1 / 13
trusoprat 75mg 1 T8237

Trusoprat 7,5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110745724
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtBisoprolol
Tá dượcMagnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon , Gelatin , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq943
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Bisoprolol fumarat 7,5 mg

Thành phần tá dược:

Calci hydrophosphat khan, tinh bột tiền gelatin hóa, crospovidon, cellulose vi tinh thể 102, colloidal anhydrous silica, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, titan dioxid, oxid Sắt vàng, oxid sắt đỏ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trusoprat 7,5mg

2.1 Tác dụng

Trusoprat chứa bisoprolol, là thuốc chẹn thụ thể β1 chọn lọc, không có hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm nội tại và có đặc tính ổn định màng tế bào. Thuốc làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim, từ đó làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Đồng thời, bisoprolol làm giảm hoạt tính renin trong huyết tương, góp phần điều hòa huyết áp và cải thiện chức năng tim trong suy tim mạn tính.

Thuốc Trusoprat 7,5mg - Điều trị suy tim mạn ổn định
Thuốc Trusoprat 7,5mg - Điều trị suy tim mạn ổn định

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định có kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái, dùng phối hợp với thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bisorace 5 điều trị cao huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Trusoprat 7,5mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

Phác đồ điều trị suy tim mạn tính ổn định bao gồm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) (hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin trong trường hợp không dung nạp), thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim khi thích hợp.

Điều kiện trước khi điều trị: bệnh nhân suy tim mạn ổn định, không có đợt suy tim cấp và cần được bác sĩ có kinh nghiệm theo dõi.

Liều dùng được điều chỉnh tăng dần theo các bước sau:

  • Bước 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
  • Bước 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
  • Bước 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
  • Bước 4: 5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần
  • Bước 5: 7,5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần
  • Bước 6: 10 mg x 1 lần/ngày để điều trị duy trì

Liều tối đa khuyến cáo: 10 mg x 1 lần/ngày.

Viên Trusoprat 7,5 mg phù hợp sử dụng ở bước 5, các bước khác cần dùng dạng hàm lượng phù hợp.

Trong quá trình điều chỉnh liều cần theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp và dấu hiệu suy tim.

Điều chỉnh liều:

Nếu không dung nạp liều tối đa, có thể giảm liều từ từ

Khi xảy ra suy tim nặng hơn, hạ huyết áp hoặc nhịp chậm, cần xem xét điều chỉnh liều các thuốc phối hợp hoặc giảm/ngừng bisoprolol tạm thời

Nếu cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ để tránh làm nặng suy tim

Điều trị suy tim mạn tính bằng bisoprolol là điều trị lâu dài.

Đối tượng đặc biệt:

Suy gan hoặc suy thận: chưa có dữ liệu dược động học, cần thận trọng khi điều chỉnh liều

Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều

Trẻ em: không khuyến cáo sử dụng

3.2 Cách dùng

Uống thuốc vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên với nước, không được nhai.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Suy tim cấp hoặc giai đoạn suy tim mất bù cần điều trị tiêm tĩnh mạch

Sốc tim

Block nhĩ thất độ II hoặc III (không có máy tạo nhịp)

Hội chứng suy nút xoang

Block xoang nhĩ

Nhịp tim chậm có triệu chứng

Hạ huyết áp có triệu chứng

Hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng

Bệnh tắc động mạch ngoại biên nặng hoặc hội chứng Raynaud

U tủy thượng thận chưa điều trị

Nhiễm toan chuyển hóa

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bisorace 10 điều trị đau thắt ngực

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:

Rất thường gặp (≥ 1/10):

Nhịp tim chậm

Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):

Chóng mặt, đau đầu

Làm nặng thêm suy tim

Cảm giác lạnh hoặc tê đầu chi

Hạ huyết áp

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón

Suy nhược, mệt mỏi

Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100):

Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm

Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất

Hạ huyết áp tư thế

Co thắt phế quản

Yếu cơ, chuột rút

Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000):

Ác mộng, ảo giác

Ngất

Giảm tiết nước mắt

Rối loạn thính giác

Viêm mũi dị ứng

Viêm gan

Phản ứng quá mẫn (ngứa, phát ban, phù mạch)

Rối loạn cương

Rất hiếm gặp (< 1/10.000):

Viêm kết mạc

Có thể gây hoặc làm nặng thêm bệnh vảy nến

Xét nghiệm:

Hiếm gặp: tăng triglycerid, tăng enzym gan (ALAT, ASAT)

6 Tương tác

Không nên kết hợp:

Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, Disopyramid, lidocain, Phenytoin, Flecainid, Propafenon)

Thuốc chẹn kênh calci kiểu Verapamil, diltiazem

Thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương (clonidin, Methyldopa, moxonidin, rilmenidin)

Cần thận trọng khi phối hợp:

Dihydropyridin (felodipin, Amlodipin)

Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (Amiodaron)

Thuốc chẹn beta dùng tại chỗ

Thuốc cường phó giao cảm

Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống

Thuốc gây mê

Digitalis glycosid

NSAID

Thuốc cường giao cảm (isoprenalin, dobutamin, adrenalin, noradrenalin)

Thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, phenothiazin

Cân nhắc:

Mefloquin

Thuốc ức chế MAO (trừ MAO-B)

Tương kỵ:

Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ

Cần theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu điều trị

Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể che dấu triệu chứng hạ Glucose huyết

Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn

Thận trọng khi gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê

Không khuyến cáo phối hợp với verapamil, Diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I

Thận trọng ở bệnh nhân vảy nến, u tủy thượng thận

Có thể che dấu triệu chứng cường giáp

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Bisoprolol có thể làm giảm tưới máu nhau thai, gây chậm phát triển thai, sảy thai hoặc sinh non; có thể gây hạ đường huyết và nhịp tim chậm ở trẻ sơ sinh. Không nên sử dụng trừ khi thật cần thiết.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về thuốc có bài tiết vào sữa mẹ, không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều thường gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp và hạ glucose huyết.

Xử trí:

Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ

Nhịp tim chậm: Atropin, isoprenalin hoặc đặt máy tạo nhịp

Hạ huyết áp: truyền dịch, thuốc vận mạch, glucagon

Block nhĩ thất: theo dõi, isoprenalin hoặc máy tạo nhịp

Suy tim: lợi tiểu, thuốc tăng co bóp, giãn mạch

Co thắt phế quản: thuốc giãn phế quản

Hạ glucose huyết: glucose tĩnh mạch

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Trusoprat hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Vasconcor 3,75mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa hoạt chất Bisoprolol, được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái, thường phối hợp cùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim nhằm kiểm soát tiến triển bệnh.

Sản phẩm Agicardi 7,5mg do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa Bisoprolol, được sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp và điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính, giúp cải thiện tình trạng gánh nặng tim mạch ở người bệnh cần điều trị duy trì lâu dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bisoprolol là thuốc chẹn thụ thể β1 chọn lọc, không có hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm nội tại và có tính ổn định màng tế bào. Thuốc có ái lực thấp với thụ thể β2 trên cơ trơn phế quản và mạch máu cũng như thụ thể β liên quan đến chuyển hóa. Do đó, bisoprolol ít ảnh hưởng đến sức cản đường thở và chuyển hóa qua trung gian β2.

Bisoprolol làm giảm hoạt tính renin trong huyết tương. Trong điều trị đau thắt ngực, thuốc làm giảm nhu cầu oxy cơ tim thông qua giảm nhịp tim và giảm co bóp. Khi dùng kéo dài, sức cản ngoại vi ban đầu tăng nhưng sau đó giảm.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng khoảng 90%.

Phân bố

Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 30%. Thể tích phân bố 3,5 L/kg.

Chuyển hóa

Khoảng 50% liều được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.

Thải trừ

50% liều được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Độ thanh thải toàn phần khoảng 15 L/giờ. Thời gian bán thải trong huyết tương từ 10–12 giờ, tác dụng kéo dài 24 giờ khi dùng 1 lần/ngày.

Ở bệnh nhân suy tim mạn (NYHA độ III), nồng độ tối đa trong huyết tương ở trạng thái ổn định là 64 ± 21 ng/ml với liều 10 mg/ngày và thời gian bán thải là 17 ± 5 giờ.

10 Thuốc Trusoprat 7,5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Trusoprat hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Trusoprat 7,5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Trusoprat để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hoạt chất bisoprolol là thuốc chẹn beta chọn lọc β1 giúp tác động trực tiếp lên tim, hỗ trợ kiểm soát các cơ chế bệnh sinh trong suy tim mạn tính.
  • Có phác đồ tăng liều chuẩn hóa rõ ràng từ 1,25 mg đến 10 mg/ngày, giúp kiểm soát điều trị theo từng giai đoạn.

13 Nhược điểm

  • Có nhiều chống chỉ định và cần thận trọng trên nhiều đối tượng bệnh lý tim mạch, hô hấp và chuyển hóa.
  • Nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến tim mạch (nhịp chậm, hạ huyết áp, block nhĩ thất) đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tổng 13 hình ảnh

trusoprat 75mg 1 T8237
trusoprat 75mg 1 T8237
trusoprat 75mg 2 A0226
trusoprat 75mg 2 A0226
trusoprat 75mg 3 H3853
trusoprat 75mg 3 H3853
trusoprat 75mg 4 A0314
trusoprat 75mg 4 A0314
trusoprat 75mg 5 L4127
trusoprat 75mg 5 L4127
trusoprat 75mg 6 D1478
trusoprat 75mg 6 D1478
trusoprat 75mg 7 C1481
trusoprat 75mg 7 C1481
trusoprat 75mg 8 J3137
trusoprat 75mg 8 J3137
trusoprat 75mg 9 B0488
trusoprat 75mg 9 B0488
trusoprat 75mg 10 I3125
trusoprat 75mg 10 I3125
trusoprat 75mg 11 T7828
trusoprat 75mg 11 T7828
trusoprat 75mg 12 E1665
trusoprat 75mg 12 E1665
trusoprat 75mg 13 S7026
trusoprat 75mg 13 S7026

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có săn hay không vậy?

    Bởi: Giang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Trusoprat 7,5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Trusoprat 7,5mg
    G
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789