Trudebis 1200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110280825 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm pha dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 2550mg |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3318 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói thuốc cốm Trudebis 1200mg chứa các thành phần sau:
- Piracetam: 1200mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trudebis 1200mg
Piracetam thuộc nhóm dẫn xuất pyrrolidone, tác động lên màng tế bào thần kinh trung ương theo cơ chế không đặc hiệu, giúp ổn định cấu trúc màng tế bào và hỗ trợ quá trình trao đổi chất của tế bào thần kinh.
Đối với người trưởng thành, thuốc Trudebis 1200mg được dùng để cải thiện các biểu hiện của hội chứng tâm thần thực thể như suy giảm trí nhớ, khó tập trung, thiếu động lực và suy giảm chức năng nhận thức nói chung. [1]
Ngoài ra thuốc còn được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp trong điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não, hỗ trợ cải thiện tình trạng chóng mặt và các rối loạn thăng bằng đi kèm (ngoại trừ trường hợp chóng mặt do nguyên nhân mạch máu hoặc tâm thần).
Thuốc cũng có vai trò phòng ngừa các đợt tắc nghẽn mạch máu ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm.
Đối với trẻ em, thuốc được dùng hỗ trợ điều trị chứng khó đọc khi kết hợp cùng các phương pháp can thiệp phù hợp như trị liệu ngôn ngữ, đồng thời cũng có thể dùng để phòng ngừa các đợt tắc nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm ở trẻ.
==>> Xem thêm: Piracetam 1200mg Armephaco hỗ trợ điều trị chóng mặt, tăng khả năng tập trung

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều dùng của Trudebis được điều chỉnh tùy theo từng chỉ định, độ tuổi và chức năng thận của người bệnh.
Với hội chứng tâm thần thực thể ở người lớn, liều tham khảo dao động từ 2,4g đến 4,8g piracetam mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần uống.
Với chứng rung giật cơ do vỏ não, người bệnh thường bắt đầu ở mức 7,2g piracetam mỗi ngày, sau đó có thể tăng thêm 4,8g sau mỗi 3 đến 4 ngày cho đến khi đạt hiệu quả điều trị tối ưu, tối đa không vượt quá 24g mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 lần uống.
Nếu sử dụng đồng thời với thuốc chống co giật khác thì nên duy trì liều của thuốc phối hợp, chỉ điều chỉnh giảm khi có cải thiện rõ trên lâm sàng. Việc ngưng thuốc nên được cân nhắc giảm dần sau mỗi sáu tháng điều trị, mỗi lần giảm khoảng 1,2g cách 2 ngày một lần nhằm hạn chế nguy cơ tái phát triệu chứng hoặc co giật do ngưng thuốc đột ngột.
Với tình trạng chóng mặt và ù tai, liều khuyến cáo tương tự như điều trị hội chứng tâm thần thực thể, ở mức 2,4g đến 4,8g mỗi ngày chia 2 đến 3 lần.
Với mục đích phòng ngừa đợt cấp nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm ở người lớn, liều khuyến cáo là 160mg cho mỗi kg cân nặng mỗi ngày, chia thành 4 lần uống.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên mắc chứng khó đọc, liều tham khảo cho trẻ trên 8 tuổi là 3,2g piracetam mỗi ngày, chia làm 2 lần uống.
Với mục đích phòng ngừa nghẽn mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm ở trẻ em từ 3 tuổi, liều áp dụng tương tự người lớn, tính theo 160mg mỗi kg cân nặng mỗi ngày.
Ở người cao tuổi, đặc biệt là người có suy giảm chức năng thận, cần hiệu chỉnh liều dựa theo hệ số thanh thải creatinin. Việc điều trị dài ngày cần được theo dõi định kỳ chỉ số này để điều chỉnh liều phù hợp.
Đối với người suy thận, liều hàng ngày cần tính toán riêng theo từng cá nhân dựa trên Độ thanh thải creatinin (CrCl). Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối chống chỉ định sử dụng thuốc.
3.2 Cách dùng
Trudebis 1200mg được bào chế dưới dạng cốm pha Dung dịch uống, do đó cần hòa tan hoàn toàn gói thuốc trong nước trước khi uống. Tổng liều mỗi ngày nên được chia đều thành 2 đến 4 lần uống cách nhau hợp lý trong ngày. Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu.
4 Chống chỉ định
Trudebis 1200mg không được sử dụng cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với piracetam, các dẫn xuất khác thuộc nhóm pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc
- Người đang bị xuất huyết não
- Người mắc bệnh thận ở giai đoạn cuối
- Người mắc chứng múa giật rung Huntington
5 Tác dụng phụ
Trên hệ máu và bạch huyết, có thể xảy ra rối loạn chảy máu nhưng tần suất chưa xác định rõ.
Trên hệ miễn dịch, một số trường hợp ghi nhận phản ứng dạng phản vệ hoặc quá mẫn, tần suất cũng chưa được xác định cụ thể.
Về mặt tâm thần, tình trạng lo âu được ghi nhận khá phổ biến, trong khi trầm cảm ít gặp hơn. Ngoài ra còn có báo cáo về tình trạng kích động, lo lắng, lú lẫn hoặc ảo giác với tần suất không rõ ràng.
Trên hệ thần kinh, tăng động là phản ứng thường gặp, còn buồn ngủ ít gặp hơn. Một số phản ứng khác như mất điều hòa vận động, rối loạn thăng bằng, cơn động kinh, nhức đầu và mất ngủ cũng được ghi nhận nhưng chưa xác định được tần suất cụ thể.
Với tai và mê đạo, chóng mặt là phản ứng có thể xảy ra.
Trên Đường tiêu hóa, người dùng có thể gặp đau bụng, đau dạ dày, tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn.
Trên da và mô dưới da, có thể xuất hiện phù mạch, viêm da, ngứa hoặc nổi mề đay.
Toàn thân có thể ghi nhận tình trạng suy nhược ở mức độ ít gặp.
Về chuyển hóa và dinh dưỡng, tăng cân là phản ứng phổ biến được ghi nhận.
Khi xuất hiện các phản ứng bất lợi, có thể cân nhắc giảm liều để làm nhẹ triệu chứng.
6 Tương tác
Khi phối hợp piracetam với hormone tuyến giáp loại T3 kết hợp T4, đã ghi nhận tình trạng lú lẫn, dễ bị kích thích và rối loạn giấc ngủ ở người dùng.
So với dùng Acenocoumarol đơn độc, việc thêm piracetam làm giảm đáng kể khả năng kết tập tiểu cầu, giảm giải phóng beta thromboglobulin, giảm nồng độ fibrinogen và yếu tố von Willebrand, đồng thời giảm độ nhớt của máu và huyết tương.
Về tương kỵ, do chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ nên khuyến cáo không pha trộn Trudebis với các thuốc khác trong cùng dung dịch uống.
==>> Xem thêm: Ditoin 100mg điều trị tình trạng rối loạn lo âu lan tỏa
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Do piracetam có ảnh hưởng đến chức năng kết tập tiểu cầu, cần thận trọng khi dùng cho người có nguy cơ chảy máu nặng.
Vì thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, cần thận trọng đặc biệt ở người suy thận và hiệu chỉnh liều theo hướng dẫn.
Ở người cao tuổi, khi điều trị kéo dài cần đánh giá định kỳ hệ số thanh thải creatinin để có cơ sở điều chỉnh liều phù hợp theo thời gian.
Đối với bệnh nhân bị giật rung cơ, cần tránh ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây tái phát triệu chứng bất ngờ hoặc khởi phát cơn động kinh do ngưng thuốc.
Ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm, việc dùng liều thấp hơn 160mg mỗi kg mỗi ngày hoặc dùng thuốc không đều đặn có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn cấp tính.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy tác động bất lợi đến quá trình mang thai, sự phát triển của phôi thai cũng như quá trình sinh nở và phát triển sau sinh. Tuy nhiên hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng piracetam ở phụ nữ mang thai. Piracetam có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, với nồng độ thuốc trong máu trẻ sơ sinh có thể đạt khoảng 70 đến 90% so với nồng độ trong máu người mẹ. Vì vậy thuốc chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.
Piracetam cũng được bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến khích sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú. Nếu bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, nên ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Một số tác dụng không mong muốn của thuốc có khả năng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng phối hợp vận động, từ đó tác động đến việc lái xe hoặc vận hành máy móc. Người đang sử dụng piracetam cần lưu ý điều này và cân nhắc thận trọng trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều cấp tính đáng kể, biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày hoặc gây nôn. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều piracetam, do đó hướng điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng. Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng biện pháp thẩm tách máu, với hiệu quả loại bỏ piracetam ra khỏi cơ thể ước tính đạt khoảng 50 đến 60%.
7.5 Bảo quản
Trudebis 1200mg cần được bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, ở nơi khô thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Trudebis 1200mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Piracetam Egis 1200mg điều trị các triệu chứng rối loạn tâm thần, thực thể. Đây là một sản phẩm của Egis Pharmaceuticals Public Limited Company.
- Stasamin được sản xuất và phân phối bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Thuốc được chỉ định cho một số bệnh lý thần kinh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam thuộc nhóm thuốc hưng trí, có vai trò cải thiện quá trình chuyển hóa của tế bào thần kinh. Về bản chất hóa học, đây là dẫn xuất vòng của axit gamma aminobutyric thuộc nhóm pyrrolidone.
Cơ chế tác dụng chính của piracetam chưa được xác định là đặc hiệu trên một loại tế bào hay thụ thể cụ thể nào. Piracetam gắn với nhóm phân cực của màng tế bào theo hướng phụ thuộc vào liều dùng, từ đó khởi động quá trình tái cấu trúc màng thông qua hình thành các phức hợp di động giữa thuốc và màng tế bào. Nhờ cơ chế này, màng tế bào cùng lớp lipid màng có thể duy trì hoặc phục hồi cấu trúc, giúp tế bào thực hiện tốt chức năng sinh lý của mình.
Trên hệ thần kinh trung ương, các nghiên cứu trên động vật cho thấy piracetam làm tăng nhiều loại chất dẫn truyền thần kinh, chủ yếu thông qua việc điều hòa số lượng và hoạt động của các thụ thể sau synap. Ở cả người và động vật được điều trị, ghi nhận sự cải thiện các hoạt động liên quan đến nhận thức bao gồm khả năng học tập, trí nhớ, sự tập trung và độ tỉnh táo, mà không đi kèm tác dụng an thần hay kích thích thần kinh quá mức.
Thuốc còn cho thấy khả năng bảo vệ và phục hồi chức năng nhận thức ở các trường hợp tổn thương não do nhiều nguyên nhân khác nhau như thiếu oxy, nhiễm độc hoặc sau sốc điện.
Trên hệ tuần hoàn, piracetam tác động đến tính lưu biến của máu, ảnh hưởng đến tiểu cầu, hồng cầu và thành mạch. Đối với hồng cầu, thuốc giúp tăng độ đàn hồi của màng tế bào hồng cầu và giảm hiện tượng kết tập tiểu cầu, đồng thời cải thiện khả năng biến dạng của hồng cầu, giảm độ nhớt máu và hạn chế hình thành các đám hồng cầu, đặc biệt có ý nghĩa ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm.
9.2 Dược động học
Về hấp thu, sau khi uống piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng một giờ khi uống lúc đói. Sinh khả dụng đường uống của thuốc đạt gần 100%. Thức ăn tuy không làm giảm mức độ hấp thu tổng thể nhưng làm giảm nồng độ đỉnh khoảng 17% và kéo dài thời gian đạt đỉnh từ 1 giờ lên khoảng 1,5 giờ.
Về phân bố, piracetam không gắn kết với protein huyết tương, Thể tích phân bố khoảng 0,61 lít mỗi kg cân nặng. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào máu não, đồng thời cũng đi qua được hàng rào nhau thai và màng tế bào hồng cầu.
Về chuyển hóa, hiện chưa có bằng chứng cho thấy piracetam bị chuyển hóa trong cơ thể, phần lớn liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu ở dạng không đổi.
Về thải trừ, thuốc được đào thải chủ yếu qua thận thông qua cơ chế lọc cầu thận, với khoảng 80 đến 100% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu. Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối kèm thiểu niệu, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài tới 59 giờ, trong quá trình lọc máu 4 giờ có thể loại bỏ được tổng cộng khoảng 50 đến 60% lượng thuốc trong cơ thể.
10 Thuốc Trudebis 1200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Trudebis 1200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Trudebis 1200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Trudebis 1200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế cốm pha dung dịch uống với hàm lượng hoạt chất cao 1200mg giúp giảm số lần uống trong ngày.
- Piracetam cho thấy khả năng cải thiện hoạt động nhận thức mà không gây an thần hay kích thích thần kinh quá mức.
- Sinh khả dụng đường uống gần như tuyệt đối giúp đảm bảo hiệu quả hấp thu ổn định.
13 Nhược điểm
- Việc điều trị đòi hỏi phải tính toán và hiệu chỉnh liều khá phức tạp ở người suy thận dựa trên độ thanh thải creatinin.
- Thuốc có ảnh hưởng đến chức năng kết tập tiểu cầu nên cần thận trọng ở nhiều nhóm bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
- Dữ liệu sử dụng ở phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi còn hạn chế, thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên không khuyến khích dùng trong thời kỳ cho con bú.
Tổng 10 hình ảnh











