Topinam 25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Zydus Lifesciences, Zydus Lifesciences Limited |
| Công ty đăng ký | Zydus Lifesciences Limited |
| Số đăng ký | 890110980824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Topiramate |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | pk486 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Topinam 25 có chứa:
- Topiramate: 25mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topinam 25
Thuốc Topinam 25 được chỉ định dùng để:
- Dùng riêng lẻ cho người trưởng thành và trẻ em từ 6 tuổi trở lên nhằm điều trị các cơn động kinh xuất phát cục bộ, dù có hay không kèm theo lan rộng toàn thể, cũng như các cơn co giật toàn thân nguyên phát.
- Phối hợp cùng các thuốc chống động kinh khác cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên để hỗ trợ kiểm soát các dạng cơn động kinh cục bộ, cơn co cứng - co giật toàn thân và cả những trường hợp liên quan đến hội chứng Lennox–Gastaut.
- Dự phòng đau đầu migraine ở người lớn, nhưng không có tác dụng trong cơn đau cấp. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Famatar 50mg dùng điều trị động kinh cục bộ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topinam 25
3.1 Liều dùng
| Chỉ định | Liều khởi đầu | Tăng liều | Liều duy trì |
| Động kinh đơn trị liệu (≥ 12 tuổi) | 1 viên buổi tối (1 tuần) | Tăng 1 - 2 viên/ngày mỗi 1 - 2 tuần, chia 2 lần | 4 - 8 viên/ngày (tối đa 20 viên) |
| Động kinh đơn trị liệu (trẻ > 6 tuổi) | 0,5 - 1 mg/kg/ngày (1 tuần đầu) | Tăng 0,5 - 1 mg/kg mỗi 1 - 2 tuần | Khoảng 2 mg/kg/ngày (tùy đáp ứng) |
| Động kinh điều trị phối hợp (người lớn) | 1 - 2 viên buổi tối (1 tuần) | Tăng 1 - 2 viên/ngày mỗi 1 - 2 tuần | 8 - 16 viên/ngày, chia 2 lần |
| Động kinh điều trị phối hợp (trẻ 2 - 12 tuổi) | 1 - 3 mg/kg/ngày (1 tuần đầu) | Tăng 1 - 3 mg/kg mỗi 1 - 2 tuần | 5 - 9 mg/kg/ngày (quy đổi theo cân nặng) |
| Dự phòng migraine (người lớn) | 1 viên buổi tối | Tăng 1 viên mỗi tuần | 4 viên/ngày, chia làm 2 lần/ ngày (có thể 2 - 8 viên) |
3.2 Cách dùng
Uông nguyên viên, không nhai hay bẻ viên với lượng nước vừa đủ. thời điểm uống không phụ thuộc vào bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng với topiramat hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức.
Không dùng trong dự phòng đau nửa đầu ở phụ nữ đang mang thai, cũng như phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
==>> Xem thêm: Thuốc Relaxven Plus hỗ trợ an thần gây ngủ, giảm lo âu và căng thẳng
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Giảm hoặc tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân, mệt mỏi, trầm cảm, buồn ngủ, dị cảm, viêm mũi họng, thiếu máu,...
Thường gặp: Rối loạn hành vi (kích động, thay đổi khí sắc), mất ngủ, giảm tập trung, suy giảm trí nhớ, buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt, nhìn mờ, sỏi thận,...
Ít gặp: Rối loạn tâm thần nặng hơn (ảo giác, ý nghĩ tự sát), rối loạn vận động, rối loạn thị giác, hạ huyết áp, rối loạn điện giải, tăng men gan, giảm bạch cầu.
Hiếm gặp: Co giật nặng, rối loạn ý thức, tổn thương gan, phản ứng da nghiêm trọng (như hội chứng Stevens–Johnson), rối loạn chuyển hóa nặng,...
Không rõ tần suất/ ghi nhận riêng ở trẻ: Tăng động, sốt, tăng bạch cầu ái toan, giảm khả năng học tập, rối loạn giấc ngủ và hành vi ban ngày,...
6 Tương tác
Phenytoin, carbamazepin: làm giảm nồng độ topiramat; riêng topiramat có thể làm tăng nồng độ Phenytoin.
Phenobarbital, primidon, lamotrigin: hầu như không gây thay đổi đáng kể nồng độ lẫn nhau.
Acid valproic: tăng nguy cơ tăng amoniac máu và hạ thân nhiệt khi dùng chung.
Thuốc ức chế CYP2C19 (diazepam, omeprazol…): có thể bị ảnh hưởng chuyển hóa khi phối hợp.
Thuốc tránh thai đường uống: có thể giảm hiệu quả tránh thai, nhất là khi dùng liều cao.
Rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương: làm tăng tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt.
Hydrochlorothiazid: làm tăng nồng độ topiramat và nguy cơ hạ Kali máu.
Thuốc điều trị đái tháo đường (metformin, glibenclamid, pioglitazon): có thể làm thay đổi nồng độ và hiệu quả kiểm soát đường huyết.
Lithium, digoxin: có thể làm biến đổi nồng độ trong máu, cần theo dõi khi dùng cùng.
St. John’s Wort: có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của topiramat.
Thuốc làm tăng nguy cơ sỏi thận: khi dùng chung có thể làm tăng khả năng hình thành sỏi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc ngừng thuốc cần thực hiện từ từ, hạn chế dừng đột ngột để tránh làm tăng tần suất cơn động kinh hoặc xuất hiện cơn mới. Trong trường hợp bắt buộc ngừng nhanh, cần theo dõi sát tình trạng người bệnh.
Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân có thể gặp tình trạng co giật nhiều hơn hoặc thay đổi kiểu cơn.
Cần đảm bảo cung cấp đủ nước hằng ngày, đặc biệt khi vận động hoặc ở môi trường nóng, nhằm giảm nguy cơ sỏi thận và các phản ứng do tăng thân nhiệt.
Thuốc có thể làm giảm tiết mồ hôi, nhất là ở trẻ nhỏ, dẫn đến nguy cơ tăng thân nhiệt khi thời tiết nóng.
Người bệnh cần được theo dõi tâm lý trong suốt thời gian dùng thuốc do thuốc có gây các ảnh hưởng tâm lý tiêu cực.
Nguy cơ hình thành sỏi thận có thể tăng, đặc biệt ở người có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ.
Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, thuốc có thể bị giảm độ thanh thải, vì vậy cần sử dụng thận trọng và cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.
Topiramat có thể gây toan chuyển hóa do giảm bicarbonat máu. Nên theo dõi xét nghiệm định kỳ nếu có dấu hiệu như mệt mỏi, thở nhanh hoặc rối loạn nhịp tim.
Một số trường hợp có thể gặp rối loạn thị giác hoặc tăng nhãn áp cấp. Khi xuất hiện nhìn mờ, đau mắt hoặc giảm thị lực, cần ngừng thuốc và xử trí kịp thời.
Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và nhận thức, đồng thời gây sụt cân. Do đó cần theo dõi cân nặng và tình trạng thần kinh trong quá trình điều trị.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc nhìn mờ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định với phụ nữ đang mang thai hoặc có ý định chuẩn bị mang thai.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ nhỏ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều có thể gây co giật, buồn ngủ, rối loạn ý thức, nói khó, nhìn mờ hoặc nhìn đôi, chóng mặt, hạ huyết áp và rối loạn phối hợp vận động. Ngoài ra, có thể xuất hiện nhiễm toan chuyển hóa, thậm chí nặng trong một số trường hợp.
Xử trí: Nếu phát hiện sớm, có thể loại bỏ thuốc khỏi dạ dày bằng gây nôn hoặc rửa dạ dày. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, đảm bảo bù đủ dịch và theo dõi sát. Trong trường hợp nặng, có thể cân nhắc lọc máu để loại bỏ topiramat khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Topinam 25 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Topamax 25mg có số đăng kí là VN-20301-17, với dạng bào chế viên nén bao phim và đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên, được chỉ định dùng phối hợp điều trị động kinh cục bộ và toàn thể.
Thuốc Pms-Topiramate 25mg do Pharmascience Inc sản xuất, có số đăng kí lưu hành tại Việt Nam là 754110414423, được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp để kiểm soát động kinh cục bộ, co giật toàn thể và hỗ trợ điều trị cơn động kinh liên quan hội chứng Lennox - Gastaut.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Topiramate là thuốc chống động kinh có cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, tuy nhiên được cho là liên quan đến nhiều tác động như: ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế, tăng cường hoạt tính ức chế của GABA và giảm kích thích qua thụ thể glutamate (AMPA/kainat). Ngoài ra, thuốc còn ức chế nhẹ enzyme anhydrase carbonic. Nhờ đó, thuốc giúp kiểm soát co giật và dự phòng migraine.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Topiramate hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 2 - 3 giờ, Sinh khả dụng cao và hầu như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Phân bố: Thuốc gắn protein huyết tương thấp (xấp xỉ 13 - 17%) và phân bố rộng trong cơ thể.
Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra hạn chế (~20%), nhưng có thể tăng khi dùng cùng các thuốc cảm ứng enzym. Topiramate có dược động học tuyến tính, ít tương tác chuyển hóa và không cần theo dõi nồng độ thường quy.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, phần lớn ở dạng không đổi (66 - 81%), với Độ thanh thải khoảng 20 - 30 ml/phút và thời gian bán thải tương đối dài khoảng 20-30 giờ, giúp duy trì hiệu quả ổn định. [2]
10 Thuốc Topinam 25 giá bao nhiêu?
Thuốc Topinam 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Topinam 25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Topinam 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp kiểm soát các cơn động kinh hiệu quả, giảm tần suất co giật ở cả người lớn và trẻ em.
- Thường dung nạp tốt, ít gây tương tác nghiêm trọng với nhiều thuốc chống động kinh khác.
- Thuốc Topinam 25 là dạng viên uống tiện sử dụng, dễ dàng điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Có thể gây các tác dụng phụ trên hệ thần kinh như mệt mỏi, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ, thay đổi hành vi, đặc biệt ở trẻ em.
- Nguy cơ rối loạn chuyển hóa như nhiễm toan tăng clo máu, giảm kali máu.
- Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng các thuốc gây sỏi thận, vì có thể tăng nguy cơ sỏi.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Topinam 25 do Nhà sản xuất cung cấp. Xem đầy đủ tại đây.
- ^ Perucca E et al, (Đăng: Tháng 4 năm 1997), A pharmacological and clinical review on topiramate, a new antiepileptic drug, Pubmed. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2026.

