Trolyxole 0,18mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110280725 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Pramipexole |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3319 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Trolyxole chứa hoạt chất Pramipexole 0,18 mg (dưới dạng muối Pramipexole dihydrochloride monohydrate tương đương 0,25 mg) cùng tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trolyxole 0,18mg
Trolyxole 0,18mg được dùng cho người trưởng thành từ 18 tuổi với hai mục đích điều trị chính:
- Thứ nhất, thuốc dùng để cải thiện các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn. Thuốc có thể sử dụng đơn độc mà không cần phối hợp levodopa hoặc kết hợp cùng Levodopa xuyên suốt quá trình điều trị, kể cả ở giai đoạn muộn khi hiệu quả của levodopa suy giảm dần hoặc xuất hiện hiện tượng dao động đáp ứng điều trị.
- Thứ hai, thuốc được chỉ định để giảm nhẹ triệu chứng của hội chứng chân không yên vô căn, áp dụng cho mức độ từ vừa đến nặng. [1]
==>> Xem thêm: Pramipexol Normon 0,18mg điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Đối với bệnh Parkinson
Việc điều trị bắt đầu với liều thấp và tăng dần theo thời gian. Liều khởi đầu là 1,5 viên Trolyxole mỗi ngày, chia làm ba lần uống. Sau mỗi 5 đến 7 ngày, có thể điều chỉnh tăng liều nếu người bệnh dung nạp tốt, không gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
Lịch trình tăng liều tham khảo trong ba tuần đầu như sau:
- Tuần một dùng nửa viên mỗi lần, ba lần một ngày, tổng cộng 1,5 viên mỗi ngày.
- Tuần hai dùng một viên mỗi lần, ba lần một ngày, tổng cộng 3 viên mỗi ngày.
- Tuần ba dùng hai viên mỗi lần, ba lần một ngày, tổng cộng 6 viên mỗi ngày.
Nếu cần tăng liều thêm, mỗi tuần có thể bổ sung thêm 3 viên mỗi ngày cho đến khi đạt liều tối đa 18 viên mỗi ngày. Cần lưu ý rằng khi liều vượt quá 1,5 mg mỗi ngày, tỷ lệ xuất hiện tình trạng buồn ngủ sẽ tăng lên.
Trong giai đoạn duy trì, liều dùng dao động từ 1,5 đến tối đa 18 viên mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng người bệnh, hiệu quả điều trị thường ghi nhận rõ rệt từ mức liều 3 viên mỗi ngày trở lên.
Khi ngừng thuốc, không nên dừng đột ngột mà cần giảm liều từ từ, mỗi lần giảm khoảng 3 viên mỗi ngày cho đến khi còn 3 viên, sau đó tiếp tục giảm xuống 1,5 viên trước khi ngưng hẳn. Điều này nhằm tránh nguy cơ xuất hiện hội chứng liên quan đến việc ngừng thuốc đồng vận dopamine đột ngột.
3.1.2 Đối với hội chứng chân không yên
Liều khởi đầu khuyến cáo là nửa viên, uống một lần duy nhất trong ngày, vào thời điểm khoảng 2 đến 3 giờ trước khi đi ngủ. Có thể tăng liều mỗi 4 đến 7 ngày, tối đa đạt 3 viên mỗi ngày.
Do hiệu quả lâu dài của thuốc trong điều trị hội chứng này chưa được đánh giá đầy đủ, nên xem xét lại đáp ứng điều trị sau khoảng ba tháng sử dụng để quyết định có tiếp tục hay không.
3.1.3 Đối với người suy giảm chức năng thận
Liều dùng cần điều chỉnh dựa trên Độ thanh thải creatinine.
Người có độ thanh thải trên 50 ml mỗi phút không cần giảm liều.
Người có độ thanh thải từ 20 đến 50 ml mỗi phút nên khởi đầu với nửa viên, hai lần mỗi ngày, không vượt quá 9 viên mỗi ngày.
Người có độ thanh thải dưới 20 ml mỗi phút khởi đầu với nửa viên, một lần mỗi ngày, không vượt quá 6 viên mỗi ngày.
3.2 Cách dùng
Viên thuốc nên uống cùng nước, có thể dùng chung hoặc không cùng với thức ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Trolyxole cho người có tiền sử quá mẫn với Pramipexole hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường gặp trên bệnh nhân Parkinson bao gồm buồn nôn, loạn động, hạ huyết áp, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, táo bón, ảo giác, đau đầu và mệt mỏi.
Ở bệnh nhân hội chứng chân không yên, các phản ứng phổ biến nhất gồm buồn nôn, đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi.
Ngoài ra, thuốc còn có thể gây ra một số phản ứng ít gặp hơn nhưng cần lưu ý như rối loạn hành vi kiểu cưỡng chế bao gồm: cờ bạc bệnh lý, mua sắm quá mức, ăn uống vô độ, tăng ham muốn tình dục bất thường, cơn hưng cảm, mê sảng, rối loạn giấc ngủ với hiện tượng ngủ gật đột ngột không báo trước, suy giảm thị lực, suy tim và hội chứng liên quan đến việc ngừng thuốc đột ngột.
6 Tương tác
Pramipexole gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ rất thấp nên ít có khả năng tương tác thông qua cơ chế cạnh tranh gắn protein.
Các thuốc được thải trừ qua con đường bài tiết chủ động ở ống thận có thể làm giảm độ thanh thải của Pramipexole hoặc ngược lại, dẫn đến cần cân nhắc điều chỉnh liều khi phối hợp.
Khi dùng đồng thời với levodopa, cần giảm liều levodopa trong khi tăng dần liều Pramipexole, đồng thời giữ nguyên liều các thuốc điều trị Parkinson khác.
Việc phối hợp Pramipexole với rượu hoặc các thuốc an thần khác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng cộng hợp gây buồn ngủ quá mức, do đó cần thận trọng.
Nên tránh sử dụng đồng thời thuốc chống loạn thần cùng với Pramipexole vì hai nhóm thuốc này có thể có tác động đối kháng lẫn nhau.
Không có dữ liệu về tính tương kỵ khi trộn lẫn thuốc theo đường uống với các chế phẩm khác nên không nên phối trộn Trolyxole với thuốc khác.
==>> Xem thêm: Panesta 20mg điều trị rối loạn sau sang chấn tâm lý
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Ở bệnh nhân Parkinson giai đoạn tiến triển đang phối hợp levodopa, hiện tượng loạn vận động có thể xuất hiện khi bắt đầu chỉnh liều Pramipexole, khi đó cần xem xét giảm liều levodopa.
Thuốc có liên quan đến tình trạng buồn ngủ và những cơn ngủ gật đến bất ngờ không có dấu hiệu báo trước, đặc biệt ở người bệnh Parkinson, vì vậy cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo.
Người bệnh và người chăm sóc cần được cảnh báo về khả năng xuất hiện các hành vi bất thường mang tính cưỡng chế như ăn uống vô độ, mua sắm quá mức, gia tăng ham muốn tình dục hoặc cờ bạc bệnh lý.
Cần theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của cơn hưng cảm hoặc trạng thái mê sảng trong quá trình điều trị.
Đối với người có rối loạn tâm thần, chỉ nên cân nhắc điều trị bằng thuốc đồng vận dopamine khi lợi ích mang lại vượt trội nguy cơ, đồng thời tránh phối hợp cùng thuốc chống loạn thần.
Nên kiểm tra thị lực định kỳ hoặc ngay khi xuất hiện bất thường về mắt.
Người có bệnh tim mạch nặng cần được theo dõi huyết áp chặt chẽ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị, do nguy cơ hạ huyết áp tư thế liên quan đến nhóm thuốc đồng vận dopamine.
Việc ngừng đột ngột liệu pháp dopaminergic có thể gây ra các triệu chứng tương tự hội chứng ác tính do thuốc chống loạn thần, do đó cần giảm liều từ từ theo đúng hướng dẫn.
Khi điều trị hội chứng chân không yên, thuốc có thể làm triệu chứng xuất hiện sớm hơn vào buổi tối hoặc buổi chiều, lan rộng sang các chi khác, tình trạng này cần được thông báo trước cho người bệnh và cân nhắc điều chỉnh liều nếu xảy ra.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Tác dụng của thuốc trên phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được nghiên cứu đầy đủ trên người. Trên động vật thực nghiệm, Pramipexole không gây dị tật thai nhưng có độc tính trên phôi chuột khi dùng ở liều gây độc cho chuột mẹ. Vì vậy không nên dùng thuốc trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết, khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
Do thuốc có thể ức chế tiết prolactin và từ đó ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa, không nên sử dụng Pramipexole trong thời gian cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do nguy cơ gây ảo giác hoặc buồn ngủ. Người bệnh xuất hiện triệu chứng buồn ngủ hoặc ngủ gật cần được khuyến cáo ngừng lái xe hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều thuốc đồng vận dopamine. Nếu xuất hiện dấu hiệu kích thích thần kinh trung ương, có thể cân nhắc dùng thuốc an thần. Việc xử trí chủ yếu dựa vào các biện pháp hỗ trợ chung như rửa dạ dày, truyền dịch, sử dụng Than hoạt tính và theo dõi điện tâm đồ.
7.5 Bảo quản
Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, ở nơi khô thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Trolyxole 0,18mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Mariprax 0.18mg được chỉ định trong các trường hợp Parkinson vô căn. Thuốc được sản xuất bởi Pharmathen (Hy Lạp).
- Sifstad 0.18 là sản phẩm của Công ty TNHH LD Stellapharm. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân Parkinson.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Pramipexole thuộc nhóm dược lý chất đồng vận dopamine, dùng trong điều trị bệnh Parkinson.
Pramipexole là chất đồng vận dopamine có khả năng gắn kết chọn lọc và đặc hiệu cao với phân nhóm thụ thể dopamine D2, trong đó có ái lực ưu tiên với thụ thể D3, đồng thời có hoạt tính nội tại hoàn toàn.
Đối với bệnh Parkinson, thuốc giúp cải thiện các khiếm khuyết vận động bằng cách kích thích thụ thể dopamine tại thể vân. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Pramipexole có khả năng ức chế quá trình tổng hợp, phóng thích và chuyển hóa dopamine nội sinh.
Đối với hội chứng chân không yên, cơ chế tác động cụ thể của thuốc chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên các bằng chứng dược lý thần kinh cho thấy có sự liên quan chủ yếu của hệ thống dopaminergic.
9.2 Dược động học
Về khả năng hấp thu, Pramipexole được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, sinh khả dụng tuyệt đối lớn hơn 90%, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 đến 3 giờ. Dùng cùng thức ăn không làm ảnh hưởng mức độ hấp thu nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu của hoạt chất.
Về phân bố, thuốc gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ rất thấp, dưới 20% và có Thể tích phân bố lớn, khoảng 400 lít.
Về chuyển hóa, Pramipexole chỉ được chuyển hóa với lượng rất ít trong cơ thể người.
Về thải trừ, thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa, khoảng 90% lượng thuốc được bài tiết qua đường tiết niệu. Thời gian bán thải dao động từ khoảng 8 giờ ở người trẻ tuổi đến khoảng 12 giờ ở người cao tuổi.
10 Thuốc Trolyxole 0,18mg giá bao nhiêu?
Thuốc Trolyxole 0,18mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Trolyxole 0,18mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Trolyxole 0,18mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có thể sử dụng linh hoạt, đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng levodopa xuyên suốt các giai đoạn của bệnh Parkinson.
- Sinh khả dụng đường uống cao, trên 90%, giúp thuốc phát huy tác dụng ổn định sau khi hấp thu.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây buồn ngủ và những cơn ngủ gật đột ngột không báo trước, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của người bệnh.
- Nguy cơ xuất hiện các hành vi cưỡng chế bất thường như cờ bạc bệnh lý, mua sắm hoặc ăn uống vô độ, tăng ham muốn tình dục cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
- Thuốc chưa được xác định tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi nên không thể sử dụng cho nhóm đối tượng này.
Tổng 13 hình ảnh














