Trusoprat 7,5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110745724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon , Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq943 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Bisoprolol fumarat 7,5 mg
Thành phần tá dược:
Calci hydrophosphat khan, tinh bột tiền gelatin hóa, crospovidon, cellulose vi tinh thể 102, colloidal anhydrous silica, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, titan dioxid, oxid Sắt vàng, oxid sắt đỏ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trusoprat 7,5mg
2.1 Tác dụng
Trusoprat chứa bisoprolol, là thuốc chẹn thụ thể β1 chọn lọc, không có hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm nội tại và có đặc tính ổn định màng tế bào. Thuốc làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim, từ đó làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Đồng thời, bisoprolol làm giảm hoạt tính renin trong huyết tương, góp phần điều hòa huyết áp và cải thiện chức năng tim trong suy tim mạn tính.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định có kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái, dùng phối hợp với thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bisorace 5 điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Trusoprat 7,5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Phác đồ điều trị suy tim mạn tính ổn định bao gồm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) (hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin trong trường hợp không dung nạp), thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim khi thích hợp.
Điều kiện trước khi điều trị: bệnh nhân suy tim mạn ổn định, không có đợt suy tim cấp và cần được bác sĩ có kinh nghiệm theo dõi.
Liều dùng được điều chỉnh tăng dần theo các bước sau:
- Bước 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
- Bước 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
- Bước 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần
- Bước 4: 5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần
- Bước 5: 7,5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần
- Bước 6: 10 mg x 1 lần/ngày để điều trị duy trì
Liều tối đa khuyến cáo: 10 mg x 1 lần/ngày.
Viên Trusoprat 7,5 mg phù hợp sử dụng ở bước 5, các bước khác cần dùng dạng hàm lượng phù hợp.
Trong quá trình điều chỉnh liều cần theo dõi chặt chẽ nhịp tim, huyết áp và dấu hiệu suy tim.
Điều chỉnh liều:
Nếu không dung nạp liều tối đa, có thể giảm liều từ từ
Khi xảy ra suy tim nặng hơn, hạ huyết áp hoặc nhịp chậm, cần xem xét điều chỉnh liều các thuốc phối hợp hoặc giảm/ngừng bisoprolol tạm thời
Nếu cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ để tránh làm nặng suy tim
Điều trị suy tim mạn tính bằng bisoprolol là điều trị lâu dài.
Đối tượng đặc biệt:
Suy gan hoặc suy thận: chưa có dữ liệu dược động học, cần thận trọng khi điều chỉnh liều
Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều
Trẻ em: không khuyến cáo sử dụng
3.2 Cách dùng
Uống thuốc vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên với nước, không được nhai.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
Quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Suy tim cấp hoặc giai đoạn suy tim mất bù cần điều trị tiêm tĩnh mạch
Sốc tim
Block nhĩ thất độ II hoặc III (không có máy tạo nhịp)
Hội chứng suy nút xoang
Block xoang nhĩ
Nhịp tim chậm có triệu chứng
Hạ huyết áp có triệu chứng
Hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng
Bệnh tắc động mạch ngoại biên nặng hoặc hội chứng Raynaud
U tủy thượng thận chưa điều trị
Nhiễm toan chuyển hóa
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bisorace 10 điều trị đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất:
Rất thường gặp (≥ 1/10):
Nhịp tim chậm
Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):
Chóng mặt, đau đầu
Làm nặng thêm suy tim
Cảm giác lạnh hoặc tê đầu chi
Hạ huyết áp
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón
Suy nhược, mệt mỏi
Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100):
Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm
Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất
Hạ huyết áp tư thế
Co thắt phế quản
Yếu cơ, chuột rút
Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000):
Ác mộng, ảo giác
Ngất
Giảm tiết nước mắt
Rối loạn thính giác
Viêm mũi dị ứng
Viêm gan
Phản ứng quá mẫn (ngứa, phát ban, phù mạch)
Rối loạn cương
Rất hiếm gặp (< 1/10.000):
Viêm kết mạc
Có thể gây hoặc làm nặng thêm bệnh vảy nến
Xét nghiệm:
Hiếm gặp: tăng triglycerid, tăng enzym gan (ALAT, ASAT)
6 Tương tác
Không nên kết hợp:
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, Disopyramid, lidocain, Phenytoin, Flecainid, Propafenon)
Thuốc chẹn kênh calci kiểu Verapamil, diltiazem
Thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương (clonidin, Methyldopa, moxonidin, rilmenidin)
Cần thận trọng khi phối hợp:
Dihydropyridin (felodipin, Amlodipin)
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (Amiodaron)
Thuốc chẹn beta dùng tại chỗ
Thuốc cường phó giao cảm
Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống
Thuốc gây mê
Digitalis glycosid
NSAID
Thuốc cường giao cảm (isoprenalin, dobutamin, adrenalin, noradrenalin)
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, phenothiazin
Cân nhắc:
Mefloquin
Thuốc ức chế MAO (trừ MAO-B)
Tương kỵ:
Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không được ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ
Cần theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu điều trị
Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể che dấu triệu chứng hạ Glucose huyết
Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn
Thận trọng khi gây mê, cần thông báo cho bác sĩ gây mê
Không khuyến cáo phối hợp với verapamil, Diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I
Thận trọng ở bệnh nhân vảy nến, u tủy thượng thận
Có thể che dấu triệu chứng cường giáp
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Bisoprolol có thể làm giảm tưới máu nhau thai, gây chậm phát triển thai, sảy thai hoặc sinh non; có thể gây hạ đường huyết và nhịp tim chậm ở trẻ sơ sinh. Không nên sử dụng trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về thuốc có bài tiết vào sữa mẹ, không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều thường gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp và hạ glucose huyết.
Xử trí:
Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ
Nhịp tim chậm: Atropin, isoprenalin hoặc đặt máy tạo nhịp
Hạ huyết áp: truyền dịch, thuốc vận mạch, glucagon
Block nhĩ thất: theo dõi, isoprenalin hoặc máy tạo nhịp
Suy tim: lợi tiểu, thuốc tăng co bóp, giãn mạch
Co thắt phế quản: thuốc giãn phế quản
Hạ glucose huyết: glucose tĩnh mạch
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Trusoprat hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vasconcor 3,75mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa hoạt chất Bisoprolol, được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái, thường phối hợp cùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim nhằm kiểm soát tiến triển bệnh.
Sản phẩm Agicardi 7,5mg do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa Bisoprolol, được sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp và điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính, giúp cải thiện tình trạng gánh nặng tim mạch ở người bệnh cần điều trị duy trì lâu dài.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol là thuốc chẹn thụ thể β1 chọn lọc, không có hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm nội tại và có tính ổn định màng tế bào. Thuốc có ái lực thấp với thụ thể β2 trên cơ trơn phế quản và mạch máu cũng như thụ thể β liên quan đến chuyển hóa. Do đó, bisoprolol ít ảnh hưởng đến sức cản đường thở và chuyển hóa qua trung gian β2.
Bisoprolol làm giảm hoạt tính renin trong huyết tương. Trong điều trị đau thắt ngực, thuốc làm giảm nhu cầu oxy cơ tim thông qua giảm nhịp tim và giảm co bóp. Khi dùng kéo dài, sức cản ngoại vi ban đầu tăng nhưng sau đó giảm.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng khoảng 90%.
Phân bố
Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 30%. Thể tích phân bố 3,5 L/kg.
Chuyển hóa
Khoảng 50% liều được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Thải trừ
50% liều được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Độ thanh thải toàn phần khoảng 15 L/giờ. Thời gian bán thải trong huyết tương từ 10–12 giờ, tác dụng kéo dài 24 giờ khi dùng 1 lần/ngày.
Ở bệnh nhân suy tim mạn (NYHA độ III), nồng độ tối đa trong huyết tương ở trạng thái ổn định là 64 ± 21 ng/ml với liều 10 mg/ngày và thời gian bán thải là 17 ± 5 giờ.
10 Thuốc Trusoprat 7,5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Trusoprat hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Trusoprat 7,5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Trusoprat để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất bisoprolol là thuốc chẹn beta chọn lọc β1 giúp tác động trực tiếp lên tim, hỗ trợ kiểm soát các cơ chế bệnh sinh trong suy tim mạn tính.
- Có phác đồ tăng liều chuẩn hóa rõ ràng từ 1,25 mg đến 10 mg/ngày, giúp kiểm soát điều trị theo từng giai đoạn.
13 Nhược điểm
- Có nhiều chống chỉ định và cần thận trọng trên nhiều đối tượng bệnh lý tim mạch, hô hấp và chuyển hóa.
- Nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến tim mạch (nhịp chậm, hạ huyết áp, block nhĩ thất) đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tổng 13 hình ảnh














