Thyrotin 25mcg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110104225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Levothyroxine, Sorbitol |
| Tá dược | Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Gelatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq705 |
| Chuyên mục | Hormon - Nội Tiết Tố |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang mềm Thyrotin 25mcg chứa:
Hoạt chất: Levothyroxin natri 25 mcg
Tá dược: Glycerin, gelatin, Sorbitol 70%, methylparaben, Propylparaben, ethyl vanillin.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Thyrotin 25mcg
Thyrotin 25mcg là chế phẩm chứa levothyroxin, một hormone tuyến giáp tổng hợp có tác dụng thay thế hoặc bổ sung hormone tuyến giáp tự nhiên của cơ thể. Thuốc được sử dụng nhằm điều chỉnh tình trạng thiếu hụt hormone tuyến giáp, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa và kiểm soát một số bệnh lý liên quan đến chức năng tuyến giáp.
Các chỉ định điều trị bao gồm:
- Hỗ trợ điều trị bướu giáp lành tính ở bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường.
- Dự phòng tái phát sau khi phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp bình giáp, tùy thuộc vào tình trạng hormone hậu phẫu.
- Thay thế hormone tuyến giáp trong các trường hợp suy giáp.
- Sử dụng như một biện pháp điều trị ức chế trong ung thư tuyến giáp.
- Kết hợp cùng thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp.
- Hỗ trợ chẩn đoán trong các xét nghiệm ức chế tuyến giáp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vinathyrox 100mcg điều trị hội chứng suy giáp
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Thyrotin 25mcg
3.1 Liều dùng
Liều lượng được cá thể hóa dựa trên kết quả xét nghiệm hormone tuyến giáp (TSH, T4, fT4) và đánh giá lâm sàng của từng bệnh nhân. Đối với đa số trường hợp, cần bắt đầu bằng liều thấp rồi tăng dần cách mỗi 2–4 tuần cho tới khi đạt liều điều trị tối ưu. Người cao tuổi, bệnh nhân bệnh mạch vành hoặc suy giáp nặng/mạn tính nên khởi đầu với liều thấp hơn, tăng liều chậm hơn và theo dõi sát.
Bảng liều tham khảo:
| Chỉ định | Liều khuyến cáo hằng ngày (mcg/ngày) |
|---|---|
| Điều trị bướu giáp lành tính với chức năng giáp bình thường | 75–200 |
| Dự phòng tái phát sau cắt bỏ bướu giáp bình giáp | 75–200 |
| Thay thế hormone tuyến giáp ở người lớn:– Liều khởi đầu– Liều duy trì | 25–50100–200 |
| Thay thế hormone tuyến giáp ở trẻ em:– Liều khởi đầu– Liều duy trì | 13–50100–150 mcg/m² diện tích cơ thể |
| Liệu pháp phối hợp với thuốc kháng giáp trong điều trị cường giáp | 50–100 |
| Điều trị ức chế trong ung thư giáp | 150–300 |
| Chẩn đoán xét nghiệm ức chế tuyến giáp | 2 × 100 hoặc 1 × 200 (trong 14 ngày trước xạ hình tuyến giáp)hoặc khởi đầu 1 × 75 trong 14 ngày, tiếp theo 1 × 150 trong 14 ngày |
Tổng liều hàng ngày dùng 1 lần vào buổi sáng khi bụng rỗng, trước bữa ăn ít nhất 30 phút và uống với ít nước.
Thời gian điều trị thường kéo dài suốt đời với trường hợp suy giáp, sau cắt bỏ tuyến giáp hoặc dự phòng tái phát sau phẫu thuật. Liệu pháp phối hợp với thuốc kháng giáp chỉ dùng trong thời gian điều trị kháng giáp.
Điều trị bướu giáp đơn thuần lành tính thường kéo dài 6 tháng đến 2 năm.
Đối tượng trẻ em:
Chỉ dùng cho trẻ có thể nuốt cả viên, không thích hợp cho trẻ dưới 6 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với levothyroxin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tuyến thượng thận, suy tuyến yên hoặc cường giáp chưa được điều trị ổn định.
Không dùng ở bệnh nhân vừa nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp, viêm tụy cấp.
Không phối hợp levothyroxin với thuốc kháng giáp để điều trị đường giáp ở phụ nữ mang thai.
Không dùng cho người không nuốt được viên nang mềm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc L-Tyrox 100 điều trị suy giáp
5 Tác dụng phụ
Khi dùng đúng chỉ định và theo dõi đầy đủ, levothyroxin thường an toàn, tác dụng phụ chủ yếu xuất hiện khi quá liều hoặc tăng liều quá nhanh, bao gồm các biểu hiện của cường giáp như: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, loạn nhịp, đau thắt ngực, đau đầu, yếu cơ, chuột rút, đỏ bừng, sốt, nôn, rối loạn kinh nguyệt, tăng áp lực nội sọ, run, bồn chồn, mất ngủ, tăng tiết mồ hôi, giảm cân, tiêu chảy.
Phản ứng dị ứng hiếm gặp trên da và hô hấp: phù mạch, phát ban, mày đay.
6 Tương tác
Làm giảm hiệu quả: Colestyramin, colestipol, nhôm (kháng acid, sucralfat), Sắt, calci carbonate, Sevelamer, các sản phẩm chứa đậu nành, thuốc ức chế bơm proton (PPI), sertralin, cloroquin/proguanil.
Tăng nhu cầu levothyroxin: Thuốc tránh thai chứa estrogen hoặc điều trị hormone thay thế ở phụ nữ mãn kinh.
Tăng tác dụng hoặc làm tăng nồng độ levothyroxin tự do: Dẫn xuất coumarin, salicylat, dicoumarol, furosemid liều cao, clofibrat, Phenytoin.
Ức chế chuyển hóa ngoại biên T4 → T3: Propylthiouracil, glucocorticoid, thuốc chẹn beta giao cảm, Amiodaron, các thuốc cản quang chứa iod.
Tăng đào thải: Barbiturat, St John's Wort.
Tương tác khác: Ritonavir (thuốc ức chế protease), thuốc ức chế tyrosin kinase (imatinib, Sunitinib, sorafenib, motesanib), orlistat.
Thận trọng khi phối hợp: Thuốc điều trị đái tháo đường (có thể giảm tác dụng), Thuốc chống đông máu (có thể tăng tác dụng, tăng nguy cơ chảy máu).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Loại trừ hoặc điều trị các bệnh: suy mạch vành, đau thắt ngực, xơ cứng động mạch, tăng huyết áp, suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Bệnh nhân có nguy cơ rối loạn tâm thần: khởi đầu liều thấp, tăng liều từ từ, theo dõi sát; nếu xuất hiện triệu chứng, cân nhắc điều chỉnh liều.
Cường giáp do thuốc: tránh dùng ở bệnh nhân suy mạch vành, suy tim, loạn nhịp tim nhanh; kiểm tra hormone tuyến giáp thường xuyên.
Thận trọng khi chuyển sang chế phẩm levothyroxin khác: cần theo dõi lâm sàng, sinh hóa, có thể cần điều chỉnh liều.
Suy giáp và/hoặc giảm kiểm soát suy giáp có thể xảy ra khi phối hợp Orlistat và levothyroxin.
Phụ nữ mãn kinh bị suy giáp/nguy cơ loãng xương: cần theo dõi chặt chẽ chức năng tuyến giáp, tránh nồng độ levothyroxin cao hơn mức sinh lý.
Không dùng levothyroxin để giảm cân; liều cao có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Chứa sorbitol: không dùng cho người rối loạn không dung nạp Fructose di truyền.
Chứa methylparaben, propylparaben: có thể gây phản ứng dị ứng chậm.
Thuốc có dưới 1 mmol natri (23 mg) mỗi viên, xem như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Không có bằng chứng về nguy cơ quái thai hoặc độc tính cho thai ở liều điều trị. Cần duy trì điều trị liên tục, có thể cần tăng liều trong thai kỳ. Kiểm tra TSH mỗi 3 tháng, điều chỉnh liều theo kết quả xét nghiệm. Sau sinh điều chỉnh liều về mức trước khi có thai.
Phụ nữ cho con bú: Levothyroxin bài tiết qua sữa mẹ ở nồng độ thấp, không gây cường giáp hoặc ức chế tiết TSH ở trẻ. Có thể dùng trong thời kỳ cho con bú.
Không phối hợp levothyroxin với thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Tăng nồng độ T3 là dấu hiệu xác thực hơn tăng nồng độ T4/fT4 về quá liều.
Triệu chứng: biểu hiện tăng chuyển hóa, các dấu hiệu cường beta giao cảm (nhịp tim nhanh, lo âu, kích động, tăng vận động); có thể giảm nhờ thuốc chẹn beta.
Khuyến cáo: ngừng thuốc, tiến hành xét nghiệm. Trường hợp nặng có thể lọc huyết tương.
Đã ghi nhận dung nạp tới 10 mg levothyroxin ở người không có biến chứng cấp tính, nhưng lạm dụng lâu dài có thể gây đột tử do tim.
7.4 Bảo quản
Để nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Thyrotin 25mcg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Disthyrox do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất có thành phần Levothyroxine, được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp suy giáp, bướu giáp lành tính, dự phòng tái phát sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc phối hợp điều trị cường giáp.
Berlthyrox 100 là sản phẩm của Berlin Chemie AG, có chứa hoạt chất Levothyroxine và thường được chỉ định trong các trường hợp cần kiểm soát các rối loạn chức năng tuyến giáp, như hỗ trợ điều trị ức chế trong ung thư tuyến giáp hoặc duy trì nồng độ hormone sau can thiệp phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levothyroxin tổng hợp có tác dụng tương tự hormone tuyến giáp tự nhiên, chủ yếu do tuyến giáp bài tiết. Chuyển hóa thành T3 ở các mô ngoại biên và tác động đặc hiệu tại thụ thể T3. Không thể phân biệt levothyroxin ngoại sinh và nội sinh về mặt tác động sinh học.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levothyroxin dùng đường uống được hấp thu gần như hoàn toàn tại phần trên ruột non. Tỷ lệ hấp thu tuỳ thuộc vào công thức bào chế, có thể đạt tới 80%. Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) khoảng 1–6 giờ. Tác dụng bắt đầu sau 3–5 ngày sử dụng.
Phân bố: Gắn kết với protein huyết tương rất cao (99,97%), phần hormone gắn kết trao đổi liên tục với hormone tự do. Thể tích phân bố khoảng 10–12 L; gan chứa 1/3 tổng lượng levothyroxin ngoài tuyến giáp, có thể trao đổi nhanh với huyết thanh.
Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan, thận, não, cơ; chuyển thành các chất chuyển hóa.
Thải trừ: Đào thải qua nước tiểu và phân. Độ thanh thải chuyển hóa là 1,2 L huyết tương/ngày. Thời gian bán thải trung bình là 7 ngày (cường giáp: 3–4 ngày; suy giáp: 9–10 ngày).
10 Thuốc Thyrotin 25mcg giá bao nhiêu?
Thuốc Thyrotin 25mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Thyrotin 25mcg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Thyrotin 25mcg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Levothyroxin natri giúp điều chỉnh và duy trì chức năng tuyến giáp ổn định, hỗ trợ điều trị hiệu quả nhiều tình trạng thiếu hụt hormone tuyến giáp.
Có nhiều chỉ định lâm sàng, bao gồm thay thế hormone, dự phòng tái phát sau phẫu thuật và phối hợp trong điều trị cường giáp.
Dạng viên nang mềm dễ sử dụng, thuận tiện khi mang theo và bảo quản; phù hợp với nhiều nhóm đối tượng sử dụng khác nhau.
13 Nhược điểm
Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào sự tuân thủ và điều chỉnh liều cá thể hóa, cần theo dõi sát nồng độ hormone và triệu chứng lâm sàng.
Nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng nếu dùng quá liều hoặc tăng liều quá nhanh, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, người già, trẻ nhỏ.
Tổng 11 hình ảnh












