Ursoboston 300
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110734024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3114 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Ursoboston 300 chứa:
- Hoạt chất chính: Acid ursodeoxycholic 300mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ursoboston 300
Thuốc Ursoboston 300mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: [1]
- Điều trị xơ gan mật nguyên phát
- Làm tan các loại sỏi mật giàu cholesterol, không cản quang, kích thước từ vừa đến nhỏ, áp dụng cho người bệnh còn chức năng co bóp túi mật bình thường.
Thuốc là lựa chọn phù hợp cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc có nguyện vọng tránh can thiệp ngoại khoa.
Thuốc cũng dùng cho trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi gặp tình trạng rối loạn chức năng gan, đường mật có liên quan đến xơ nang.
Cần lưu ý rằng thuốc không có khả năng hòa tan các loại sỏi đã bị vôi hóa hoặc sỏi sắc tố mật.
==>> Xem thêm: Uruso Tab 300mg điều trị bệnh xơ gan, sỏi mật

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đối với xơ gan mật nguyên phát
Người trưởng thành và người lớn tuổi: dùng từ 10 đến 15mg acid ursodeoxycholic cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày, chia làm 2 đến 4 lần uống.
Trẻ em: liều lượng cần được tính toán dựa trên cân nặng, nên chọn dạng bào chế khác phù hợp hơn để dễ dàng chia nhỏ liều.
3.1.2 Đối với điều trị làm tan sỏi mật
Người trưởng thành và người lớn tuổi: liều phổ biến là 6 đến 12mg/kg mỗi ngày, có thể uống gộp một lần vào buổi tối hoặc chia thành nhiều lần trong ngày.
Người bệnh béo phì: có thể cần tăng liều lên đến 15mg/kg/ngày nếu cần thiết.
Thời gian điều trị có thể kéo dài tới 2 năm tùy kích thước sỏi, và nên tiếp tục duy trì thêm 3 tháng sau khi sỏi đã tan hết để củng cố hiệu quả.
3.1.3 Đối với trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi bị xơ nang
Liều khởi đầu 20mg/kg mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần uống, có thể tăng lên đến 30mg/kg/ngày nếu cần.
3.2 Cách dùng
Viên nén Ursoboston 300 được sử dụng theo đường uống, nên uống trọn viên cùng với một lượng nước vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Ursoboston 300 cho các trường hợp sau:
- Sỏi mật đã bị vôi hóa, cản quang
- Đang trong giai đoạn viêm cấp tính của túi mật hoặc đường mật
- Có tình trạng tắc nghẽn đường mật (bao gồm tắc ống mật chủ hoặc ống túi mật)
- Các cơn đau quặn mật xuất hiện với tần suất nhiều
- Túi mật bị suy giảm khả năng co bóp
- Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai
- Người mắc bệnh gan mạn tính, loét dạ dày, hoặc viêm ruột non và ruột kết
- Trẻ em từng phẫu thuật nối mật - ruột nhưng thất bại, hoặc dòng chảy mật không phục hồi tốt ở trẻ bị hẹp đường mật
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: rối loạn tiêu hóa với biểu hiện phân nhão hoặc tiêu chảy.
Rất hiếm gặp: đau vùng bụng trên bên phải mức độ nghiêm trọng (đã ghi nhận trong quá trình điều trị xơ gan mật nguyên phát), tình trạng vôi hóa sỏi mật, xơ gan mất bù, nổi mày đay.
Chưa xác định rõ tần suất: buồn nôn, nôn, ngứa da.
6 Tương tác
Không nên phối hợp đồng thời với than hoạt, colestyramin, colestipol hoặc các thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd/smectit vì các chất này có thể gắn kết với acid ursodeoxycholic tại ruột, làm giảm khả năng hấp thu và hiệu quả điều trị. Nếu bắt buộc phải dùng chung, nên uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Thuốc có thể làm tăng mức hấp thu Cyclosporin qua đường ruột, do đó bệnh nhân đang điều trị cyclosporin cần được theo dõi nồng độ thuốc trong máu và điều chỉnh liều khi cần.
Trong một số trường hợp đặc biệt, Ursoboston 300 có thể làm giảm khả năng hấp thu của Ciprofloxacin.
Đã có báo cáo về việc Acid ursodeoxycholic làm giảm chỉ số Cmax và AUC của nhóm thuốc chẹn kênh calci như nitrendipin, cũng như làm giảm hiệu quả điều trị của Dapson.
Các thuốc tránh thai đường uống, hormon estrogen, và thuốc hạ cholesterol máu như clofibrat có xu hướng làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật, đi ngược lại với mục tiêu điều trị của acid ursodeoxycholic.
==>> Xem thêm: Atihepam 3000 điều trị bệnh lý não gan
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Khi điều trị xơ gan mật nguyên phát, cần theo dõi các chỉ số chức năng gan như AST, ALT và γ-GT mỗi 4 tuần trong 3 tháng đầu, sau đó định kỳ mỗi 3 tháng.
Khi điều trị tan sỏi mật, cần đánh giá tiến triển thông qua chụp túi mật (X-quang đường miệng hoặc siêu âm) sau khoảng 6 đến 10 tháng điều trị để phát hiện tình trạng vôi hóa sỏi.
Nên ngừng sử dụng nếu không quan sát được túi mật trên phim chụp, sỏi đã vôi hóa, túi mật giảm khả năng co bóp, hoặc cơn đau quặn gan xảy ra thường xuyên.
Nếu xuất hiện tiêu chảy, cần giảm liều, nếu tiêu chảy kéo dài dai dẳng, nên ngừng điều trị.
Do có chứa lactose, thuốc không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của acid ursodeoxycholic trong thai kỳ, đặc biệt ở 3 tháng đầu. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ gây dị tật thai nhi trong giai đoạn đầu thai kỳ. Vì vậy, thuốc không được sử dụng trong suốt thai kỳ. Nếu phát hiện có thai trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chỉ nên dùng thuốc khi đang áp dụng biện pháp tránh thai an toàn, ưu tiên loại không chứa hormon hoặc có hàm lượng estrogen thấp. Với bệnh nhân điều trị tan sỏi mật, nên chọn biện pháp tránh thai không nội tiết vì thuốc tránh thai nội tiết có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi. Cần loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu điều trị.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ liệu acid ursodeoxycholic có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú. Nếu việc điều trị bằng thuốc là cần thiết, nên ngừng cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có bằng chứng ghi nhận thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Tiêu chảy là biểu hiện có thể xảy ra khi dùng thuốc quá liều. Các triệu chứng quá liều khác ít có khả năng xuất hiện vì khi tăng liều, mức độ hấp thu của acid ursodeoxycholic giảm đi, đồng nghĩa với việc thuốc được đào thải nhiều hơn qua phân.
Cách xử trí: Không có biện pháp giải độc đặc hiệu. Trường hợp tiêu chảy nên được xử trí theo hướng điều trị triệu chứng, chú trọng bù nước và cân bằng điện giải cho người bệnh.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Ursoboston 300 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Urdoc 300mg điều trị viêm túi mật, sỏi mật. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm.
- Ursofast 300mg được sản xuất bởi Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera. Thuốc được chỉ định để điều trị xơ gan nguyên phát và làm tan sỏi mật giàu cholesterol.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ursoboston 300 thuộc nhóm acid mật và các dẫn xuất của acid mật. Khi được hấp thu qua đường uống, acid ursodeoxycholic giúp làm giảm tỷ lệ cholesterol trong thành phần muối mật và Phospholipid của dịch mật, từ đó tạo ra tình trạng mật chưa bão hòa cholesterol - yếu tố then chốt giúp thuốc phát huy tác dụng làm tan sỏi. Cơ chế tác động chính xác của thuốc hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, acid ursodeoxycholic được hấp thu qua Đường tiêu hóa, trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan và tham gia vào chu trình tuần hoàn ruột gan.
Một phần thuốc được liên hợp tại gan trước khi bài tiết vào dịch mật, phần còn lại trải qua quá trình 7-alpha-dehydroxyl hóa để chuyển thành acid lithocholic, một phần trong số đó được đào thải trực tiếp qua phân.
Phần được tái hấp thu sẽ chủ yếu được gan liên hợp và sulfat hóa trước khi thải trừ qua đường phân.
10 Thuốc Ursoboston 300 giá bao nhiêu?
Thuốc Ursoboston 300 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ursoboston 300 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ursoboston 300 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác động hai chiều vừa hỗ trợ điều trị xơ gan mật nguyên phát, vừa giúp làm tan sỏi mật cholesterol không cản quang
- Là lựa chọn thay thế hữu ích cho những bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc mong muốn tránh can thiệp ngoại khoa.
- Đường dùng thuận tiện, chỉ cần uống với nước, không yêu cầu kỹ thuật sử dụng phức tạp.
13 Nhược điểm
- Không có tác dụng với sỏi mật đã vôi hóa hoặc sỏi sắc tố mật, giới hạn phạm vi chỉ định.
- Chống chỉ định với nhiều nhóm đối tượng: phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan mạn tính, người có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc viêm ruột.
- Chứa lactose nên không phù hợp với người có các rối loạn chuyển hóa lactose/galactose hiếm gặp.
Tổng 8 hình ảnh









