1 / 13
tyduonib H2400

Tyduonib 250mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110765324
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 7 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtLapatinib
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3005
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Tyduonib chứa:

  • Lapatinib ditosylate monohydrate, tương đương Lapatinib: 250mg
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tyduonib 250mg

Lapatinib là chất ức chế hoạt tính tyrosine kinase của cả hai thụ thể EGFR (ErbB1) và HER2 (ErbB2), qua đó ngăn chặn quá trình tăng sinh của tế bào khối u phụ thuộc con đường tín hiệu ErbB. [1]

Thuốc Tyduonib 250mg được chỉ định cho người trưởng thành mắc ung thư vú có khối u dương tính HER2, sử dụng theo ba phác đồ phối hợp:

  • Kết hợp cùng Capecitabine dành cho bệnh nhân bệnh tiến triển hoặc đã di căn, từng được điều trị trước đó bằng anthracycline, taxane và trastuzumab.
  • Kết hợp cùng Trastuzumab áp dụng cho nhóm bệnh nhân di căn có thụ thể nội tiết âm tính, đã từng dùng trastuzumab phối hợp hóa trị trước đây.
  • Kết hợp cùng nhóm thuốc ức chế aromatase, dành cho phụ nữ sau mãn kinh có thụ thể nội tiết dương tính và chưa có nhu cầu hóa trị. Với nhóm chỉ định này, dữ liệu so sánh hiệu quả giữa việc phối hợp lapatinib với phối hợp trastuzumab hiện chưa đầy đủ.

Việc xác định tình trạng bộc lộ quá mức HER2 cần dựa trên các phương pháp xét nghiệm đã được thẩm định và quá trình điều trị chỉ nên khởi động dưới sự theo dõi của bác sĩ có kinh nghiệm sử dụng thuốc chống ung thư.

==>> Xem thêm: Kadcyla 160mg được dùng trong điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật

Thuốc Tyduonib 250mg được chỉ định cho ung thư vú dương tính HER2
Thuốc Tyduonib 250mg được chỉ định cho ung thư vú dương tính HER2

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo thay đổi tùy theo phác đồ phối hợp:

  • Phối hợp với capecitabine: 1250mg lapatinib (tương đương 5 viên) uống một lần mỗi ngày, duy trì liên tục.
  • Phối hợp với trastuzumab: 1000mg lapatinib (tương đương 4 viên) uống một lần mỗi ngày, duy trì liên tục.
  • Phối hợp với thuốc ức chế aromatase: 1500mg lapatinib (tương đương 6 viên) uống một lần mỗi ngày, duy trì liên tục.

Trong trường hợp xuất hiện độc tính trên tim, phổi, tiêu hóa hoặc các cơ quan khác từ mức độ trung bình trở lên theo thang phân loại NCI CTCAE, bác sĩ có thể chỉ định tạm ngừng thuốc hoặc điều chỉnh giảm liều cho phù hợp với mức độ nghiêm trọng của phản ứng. 

Với người cao tuổi, dữ liệu lâm sàng còn hạn chế nhưng chưa ghi nhận khác biệt đáng kể về hiệu quả và độ an toàn so với người trẻ tuổi. Thuốc chưa được nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi.

3.2 Cách dùng

Tyduonib dùng theo đường uống, nguyên viên, không được nghiền hoặc bẻ nhỏ liều hàng ngày.

Nên uống thuốc cách xa bữa ăn ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi ăn, và duy trì thói quen uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày (ví dụ luôn uống trước bữa ăn 1 giờ) để hạn chế dao động nồng độ thuốc trong máu do ảnh hưởng của thức ăn. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Tyduonib cho người có tiền sử mẫn cảm với lapatinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

5 Tác dụng phụ

Phản ứng bất lợi ghi nhận phổ biến nhất (tỷ lệ trên 25%) trong quá trình sử dụng là các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn và phát ban da.

Các phản ứng khác được phân loại theo tần suất như sau:

  • Rất thường gặp: chán ăn, mất ngủ, đau đầu, cơn nóng bừng, chảy máu cam, ho, khó thở, tiêu chảy (có thể gây mất nước), buồn nôn, khó tiêu, viêm miệng, táo bón, đau bụng, phát ban (bao gồm viêm da dạng trứng cá), da khô, hội chứng ban đỏ lòng bàn tay bàn chân, rụng tóc, ngứa, đau tay chân, đau lưng, đau khớp, mệt mỏi, viêm niêm mạc, suy nhược.
  • Thường gặp: giảm phân suất tống máu thất trái, tăng bilirubin máu, nhiễm độc gan, các bệnh lý ở móng (nhiễm trùng móng, viêm quanh móng).
  • Ít gặp: bệnh phổi kẽ và viêm phổi.
  • Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn nghiêm trọng bao gồm sốc phản vệ.
  • Chưa xác định được tần suất: rối loạn nhịp thất, xoắn đỉnh, kéo dài khoảng QT, tăng huyết áp động mạch phổi, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.

6 Tương tác

Lapatinib chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc tác động lên hệ enzym này.

Các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole, Ritonavir, Itraconazole, Voriconazole có thể làm tăng đáng kể nồng độ lapatinib trong máu, cần tránh phối hợp.

Các thuốc gây cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, St John's Wort có thể làm giảm mạnh nồng độ và hiệu quả điều trị của lapatinib, cũng cần tránh dùng đồng thời.

Nước ép Bưởi có khả năng ức chế CYP3A4 tại ruột, làm tăng sinh khả dụng của lapatinib nên cần tránh sử dụng trong suốt thời gian điều trị.

Các thuốc làm tăng độ pH dạ dày (ví dụ thuốc ức chế bơm proton) có thể làm giảm độ hòa tan và hấp thu của lapatinib, nên hạn chế phối hợp.

Lapatinib có thể làm tăng nồng độ của một số thuốc dùng kèm như Midazolam đường uống, Digoxin, Paclitaxel, Irinotecan, do đó cần thận trọng và cân nhắc điều chỉnh liều các thuốc này khi phối hợp.

==>> Xem thêm: Fucoda 500mg điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh cần được đánh giá chức năng tim trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc, đặc biệt thận trọng ở người có bệnh lý tim mạch nền hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến chức năng tim.

Cần theo dõi chức năng gan (men gan, bilirubin, phosphatase kiềm) trước khi điều trị và định kỳ hàng tháng sau đó, vì độc tính trên gan có thể xuất hiện từ vài ngày đến vài tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc, hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. 

Người bệnh cần được hướng dẫn theo dõi sát các dấu hiệu bất thường về hô hấp (khó thở, ho, sốt) do nguy cơ bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi liên quan đến thuốc, cũng như các dấu hiệu bất thường Đường tiêu hóa để phát hiện sớm tình trạng tiêu chảy nặng.

Cần thận trọng khi sử dụng ở người có nguy cơ kéo dài khoảng QT, bao gồm người bị hạ Kali máu, hạ Magie máu, hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc đang dùng đồng thời các thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT. Nên hiệu chỉnh tình trạng hạ kali hoặc magie máu trước khi điều trị và cân nhắc đo điện tâm đồ trước cũng như trong 1-2 tuần đầu điều trị.

Với người suy gan trung bình đến nặng, nồng độ thuốc trong máu có xu hướng tăng nên cần theo dõi chặt chẽ; nếu chức năng gan thay đổi nghiêm trọng, phải ngừng thuốc vĩnh viễn.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và tiếp tục duy trì ít nhất 5 ngày sau liều dùng cuối cùng. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng lapatinib ở phụ nữ mang thai, các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có khả năng ảnh hưởng đến sinh sản, do đó không nên dùng thuốc trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.

Về việc cho con bú, chưa có nghiên cứu đánh giá độ an toàn và chưa rõ liệu lapatinib có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Trên động vật thí nghiệm, con non tiếp xúc với lapatinib qua sữa mẹ được ghi nhận có sự chậm phát triển. Vì vậy cần ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 5 ngày sau liều cuối cùng.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Lapatinib không được ghi nhận gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên phản ứng của từng cá nhân khó có thể dự đoán trước, do đó cần cân nhắc tình trạng sức khỏe thực tế của người bệnh khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều lapatinib. Việc xử trí quá liều cần thực hiện theo các biện pháp hỗ trợ lâm sàng phù hợp hoặc tham khảo hướng dẫn từ trung tâm chống độc.

Do lapatinib gắn kết mạnh với protein huyết tương và ít được đào thải qua thận, phương pháp lọc máu nhân tạo không mang lại hiệu quả trong việc tăng cường loại bỏ thuốc khỏi cơ thể. 

7.5 Bảo quản

Bảo quản Tyduonib 250mg trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Tyduonib 250mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Tykerb 250mg được sản xuất bởi Glaxo Operations UK Limited - Mỹ. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp ung thư vú có biểu hiện quá mức HER2.
  • Herduo 250mg được chỉ định để điều trị ung thư vu. Đây là một sản phẩm của thương hiệu Natco Pharma - Ấn Độ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lapatinib thuộc nhóm 4-anilinoquinazoline, có cơ chế ức chế vùng nội bào chứa miền tyrosine kinase của cả hai thụ thể EGFR (ErbB1) và HER2 (ErbB2), với ái lực gắn kết mạnh và tốc độ phân ly khỏi thụ thể chậm, giúp duy trì tác dụng ức chế kéo dài. Nhờ cơ chế tác động kép lên cả hai thụ thể thuộc họ ErbB, thuốc có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào khối u phụ thuộc vào con đường tín hiệu này.

Khi phối hợp với trastuzumab, hai thuốc được cho là có cơ chế tác động bổ sung cho nhau, đồng thời cơ chế đề kháng của từng thuốc không hoàn toàn trùng lặp, giúp duy trì hiệu quả chống lại các dòng tế bào ung thư vú bộc lộ quá mức HER2 ngay cả khi đã phát triển đề kháng qua thời gian dài tiếp xúc với trastuzumab.

9.2 Dược động học

Sinh khả dụng đường uống tuyệt đối của lapatinib chưa được xác định rõ nhưng được ghi nhận không hoàn toàn và có sự biến thiên đáng kể giữa các cá thể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 4 giờ dùng thuốc. Đáng chú ý, thức ăn làm tăng đáng kể mức độ hấp thu của thuốc, với nồng độ toàn thân có thể cao gấp 3-4 lần khi dùng cùng bữa ăn so với lúc đói, tùy thuộc hàm lượng chất béo trong khẩu phần.

Thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (Albumin và alpha-1 acid glycoprotein) ở mức trên 99%. Lapatinib được chuyển hóa mạnh qua gan, chủ yếu bởi enzym CYP3A4 và CYP3A5, với sự tham gia phụ của CYP2C19 và CYP2C8. Thời gian bán thải có xu hướng tăng theo liều dùng.

Con đường đào thải chính của lapatinib và các chất chuyển hóa là qua phân, chiếm trung bình khoảng 27% liều uống, trong khi lượng bài tiết qua nước tiểu rất thấp, dưới 2% liều dùng. Ở bệnh nhân suy gan trung bình đến nặng, nồng độ toàn thân của thuốc có thể tăng đáng kể so với người có chức năng gan bình thường.

10 Thuốc Tyduonib 250mg giá bao nhiêu?

Thuốc Tyduonib 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Tyduonib 250mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tyduonib 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Tyduonib mang cơ chế tác động kép, đồng thời ức chế cả hai thụ thể EGFR và HER2, giúp mở rộng khả năng kiểm soát khối u so với các thuốc chỉ nhắm vào một đích tác động.
  • Thuốc có thể phối hợp linh hoạt với nhiều phác đồ khác nhau, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng bệnh nhân ở các giai đoạn và đặc điểm bệnh lý khác nhau.
  • Dạng bào chế viên uống giúp thuận tiện sử dụng tại nhà, không đòi hỏi truyền tĩnh mạch như một số thuốc điều trị đích khác.

13 Nhược điểm

  • Sinh khả dụng của thuốc phụ thuộc nhiều vào thời điểm dùng so với bữa ăn và hàm lượng chất béo trong khẩu phần, đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt cách dùng thuốc cách xa bữa ăn.
  • Thuốc có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác thông qua hệ enzym CYP3A4, làm hạn chế lựa chọn phối hợp thuốc trong quá trình điều trị. 

Tổng 13 hình ảnh

tyduonib H2400
tyduonib H2400
tyduonib 1 N5146
tyduonib 1 N5146
hdsd tyduonib 1 M5687
hdsd tyduonib 1 M5687
hdsd tyduonib 2 F2148
hdsd tyduonib 2 F2148
hdsd tyduonib 3 Q6841
hdsd tyduonib 3 Q6841
hdsd tyduonib 4 I3202
hdsd tyduonib 4 I3202
hdsd tyduonib 5 T8005
hdsd tyduonib 5 T8005
hdsd tyduonib 6 N5874
hdsd tyduonib 6 N5874
hdsd tyduonib 7 F2235
hdsd tyduonib 7 F2235
hdsd tyduonib 8 Q6038
hdsd tyduonib 8 Q6038
hdsd tyduonib 9 B0675
hdsd tyduonib 9 B0675
hdsd tyduonib 10 I3312
hdsd tyduonib 10 I3312
hdsd tyduonib 11 A0663
hdsd tyduonib 11 A0663

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc được bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có cần dùng cách bữa ăn khôg

    Bởi: Hồng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nên uống thuốc cách xa bữa ăn ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi ăn ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Tyduonib 250mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Tyduonib 250mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc dùng dạng viên tiện hơn một số thuốc ung thư khác

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789