Ucal-D3
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Công Ty TNHH Dược Phẩm FUSIll |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược Phẩm FUSI |
| Số đăng ký | 7874/2021/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 10ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Taurine (Aminoethyl sulfonic acid), Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Zinc Gluconate (Kẽm Gluconat), DHA (Acid Docosahexaenoic), Magie, Vitamin K2, Calci Lactat (Calcium Lactate), Fibregum B |
| Hộp/vỉ | Hộp 20 ống x 10ml |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | ucd3 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi ống 10 ml Ucal-D3 có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Puracal X Pro (nhập khẩu Hà Lan) | 540 mg |
| Aquamin Soluble (tương đương 6 mg calci và 0,6 mg magie) | 50 mg |
| Fibregum B | 50 mg |
| L-Lysin HCl | 50 mg |
| Kẽm gluconat (tương đương 1,5 mg kẽm) | 10,5 mg |
| Taurin | 5 mg |
| Magie gluconat (tương đương 0,26 mg magie) | 5 mg |
| Vitamin B1 (Thiamin HCl) | 1 mg |
| Vitamin PP (Nicotinamid) | 1 mg |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 100 IU |
| Vitamin K2 dạng MK-7 | 30 mcg |
| DHA 10% | 30 mcg |
Phụ liệu vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng Ucal-D3
Cung cấp Canxi và Vitamin D3, hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì cấu trúc xương, răng khỏe mạnh.
Hỗ trợ trẻ em trong giai đoạn phát triển chiều cao, góp phần phòng ngừa tình trạng còi xương; đồng thời bổ sung dưỡng chất cần thiết giúp duy trì sức khỏe xương ở người lớn tuổi.
Bổ sung Canxi cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú, giúp đáp ứng nhu cầu Canxi của cơ thể khi nhu cầu dinh dưỡng tăng cao.
3 Đối tượng sử dụng của Ucal-D3
Ucal-D3 phù hợp với những đối tượng có nhu cầu bổ sung Canxi và các dưỡng chất cần thiết cho quá trình phát triển, duy trì sức khỏe xương, bao gồm:
- Trẻ nhỏ đang gặp tình trạng còi xương, mọc răng chậm hoặc phát triển chiều cao chưa đạt như mong muốn.
- Trẻ em và thanh thiếu niên trong giai đoạn tăng trưởng, cần bổ sung Canxi để đáp ứng nhu cầu phát triển của cơ thể.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú có nhu cầu bổ sung thêm Canxi trong chế độ dinh dưỡng hằng ngày.
- Người cao tuổi, đặc biệt người có mật độ xương thấp, bị loãng xương hoặc có nguy cơ loãng xương.

4 Liều dùng - Cách dùng Ucal-D3
4.1 Liều dùng
Liều sử dụng Ucal-D3 được điều chỉnh theo độ tuổi và nhu cầu bổ sung Canxi:
| Đối tượng | Liều dùng |
| Trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi | 10 ml/lần, ngày 1 lần, ưu tiên uống vào buổi sáng. |
| Trẻ từ 2 tuổi và người lớn | 10 ml/lần, ngày 2 lần; dùng vào buổi sáng và buổi trưa. |
| Phụ nữ mang thai | 10 ml/lần, ngày 3 lần; sử dụng vào buổi sáng, trước buổi trưa và sau buổi trư |
4.2 Cách dùng
- Có thể uống trực tiếp hoặc pha sản phẩm với một lượng nước thích hợp trước khi sử dụng.
- Nên dùng trước bữa ăn để thuận tiện cho việc bổ sung dưỡng chất.
- Sử dụng đều đặn theo liều khuyến cáo, không tự ý tăng lượng dùng khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Ucal-D3 trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Quý bạn đọc có thể tham khảo thêm thực phẩm chức năng có cùng công dụng: Calcium-Nic Plus bổ sung Canxi và Vitamin C cho người có nguy cơ thiếu hụt, suy dinh dưỡng, còi xương, hạ Canxi huyết hoặc suy nhược.
6 Tác dụng phụ
Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định đầy đủ các phản ứng bất lợi có thể xảy ra khi sử dụng Ucal-D3.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Lắc kỹ trước khi dùng: Ucal-D3 được bào chế dưới dạng dung dịch, vì vậy nên lắc đều ống trước mỗi lần uống để các thành phần được phân tán đồng nhất.
Trẻ nhỏ: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi cho trẻ sử dụng.
Lưu ý: Ucal-D3 là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
7.2 Phụ nữ mang thai và cho con bú
Ucal-D3 được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ khi cần bổ sung Canxi và các thành phần dinh dưỡng có trong sản phẩm. Nên tuân thủ liều dùng được khuyến nghị, tránh tự ý sử dụng vượt quá lượng cần thiết.
7.3 Xử trí khi dùng quá liều
Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về biểu hiện quá liều đối với Ucal-D3. Trong trường hợp dùng nhiều hơn liều khuyến cáo và nhận thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và hướng dẫn xử trí.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Không dùng khi ống hư hỏng hoặc Dung dịch có dấu hiệu bất thường.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Ucal-D3 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Sản phẩm Grow-F do Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam sản xuất, dùng để phòng và điều trị thiếu Canxi ở phụ nữ có thai/cho con bú, người sau mãn kinh, trẻ đang phát triển, loãng xương, nhuyễn xương hoặc giảm hấp thu Canxi.
Sản phẩm Calcium-Nic Extra 5ml do Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC sản xuất, dùng để phòng và điều trị thiếu Canxi, vitamin, loãng xương, hạ Canxi huyết, còi xương và suy dinh dưỡng; phù hợp khi nhu cầu Canxi tăng hoặc chế độ ăn không đáp ứng đủ.
9 Công dụng của từng thành phần trong công thức Ucal-D3
Canxi (từ Calci lactat và Aquamin Soluble): Là nguồn bổ sung Canxi cho cơ thể, góp phần đáp ứng nhu cầu khoáng chất cần thiết cho hệ xương và răng. Canxi cũng tham gia vào quá trình co cơ, truyền tín hiệu thần kinh và đông máu.
Magie (từ Aquamin Soluble và Magie gluconat): Bổ sung Magie, một khoáng chất tham gia nhiều hoạt động enzym và chuyển hóa trong cơ thể, đồng thời có vai trò đối với chức năng của cơ và hệ thần kinh.
Fibregum B: Cung cấp chất xơ hòa tan từ nhựa cây keo. Thành phần này giúp tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn và hỗ trợ duy trì hoạt động bình thường của đường ruột.
L-Lysin HCl: Bổ sung lysine, acid amin thiết yếu cần được cung cấp từ chế độ ăn. Lysine là nguyên liệu tham gia hình thành protein và phục vụ nhiều quá trình sinh học của cơ thể. [1]
Kẽm gluconat: Cung cấp Kẽm dưới dạng gluconat. Đây là vi chất có mặt trong nhiều hệ enzym, liên quan đến tổng hợp protein, chuyển hóa chất dinh dưỡng và duy trì chức năng miễn dịch.
Taurin: Là hợp chất được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt ở một số mô như não và mắt. Taurin tham gia vào nhiều hoạt động sinh lý và chức năng tế bào.
Vitamin B1 (Thiamin HCl): Có vai trò trong việc chuyển hóa carbohydrate và sử dụng năng lượng từ thức ăn. Vitamin này đồng thời góp phần duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh. [2]
Vitamin PP (Nicotinamid): Cung cấp Vitamin B3, thành phần tham gia hình thành các coenzym cần thiết cho chuyển hóa chất béo, carbohydrate và protein, qua đó hỗ trợ quá trình tạo năng lượng ở tế bào. [3].
Vitamin D3 (Cholecalciferol): Giúp cơ thể sử dụng Canxi và Phospho hiệu quả hơn thông qua việc tăng hấp thu các khoáng chất này tại ruột, từ đó góp phần duy trì sức khỏe của xương và răng. [4].
Vitamin K2: Là dạng vitamin K có liên quan đến hoạt hóa các protein phụ thuộc vitamin K. Những protein này tham gia vào cơ chế đông máu và các quá trình liên quan đến mô xương. [5]
DHA: Là một acid béo thuộc nhóm omega-3, hiện diện với hàm lượng đáng kể trong mô thần kinh và võng mạc. DHA góp phần tạo nên cấu trúc của tế bào não và mắt, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển của trẻ.
10 Ucal-D3 giá bao nhiêu?
Ucal-D3 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Ucal-D3 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Công thức phong phú, cung cấp Canxi, Magie, Kẽm cùng D3, K2 và nhiều dưỡng chất khác.
- Kết hợp D3 và K2, hỗ trợ quá trình chuyển hóa khoáng chất và duy trì hệ xương.
- Bổ sung thêm DHA, L-Lysin, Taurin và vitamin nhóm B.
- Có Fibregum B là nguồn chất xơ hòa tan.
13 Nhược điểm
- Nhiều thành phần nên cần dùng đúng liều khuyến cáo.
- Nhu cầu bổ sung có thể khác nhau ở từng người.
- Cần tham khảo chuyên môn nếu đang dùng thuốc hoặc sản phẩm bổ sung khác.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Singh, Meenu & Rao, Dowlathabad & Pande, Shivansh & Battu, Sowjanya & Rajeswar Dutt, Kunduri & Ramesh, Mantri. (2011). Medicinal Uses of L-Lysine: Past and Future. International Journal of Research in Pharmaceutical Sciences. 2. Truy cập 28 tháng 08 năm 2026.
- ^ Kaźmierczak-Barańska J, Halczuk K, Karwowski BT. Thiamine (Vitamin B1)—An Essential Health Regulator. Nutrients. 2025. Truy cập 25 tháng 08 năm 2026.
- ^ Maiese, Kenneth et al. “The vitamin nicotinamide: translating nutrition into clinical care.” Molecules (Basel, Switzerland.Truy cập 25 tháng 08 năm 2026.
- ^ Ortiz-Prado, Esteban et al. “Cholecalciferol (vitamin D3): efficacy, safety, and implications in public health.” Frontiers in nutrition vol.Truy cập 26 tháng 08 năm 2026.
- ^ Maresz, Katarzyna. “Growing Evidence of a Proven Mechanism Shows Vitamin K2 Can Impact Health Conditions Beyond Bone and Cardiovascular.” Integrative medicine (Encinitas, Calif.). Truy cập 27 tháng 08 năm 2026.
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

