1 / 23
topsovir 25mg 1 T8347

Topsovir 25mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm Song Khanh
Số đăng ký893110284325
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtTenofovir
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Pregelatinized starch, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq692
Chuyên mục Thuốc Kháng Virus

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim chứa Tenofovir alafenamid 25 mg.

Thành phần tá dược gồm: Microcrystalline Cellulose Type M112D+, Pregelatinized starch, Syloid 244FP, Magnesi stearate, Pharmacoat 606, Opadry AMB II (Polyvinyl Alcohol-Part. Hydrolyzed; Talc; Titanium Dioxide), GMDCC NF, GMCC Type 1 Pheur, Glycerol OF FA JSFA, Sodium Lauryl Sulfate, Red Iron Oxide.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topsovir 25mg

Topsovir được chỉ định để điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, có trọng lượng cơ thể tối thiểu 35 kg.

Thuốc Topsovir 25mg dùng điều trị viêm gan B mạn tính
Thuốc Topsovir 25mg dùng điều trị viêm gan B mạn tính

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Agifovir-F điều trị nhiễm HIV

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topsovir 25mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên (≥12 tuổi, ≥35 kg): 1 viên/lần/ngày.

Ở bệnh nhân HBeAg dương tính không xơ gan, nên duy trì điều trị ít nhất 6–12 tháng sau khi xác nhận chuyển đổi huyết thanh HBe hoặc cho đến khi chuyển đổi huyết thanh HBs, hoặc khi mất hiệu quả điều trị. Nên đánh giá lại sau khi ngừng điều trị để phát hiện tái phát vi rút.

Bệnh nhân HBeAg âm tính không xơ gan: duy trì điều trị đến khi chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc khi mất tác dụng; nếu điều trị kéo dài >2 năm, cần đánh giá lại thường xuyên.

Nếu quên liều, dùng càng sớm càng tốt nếu chưa quá 18 giờ kể từ liều thường lệ; quá 18 giờ thì bỏ qua liều đã quên, tiếp tục lịch dùng bình thường. Nếu nôn trong vòng 1 giờ sau uống thuốc, uống bù 1 viên khác; nếu nôn sau 1 giờ, không cần uống lại.

Đối tượng đặc biệt:

  • Người ≥65 tuổi: không cần chỉnh liều.
  • Suy thận: không cần chỉnh liều khi ClCr >15 ml/phút hoặc bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Dùng sau khi hoàn thành chạy thận. Không khuyến cáo dùng cho ClCr <15 ml/phút không chạy thận.
  • Suy gan: không cần chỉnh liều.
  • Trẻ em <12 tuổi hoặc <35 kg: chưa xác định tính an toàn, hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, nên dùng cùng bữa ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng cho người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Juzeta 25mg điều trị viêm gan B mạn tính

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng thường gặp nhất gồm: nhức đầu, buồn nôn, mệt mỏi. Một số tác dụng phụ khác: chóng mặt, tiêu chảy, nôn, đau bụng, chướng bụng, đầy hơi, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, đau khớp, mệt mỏi, tăng ALT. Các thay đổi xét nghiệm lipid máu (cholesterol, HDL, LDL, triglycerid) đã được ghi nhận khi so sánh với tenofovir disoproxil. Trọng lượng cơ thể, lipid và Glucose máu có thể tăng trong quá trình điều trị.

6 Tương tác

Không dùng đồng thời với thuốc chứa tenofovir disoproxil, tenofovir alafenamid hoặc Adefovir dipivoxil.

Các thuốc cảm ứng P-gp như Rifampicin, Rifabutin, carbamazepin, Phenobarbital, St. John’s wort làm giảm nồng độ tenofovir alafenamid, có thể giảm tác dụng của Topsovir.

Không nên dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh P-gp như itraconazol, ketoconazol vì làm tăng nồng độ tenofovir alafenamid.

Thuốc không ức chế hoặc cảm ứng các enzyme CYP chính (CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP3A) và không ức chế UGT1A1.

Dùng chung với các thuốc tránh thai đường uống (norgestimate/ethinyl Estradiol) không cần chỉnh liều.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không ngăn ngừa lây nhiễm HBV qua đường tình dục, đường máu.

Theo dõi chặt chức năng gan, thận ở bệnh nhân xơ gan mất bù hoặc có nguy cơ bùng phát viêm gan.

Suy thận: thận trọng, đánh giá chức năng thận trước và trong khi điều trị, nhất là khi có yếu tố nguy cơ tổn thương ống thận.

Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ dùng khi thực sự cần thiết, chưa ghi nhận dị tật nhưng nên thận trọng.

Cho con bú: chưa biết tenofovir alafenamid có vào sữa mẹ không; động vật chứng minh có tiết tenofovir vào sữa; cân nhắc lợi ích/nguy cơ.

Khả năng sinh sản: chưa có dữ liệu ở người, động vật không ghi nhận ảnh hưởng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Theo dõi dấu hiệu ngộ độc; điều trị hỗ trợ và theo dõi chức năng sống.

Tenofovir có thể loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu (hệ số chiết xuất ~54%), chưa rõ về thẩm phân phúc mạc.

7.4 Bảo quản

Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Topsovir 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

pms-Tenofovir 300mg do Pharmascience Inc. sản xuất chứa hoạt chất Tenofovir, được chỉ định sử dụng trong điều trị viêm gan B mạn tính và hỗ trợ kiểm soát virus ở bệnh nhân nhiễm HIV-1. Thuốc giúp ức chế sự nhân lên của virus trong cơ thể, giảm nguy cơ tiến triển bệnh và cải thiện các chỉ số virus huyết tương.

Tenotrust 25 do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, chứa hoạt chất Tenofovir, được sử dụng trong phác đồ điều trị viêm gan B mạn tính ở các đối tượng phù hợp theo chỉ định. Thuốc tác động lên quá trình sao chép của Virus viêm gan B, qua đó giúp kiểm soát tải lượng HBV trong máu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Tenofovir alafenamid là tiền chất phosphonamidate của tenofovir (một chất tương tự nucleotid ức chế men sao chép ngược). Sau khi vào tế bào gan, thuốc được thủy phân tạo tenofovir, tiếp tục chuyển hóa thành tenofovir diphosphat. Tenofovir diphosphat có tác dụng ức chế men sao chép ngược HBV, ức chế sự tổng hợp DNA virus, gây kết thúc chuỗi DNA và ngăn cản nhân lên của HBV. Thuốc có hoạt tính đặc hiệu với vi rút viêm gan B, HIV-1 và HIV-2; đồng thời ít ảnh hưởng đến polymerase của tế bào động vật có vú nên hạn chế độc tính lên ty thể.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Tenofovir alafenamid hấp thu tốt qua đường uống, đặc biệt khi dùng cùng thức ăn.

Phân bố: Sau khi hấp thu, phân bố nhanh vào tế bào gan, nhờ các chất vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3.

Chuyển hóa: Chủ yếu chuyển hóa ở tế bào gan thành tenofovir, sau đó phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphat có hoạt tính.

Thải trừ: Tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận; có thể loại bỏ qua thẩm tách máu hiệu quả (~54%).

10 Thuốc Topsovir 25mg giá bao nhiêu?

Thuốc Topsovir 25mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Topsovir 25mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Topsovir 25mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Tác dụng kháng HBV mạnh, hiệu quả duy trì ức chế virus ở cả bệnh nhân chưa từng điều trị hoặc đã điều trị bằng thuốc kháng virus khác.
  • Dạng dùng tiện lợi, liều cố định 1 viên/ngày, phù hợp với nhiều đối tượng, không cần chỉnh liều ở hầu hết các trường hợp đặc biệt.

13 Nhược điểm

  • Cần tuân thủ điều trị lâu dài, phải theo dõi chức năng gan, thận thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan tiến triển hoặc có yếu tố nguy cơ tổn thương thận.
  • Có thể gây các thay đổi chỉ số lipid máu hoặc tăng cân, cần cân nhắc ở bệnh nhân có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.

Tổng 23 hình ảnh

topsovir 25mg 1 T8347
topsovir 25mg 1 T8347
topsovir 25mg 2 N5611
topsovir 25mg 2 N5611
topsovir 25mg 3 U8350
topsovir 25mg 3 U8350
topsovir 25mg 4 N5623
topsovir 25mg 4 N5623
topsovir 25mg 5 H2875
topsovir 25mg 5 H2875
topsovir 25mg 6 E1807
topsovir 25mg 6 E1807
topsovir 25mg 7 L4446
topsovir 25mg 7 L4446
topsovir 25mg 8 E2700
topsovir 25mg 8 E2700
topsovir 25mg 9 Q6006
topsovir 25mg 9 Q6006
topsovir 25mg 10 J3350
topsovir 25mg 10 J3350
topsovir 25mg 11 C1623
topsovir 25mg 11 C1623
topsovir 25mg 12 N5820
topsovir 25mg 12 N5820
topsovir 25mg 13 N5844
topsovir 25mg 13 N5844
topsovir 25mg 14 K4755
topsovir 25mg 14 K4755
topsovir 25mg 15 D1128
topsovir 25mg 15 D1128
topsovir 25mg 16 S7482
topsovir 25mg 16 S7482
topsovir 25mg 17 O5241
topsovir 25mg 17 O5241
topsovir 25mg 18 D1447
topsovir 25mg 18 D1447
topsovir 25mg 19 K4186
topsovir 25mg 19 K4186
topsovir 25mg 20 H3008
topsovir 25mg 20 H3008
topsovir 25mg 21 H2023
topsovir 25mg 21 H2023
topsovir 25mg 22 D1834
topsovir 25mg 22 D1834
topsovir 25mg 23 T7207
topsovir 25mg 23 T7207

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Topsovir 25mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Topsovir 25mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789