1 / 4
topdolac 400cap 1 D1187

Topdolac 400cap

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuUSA - NIC Pharma, Công ty Cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110118426
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEtodolac, Glycerol (Glycerin), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose), Acid acetic
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1252
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Etodolac: 400,00 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Aerosil (colloidal silicon dioxyd), Polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, Magnesi stearat, natri starch glycolat.

(Thành phần vỏ nang cứng số 0, màu hồng – trắng gồm: Gelatin, Methylparaben, Propylparapen, Natri lauryl sulfate, Glycerin, Silicon dioxide, Acid acetic, Sucrose fatty acid esters, Polyethylene glycol-4000, Titanium dioxide, Tartrazine, Erythrosine, Ponceau 4R, Nước tinh khiết).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topdolac 400cap.

2.1 Tác dụng

Thuốc Topdolac 400cap. thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), giúp giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin.

Giảm đau cấp tính và điều trị viêm khớp
Giảm đau cấp tính và điều trị viêm khớp

2.2 Chỉ định

Viên nang cứng Topdolac 400cap. được chỉ định sử dụng cấp tính và lâu dài cho người trưởng thành để kiểm soát các dấu hiệu và triệu chứng sau:

Thoái hóa khớp.

Viêm khớp dạng thấp.

Kiểm soát các cơn đau cấp tính.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Betadolac 300mg điều trị thoái hóa khớp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topdolac 400cap.

3.1 Liều dùng

Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất phù hợp với mục tiêu điều trị của từng người bệnh. Sau đáp ứng ban đầu, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng và tần suất phù hợp.

Kiểm soát cơn đau cấp tính: Tổng liều khuyến cáo hàng ngày lên tới 1000 mg, chia nhỏ từ 200 mg đến 400 mg sau mỗi 6 đến 8 giờ. Liều lớn hơn 1000 mg/ngày chưa được đánh giá đầy đủ trong các thử nghiệm lâm sàng.

Viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu khuyến cáo là 300 mg x 2 lần/ngày, hoặc 400 mg/ngày, hoặc 500 mg/ngày. Liều thấp hơn 600 mg/ngày có thể đủ dùng lâu dài. Liều trên 1000 mg/ngày chưa được đánh giá đầy đủ. Đáp ứng lâm sàng mạn tính thường thấy rõ sau 1 đến 2 tuần điều trị.

Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Nói chung không cần điều chỉnh liều lượng, tuy nhiên cần sử dụng hết sức thận trọng.

Bệnh nhân suy gan: Người bệnh gan cấp tính và mạn tính thông thường không cần giảm liều. Liều dùng có thể giảm ở những bệnh nhân suy gan nặng do độ thanh thải giảm.

Người cao tuổi: Nhìn chung không cần điều chỉnh liều dựa trên dược động học, nhưng cần thận trọng lựa chọn liều và theo dõi sát chức năng thận.

Trẻ em: An toàn và hiệu quả ở bệnh nhi dưới 18 tuổi chưa được nghiên cứu.

3.2 Cách dùng

Thuốc Topdolac 400cap. được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn để hạn chế ảnh hưởng dạ dày.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh mẫn cảm với hoạt chất etodolac hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân bị hen suyễn, nổi mề đay hoặc có các phản ứng dị ứng nghiêm trọng khác sau khi dùng Aspirin hoặc các NSAID khác.

Chống chỉ định tuyệt đối trong phẫu thuật ghép động mạch vành (CABG).

Không sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông NSAID khác, Heparin, lithium, methotrexat từ 20 mg/tuần trở lên.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Eranzit 300mg giảm đau xương khớp

5 Tác dụng phụ

Hệ tiêu hóa: Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, chảy máu hoặc thủng dạ dày ruột, ợ nóng, buồn nôn, nôn, loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, phân đen, khát nước, khô miệng, viêm loét miệng, chán ăn, ợ hơi, viêm gan ứ mật, viêm gan, vàng da, suy gan, hoại tử gan, loét đường ruột, viêm tụy, viêm thực quản, viêm đại tràng, nôn ra máu, viêm lưỡi.

Hệ tim mạch: Tăng huyết áp, suy tim sung huyết, đỏ bừng, đánh trống ngực, ngất, viêm mạch hoại tử hoặc dị ứng, loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, nhịp tim nhanh.

Hệ thần kinh: chóng mặt, ù tai, nhức đầu, suy nhược, khó chịu, trầm cảm, căng thẳng, mất ngủ, ngủ gà, dị cảm, lú lẫn, lo lắng, giấc mơ bất thường, co giật, hôn mê, ảo giác, viêm màng não, run.

Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, phù mạch, đổ mồ hôi, mày đay, ban mụn nước, viêm mạch da kèm ban xuất huyết, hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), tăng sắc tố, ban đỏ đa dạng, rụng tóc, phát ban dát sần, nhạy cảm ánh sáng, bong tróc da.

Hệ niệu sinh dục: Chức năng thận bất thường, tiểu khó, tiểu nhiều lần, tăng BUN, tăng creatinin huyết thanh, suy thận, thiểu năng thận, hoại tử nhú thận, viêm bàng quang, tiểu ra máu, khí hư bất thường, sỏi thận, viêm thận kẽ, chảy máu tử cung bất thường, thiểu niệu hoặc đa niệu, protein niệu.

Hệ máu và bạch huyết: Thiếu máu, tăng thời gian chảy máu, vết bầm máu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tán huyết, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, phì đại hạch bạch huyết.

Hệ hô hấp: Hen suyễn, thâm nhiễm phổi với tăng bạch cầu ái toan, viêm phế quản, khó thở, viêm họng, viêm mũi, viêm xoang, suy hô hấp, viêm phổi.

Toàn thân: Ớn lạnh, sốt, phản ứng dị ứng, phản ứng phản vệ nặng hoặc sốc, nhiễm trùng, nhiễm trùng huyết, tử vong.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Phù nề, tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, thay đổi cân nặng.

Các giác quan: Mờ mắt, sợ ánh sáng, rối loạn thị giác thoáng qua, viêm kết mạc, điếc, rối loạn vị giác.

6 Tương tác

Thuốc ức chế men chuyển: NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của nhóm thuốc này khi phối hợp đồng thời.

Thuốc kháng axit: Làm giảm nồng độ đạt đỉnh của etodolac từ 15% đến 20% nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu thuốc tổng thể.

Aspirin: Làm giảm gắn kết với protein của etodolac, đồng thời tăng mạnh nguy cơ xảy ra các biến cố nghiêm trọng trên đường tiêu hóa.

Cyclosporin, Digoxin, Methotrexat: Làm thay đổi quá trình đào thải dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của các thuốc này trong huyết thanh; tăng độc tính trên thận của Cyclosporin.

Thuốc lợi tiểu (furosemid, thiazid): Etodolac có thể làm giảm tác dụng thải natri niệu của thuốc lợi tiểu, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

Lithium: Làm tăng nồng độ lithium tối thiểu trung bình khoảng 15% và giảm độ thanh thải thận khoảng 20%, tăng nguy cơ ngộ độc lithium.

Phenylbutazon: Làm tăng khoảng 80% phần tự do của etodolac, không khuyến cáo sử dụng đồng thời.

Warfarin: Tác động hiệp đồng làm tăng cao nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng và có thể kéo dài thời gian prothrombin trong một số báo cáo.

Tương tác xét nghiệm: Gây kết quả dương tính giả đối với bilirubin niệu (urobilin) và thể ceton khi dùng phương pháp que nhúng; làm giảm nhẹ nồng độ axit uric trong huyết thanh từ 1 đến 2 mg/dL.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Biến cố huyết khối tim mạch: Thuốc làm tăng nguy cơ gặp các biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ gây tử vong, xuất hiện ngay từ những tuần đầu điều trị. Tránh dùng thuốc ở bệnh nhân mới bị nhồi máu cơ tim trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Tăng huyết áp: NSAID có thể dẫn đến khởi phát đợt tăng huyết áp mới hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tăng huyết áp sẵn có. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ suốt quá trình điều trị.

Suy tim và phù nề: Thuốc có thể gây giữ nước, phù nề và tăng gấp đôi nguy cơ nhập viện vì suy tim. Tránh dùng cho bệnh nhân suy tim nặng.

Ảnh hưởng đường tiêu hóa: Nguy cơ gây viêm, loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày, ruột mạn tính dẫn đến tử vong mà không có triệu chứng báo trước. Cần thận trọng tối đa ở người có tiền sử loét, xuất huyết tiêu hóa, người già, người dùng corticoid, thuốc chống đông, người hút thuốc hoặc uống rượu.

Ảnh hưởng đến thận: Sử dụng dài ngày gây hoại tử nhú thận và tổn thương thận khác. Không khuyến cáo điều trị bằng etodolac ở bệnh nhân mắc bệnh thận tiến triển.

Phản ứng quá mẫn và phản ứng da: Có thể gây phản ứng phản vệ nguy hiểm, viêm da tróc vảy, Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) hoặc phản ứng thuốc DRESS đe dọa tính mạng. Phải ngừng thuốc ngay lập tức khi xuất hiện triệu chứng phát ban hoặc quá mẫn.

Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa lactose, không sử dụng cho người rối loạn di truyền không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Tránh sử dụng etodolac từ tuần thứ 30 trở đi của thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch của thai nhi. Hạn chế sử dụng từ tuần thứ 20 đến tuần thứ 30 (nếu bắt buộc phải dùng, giới hạn ở liều thấp nhất, ngắn ngày nhất và theo dõi nước ối qua siêu âm nếu dùng quá 48 giờ vì nguy cơ gây thiểu ối, suy thận sơ sinh). Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ.

Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ etodolac có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc dựa trên tầm quan trọng của liệu pháp đối với người mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Thờ ơ, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị (thường hồi phục khi chăm sóc hỗ trợ). Có thể xảy ra xuất huyết tiêu hóa, hiếm gặp tăng huyết áp, suy thận cấp, suy hô hấp, hôn mê hoặc phản ứng phản vệ.

Xử trí: Tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu. Có thể gây nôn, dùng than hoạt (60 đến 100 g ở người lớn, 1 đến 2 mg/kg ở trẻ em) hoặc thuốc tẩy thẩm thấu trong vòng 4 giờ sau khi uống quá liều lượng lớn. Các phương pháp lợi tiểu cưỡng bức, kiềm hóa nước tiểu hoặc lọc máu không có hiệu quả do thuốc liên kết rất cao với protein huyết tương.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Topdolac 400cap. hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Etodolmek 200 của Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar chứa thành phần Etodolac được chỉ định để điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp cấp tính hoặc dài hạn, giúp cải thiện chức năng vận động.

Rensaid 200 do Công ty cổ phần dược phẩm Glomed sản xuất, chứa Etodolac được sử dụng trong các trường hợp giảm đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, hỗ trợ kiểm soát nhanh cơn đau sau phẫu thuật hoặc chấn thương mô mềm hiệu quả.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Etodolac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thể hiện các hoạt tính chống viêm, giảm đau và hạ sốt trong mô hình động vật. Cơ chế hoạt động của etodolac, giống như các NSAID khác, vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin. Etodolac là hỗn hợp của [-]R- và [+]S-etodolac. Cũng như các NSAID khác, người ta đã chứng minh ở động vật rằng dạng [+]S có hoạt tính sinh học. Cả hai đồng phân đối quang đều ổn định và không có chuyển đổi từ [-]R sang [+]S in vivo.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sinh khả dụng toàn thân của etodolac từ dạng viên nén hoặc viên nang ít nhất là 80%, có sinh khả dụng tương đối là 100% so với dạng Dung dịch uống và không trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu đáng kể sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình Cmax nằm trong khoảng từ 14 +- 4 đến 37 +- 9 mcg/mL sau khi dùng liều đơn 200 đến 600 mg và đạt được sau 80 +- 30 phút. Diện tích dưới đường quan (AUC) là tuyến tính khi sử dụng các liều lên đến 600 mg mỗi 12 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu tổng thể nhưng làm giảm khoảng một nửa nồng độ đỉnh đạt được và tăng thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 1,4 lên 3,8 giờ.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến trung bình Vd/F của etodolac là khoảng 390 mL/kg. Etodolac liên kết hơn 99% với protein huyết tương, chủ yếu với Albumin, với phần tự do nhỏ hơn 1% không phụ thuộc vào tổng nồng độ thuốc. Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ dựa trên các đặc tính vật lý hóa học. Sự gắn kết protein huyết tương của thuốc không bị thay đổi đáng kể bởi các thuốc dùng đồng thời thông thường như Acetaminophen, Ibuprofen, naproxen hay Phenytoin.

9.2.3 Chuyển hóa

Etodolac được chuyển hóa mạnh mẽ ở gan, tuy nhiên vai trò của hệ thống cytochrom P450 trong quá trình này vẫn chưa được làm rõ. Các chất chuyển hóa chính được xác định bao gồm 6-, 7- và 8-hydroxylated-etodolac và etodolac glucuronid. Sau liều duy nhất, chất chuyển hóa hydroxyl hóa chiếm dưới 10% tổng lượng thuốc và không tích lũy trong huyết tương của bệnh nhân có chức năng thận bình thường khi dùng liều kéo dài.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải đường uống trung bình của etodolac sau khi uống là 49 (+- 16) mL/giờ/kg. Khoảng 72% liều dùng được bài tiết vào nước tiểu dưới dạng thuốc gốc và các chất chuyển hóa (bao gồm 1% etodolac không đổi, 13% etodolac glucuronid, 5% chất chuyển hóa hydroxyl hóa, 20% chất chuyển hóa hydroxyl hóa glucuronid, 33% chất chuyển hóa không xác định). Bài tiết qua phân chiếm khoảng 16% liều dùng. Thời gian bán hủy cuối cùng T1/2 của etodolac là 6,4 giờ (với hệ số biến thiên 22% CV).

10 Thuốc Topdolac 400cap. giá bao nhiêu?

Thuốc Topdolac 400cap. hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Topdolac 400cap. mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Topdolac 400cap. để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc hấp thu nhanh chóng qua Đường tiêu hóa với sinh khả dụng cao từ 80% đến 100%, mức độ hấp thu toàn phần hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
  • Nhìn chung không đòi hỏi phải hiệu chỉnh hay giảm liều lượng ở những đối tượng bệnh nhân đặc biệt như người cao tuổi hoặc người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây ra các biến cố nghiêm trọng trên đường tiêu hóa bao gồm viêm, loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày, ruột dẫn đến tử vong mà không có triệu chứng báo trước.
  • Làm gia tăng rủi ro xuất hiện các biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp sẵn có khi dùng thuốc dài ngày.

Tổng 4 hình ảnh

topdolac 400cap 1 D1187
topdolac 400cap 1 D1187
topdolac 400cap 2 R7447
topdolac 400cap 2 R7447
topdolac 400cap 3 C0175
topdolac 400cap 3 C0175
topdolac 400cap 4 J3812
topdolac 400cap 4 J3812

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Lâm vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Topdolac 400cap 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Topdolac 400cap
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789