Urotin 100mcg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110104425 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Levothyroxine, Sorbitol |
| Tá dược | Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Ethyl Vanilin , Gelatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq701 |
| Chuyên mục | Hormon - Nội Tiết Tố |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang mềm Urotin 100mcg chứa thành phần dược chất chính là Levothyroxin natri 100 mcg.
Các tá dược gồm: Glycerin, gelatin, Sorbitol 70%, methylparaben, Propylparaben, ethyl vanillin.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Urotin 100mcg
Urotin 100mcg với hoạt chất Levothyroxin natri có tác dụng thay thế hoặc bổ sung hormone tuyến giáp ở những trường hợp thiếu hụt, góp phần bình ổn chức năng chuyển hóa của cơ thể.
Nhóm thuốc này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình tăng trưởng, phát triển và điều hòa các hoạt động trao đổi chất, tác động lên nhiều cơ quan khác nhau.
Chỉ định sử dụng Urotin 100mcg bao gồm:
- Điều trị bướu giáp lành tính khi chức năng tuyến giáp vẫn bình thường.
- Dự phòng nguy cơ tái phát sau khi đã cắt bỏ bướu giáp lành, tùy vào kết quả xét nghiệm hormone sau phẫu thuật.
- Bổ sung hormone thay thế trong các trường hợp suy giáp.
- Hỗ trợ điều trị ức chế ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp.
- Kết hợp cùng thuốc kháng giáp trong liệu pháp điều trị cường giáp.
- Tham gia chẩn đoán thông qua các xét nghiệm ức chế tuyến giáp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Levozap 13mcg điều trị suy giáp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Urotin 100mcg
3.1 Liều dùng
Liều dùng chỉ mang tính hướng dẫn; từng bệnh nhân cần được hiệu chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm và tình trạng lâm sàng cụ thể.
Khuyến cáo bắt đầu với liều thấp, tăng dần sau mỗi 2–4 tuần tới khi đạt liều thay thế tối ưu. Đặc biệt với người cao tuổi, bệnh nhân mạch vành, hoặc suy giáp mạn tính nên khởi đầu liều thấp (ví dụ 13 mcg/ngày), tăng chậm và cách quãng (mỗi 14 ngày tăng 13 mcg nếu cần), theo dõi thường xuyên chỉ số hormone tuyến giáp.
Có thể cần liều thấp hơn ở bệnh nhân nhẹ cân, hoặc bướu giáp nhân lớn.
Bảng liều dùng tham khảo:
| Chỉ định | Liều khuyến cáo hàng ngày (mcg/ngày) |
|---|---|
| Bướu giáp lành tính | 75–200 |
| Dự phòng sau cắt bướu giáp lành | 75–200 |
| Thay thế hormone ở người lớn | Khởi đầu: 25–50; Duy trì: 100–200 |
| Thay thế hormone ở trẻ em | Khởi đầu: 13–50; Duy trì: 100–150 mcg/m² diện tích cơ thể |
| Hỗ trợ thuốc kháng giáp (cường giáp) | 50–100 |
| Ức chế trong ung thư giáp | 150–300 |
| Chẩn đoán xét nghiệm ức chế | 2 × 100 hoặc 1 × 200 (trong 14 ngày trước xạ hình) hoặc khởi đầu 1 × 75 (14 ngày, bắt đầu 28 ngày trước xạ hình), tiếp theo 1 × 150 (14 ngày trước xạ hình) |
3.2 Cách dùng
Urotin 100mcg dùng vào buổi sáng khi bụng rỗng, ít nhất 30 phút trước bữa ăn, uống với lượng nước nhỏ (như nửa ly nước).
Tổng liều hàng ngày có thể dùng một lần duy nhất. Thời gian điều trị thông thường kéo dài suốt đời với các trường hợp suy giáp, sau phẫu thuật bướu giáp hoặc ung thư tuyến giáp.
Đối với bướu giáp đơn thuần lành tính, thời gian điều trị cần thiết thường từ 6 tháng đến 2 năm. Nếu sau thời gian này không hiệu quả, cân nhắc can thiệp khác.
Trẻ em chỉ dùng khi nuốt được viên nang mềm, không phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với levothyroxin hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
Suy tuyến thượng thận hoặc suy tuyến yên chưa được điều trị.
Cường giáp chưa kiểm soát.
Không dùng cho người vừa nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp, viêm tụy cấp.
Không dùng levothyroxin phối hợp với thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp ở phụ nữ mang thai.
Chống chỉ định ở người không thể nuốt nguyên viên nang mềm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levothyrox 75µg điều trị bướu giáp lành tính
5 Tác dụng phụ
Khi dùng đúng liều và theo dõi sát, levothyroxin ít gây tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, quá liều hoặc tăng liều quá nhanh có thể xuất hiện các biểu hiện lâm sàng của cường giáp như: nhịp tim nhanh, hồi hộp, rối loạn nhịp tim, đau thắt ngực, đau đầu, yếu cơ, chuột rút, đỏ bừng, sốt, nôn, rối loạn kinh nguyệt, run, bồn chồn, mất ngủ, tăng tiết mồ hôi, sụt cân, tiêu chảy, tăng áp lực nội sọ.
Có thể xảy ra phản ứng dị ứng trên da và đường hô hấp, nổi mày đay, phù mạch, phát ban.
6 Tương tác
Levothyroxin làm giảm hiệu quả thuốc điều trị đái tháo đường; cần theo dõi Glucose máu và chỉnh liều thuốc nếu cần.
Làm tăng tác dụng Thuốc chống đông máu nhóm coumarin, nguy cơ chảy máu; cần kiểm tra chỉ số đông máu thường xuyên.
Colestyramin, colestipol, các thuốc chứa nhôm, Sắt, calci carbonat làm giảm hấp thu levothyroxin; nên uống levothyroxin trước các thuốc này vài giờ.
Salicylat, dicoumarol, furosemid liều cao, clofibrat, Phenytoin có thể làm tăng tỷ số fT4.
Propylthiouracil, glucocorticoid, thuốc chẹn beta, amiodaron, các chất cản quang chứa iod ức chế chuyển hóa T4 → T3; Amiodaron có thể gây cả cường hoặc suy giáp.
Sertralin, chloroquin/proguanil làm giảm tác dụng levothyroxin, tăng TSH huyết thanh.
Barbiturat, St John’s Wort cảm ứng enzym gan, tăng chuyển hóa levothyroxin; có thể cần tăng liều khi phối hợp.
Thuốc tránh thai, estrogen thay thế làm tăng nhu cầu levothyroxin.
Ritonavir, Sevelamer, các thuốc ức chế tyrosin kinase (imatinib, Sunitinib, sorafenib, motesanib), Orlistat, PPI, các sản phẩm đậu nành có thể ảnh hưởng đến hấp thu, chuyển hóa, tác dụng của levothyroxin – cần theo dõi, điều chỉnh liều khi cần thiết.
Biotin có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn Urotin 100mcg với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Loại trừ hoặc điều trị trước các bệnh mạch vành, đau thắt ngực, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, suy tuyến yên/thượng thận, bệnh tuyến giáp tự chủ.
Bệnh nhân có nguy cơ rối loạn tâm thần nên khởi đầu liều thấp, tăng liều từ từ, giám sát kỹ; nếu có biểu hiện rối loạn, cân nhắc giảm liều.
Cẩn thận với người có tiền sử động kinh vì levothyroxin có thể làm giảm ngưỡng co giật.
Phụ nữ mãn kinh bị suy giáp, nguy cơ loãng xương nên theo dõi chặt nồng độ levothyroxin.
Không dùng cho mục đích giảm cân; liều cao nguy hiểm, đặc biệt khi phối hợp thuốc cường giao cảm.
Nếu chuyển sang thuốc khác chứa levothyroxin, phải theo dõi lâm sàng và sinh hóa.
Dùng phối hợp với orlistat, thuốc chống đông máu, thuốc điều trị đái tháo đường cần giám sát sát sao và có thể điều chỉnh liều.
Không dùng cho người rối loạn không dung nạp Fructose bẩm sinh.
Paraben có thể gây dị ứng muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Levothyroxin không gây dị tật hoặc độc tính trên thai khi dùng đúng liều.
Khi mang thai cần điều trị liên tục, đôi khi phải tăng liều; theo dõi TSH mỗi 3 tháng.
Sau sinh, điều chỉnh lại liều về trước khi có thai.
Levothyroxin bài tiết vào sữa mẹ nhưng liều điều trị không gây cường giáp ở trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều: tăng T3, các triệu chứng cường chuyển hóa (xem tác dụng phụ).
Ngừng thuốc và tiến hành xét nghiệm, điều trị hỗ trợ.
Triệu chứng cường beta giao cảm giảm khi dùng thuốc chẹn beta.
Lọc huyết tương khi quá liều rất cao.
Có báo cáo dung nạp tới liều 10 mg mà không có biến chứng nhưng lạm dụng lâu dài có thể gây đột tử do tim.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Urotin 100mcg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vinathyrox 100mcg của Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình chứa hoạt chất Levothyroxine, được sử dụng trong các trường hợp cần bổ sung hormone tuyến giáp như suy giáp, điều trị bướu giáp lành tính khi chức năng tuyến giáp còn bình thường…
Sản phẩm L‑Tyrox 100 do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, chứa Levothyroxine, thường được chỉ định trong điều trị thay thế dài hạn ở người suy giảm chức năng tuyến giáp, đồng thời được sử dụng trong các phác đồ kiểm soát tăng sinh mô giáp sau can thiệp ngoại khoa và trong liệu trình ức chế hormone ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Hormone tuyến giáp
Mã ATC: H03AA01
Levothyroxin tổng hợp phát huy tác dụng tương tự hormone tự nhiên chủ yếu bài tiết bởi tuyến giáp.
Sau chuyển hóa thành T3 ở các cơ quan ngoại biên, hoạt chất này tác động tại thụ thể T3, góp phần điều hòa quá trình chuyển hóa và phát triển.
Cơ thể không phân biệt được levothyroxin ngoại sinh và nội sinh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levothyroxin uống được hấp thu gần như hoàn toàn ở đoạn trên ruột non. Lượng hấp thu có thể lên tới 80% tùy theo công thức bào chế. Tmax từ 1 đến 6 giờ.
Phân bố: Hoạt chất bắt đầu phát huy tác dụng sau 3–5 ngày uống. Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương rất cao (99,97%), hormone gắn kết trao đổi liên tục với dạng tự do. Thể tích phân bố khoảng 10–12 L. Gan chứa 1/3 lượng levothyroxin ngoài tuyến giáp.
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, thận, não, cơ.
Thải trừ: Chất chuyển hóa đào thải qua nước tiểu và phân. Độ thanh thải chuyển hóa 1,2 L huyết tương/ngày. Thời gian bán thải trung bình 7 ngày, ngắn hơn trong cường giáp (3–4 ngày), dài hơn ở suy giáp (9–10 ngày).
10 Thuốc Urotin 100mcg giá bao nhiêu?
Thuốc Urotin 100mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Urotin 100mcg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Urotin 100mcg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân.
Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Bổ sung hormone tuyến giáp giúp kiểm soát hiệu quả các biểu hiện thiếu hụt, hỗ trợ duy trì chuyển hóa và phát triển bình thường ở bệnh nhân suy giáp, bướu giáp, hoặc cần dự phòng tái phát sau phẫu thuật.
Liều dùng linh hoạt, dễ điều chỉnh theo từng đối tượng, phù hợp điều trị lâu dài kể cả trẻ em, người già hoặc bệnh nhân mắc các bệnh phối hợp mạn tính.
Dạng viên nang mềm, dễ sử dụng, hấp thu tốt; hướng dẫn dùng chi tiết, có thể cá nhân hóa liều lượng theo đáp ứng điều trị, thuận tiện theo dõi và điều chỉnh.
13 Nhược điểm
Quá liều hoặc tăng liều quá nhanh có thể dẫn đến các biểu hiện cường giáp, ảnh hưởng tim mạch, chuyển hóa, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được giám sát chặt chẽ.
Tổng 12 hình ảnh













