Tresondan 2mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Lekhim-Kharkiv, Joint Stock Company “Lekhim-kharkiv” |
| Công ty đăng ký | Ambica International Corporation |
| Số đăng ký | 482110048626 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ondansetron |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Ukraina |
| Mã sản phẩm | mh4221 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ml Dung dịch tiêm Tresondan chứa:
- Ondansetron hàm lượng 2mg, dưới dạng muối ondansetron hydrochloride dihydrate
- Các tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tresondan 2mg/ml
Thuốc Tresondan 2mg/ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Đối với người lớn: kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn phát sinh do hóa trị bằng các tác nhân gây độc tế bào và do xạ trị. Ngoài ra thuốc còn được dùng để phòng ngừa cũng như điều trị buồn nôn, nôn xảy ra sau phẫu thuật.
- Đối với trẻ em: kiểm soát buồn nôn và nôn do hóa trị ở trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, đồng thời phòng ngừa và điều trị buồn nôn nôn sau phẫu thuật ở trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên. [1]
==>> Xem thêm: Haduosen 8mg/4ml giúp điều trị nôn, buồn nôn sau hóa, xạ trị

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn điều trị buồn nôn nôn do hóa trị, xạ trị
Tổng liều sử dụng dao động từ 8mg đến 32mg mỗi ngày, được điều chỉnh tùy theo mức độ gây nôn của phác đồ điều trị ung thư.
Với phác đồ gây nôn ở mức trung bình, liều khuyến nghị là 8mg tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp ngay trước khi hóa trị hoặc xạ trị, tiếp theo duy trì bằng đường uống 8mg cách nhau mỗi 12 giờ.
Với phác đồ gây nôn mạnh như sử dụng Cisplatin liều cao, có thể áp dụng nhiều phương án liều khác nhau, bao gồm:
- Một liều duy nhất 8mg tiêm trước hóa trị kết hợp thêm hai liều 8mg tiêm cách nhau 4 giờ
- Hoặc truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 1mg mỗi giờ trong tối đa 24 giờ
- Hoặc truyền một liều khởi đầu 16mg pha loãng trước khi hóa trị.
Lưu ý không được sử dụng một liều đơn vượt quá 16mg do liên quan đến nguy cơ kéo dài khoảng QT.
Sau ngày hóa trị đầu tiên, để phòng ngừa nôn muộn có thể tiếp tục điều trị bằng đường uống hoặc đặt trực tràng tối đa 5 ngày.
3.1.2 Trẻ em điều trị buồn nô, nôn do hóa trị
Liều dùng cho trẻ có thể tính theo Diện tích bề mặt cơ thể hoặc theo cân nặng.
Tính theo diện tích bề mặt cơ thể, ngày đầu tiên dùng liều duy nhất 5mg trên mỗi mét vuông tiêm tĩnh mạch, không vượt quá 8mg mỗi liều, sau đó chuyển sang dạng siro hoặc viên uống với liều tùy theo nhóm diện tích bề mặt cơ thể, duy trì đến ngày thứ 6.
Tính theo cân nặng, liều tiêm tĩnh mạch duy nhất là 0,15mg trên mỗi kg cân nặng, không vượt quá 8mg, có thể lặp lại thêm hai liều cách nhau 4 giờ.
3.1.3 Người lớn phòng ngừa và điều trị nôn sau phẫu thuật
Liều khuyến cáo là một liều duy nhất 4mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, được dùng khi gây mê để phòng ngừa hoặc dùng để điều trị khi tình trạng nôn đã xảy ra.
3.1.4 Trẻ em phòng ngừa và điều trị nôn sau phẫu thuật
Áp dụng cho trẻ từ 1 đến 17 tuổi trải qua phẫu thuật có gây mê toàn thân, liều dùng là 0,1mg trên mỗi kg cân nặng, tối đa 4mg mỗi liều, tiêm tĩnh mạch chậm ít nhất trong 30 giây, có thể dùng trước, trong hoặc sau khi gây mê.
3.1.5 Các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi từ 65 đến 74 tuổi có thể áp dụng liều như người lớn. Người từ 75 tuổi trở lên cần giới hạn liều khởi đầu tiêm tĩnh mạch không quá 8mg và phải pha loãng, truyền chậm trong 15 phút.
Bệnh nhân suy gan trung bình đến nặng cần giới hạn tổng liều hàng ngày không quá 8mg và ưu tiên đường uống hoặc tiêm.
3.2 Cách dùng
Tresondan được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, có thể sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch chậm không dưới 30 giây, tiêm bắp hoặc pha loãng để truyền tĩnh mạch tùy theo phác đồ điều trị.
Đối với liều tiêm tĩnh mạch từ 16mg trở lên cần pha loãng trong 50 đến 100ml dung dịch nước muối sinh lý hoặc dịch truyền tương thích khác và truyền trong thời gian không dưới 15 phút.
Với trẻ em, dung dịch truyền cần pha loãng trong 25 đến 50ml dịch truyền phù hợp và truyền không dưới 15 phút.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Tresondan cho người có tiền sử quá mẫn với ondansetron hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Chống chỉ định phối hợp Tresondan với apomorphine do nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng kèm mất ý thức khi dùng đồng thời hai thuốc này.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ rất thường gặp khi tiêm truyền thuốc này là đau đầu.
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm cảm giác nóng bừng hoặc đỏ mặt, táo bón, và phản ứng tại vị trí tiêm khi dùng đường tĩnh mạch.
Tác dụng phụ ít gặp gồm co giật, rối loạn vận động kiểu ngoại tháp, rối loạn nhịp tim, đau ngực, nhịp tim chậm, huyết áp thấp, nấc cụt, tăng men gan không kèm triệu chứng.
Tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm phản ứng quá mẫn tức thì có thể nghiêm trọng kể cả sốc phản vệ, chóng mặt khi tiêm tĩnh mạch nhanh, rối loạn thị giác thoáng qua, kéo dài khoảng QT bao gồm xoắn đỉnh.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp là tình trạng mù thoáng qua, chủ yếu xảy ra khi tiêm tĩnh mạch và thường hồi phục trong vòng 20 phút.
Ngoài ra còn ghi nhận trường hợp thiếu máu cơ tim với tần suất chưa xác định được sau khi thuốc lưu hành trên thị trường.
6 Tương tác
Cần thận trọng khi phối hợp Tresondan với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn cân bằng điện giải.
Việc dùng đồng thời với các thuốc gây độc cho tim có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Dùng đồng thời ondansetron với các thuốc tác động lên hệ serotonergic khác như nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc SSRI và nhóm ức chế tái hấp thu serotonin noradrenalin SNRI có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ khi phối hợp.
Các thuốc gây cảm ứng enzym CYP3A4 mạnh như Phenytoin, carbamazepin và Rifampicin có thể làm tăng Độ thanh thải và giảm nồng độ ondansetron trong máu.
Một số dữ liệu từ nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy ondansetron có thể làm giảm tác dụng giảm đau của Tramadol.
Về tương kỵ, do chưa có đầy đủ nghiên cứu nên không được trộn lẫn Tresondan với bất kỳ thuốc nào khác trong cùng bơm tiêm hoặc dịch truyền.
==>> Xem thêm: Ondanov 8mg Injection điều trị nôn sau phẫu thuật, hóa trị, xạ trị
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần theo dõi sát các dấu hiệu liên quan đến hô hấp vì đây có thể là biểu hiện sớm của phản ứng quá mẫn.
Cần tránh dùng cho người có hội chứng QT dài bẩm sinh và thận trọng ở người có nguy cơ kéo dài khoảng QT hoặc đang dùng phối hợp các thuốc khác gây mất cân bằng điện giải.
Nên điều chỉnh tình trạng hạ Kali máu và hạ Magie máu trước khi sử dụng thuốc.
Một số trường hợp thiếu máu cơ tim đã được ghi nhận, đặc biệt xuất hiện ngay sau khi tiêm tĩnh mạch, người bệnh cần được cảnh báo về các dấu hiệu của tình trạng này.
Do ondansetron làm tăng thời gian vận chuyển qua ruột già, cần theo dõi bệnh nhân có dấu hiệu tắc ruột bán cấp sau khi dùng thuốc.
Ở bệnh nhân phẫu thuật vùng họng, việc sử dụng ondansetron để phòng ngừa nôn có thể che giấu tình trạng chảy máu tiềm ẩn, vì vậy cần theo dõi cẩn thận sau khi dùng thuốc.
Đối với trẻ em đang sử dụng đồng thời ondansetron với các tác nhân hóa trị có độc tính trên gan, cần theo dõi chức năng gan thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn có thể xảy ra.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ nên cân nhắc áp dụng biện pháp tránh thai khi sử dụng thuốc.
Đối với phụ nữ có thai, các nghiên cứu cho thấy sử dụng ondansetron trong ba tháng đầu thai kỳ có thể liên quan đến việc tăng nhẹ nguy cơ dị tật sứt môi ở thai nhi. Vì vậy khuyến cáo không nên sử dụng ondansetron trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, các nghiên cứu trên động vật cho thấy ondansetron có thể bài tiết vào sữa, do đó nên ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ondansetron không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về quá liều ondansetron hiện còn hạn chế. Đa số các trường hợp quá liều ghi nhận triệu chứng tương tự như các tác dụng phụ đã biết của thuốc ở liều khuyến cáo. Các biểu hiện có thể gặp gồm rối loạn thị giác, táo bón nặng, hạ huyết áp và rối loạn vận mạch kèm theo block nhĩ thất độ II thoáng qua.
Do ondansetron có khả năng kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, trong trường hợp quá liều cần theo dõi điện tâm đồ cho bệnh nhân.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho ondansetron, do đó hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ toàn diện. Việc điều trị tiếp theo cần tuân theo chỉ định lâm sàng hoặc tham khảo ý kiến của trung tâm chống độc nếu có. Không khuyến cáo sử dụng ipecacuanha để gây nôn xử trí quá liều ondansetron vì bản thân thuốc có tác dụng chống nôn nên biện pháp này không phát huy hiệu quả.
7.5 Bảo quản
Tresondan cần được bảo quản trong bao bì gốc ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tresondan 2mg/ml hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Ondansetron-hameln 2mg/ml injection được dùng trong điều trị nôn sau phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Thuốc được sản xuất bởi Hameln Pharmaceutical GmbH - Đức.
- Ondansetron Kabi 2mg/1ml là sản phẩm của Fresenius Kabi. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân hóa, xạ trị để phòng ngừa nôn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ondansetron là chất đối kháng có tính chọn lọc cao và ái lực mạnh với thụ thể 5HT3. Cơ chế tác dụng cụ thể trong việc kiểm soát buồn nôn và nôn vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
Các tác nhân hóa trị và xạ trị có thể kích thích giải phóng serotonin tại ruột non, từ đó khởi phát phản xạ nôn thông qua việc hoạt hóa các dây thần kinh hướng tâm phế vị mang thụ thể 5HT3. Việc kích hoạt dây thần kinh phế vị hướng tâm cũng có thể thúc đẩy giải phóng serotonin tại vùng postrema nằm ở đáy tâm thất thứ tư, góp phần kích hoạt phản xạ nôn theo cơ chế trung ương. Do đó tác dụng chống nôn của ondansetron trong hóa trị và xạ trị được cho là xuất phát từ khả năng đối kháng thụ thể 5HT3 trên cả hệ thần kinh ngoại biên và trung ương.
9.2 Dược động học
Khi dùng đường uống, ondansetron được hấp thu thụ động và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, trải qua chuyển hóa lần đầu qua gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 1,5 giờ sau khi uống liều 8mg. Sinh khả dụng đường uống trung bình ở nam giới khỏe mạnh dao động khoảng 55 đến 60%.
Khi tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, mức phơi nhiễm toàn thân đạt được tương đương với đường tiêm bắp.
Ondansetron gắn kết với protein huyết tương ở mức không cao, khoảng 70 đến 76%. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 140 lít.
Thuốc được đào thải chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa tại gan qua nhiều con đường enzym khác nhau. Dưới 5% liều hấp thu được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Thời gian bán hủy trung bình ở người lớn khỏe mạnh vào khoảng 3 giờ.
10 Thuốc Tresondan 2mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Tresondan 2mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tresondan 2mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tresondan 2mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tresondan mang lại hiệu quả kiểm soát buồn nôn và nôn trên nhiều đối tượng khác nhau, từ người lớn đến trẻ nhỏ từ 1 tháng tuổi trở lên.
- Dạng bào chế tiêm truyền cho phép khởi phát tác dụng nhanh, phù hợp với các tình huống cấp tính.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, đòi hỏi thận trọng và theo dõi điện tâm đồ ở một số nhóm bệnh nhân.
- Không được khuyến cáo sử dụng trong ba tháng đầu thai kỳ do liên quan đến nguy cơ dị tật sứt môi ở thai nhi.
Tổng 13 hình ảnh














