đường kính lớn nhất < 20mm mà sẽ tiến hành cắt túi mật chọn lọc, trừ trường hợp:
- Tăng nguy cơ phẫu thuật do bệnh lý toàn thân
- Tuổi cao
- Phản ứng đặc trưng với thuốc gây mê toàn thân.
Ngoài ra thuốc còn giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những bệnh nhân béo phì đang giảm cân nhanh chóng.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Indolinazy 100 điều trị bệnh đường mật và bệnh gan liên quan ứ mật
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Ursoflor 300mg được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Điều trị làm tan sỏi mật:
- Liều khuyến cáo từ 8-10 mg/kg/ngày, chia thành 2-3 lần uống.
- Trong 6 tháng đầu, nên siêu âm túi mật định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị. Nếu hình ảnh cho thấy sỏi có dấu hiệu tan, tiếp tục dùng thuốc và kiểm tra lại sau 1-3 tháng để xác nhận mức độ hòa tan.
- Nếu sau 12 tháng điều trị vẫn không ghi nhận dấu hiệu sỏi tan, khả năng đạt được kết quả điều trị thành công sẽ giảm đáng kể.
Phòng ngừa sỏi mật:
- Liều khuyến cáo 600 mg/ngày, chia đều làm 2 lần uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Ursoflor 300mg trong các trường hợp:
- Sỏi cholesterol bị vôi hóa, sỏi cản quang hoặc sỏi sắc tố mật không cản quang.
- Bệnh nhân có lý do bắt buộc phải cắt túi mật bao gồm viêm túi mật cấp không thuyên giảm, viêm đường mật, tắc đường mật, viêm tụy do sỏi mật, hoặc lỗ rò đường mật - tiêu hóa.
- Quá mẫn với Acid Ursodeoxycholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đau quặn mật tái diễn thường xuyên.
- Suy giảm khả năng co bóp của túi mật.
- Loét dạ dày - tá tràng đang hoạt động.
- Ở trẻ em, không sử dụng khi phẫu thuật đường mật không thành công hoặc dòng mật không được phục hồi ở trường hợp hẹp đường mật.
5 Tác dụng phụ
Toàn thân: Dị ứng, đau ngực, mệt mỏi, nhiễm virus.
Hệ tiêu hóa: Đau bụng, viêm túi mật, táo bón, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, buồn nôn, nôn.
Hệ thống cơ xương: Đau khớp, viêm khớp, đau lưng, đau cơ.
Hệ thần kinh: Đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.
Hệ hô hấp: Viêm phế quản, ho khan, viêm họng hạt, viêm mũi, viêm xoang, nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Hệ tiết niệu sinh dục: Nhiễm trùng đường tiết niệu.
6 Tương tác
Colestyramine, colestipol và thuốc kháng acid chứa Nhôm Hydroxyd hoặc smectite: cần uống các thuốc này cách Ursoflor 300mg ít nhất 2 giờ.
Ciclosporin: Nhân viên y tế cần theo dõi nồng độ Ciclosporin trong máu và điều chỉnh liều nếu cần.
Ciprofloxacin trong một số trường hợp có thể bị giảm hấp thu khi dùng đồng thời.
Rosuvastatin: có thể tăng nhẹ nồng độ trong huyết tương khi phối hợp với Acid Ursodeoxycholic..
Nitrendipine: có thể bị giảm Cmax và AUC khi dùng cùng Acid Ursodeoxycholic.
Đã ghi nhận trường hợp Acid Ursodeoxycholic làm giảm hiệu quả điều trị của dapsone.
Estrogen và các thuốc làm giảm cholesterol như clofibrate: có thể làm tăng bài tiết cholesterol vào mật, từ đó thúc đẩy hình thành sỏi mật và làm giảm hiệu quả của Acid Ursodeoxycholic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong 3 tháng đầu điều trị, cần kiểm tra AST, ALT và γ-GT mỗi 4 tuần. Sau đó, các chỉ số này được đánh giá định kỳ mỗi 3 tháng.
Thuốc Ursoflor 300mg có thể chuyển hóa một phần thành Acid Lithocholic, một chất có khả năng gây độc cho gan và được khử độc chủ yếu thông qua quá trình sulfat hóa. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý ở những bệnh nhân có rối loạn quá trình này.
Nên ngừng điều trị nếu không quan sát được túi mật trên X-quang, sỏi bị vôi hóa, khả năng co bóp túi mật suy giảm hoặc bệnh nhân xuất hiện các cơn đau quặn mật thường xuyên.
Ở một số ít bệnh nhân, triệu chứng viêm đường mật tiên phát có thể nặng lên khi mới bắt đầu điều trị, điển hình là tình trạng ngứa tăng. Trong trường hợp này, có thể tiếp tục điều trị với liều thấp hơn, sau đó tăng dần trở lại đến liều khuyến cáo.
Nếu xuất hiện tiêu chảy, cần giảm liều. Trường hợp tiêu chảy kéo dài nên ngừng điều trị.
Phụ nữ sử dụng Ursoflor 300mg để làm tan sỏi mật nên lựa chọn biện pháp tránh thai không chứa hormon, vì thuốc tránh thai hormon có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết, khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn và tình trạng lâm sàng bắt buộc phải điều trị.
Phụ nữ cho con bú: thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng nồng độ được ghi nhận rất thấp. Dữ liệu hiện có không cho thấy phản ứng bất lợi đáng kể ở trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện thường gặp khi sử dụng Acid Ursodeoxycholic quá liều là tiêu chảy. Nếu xuất hiện tiêu chảy, nên giảm liều. Trường hợp tiêu chảy kéo dài cần cân nhắc ngừng điều trị. Chưa có biện pháp giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng và duy trì cân bằng nước, điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Ursoflor 300mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Ursoflor hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Vacocholic 300 do Công ty Cổ phần Dược Vacopharm sản xuất, chứa axit ursodeoxycholic (Ursodiol), dùng để làm tan sỏi mật cholesterol, điều trị viêm đường mật nguyên phát và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ 6-18 tuổi.
- Thuốc Macibin do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm, chứa axit ursodeoxycholic (ursodiol). Thuốc được sử dụng trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và hỗ trợ làm tan sỏi mật giàu cholesterol.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid Ursodeoxycholic có tác dụng điều hòa chuyển hóa cholesterol và thành phần acid mật. Thuốc làm giảm quá trình tổng hợp, bài tiết cholesterol tại gan đồng thời hạn chế hấp thu cholesterol ở ruột. Acid Ursodeoxycholic giúp thay đổi thành phần mật từ trạng thái dễ kết tủa cholesterol sang trạng thái có khả năng hòa tan cholesterol tốt hơn, qua đó hỗ trợ quá trình làm tan sỏi mật cholesterol.
Khi sử dụng lặp lại, UDCA tích lũy trong hệ thống acid mật và đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 tuần. Bên cạnh việc hòa tan cholesterol trong các micelle, UDCA còn thúc đẩy sự phân tán cholesterol dưới dạng tinh thể lỏng trong môi trường nước.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khoảng 90% liều điều trị UDCA được hấp thu tại ruột non sau khi uống.
Phân bố: Sau hấp thu, thuốc đi qua tĩnh mạch cửa và được gan thu giữ mạnh. Tại gan, UDCA được liên hợp với glycin hoặc taurin rồi bài tiết vào đường mật. UDCA tập trung tại túi mật và được giải phóng vào tá tràng cùng dịch mật, đặc biệt sau khi ăn. Tác dụng điều trị chủ yếu diễn ra tại gan, đường mật và lòng ruột.
Chuyển hóa: Một phần nhỏ UDCA trải qua biến đổi bởi hệ vi khuẩn đường ruột. Thuốc có thể chuyển thành Acid 7-keto-lithocholic và Acid Lithocholic.
Thải trừ: UDCA và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua đường mật và phân. Chỉ một lượng rất nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Ursoflor 300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ursoflor 300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ursoflor 300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ursoflor 300mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ursoflor 300mg được bào chế ở dạng viên uống dễ sử dụng, dễ bảo quản và đem theo.
- Liều dùng thuốc linh hoạt, điều chỉnh liều dựa trên cân nặng cũng như đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Thuốc Ursoflor 300mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau bụng, viêm túi mật, táo bón, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, buồn nôn, nôn.
Tổng 8 hình ảnh









