Tphsilver 500mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
| Số đăng ký | 893100118125 |
| Dạng bào chế | Viên nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Almagate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tph500 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Almagat 500mg
- Tá dược: Mannitol, tinh bột ngô, PVP K30, magnesi stearat, ammonium glycyrrhizate, hương Bạc Hà, natri saccharin.
Dạng bào chế: Viên nhai.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tphsilver 500mg
Thuốc Tphsilver 500mg được sử dụng để giảm triệu chứng tăng tiết acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tphsilver 500mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 2 viên/lần, 3 lần/ngày, nên dùng sau bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 giờ.
Có thể dùng thêm 1 liều trước khi ngủ nếu còn triệu chứng. Không dùng quá 8 g/ngày.
Không sử dụng quá 14 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ. Nếu triệu chứng kéo dài, cần đánh giá lại tình trạng bệnh.
Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận nặng không nên dùng do nguy cơ tích lũy ion nhôm và magnesi. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình cần tránh dùng liều cao do nguy cơ tích lũy.
3.2 Cách dùng
Nhai trực tiếp hoặc để viên tan trong miệng trước khi nuốt.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Tphsilver 500mg Almagat trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer không nên sử dụng do nguy cơ liên quan đến tích lũy nhôm trong mô não.
Không dùng trong các trường hợp xuất huyết tiêu hóa hoặc trực tràng chưa rõ nguyên nhân, trĩ, phù nề, nhiễm độc thai nghén hoặc tiêu chảy.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Ancitic 1g/7,5ml làm giảm và chữa trị các triệu chứng do tăng tiết acid dạ dày.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Tphsilver 500mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, thường nhẹ, thoáng qua và hết khi ngừng thuốc.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống viêm không steroid như acid flufenamic, Acid mefenamic, indomethacin; thuốc kháng histamin H2 như cimetidin, famotidin, ranitidin; digitalis như Digoxin, digitoxin; Clorpromazin, lansoprazol, prednison do làm giảm hấp thu các thuốc này.
Dùng cùng Gabapentin hoặc ketoconazol có thể làm thay đổi hấp thu do biến đổi pH đường tiêu hóa.
Thận trọng khi dùng cùng penicilamin, kháng sinh nhóm quinolon như Ciprofloxacin, tetracyclin như doxycyclin, muối Sắt do tạo phức khó tan làm giảm hấp thu, nên dùng cách nhau ít nhất 2 đến 3 giờ.
Thận trọng khi dùng cùng quinidin do nguy cơ tăng độc tính vì giảm thải trừ qua nước tiểu.
Dùng cùng salicylat như Acid Acetylsalicylic có thể làm giảm nồng độ thuốc này do tăng thải trừ, đặc biệt khi dùng liều cao.
Nên uống thuốc cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ để hạn chế tương tác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi do có thể che lấp triệu chứng của bệnh lý nghiêm trọng như viêm ruột thừa. Trẻ có nguy cơ tăng magnesi huyết hoặc nhiễm độc nhôm, đặc biệt khi mất nước hoặc suy thận.
Bệnh nhân suy thận cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi trong cơ thể. Bệnh nhân suy thận nặng không nên dùng thuốc.
Thuốc chứa nhôm có thể làm giảm hấp thu phospho và calci, do đó bệnh nhân có bệnh xương như loãng xương hoặc nhuyễn xương cần thận trọng khi sử dụng kéo dài.
Bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer cần tránh dùng do nguy cơ tích tụ nhôm trong mô thần kinh.
Thận trọng khi dùng cho người có chế độ ăn ít phospho, tiêu chảy, kém hấp thu hoặc suy kiệt do nguy cơ giảm phosphat huyết và nhuyễn xương khi điều trị dài ngày.
Thuốc có thể làm giảm phosphat máu, gây chán ăn, yếu cơ và khó chịu nếu sử dụng kéo dài.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có thai
Các thuốc kháng acid nhìn chung được xem là tương đối an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, không nên dùng kéo dài hoặc liều cao do nguy cơ xuất hiện tác dụng toàn thân. Một số nghiên cứu ghi nhận tình trạng tăng calci huyết và rối loạn magnesi huyết khi sử dụng kéo dài. Ngoài ra, việc dùng thường xuyên các chế phẩm chứa nhôm hoặc magnesi có thể liên quan đến tăng phản xạ gân ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Một lượng nhỏ nhôm và magnesi có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng chưa đủ gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ. Tuy vậy, nên tránh sử dụng kéo dài hoặc liều cao trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng liều cao kéo dài hoặc ở người có chế độ ăn thiếu phosphat có thể gây giảm phosphat huyết và nhuyễn xương. Cần ngừng thuốc và theo dõi, điều chỉnh rối loạn điện giải nếu cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tphsilver 500mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Avid 500mg hỗ trợ giảm và điều trị các biểu hiện ợ chua, ợ nóng trên đối tượng là người lớn và trẻ em ở độ tuổi trên 12. Hoạt chất Almagat đã được nghiên cứu và chứng minh tác dụng trên thử nghiệm lâm sàng trong việc cải thiện tình trạng về dạ dày. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA.
Thuốc Almagate 5 Soha 500 mg sử dụng trong mục tiêu làm giảm và cải thiện các triệu chứng ợ chua, ợ nóng trên đối tượng người lớn và trẻ ở độ tuổi trên 12. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Almagat có tác dụng trung hòa acid dạ dày và ức chế hoạt tính của pepsin, đồng thời có khả năng hấp phụ acid mật. Hoạt chất này giúp làm tăng pH dịch vị nhanh chóng. [2]
Các nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh ghi nhận thuốc khởi phát tác dụng nhanh, nâng pH dịch vị lên trên 3 trong thời gian ngắn và duy trì hiệu quả khoảng 1 giờ. Ngoài ra, almagat còn giúp giảm hoạt tính pepsin và trung hòa acid cả trước và sau kích thích tiết acid.
Không ghi nhận sự tăng đáng kể nồng độ nhôm và magnesi trong máu khi dùng lặp lại ở người khỏe mạnh.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Nhôm và magnesi được hấp thu rất ít qua Đường tiêu hóa, chủ yếu chỉ phần hòa tan mới được hấp thu.
Phân bố : Lượng hấp thu vào tuần hoàn thấp nên không tích lũy đáng kể trong cơ thể ở người có chức năng thận bình thường.
Chuyển hóa : Không trải qua chuyển hóa đáng kể do phần lớn tồn tại dưới dạng không hấp thu trong ống tiêu hóa.
Thải trừ : Phần nhỏ được hấp thu sẽ thải trừ nhanh qua thận. Nguy cơ tích lũy và độc tính có thể tăng ở bệnh nhân suy thận tiến triển hoặc mắc bệnh Alzheimer
10 Thuốc Tphsilver 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tphsilver 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tphsilver 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có khả năng ức chế pepsin và hấp phụ acid mật, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Hấp thu toàn thân rất ít nên nguy cơ tác dụng phụ toàn thân thấp ở người có chức năng thận bình thường.
- Dạng viên nhai tiện sử dụng, không cần nước.
13 Nhược điểm
- Thời gian tác dụng ngắn, cần dùng nhiều lần trong ngày.
- Có thể gây tiêu chảy, đặc biệt khi dùng liều cao.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Malagelada, C., De Giorgio, R., Cogliandro, R. F., Alcalá-González, L., Costanzini, A., Scuderi, V., Manzoni, S., Pasquali, E., Tack, J., & Stanghellini, V. (Ngày đăng : 19 tháng 01 năm 2026). Clinical Trial: Efficacy and Safety of Velusetrag in Chronic Intestinal Pseudo-Obstruction: A Randomized, Phase 2, Placebo-Controlled, Crossover, Multiple (n = 1), Proof-of-Concept Study. Neurogastroenterology and motility. Truy cập ngày 09 tháng 4 năm 2026.

