Timoprost 2.5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110327700 |
| Dạng bào chế | Dung dịch nhỏ mắt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 ống x 2,5ml |
| Hoạt chất | Timolol, Travoprost |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn827 |
| Chuyên mục | Thuốc Nhỏ Mắt |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống Timoprost 2.5ml chứa:
- Travoprost: 0.004%
- Timolol: 0.5%
- Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Timoprost 2.5ml
Thuốc Timoprost 2.5ml được sử dụng để giảm áp lực nội nhãn ở người trưởng thành mắc glôcôm góc mở hoặc tình trạng tăng áp lực nội nhãn.
Áp dụng trong trường hợp điều trị bằng thuốc nhỏ mắt chẹn beta hoặc thuốc nhóm prostaglandin không đạt hiệu quả mong muốn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Duotrav 2,5ml điều trị tăng nhãn áp, tăng áp lực nội nhãn trên người bị glocom góc mở.
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Bước 1: Vặn nắp vào đến mức tối đa để đầu kim đâm vào đầu ống tạo lỗ nhỏ giọt
Bước 2: Vặn nắp ra để tháo nắp, bóp nhẹ. nhỏ từng giọt vào mắt. Không chạm đầu nhỏ giọt vào mí mắt, các phần xung quanh mắt hoặc các bề mặt khác. Sau khi nhỏ, ấn vào ống dẫn lệ hoặc nhắm mắt lại trong 2 phút.
Bước 3: Vặn chặt nắp sau mỗi lần sử dụng
3.2 Liều dùng
Dùng cho người trưởng thành, kể cả người cao tuổi:
Liều khuyến cáo: nhỏ 1 giọt vào mắt bệnh, ngày 1 lần vào buổi sáng hoặc tối, nên dùng cố định cùng thời điểm mỗi ngày.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận thường không cần hiệu chỉnh liều.
Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 18 tuổi.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở người dị ứng với hoạt chất, tá dược hoặc các thuốc chẹn beta khác.
Không dùng cho bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp phản ứng như hen phế quản, tiền sử hen hoặc COPD nặng.
Chống chỉ định ở người có rối loạn tim mạch như nhịp xoang chậm, hội chứng nút xoang bệnh lý, block nhĩ thất độ II–III chưa kiểm soát, suy tim mất bù hoặc sốc tim.
Không sử dụng cho bệnh nhân viêm mũi dị ứng nặng hoặc loạn dưỡng giác mạc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Timoprost 2.5ml: Tăng nhãn áp, đau mắt, rối loạn thị giác, mờ mắt, khô mặt, ngứa mặt, khó chịu ở mặt, kích ứng mặt
Tác dụng phụ ít gặp: Quá mẫn, chóng mặt, nhức đầu, viêm mống mắt, viêm kết mạc, viêm tiền phòng, viêm bờ mi, sợ ánh sáng, giảm thị lực, nhịp tim chậm,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Lo âu, rối loạn chức năng tuyến meibomius, xuất huyết kết mạc, bờ mí đóng vảy, lông mi mọc ngược, nhịp tim không đều,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Trầm cảm, tai biến mạch máu não, ngất, dị cảm, hen suyễn, loạn vị giác, mề đay, nấm da, rụng tóc,...
6 Tương tác
Dùng cùng thuốc chẹn kênh Canxi, thuốc chẹn beta hoặc thuốc chống loạn nhịp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và nhịp tim chậm rõ rệt.
Ngừng Clonidin đột ngột khi đang dùng thuốc chẹn beta có thể gây tăng huyết áp.
Timolol phối hợp với các thuốc ức chế CYP2D6 như quinidin, fluoxetin hoặc paroxetin có thể làm tăng tác dụng chẹn beta toàn thân.
Dùng đồng thời với adrenalin có thể gây giãn đồng tử.
Thuốc chẹn beta có thể tăng tác dụng của thuốc điều trị đái tháo đường và che lấp dấu hiệu hạ đường huyết.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, hạ huyết áp hoặc rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng như hội chứng Raynaud. Nên theo dõi sát các dấu hiệu tiến triển xấu và tác dụng phụ cho bệnh nhân trong suốt quá trình sử dụng.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân COPD, bệnh giác mạc, nguy cơ bong màng mạch hoặc đang dùng thêm thuốc chẹn beta/prostaglandin khác do nguy cơ tăng tác dụng toàn thân và tại mắt.
Travoprost có thể gây thay đổi màu mắt vĩnh viễn, sạm da quanh mắt, biến đổi lông mi và hình dạng mi mắt.
Cần lưu ý nguy cơ phù hoàng điểm, viêm nội nhãn và hạn chế sử dụng trong một số thể glaucom chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu.
Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc do hoạt chất có thể hấp thu qua da.
Người đeo kính áp tròng phải tháo kính trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút mới đeo lại.
Propylene glycol trong thuốc có thể gây kích ứng da.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng là phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện dùng quá liều thuốc Timoprost 2.5ml, bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế để thăm khám và điều trị kịp thời.
Bảo quản
Bảo quản thuốc Timoprost 2.5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Timoprost hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Glautan chứa hoạt chất Travoprost hỗ trợ giảm áp lực nội nhãn trên đối tượng bị tăng nhãn áp hay mắc vấn đề về glocom góc mở. Thuốc được sản xuất dạng dung dịch nhỏ mắt tại JSC “Farmak”, Ukraina.
- Thuốc TimoTrav 2.5ml có thành phần Travoprost giảm áp lực nội nhãn, kiểm soát áp lực nội nhãn trên đối tượng bị glocom góc mở hay tăng nhãn áp. Thuốc tạo thành ở dạng dung dịch nhỏ mắt tại Balkanpharma - Razgrad AD, Bulgaria.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Travoprost là chất tương tự prostaglandin F2α có khả năng gắn chọn lọc mạnh lên thụ thể FP, giúp giảm áp lực nội nhãn bằng cách tăng dẫn lưu thủy dịch qua đường bè củng mạc và màng bồ đào - củng mạc. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 2 giờ nhỏ mắt, đạt hiệu quả tối đa sau 12 giờ và duy trì tác dụng giảm nhãn áp trên 24 giờ chỉ với một liều dùng.
Timolol là thuốc chẹn beta không chọn lọc, không có hoạt tính cường giao cảm nội tại hay tác dụng ổn định màng tế bào. Hoạt chất này làm giảm áp lực nội nhãn chủ yếu nhờ giảm sản xuất thủy dịch và hỗ trợ tăng thoát lưu dịch trong mắt.
9.2 Dược động học
Travoprost và timolol được hấp thu qua giác mạc sau khi nhỏ mắt. Travoprost nhanh chóng chuyển thành dạng acid có hoạt tính, nồng độ trong huyết tương rất thấp và khó phát hiện sau khoảng 1 giờ. Timolol đạt nồng độ đỉnh sau gần 0,7 giờ. Hai hoạt chất được phân bố vào thủy dịch và chuyển hóa chủ yếu tại gan. Travoprost và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận, trong khi timolol có thời gian bán thải khoảng 4 giờ.
10 Thuốc Timoprost 2.5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Timoprost 2.5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Timoprost 2.5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Timoprost 2.5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng thuốc nhỏ mắt tác động trực tiếp tại chỗ, giúp giảm hấp thu toàn thân so với thuốc uống.
- Công thức phối hợp travoprost và timolol trong cùng một chế phẩm giúp giảm số lần nhỏ thuốc và hạn chế khó chịu khi sử dụng nhiều loại thuốc mắt khác nhau.
13 Nhược điểm
- Thuốc Timoprost 2.5ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau mắt, rối loạn thị giác, mờ mắt, khô mặt, ngứa mặt,...
Tổng 11 hình ảnh












