Triflogilse 550mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110484225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Rifaximin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3315 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Triflogilse chứa:
- Rifaximin: 550mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Triflogilse 550mg
Thuốc Triflogilse 550mg được dùng với mục đích hỗ trợ kiểm soát lâu dài bệnh não gan, một biến chứng nguy hiểm thường gặp ở bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính. [1]
Cụ thể, thuốc được chỉ định nhằm hạn chế nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan ở người bệnh từ 18 tuổi trở lên.
Theo số liệu nghiên cứu, việc phối hợp Rifaximin cùng Lactulose cho hiệu quả kiểm soát bệnh não gan vượt trội hơn so với sử dụng Lactulose đơn độc, với tỷ lệ đáp ứng lên đến 91% ở nhóm bệnh nhân dùng phối hợp.
Cần tham khảo thêm các hướng dẫn chính thức về sử dụng kháng sinh hợp lý trước khi bắt đầu điều trị.
==>> Xem thêm: Rifimax 550mg giảm nguy cơ tái phát bệnh não gan ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều khuyến cáo đối với Triflogilse là uống 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần, duy trì theo phác đồ điều trị dài hạn nhằm giảm thiểu tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt bệnh não gan tái phát.
Một số nhóm đối tượng đặc biệt cần lưu ý như sau:
- Đối với trẻ em dưới 18 tuổi, hiện chưa có đầy đủ dữ liệu để khẳng định tính an toàn cũng như hiệu quả của Rifaximin, do đó không sử dụng cho nhóm tuổi này.
- Đối với người cao tuổi, các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về độ an toàn và hiệu quả so với người trẻ tuổi, vì vậy không cần điều chỉnh liều.
- Đối với bệnh nhân suy gan, không cần thay đổi liều dùng.
- Đối với bệnh nhân suy thận, hiện chưa có dữ liệu về việc cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần thận trọng khi kê đơn cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Triflogilse được sử dụng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng nước lọc, không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể dùng trước, trong hoặc sau khi ăn đều được.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Triflogilse cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Rifaximin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Người đang trong tình trạng tắc ruột.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng, Triflogilse có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn:
- Nhóm tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau vùng bụng trên, chướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn ói, cổ trướng, đau đầu, chóng mặt, trạng thái trầm cảm, phù ngoại biên, co thắt cơ và đau khớp.
- Nhóm ít gặp hơn gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm nấm Candida, thiếu máu, chán ăn, tăng Kali máu, trạng thái bối rối, lo âu, ngủ nhiều hoặc mất ngủ, rối loạn thăng bằng, suy giảm trí nhớ, co giật, nóng bừng, khó thở, tràn dịch màng phổi, giãn tĩnh mạch thực quản tiến triển xuất huyết, khô miệng, khó chịu dạ dày, phát ban, ngứa, co thắt cơ, đau cơ, bí tiểu, tiểu rát và tình trạng ngã.
- Nhóm hiếm gặp gồm viêm phổi, viêm mô tế bào, mất nước, tăng huyết áp, hạ huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, táo bón, đau lưng và protein niệu.
- Đặc biệt, nhóm phản ứng nghiêm trọng cần lưu ý dù không xác định rõ tần suất bao gồm hội chứng Stevens Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, phản ứng phản vệ, phù mạch, quá mẫn, xét nghiệm chức năng gan bất thường và bất thường về chỉ số INR.
Một đặc điểm cần lưu ý là mặc dù thuốc hấp thu vào cơ thể rất thấp nhưng gần như tất cả các dẫn xuất của nhóm Rifamycin trong đó có rifaximin đều có thể khiến nước tiểu chuyển sang màu đỏ. Đây là hiện tượng lành tính, không phải dấu hiệu bệnh lý, người bệnh cần được thông báo trước để tránh lo lắng không cần thiết.
6 Tương tác
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc phối hợp Rifaximin với các kháng sinh khác thuộc nhóm rifamycin trong điều trị nhiễm khuẩn toàn thân, do đó việc dùng đồng thời không được khuyến cáo vì nguy cơ gây rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột.
Người bệnh đang duy trì điều trị với warfarin cần được theo dõi chặt chỉ số INR khi bắt đầu hoặc ngừng sử dụng rifaximin, vì cả hai chiều hướng tăng và giảm INR đều đã được ghi nhận, trong đó có một số trường hợp liên quan đến biến cố chảy máu.
Rifaximin được xác định là cơ chất của P glycoprotein. Khi phối hợp cùng các chất ức chế P gp mạnh như Ciclosporin, nồng độ rifaximin trong huyết tương có thể tăng lên đáng kể.
Về tương kỵ, do chưa có nghiên cứu cụ thể được thực hiện nên khuyến cáo không trộn lẫn Triflogilse với bất kỳ thuốc nào khác trong cùng một chế phẩm.
==>> Xem thêm: UBVIX-MED điều trị viêm phối cộng đồng, nhiễm khuẩn đường tiết niệu
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi sát các biểu hiện trên da. Nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, cần ngừng thuốc ngay lập tức và cân nhắc phương án điều trị thay thế phù hợp.
Nguy cơ tiêu chảy liên quan Clostridium difficile là biến chứng có thể gặp khi dùng hầu hết các loại kháng sinh bao gồm cả rifaximin, mức độ biểu hiện dao động từ nhẹ đến các trường hợp nghiêm trọng có thể gây tử vong.
Đối với bệnh nhân suy gan nặng thuộc phân loại Child Pugh C, mức độ phơi nhiễm toàn thân với thuốc tăng cao hơn. Vì vậy cần hết sức thận trọng khi chỉ định rifaximin cho nhóm bệnh nhân suy gan nặng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ đang mang thai, dữ liệu về việc sử dụng rifaximin trên đối tượng này hiện rất hạn chế. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận ảnh hưởng thoáng qua lên quá trình cốt hóa xương cũng như một số biến thể về cấu trúc xương ở thai nhi. Vì nguyên tắc thận trọng, việc sử dụng rifaximin trong thai kỳ không được khuyến khích.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa xác định được liệu rifaximin hoặc các sản phẩm chuyển hóa của thuốc có được bài tiết qua sữa mẹ hay không, đồng thời chưa loại trừ được nguy cơ đối với trẻ bú mẹ. Quyết định tiếp tục hay tạm ngừng cho trẻ bú, hoặc tiếp tục hay tạm ngừng điều trị bằng rifaximin cần được cân nhắc dựa trên việc so sánh lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ với lợi ích điều trị dành cho người mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong các thử nghiệm, tình trạng chóng mặt đã được ghi nhận ở một số người sử dụng thuốc. Tuy nhiên, ảnh hưởng của rifaximin với khả năng lái xe cũng như vận hành máy móc được cho là không đáng kể.
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều xảy ra, hướng xử trí được khuyến cáo là điều trị theo triệu chứng kết hợp các biện pháp hỗ trợ phù hợp.
7.5 Bảo quản
Triflogilse cần được bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh nơi có ánh nắng trực tiếp và ẩm thấp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Triflogilse 550mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Refix 550 là một sản phẩm của thương hiệu Astra Pharmaceuticals Ltd. Thuốc được dùng trong điều trị hội chứng ruột kích thích và ngăn ngừa tái phát bệnh não gan.
- Rifamix 550mg điều trị hội chứng ruột kích thích kèm tiêu chảy (IBS-D). Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rifaximin thuộc nhóm thuốc kháng sinh rifamycin, chuyên biệt trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn tại đường ruột.
Rifaximin hoạt động bằng cách gắn kết không thuận nghịch với tiểu đơn vị beta của enzyme RNA polymerase phụ thuộc DNA trong vi khuẩn. Nhờ đó, thuốc ngăn chặn quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của chúng.
Rifaximin sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, có khả năng tác động lên phần lớn các chủng vi khuẩn gram dương lẫn gram âm, cả loại ưa khí và kỵ khí, bao gồm cả những chủng có khả năng sản sinh amoniac. Đặc biệt, thuốc có thể ức chế quá trình phân chia của các vi khuẩn khử amin ure, qua đó làm giảm lượng amoniac cũng như các hợp chất liên quan khác vốn được xem là yếu tố quan trọng trong cơ chế sinh bệnh của bệnh não gan.
9.2 Dược động học
Về hấp thu, các nghiên cứu trên động vật và người cho thấy sau khi uống, rifaximin dạng đa hình alpha hầu như không được hấp thu vào tuần hoàn chung, tỷ lệ hấp thu dưới 1%. Nồng độ thuốc trong huyết tương ở người khỏe mạnh cũng như bệnh nhân có tổn thương niêm mạc ruột là rất thấp.
Riêng ở bệnh nhân bệnh não gan, nồng độ rifaximin trung bình trong máu có thể cao hơn khoảng 12 lần so với người khỏe mạnh khi dùng cùng chế độ liều.
Việc dùng thuốc sau bữa sáng nhiều chất béo có thể làm tăng nhẹ mức hấp thu toàn thân nhưng không có ý nghĩa đáng kể trên lâm sàng.
Về phân bố, rifaximin gắn kết ở mức độ trung bình với protein huyết tương (khoảng 67,5% trên người khỏe mạnh và 625 với người suy gan).
Về chuyển hóa, rifaximin gần như được đào thải nguyên vẹn, không bị phân hủy hay chuyển hóa đáng kể trong quá trình đi qua Đường tiêu hóa.
Về thải trừ, phần lớn lượng thuốc được đào thải qua phân, chiếm tới gần 97% liều dùng, trong khi lượng tái hấp thu qua nước tiểu là không đáng kể.
10 Thuốc Triflogilse 550mg giá bao nhiêu?
Thuốc Triflogilse 550mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Triflogilse 550mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Triflogilse 550mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Triflogilse có phổ kháng khuẩn rộng, tác động hiệu quả lên nhiều chủng vi khuẩn gram dương và gram âm tại đường ruột.
- Thuốc có khả năng hấp thu toàn thân rất thấp, chủ yếu phát huy tác dụng tại chỗ trong lòng ruột và hạn chế được các tác dụng phụ.
- Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi hay bệnh nhân suy gan, giúp đơn giản hóa phác đồ cho các đối tượng này.
- Dạng bào chế viên nén tiện lợi, có thể uống không phụ thuộc vào bữa ăn, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ điều trị dài hạn.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây ra các phản ứng da nghiêm trọng, dù hiếm gặp nhưng đòi hỏi người bệnh và bác sĩ phải theo dõi sát trong suốt quá trình sử dụng.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi cũng như ở bệnh nhân suy thận.
Tổng 10 hình ảnh











