Tydol 250 EFF
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | OPV, Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893100012026 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 24 gói x 1,5g |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen), Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sucralose (Splenda) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1132 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Paracetamol 250 mg.
Thành phần tá dược: Anhydrous citric acid, sucrose, acesulfame-K, Sucralose, sodium bicarbonate, sodium citrate, orange flavour powder, lemon flavour powder, sunset yellow, sodium docusate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tydol 250 EFF
2.1 Tác dụng
Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, giúp giảm đau và hạ nhiệt cơ thể bằng các tác động trung tâm và ngoại vi.

2.2 Chỉ định
TYDOL 250 EFF được chỉ định để điều trị các chứng đau từ nhẹ đến vừa và hạ sốt cho thanh thiếu niên và trẻ em nặng từ 14 đến 50 kg (khoảng 2 đến 15 tuổi).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fremedol Flu điều trị cảm cúm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tydol 250 EFF
3.1 Liều dùng
Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Liều paracetamol tối đa hàng ngày là 60 mg/kg/ngày, chia thành 4 hoặc 6 liều (khoảng 10 - 15 mg/kg mỗi lần). Khoảng cách dùng thuốc tối thiểu là 4 đến 6 giờ tùy cân nặng.
Phân liều theo cân nặng (độ tuổi chỉ để tham khảo):
Cân nặng 14 đến < 21 kg (2 đến < 6 tuổi): Liều đơn 1 gói. Khoảng cách dùng 6 giờ. Tối đa: Cân nặng 14 đến < 17 kg dùng 3 gói/ngày; cân nặng 17 đến < 21 kg dùng 4 gói/ngày.
Cân nặng 21 đến < 27 kg (6 đến < 8 tuổi): Liều đơn 1 gói. Khoảng cách dùng tối thiểu 4 giờ. Tối đa: Cân nặng 21 đến < 25 kg dùng 5 gói/ngày; cân nặng 25 đến < 27 kg dùng 6 gói/ngày.
Cân nặng 27 đến < 41 kg (8 đến < 10 tuổi): Liều đơn 2 gói. Khoảng cách dùng 6 giờ. Tối đa: Cân nặng 27 đến < 34 kg dùng 6 gói/ngày; cân nặng 34 đến < 41 kg dùng 8 gói/ngày.
Cân nặng 41 đến < 50 kg (10 đến 15 tuổi): Liều đơn 2 gói. Khoảng cách dùng tối thiểu 4 giờ. Tối đa: Cân nặng 41 đến < 46 kg dùng 10 gói/ngày; cân nặng 46 đến < 50 kg dùng 12 gói/ngày.
Các nhóm đối tượng đặc biệt:
Người lớn nặng dưới 50 kg, suy dinh dưỡng mạn tính, mất nước: Cân nhắc liều thấp nhất có hiệu quả, không vượt quá 60 mg/kg/ngày (tối đa 3000 mg/ngày).
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều trừ khi có các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Suy thận: Độ thanh thải creatinine 10 - 50 mL/phút dùng cách nhau 6 giờ, tối đa 3000 mg/ngày. Độ thanh thải creatinine < 10 mL/phút dùng cách nhau 8 giờ, tối đa 2000 mg/ngày.
Suy gan nhẹ đến trung bình, hội chứng Gilbert, nghiện rượu mạn tính: Phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng ít nhất 8 giờ, liều tối đa không quá 2000 mg/ngày.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Đổ toàn bộ cốm trong gói vào cốc, thêm một ít nước và uống ngay sau khi thuốc hòa tan hoàn toàn. Dùng thuốc đúng giờ để tránh biến động về mức độ đau hoặc sốt. Ở trẻ em cần có khoảng cách đều giữa mỗi lần dùng kể cả ngày và đêm.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn cảm với hoạt chất paracetamol.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc bệnh gan mất bù đang tiến triển.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fremedol Plus điều trị sốt, cảm lạnh
5 Tác dụng phụ
Hệ thống máu và bạch huyết (rất hiếm gặp): Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.
Hệ thống miễn dịch: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn; Tần suất không rõ có phản ứng phản vệ, sốc phản vệ, phù mạch (phù Quincke).
Hô hấp, ngực và trung thất (tần suất không rõ): Co thắt phế quản.
Chuyển hóa và dinh dưỡng (rất hiếm gặp): Nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao khi kết hợp với flucloxacillin.
Hệ tiêu hóa (hiếm gặp): Đau bụng, tiêu chảy.
Gan mật (tần suất không rõ): Tăng enzyme gan.
Da và mô dưới da: Hiếm gặp phát ban, ban xuất huyết, mày đay, ban đỏ; Rất hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng; Tần suất không rõ có ban đỏ sắc tố cố định.
6 Tương tác
Probenecid: Làm giảm độ thanh thải paracetamol xuống xấp xỉ 2 lần, cần giảm liều paracetamol khi dùng đồng thời.
Salicylamide: Có thể kéo dài thời gian bán thải của paracetamol.
Thuốc gây cảm ứng enzyme mạnh (barbiturate, isoniazide, Carbamazepine, Rifampicin...) và rượu: Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ độc tính cho gan.
Phenytoin: Tránh dùng liều paracetamol lớn hoặc kéo dài, cần theo dõi các dấu hiệu độc gan.
Zidovudine (AZT): Làm tăng xu hướng giảm bạch cầu trung tính, chỉ dùng đồng thời theo lời khuyên của bác sĩ.
Cholestyramine: Làm giảm sự hấp thu paracetamol, không nên dùng trong vòng 1 giờ sau khi uống paracetamol.
Flucloxacillin: Nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng.
Metoclopramide: Làm tăng tốc độ hấp thu và khởi phát tác dụng của paracetamol do làm tăng tốc độ rỗng dạ dày.
Thuốc làm chậm rỗng dạ dày: Làm chậm hấp thu và khởi phát tác dụng của paracetamol.
Warfarin và thuốc chống đông coumarin: Sử dụng paracetamol nhiều lần trong hơn 1 tuần làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chặt chẽ giá trị INR.
Ảnh hưởng xét nghiệm: Làm sai lệch kết quả định lượng acid uric máu bằng phương pháp phosphotungstic acid và đường máu bằng phương pháp Glucose oxidase-peroxidase. Làm tăng nồng độ Acid Acetylsalicylic và Cloramphenicol huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không khuyến cáo sử dụng kéo dài hoặc thường xuyên nếu không có sự giám sát của bác sĩ.
Nếu đau kéo dài quá 5 ngày hoặc sốt quá 3 ngày mà không hiệu quả hoặc xuất hiện dấu hiệu khác, cần ngừng thuốc và khám bác sĩ.
Kiểm tra các thuốc khác đang dùng để tránh trùng lặp hoạt chất paracetamol gây quá liều.
Thận trọng trên bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ làm giảm ngưỡng độc tính trên gan: cân nặng < 50 kg, suy gan nhẹ đến trung bình, suy thận, hội chứng Gilbert, nghiện rượu mạn tính, thiếu hụt G6PD, thiếu máu tán huyết, suy dinh dưỡng mạn tính, chán ăn, suy nhược, nhịn ăn, mất nước. Ngừng thuốc nếu phát hiện viêm gan siêu vi cấp tính.
Cần ngừng điều trị ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sớm của phản ứng da nghiêm trọng (phát ban, dấu hiệu quá mẫn).
Thuốc chứa sucrose (thận trọng với người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose). Chứa 114,2 mg natri mỗi gói (cần lưu ý trong chế độ ăn kiêng muối). Tá dược màu sunset yellow có thể gây dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Có thể sử dụng nếu cần thiết về mặt lâm sàng, tuy nhiên phải dùng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất có thể.
Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Ở liều điều trị, có thể dùng thuốc trong thời gian cho con bú nhưng cần lưu ý nguy cơ phát ban da ở trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, chán ăn, xanh xao, đau bụng xuất hiện trong 24 giờ đầu. Quá liều từ 150 mg/kg ở trẻ em gây ly giải tế bào gan, hoại tử gan không hồi phục, suy tế bào gan, bệnh não, hôn mê và tử vong.
Xử trí: Đưa ngay đến bệnh viện và ngừng điều trị. Đào thải thuốc bằng rửa dạ dày. Lấy máu định lượng nồng độ paracetamol (sau ít nhất 4 giờ từ khi uống). Sử dụng chất giải độc N-acetylcysteine đường tĩnh mạch hoặc đường uống càng sớm càng tốt, tối ưu là trong vòng 10 giờ. Tiến hành xét nghiệm gan mỗi 24 giờ.
7.4 Bảo quản
Nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng và ẩm. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Tydol 250 EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Hapacol 250 của Dược Hậu Giang chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các triệu chứng sốt và đau từ nhẹ đến vừa cho trẻ em.
Efferalgan 250mg do Upsa sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp trẻ em bị sốt, đau răng, nhức đầu hoặc đau nhức cơ bắp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau, hạ sốt thuộc nhóm Anilide. Cơ chế tác động giảm đau chưa được làm rõ hoàn toàn, chủ yếu do ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương và một phần tác động ngoại vi ngăn chặn sự tạo ra xung động đau. Tác dụng hạ sốt nhờ tác động trung tâm lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, gây giãn mạch ngoại vi, tăng lưu lượng máu qua da, đổ mồ hôi và tăng mất nhiệt.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sự hấp thu của paracetamol qua đường uống hoàn toàn và nhanh chóng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được từ 30 đến 60 phút sau khi uống.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol phân bố nhanh chóng đến tất cả các mô với nồng độ tương đương nhau trong máu, nước bọt và huyết tương. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp. Thời gian đạt hiệu quả đỉnh là 1 - 3 giờ, thời gian tác dụng kéo dài 3 - 4 giờ.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua hai con đường chính là glucuronide hóa và liên hợp sulfo. Một con đường phụ qua cytochrome P450 tạo ra chất trung gian N-acetyl-p-benzoquinone imine, chất này bình thường được giải độc nhanh bằng Glutathione nhưng sẽ tích tụ tăng lên gây độc khi quá liều nghiêm trọng.
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Khoảng 90% liều uống được đào thải qua thận trong vòng 24 giờ dưới dạng liên hợp (60 - 80% glucuronide, 20 - 30% sulfo) và ít hơn 5% ở dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 2 giờ. Sự thải trừ chậm lại ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan mạn tính.
10 Thuốc Tydol 250 EFF giá bao nhiêu?
Thuốc Tydol 250 EFF hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Tydol 250 EFF mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Tydol 250 EFF để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng cốm sủi bọt hòa tan nhanh, tạo Dung dịch có mùi cam chanh vị chua ngọt dễ uống, phù hợp cho đối tượng trẻ em ngại nuốt viên thuốc.
- Hiệu quả hạ sốt và giảm đau nhanh chóng nhờ khả năng hấp thu hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống.
13 Nhược điểm
- Chứa hàm lượng natri và đường sucrose đáng kể, cần thận trọng và giám sát chặt chẽ khi dùng cho trẻ em có chế độ kiêng muối hoặc bất dung nạp đường.
- Nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng trên gan nếu không tuân thủ liều lượng khuyến cáo hoặc dùng đồng thời với các thuốc gây cảm ứng enzyme gan.
Tổng 11 hình ảnh












