Timtim 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Antibiotice, S.C. Antibiotice S.A |
| Công ty đăng ký | Antibiotice SA |
| Số đăng ký | 594110298625 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Candesartan cilexetil |
| Xuất xứ | Romania |
| Mã sản phẩm | lh8307 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
- Candesartan cilexetil: 8mg
- Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế:
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Timtim 8mg
Điều trị tăng huyết áp nguyên phát cho người lớn và trẻ em/thanh thiếu niên (từ 6 đến dưới 18 tuổi).
Chỉ định cho bệnh nhân suy tim NYHA II-III có suy giảm chức năng tâm thu thất trái (EF ≤40%) nhằm giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch và giảm nguy cơ nhập viện. Thuốc được chỉ định phối hợp với nhóm ACEi ở người chưa đáp ứng hoàn toàn, hoặc sử dụng độc lập ở bệnh nhân không dung nạp ACEi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tenecand 8 (Candesartan cilexetil) điều trị tăng huyết áp, suy tim
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
1 lần/ngày
Điều trị Tăng huyết áp:
- Người lớn: Khởi đầu và duy trì thông thường 1 viên Timtim 8 hàng ngày. Có thể tăng dần lên 2 viên Timtim 8 hàng ngày và tối đa ngày 4 viên nếu chưa kiểm soát tốt huyết áp (hiệu quả đạt tối đa sau khoảng 4 tuần).
- Các trường hợp đặc biệt: Khởi đầu 4mg/ngày (chọn chế phẩm khác phù hợp hơn) đối với người bệnh suy thận (gồm cả bệnh nhân thẩm tách máu), suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, hoặc người bị giảm thể tích tuần hoàn. Lưu ý: Bệnh nhân suy gan nặng/ứ mật không được dùng Timtim. Thận trọng đặc biệt khi dùng Timtim 8 ở suy thận nghiêm trọng (ClCr <15 mL/phút).
- Trẻ em (6-18 tuổi): Khởi đầu 4 mg/ngày (chọn chế phẩm khác phù hợp, giảm liều nếu có giảm thể tích nội mạch). Liều tối đa là ngày 1 viên Timtim 8 (với trẻ dưới 50 kg) hoặc ngày 2 viên Timtim 8 (với trẻ từ 50kg trở lên).
Điều trị Suy tim: Bắt đầu với 4 mg/ngày (chọn chế phẩm khác phù hợp hơn). Tiến hành tăng gấp đôi liều định kỳ sau ít nhất mỗi 2 tuần dựa trên sự dung nạp của bệnh nhân, mức liều tối đa 32mg/ngày.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén Timtim 8mg với nước
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Candesartan cilexetil hoặc bất kỳ tá dược nào có trong Timtim 8mg
Phụ nữ (3 tháng giữa-cuối) thai kỳ
< 1 tuổi
Dùng chung với Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR <60 mL/phút/1,73 m².
Bệnh nhân suy tim có thêm một trong các chỉ số sau: creatinin máu >265 µmol/L (~>30 mg/L), Kali máu >5 mmol/L hoặc Clcr <30 mL/phút.
Bệnh lý gan (gan suy nặng hoặc ứ mật)
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Candethiazid 16/12,5 - Điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Viêm/nhiễm trùng đường hô hấp, hạ huyết áp, suy giảm chức năng thận bao gồm các trường hợp nguy cơ (khi điều trị suy tim), đau đầu, chóng mặt (khi chỉ định tăng huyết áp), tăng nồng độ kali máu (khi chỉ định suy tim).
Rất hiếm gặp: Phát ban, phù mạch, mề đay, ngứa, ho khô, buồn nôn, đau nhức cơ, đau khớp, đau lưng, tăng enzym gan, viêm gan hoặc rối loạn chức năng gan, suy giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, hạ natri máu, tăng kali máu (khi chỉ định tăng huyết áp), nhức đầu, choáng váng (khi chỉ định suy tim), suy thận cấp/mạn kể cả ở đối tượng nhạy cảm (khi chỉ định tăng huyết áp).
6 Tương tác
Phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm các bổ sung/thay thế kali, muối chứa kali hoặc Heparin có thể làm tăng kali huyết, do đó cần theo dõi kali máu.
Candesartan có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi. Tránh phối hợp, hoặc theo dõi chặt nồng độ lithi huyết thanh nếu bắt buộc sử dụng đồng thời.
NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của candesartan và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đã suy thận. Cần đảm bảo đủ dịch và theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
Phối hợp nhiều thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron (RAAS), như candesartan với ACEI, ARB khác hoặc aliskiren, làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy thận cấp. Không nên phối hợp thường quy.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong quá trình điều trị suy tim, cần kiểm tra huyết áp thường xuyên, nhất là khi điều chỉnh tăng liều.
Những người có bệnh thận từ trước hoặc hẹp động mạch thận cần được theo dõi chức năng thận trong thời gian dùng thuốc.
Trước khi phẫu thuật hoặc gây mê, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng candesartan do thuốc có thể ảnh hưởng đến huyết áp trong quá trình thực hiện.
Candesartan thường không đem lại hiệu quả mong muốn ở người bị cường aldosteron nguyên phát, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Trẻ em có nguy cơ thiếu dịch, đặc biệt trẻ đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc có suy giảm chức năng thận, cần bắt đầu điều trị với liều thấp và được theo dõi y tế.
Do thành phần thuốc có lactose, cần tránh sử dụng ở bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng dung nạp hoặc hấp thu galactose.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Casdenzid 8mg Điều trị tăng huyết áp, suy tim
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Candesartan tác động lên hệ renin–angiotensin và có thể gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong thai nhi khi sử dụng từ quý II của thai kỳ. Do đó, cần dừng ngay thuốc ngay khi xác định có thai và tư vấn bác sĩ để đổi sang phương án điều trị an toàn hơn.
Chưa xác định được candesartan có bài tiết vào sữa mẹ hay không, mặc dù thuốc được ghi nhận bài tiết qua sữa chuột. Căn cứ vào tầm quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ để đưa ra quyết định: ngừng cho trẻ bú hoặc ngừng/thay thế thuốc.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Hiện chưa có bằng chứng nghiên cứu về tác động của Candesartan trên khả năng lái xe hay điều khiển máy móc. Mặc dù vậy, người bệnh cần lưu ý nguy cơ xuất hiện các triệu chứng như choáng váng hoặc mệt mỏi trong thời gian dùng thuốc để thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
7.4 Xử trí khi quá liều
Tình trạng quá liều Candesartan thường biểu hiện bằng tụt huyết áp, choáng váng và nhịp tim nhanh. Ngoài ra, sự kích thích phản xạ thần kinh đối giao cảm (dây phế vị) cũng có thể làm xuất hiện triệu chứng nhịp tim chậm.
Khi xuất hiện tụt huyết áp có triệu chứng, cần áp dụng ngay các biện pháp điều trị hỗ trợ và phục hồi thể tích tuần hoàn. Lưu ý rằng phương pháp lọc máu/thẩm tách máu không thể loại bỏ được Candesartan ra khỏi tuần hoàn.
7.5 Bảo quản
Thuốc Timtim 8mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Timtim 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Cancetil 8mg do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, có thành phần chính là Candesartan 8mg, có tác dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim
Sản phẩm Solcanta 8mg do Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam sản xuất, có thành phần chính là Candesartan 8mg, có tác dụng điều trị tăng huyết áp và suy tim
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Candesartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể AT₁ của angiotensin II. Thuốc ức chế sự gắn kết của angiotensin II vào AT₁ tại cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, từ đó làm giảm co mạch và tiết aldosteron, góp phần hạ huyết áp. Candesartan không ức chế ACE nên không ảnh hưởng đến quá trình phân hủy bradykinin. Thuốc có ái lực với AT₁ cao hơn nhiều so với AT₂ (>10.000 lần) [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Candesartan cilexetil là tiền dược dạng ester, được thủy phân thành Candesartan hoạt tính trong quá trình hấp thu qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 14% (không bị ảnh hưởng bởi thức ăn) và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau 3-4 giờ.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết Candesartan cilexetil với protein huyết tương > 99%.
Thải trừ: Đào thải Candesartan cilexetil chủ yếu là qua nước tiểu và mật dưới dạng chưa chuyển hóa, một phần nhỏ Candesartan chuyển hóa thành chất không có hoạt tính. Thời gian bán thải (t1/2) của hoạt chất này là khoảng 9 giờ. Candesartan không thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.
10 Thuốc Timtim 8mg giá bao nhiêu?
Thuốc Timtim 8mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Timtim 8mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chỉ cần dùng ngày 1 lần, dễ nhớ, giúp duy trì lịch dùng thuốc đều đặn, tránh quên làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
- Không gây ra tác dụng phụ ho khô kéo dài như nhóm thuốc ức chế enzym chuyển (ACEi), tăng sự dễ chịu cho người bệnh.
13 Nhược điểm
- Cần từ 2 đến 4 tuần điều trị liên tục mới đạt được tác dụng hạ huyết áp ổn định hoàn toàn.
- Do thời gian bán thải ở mức trung bình (~9 giờ), việc quên liều hoặc uống không đúng giờ có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả McClellan KJ, Goa KL (1998). Candesartan cilexetil. A review of its use in essential hypertension. Drugs. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2026

