Topinam 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Zydus Lifesciences, Zydus Lifesciences Limited |
| Công ty đăng ký | Zydus Lifesciences Limited |
| Số đăng ký | 890110007925 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Topiramate |
| Tá dược | Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1154 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Topiramate USP: 50mg.
Thành phần tá dược
Microcrystalline cellulose (PH 102), microcrystalline cellulose (PH 101), lactose anhydrous, natri starch glycolate, silica colloidal anhydrous, magnesi stearat, Opadry yellow 15B52000 (HPMC 2910/Hypromellose, titani dioxyd, macrogol/PEG, oxyd Sắt vàng, Polysorbate 80).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topinam 50
2.1 Tác dụng
Topiramat là thuốc chống động kinh hoạt động thông qua cơ chế chẹn kênh natri, tăng cường hoạt tính ức chế của GABA và đối kháng với thụ thể glutamat. Thuốc giúp kiểm soát sự phóng điện thần kinh quá mức, từ đó giảm tần suất co giật và ngăn ngừa các đợt đau nửa đầu tái phát.

2.2 Chỉ định
Đơn trị liệu cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em trên 6 tuổi bị động kinh cục bộ hoặc động kinh co cứng - co giật toàn thể nguyên phát. Phối hợp điều trị cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị động kinh cục bộ, động kinh toàn thể nguyên phát hoặc hội chứng Lennox-Gastaut. Dự phòng đau đầu migraine ở người lớn sau khi đánh giá các biện pháp khác. Thuốc không dùng để cắt cơn migraine cấp tính.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Suntopirol 25 điều trị động kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topinam 50
3.1 Liều dùng
Nên khởi đầu liều thấp và chỉnh liều dần theo đáp ứng lâm sàng. Không cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu định kỳ. Cần ngừng thuốc từ từ để tránh nguy cơ tăng tần suất động kinh (giảm 50-100 mg/tuần với người lớn).
Động kinh - Đơn trị liệu: Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Khởi đầu 25 mg/ngày vào buổi tối trong 1 tuần. Tăng thêm 25-50 mg/ngày mỗi 1-2 tuần, chia 2 lần uống. Liều đích từ 100 - 200 mg/ngày. Tối đa 500 mg/ngày. Trẻ em trên 6 tuổi: Khởi đầu 0.5 - 1 mg/kg/ngày vào buổi tối trong 1 tuần. Tăng 0.5 - 1 mg/kg/ngày mỗi 1-2 tuần, chia 2 lần uống. Liều đích khoảng 100 mg/ngày.
Động kinh - Điều trị phối hợp: Người lớn: Khởi đầu 25 - 50 mg/ngày vào buổi tối trong 1 tuần. Tăng 25 - 50 mg/ngày mỗi 1-2 tuần. Liều thông thường 200 - 400 mg/ngày, chia 2 lần. Trẻ em 2-12 tuổi: Tổng liều 5 - 9 mg/kg/ngày, chia 2 lần. Khởi đầu 25 mg/ngày vào buổi tối tuần đầu. Tăng 1 - 3 mg/kg/ngày mỗi 1-2 tuần.
Đau nửa đầu (Người lớn): Liều đích là 100 mg/ngày, chia 2 lần uống. Khởi đầu 25 mg/ngày vào buổi tối tuần đầu. Tăng thêm 25 mg/ngày mỗi tuần. Không khuyến cáo cho trẻ em.
Đối tượng đặc biệt: Suy thận (ClCr <= 70 mL/phút): Giảm một nửa liều khởi đầu và liều duy trì. Cần bổ sung liều trong những ngày chạy thận nhân tạo. Suy gan: Dùng thận trọng vì Độ thanh thải thuốc giảm.
3.2 Cách dùng
Nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ, không bẻ vỡ viên. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nên chuyển sang dạng bào chế khác nếu trẻ em cần liều dưới 25 mg/ngày. [1]
4 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Topiramat hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. Phụ nữ có thai và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không dùng biện pháp tránh thai phù hợp khi điều trị dự phòng migraine.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Topinam 25 điều trị động kinh
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Giảm cân, trầm cảm, dị cảm, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, mệt mỏi.
Thường gặp: Chán ăn, giảm ngon miệng, chậm chạp tư duy, mất ngủ, lo âu, lú lẫn, rối loạn ngôn ngữ, mờ mắt, nhìn đôi, rụng tóc, phát ban, đau khớp, co thắt cơ, sỏi thận.
Ít gặp: Nhiễm toan chuyển hóa, hạ Kali máu, ý định tự tử, ảo giác, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, viêm tụy, giảm tiết mồ hôi.
Hiếm gặp: Viêm gan, suy gan, mù thoáng qua, tăng nhãn áp, hội chứng Stevens-Johnson.
6 Tương tác
Phenytoin, Carbamazepin: Làm giảm nồng độ topiramat trong máu. Có thể cần chỉnh liều.
Digoxin: Làm giảm Diện tích dưới đường cong (AUC) của Digoxin, cần theo dõi định kỳ.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương, Rượu: Không khuyến cáo dùng chung.
St John's Wort: Có nguy cơ làm giảm nồng độ topiramat, dẫn đến mất hiệu quả.
Thuốc tránh thai đường uống: Làm giảm hiệu quả tránh thai và tăng nguy cơ xuất huyết đột ngột.
Hydrochlorothiazid: Làm tăng nồng độ topiramat trong huyết tương, có thể làm giảm mức kali máu nhiều hơn.
Lithium: Làm tăng phơi nhiễm hệ thống của lithium khi dùng topiramat liều cao, cần theo dõi chặt chẽ.
Glibenclamid, Metformin, Pioglitazon: Gây thay đổi dược động học của các thuốc tiểu đường, cần theo dõi đường huyết thường xuyên.
Acid valproic: Tăng nguy cơ tăng amoniac máu gây bệnh não và hạ thân nhiệt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần giảm liều từ từ khi muốn ngưng thuốc để tránh tăng tần suất động kinh. Bệnh nhân cần uống đủ nước trong quá trình dùng thuốc để giảm nguy cơ sỏi thận và các phản ứng liên quan đến nhiệt độ (đặc biệt khi tập thể dục hoặc ở môi trường nóng). Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu trầm cảm, thay đổi khí sắc hoặc ý định tự tử. Ngừng thuốc ngay và kiểm tra nhãn áp nếu bệnh nhân bị giảm thị lực đột ngột hoặc đau mắt để phòng ngừa cận thị cấp và tăng nhãn áp góc đóng. Đo nồng độ bicarbonat huyết thanh định kỳ do thuốc có nguy cơ gây toan chuyển hóa (giảm bicarbonat máu). Thận trọng với bệnh nhân suy gan, suy thận. Khuyến cáo theo dõi cân nặng thường xuyên vì bệnh nhân có thể bị sụt cân. Không dùng thuốc cho người mắc hội chứng không dung nạp galactose do thuốc chứa lactose. Thuốc có thể gây buồn ngủ và chóng mặt, thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Topiramat có thể qua nhau thai, làm tăng gấp 3 lần nguy cơ dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở vòm miệng) và tỷ lệ trẻ sinh nhẹ cân.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải dùng biện pháp tránh thai hiệu quả. Chống chỉ định dùng cho phụ nữ có thai trong trường hợp dự phòng migraine.
Phụ nữ cho con bú: Topiramat bài tiết nhiều vào sữa mẹ, có thể gây tiêu chảy, buồn ngủ và chậm tăng cân ở trẻ. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên lợi ích điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Co giật, buồn ngủ, rối loạn ngôn ngữ, nhìn mờ, hạ huyết áp, đau bụng, nhiễm toan chuyển hóa nặng. Xử trí: Rửa dạ dày hoặc gây nôn ngay lập tức nếu mới uống. Có thể dùng Than hoạt tính. Bù nước đầy đủ và tiến hành các biện pháp hỗ trợ. Lọc máu là phương pháp hữu hiệu để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Để ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt. Tránh xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Topinam 50 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Famatar 50mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa thành phần Topiramat 50mg được chỉ định để điều trị động kinh cục bộ, động kinh toàn thể và dự phòng đau nửa đầu theo chỉ định của bác sĩ.
Sản phẩm Topamax 50mg do Janssen Cilag Ltd. sản xuất, chứa Topiramat 50mg được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần kiểm soát cơn co giật và phối hợp điều trị hội chứng Lennox-Gastaut.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Topiramat là một monosaccharid thay thế gốc sulfamat. Cơ chế chống co giật và dự phòng đau nửa đầu của thuốc chưa được khẳng định hoàn toàn nhưng có ba đặc tính chính được ghi nhận. Thứ nhất, thuốc ức chế quá trình khử cực kéo dài của nơron thần kinh bằng cách chẹn các kênh natri phụ thuộc trạng thái.
Thứ hai, topiramat tăng cường hoạt tính của các chất dẫn truyền thần kinh ức chế bằng cách làm tăng tần suất thụ thể GABAA được hoạt hóa bởi GABA, qua đó gia tăng luồng ion clorid đi vào nơron. Thứ ba, thuốc đối kháng lại khả năng kích thích của kainat tại thụ thể AMPA/kainat (một nhóm thụ thể glutamat), làm giảm sự hưng phấn của hệ thần kinh. Ngoài ra, topiramat còn ức chế yếu một số isoenzym của anhydrase carbonic.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Topiramat hấp thu tốt và nhanh chóng qua Đường tiêu hóa. Sau khi uống 100 mg, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt được trong vòng 2 đến 3 giờ. Mức độ hấp thu trung bình ít nhất là 81% và thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến Sinh khả dụng của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 13 đến 17% topiramat gắn kết với protein huyết tương. Thuốc có một vị trí gắn kết thấp trên hồng cầu và có thể bão hòa ở nồng độ 4 mcg/mL. Thể tích phân bố trung bình từ 0.80 đến 0.55 L/kg và thay đổi tỷ lệ nghịch với liều dùng. Phụ nữ có thể tích phân bố bằng khoảng 50% so với nam giới.
9.2.3 Chuyển hóa
Ở người khỏe mạnh, topiramat ít bị chuyển hóa (chỉ khoảng 20%). Tuy nhiên, ở bệnh nhân đang dùng chung với các thuốc cảm ứng enzym gan, mức độ chuyển hóa có thể lên đến 50%. Có sáu chất chuyển hóa được phân lập từ huyết tương, nước tiểu và phân, nhưng các chất này hầu như không có hoạt tính chống co giật.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi và dạng các chất chuyển hóa (ít nhất 81%). Khoảng 66% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn trong nước tiểu trong vòng 4 ngày. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 21 giờ.
10 Thuốc Topinam 50 giá bao nhiêu?
Thuốc Topinam 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Topinam 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Topinam 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có sinh khả dụng cao, hấp thu nhanh và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên rất tiện lợi khi sử dụng.
- Thời gian bán thải của thuốc dài (khoảng 21 giờ) giúp duy trì hiệu quả kéo dài và linh hoạt trong phác đồ phối hợp liều.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cao đối với thai nhi, không an toàn cho phụ nữ có thai.
- Dễ gây ra các phản ứng phụ phổ biến trên hệ thần kinh như trầm cảm, lú lẫn, buồn ngủ và suy giảm nhận thức.
Tổng 20 hình ảnh





















