1 / 12
zipsidal 80mg 2 O5074

Zipsidal 80mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114763024
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtZiprasidon
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1163
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Zipsidal 80mg có chứa:

Ziprasidone: 80mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nang cứng  [1]

Thuốc Zipsidal 80mg - Điều trị các giai đoạn của rối loạn lưỡng cực
Thuốc Zipsidal 80mg - Điều trị các giai đoạn của rối loạn lưỡng cực

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zipsidal 80mg  

Zipsidal 80mg được chỉ định để điều trị: 

  • Bệnh tâm thần phân liệt ở người lớn. 
  • Các giai đoạn hưng cảm hoặc hỗn hợp của rối loạn lưỡng cực mức độ trung bình ở người lớn, trẻ em và thanh thiếu niên từ 10 - 17 tuổi (phòng ngừa các giai đoạn rối loạn lưỡng cực chưa được thiết lập). 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Alicopin 2mg điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt.  

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Zipsidal 80mg được sử dụng bằng đường uống.

Uống thuốc cùng thức ăn, nuốt nguyên viên, không nhai, nghiền hoặc mở nang trước khi uống vì có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu. 

3.2 Liều dùng

Người lớn:

  • Tâm thần phân liệt cấp tính và giai đoạn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực: 40 mg/lần, ngày 2 lần, dùng cùng thức ăn. Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng, tối đa 80 mg/lần, ngày 2 lần.
  • Điều trị duy trì tâm thần phân liệt: sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả. Liều 20mg/lần, ngày 2 lần có thể phù hợp với nhiều bệnh nhân.
  • Không vượt quá 160 mg/ngày do nguy cơ kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều.

Người cao tuổi: Cân nhắc dùng liều khởi đầu thấp hơn ở người từ 65 tuổi trở lên khi cần thiết về mặt lâm sàng.

Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

Bệnh nhân suy gan: Cân nhắc giảm liều.

Trẻ em từ 10-17 tuổi bị hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực:

  • Ngày đầu tiên: dùng liều duy nhất 20mg cùng thức ăn.
  • Sau đó chia thành 2 lần/ngày, điều chỉnh liều trong 1-2 tuần theo cân nặng và đáp ứng điều trị
  • Không vượt quá 160 mg/ngày ở trẻ từ 45kg trở lên và 80mg/ngày ở trẻ dưới 45kg do nguy cơ kéo dài khoảng QT.

Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của ziprasidone trong điều trị tâm thần phân liệt ở trẻ em.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với ziprasidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Đã biết kéo dài khoảng QT hoặc mắc hội chứng QT dài bẩm sinh.

Mới bị nhồi máu cơ tim cấp.

Suy tim mất bù.

Rối loạn nhịp tim đang được điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA hoặc III.

Dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, bao gồm: thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, asen trioxid, halofantrine, levomethadyl acetate, mesoridazine, thioridazine, pimozide, Sparfloxacin, Gatifloxacin, Moxifloxacin, dolasetron mesilate, Mefloquine, sertindole và cisapride.

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp:

  • Tâm thần: Mất ngủ. 
  • Thần kinh: Buồn ngủ, đau đầu. 
  • Thường gặp:
  • Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: Viêm mũi. 
  • Tâm thần: Hưng cảm, kích động, lo lắng, bồn chồn. 
  • Thần kinh: Rối loạn trương lực, rối loạn ngoại tháp, parkinson, rối loạn vận động chậm, rối loạn vận động, tăng trương lực, ngồi, nằm không yên, run, chóng mặt, an thần. 
  • Mắt: Nhìn mờ, suy giảm thị lực. 
  • Tim: Nhịp tim nhanh. 
  • Mạch máu: tăng huyết áp. 
  • Tiêu hóa: Nôn, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, tăng tiết nước bọt, khô miệng, khó tiêu. 

Ít gặp:

  • Hệ miễn dịch: Mẫn cảm. 
  • Nội tiết: Tăng prolactin máu. 
  • Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng khẩu vị. 
  • Tâm thần: Cơn hoảng sợ, ác mộng, kích động, triệu chứng trầm cảm, giảm ham muốn tình dục. 
  • Thần kinh: Ngất, co giật toàn thân, mất điều hòa, mất vận động, hội chứng chân không yên, rối loạn dáng đi, chảy nước dãi, dị cảm, giảm xúc giác, loạn cận ngôn, rối loạn chú ý, ngủ lịm, hôn mê. 

Hiếm gặp:

  • Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ. 
  • Máu và hệ bạch huyết: Giảm bạch cầu lympho, tăng bạch cầu ái toan. 
  • Chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ calci máu. 
  • Tâm thần: Hưng cảm nhẹ, suy nhược tâm thần, rối loạn cực khoái, cảm xúc phẳng lặng.
  • Thần kinh: Hội chứng an thần kinh ác tính, hội chứng serotonin, mặt xệ, liệt. 
  • Mắt: Giảm thị lực, ngứa mắt. 
  • Tim: Xoắn đỉnh. 

6 Tương tác 

Không phối hợp với các thuốc kéo dài khoảng QT, đặc biệt thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III.

Thận trọng khi dùng cùng rượu và thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Carbamazepine, rifampin, St John's Wort: Có thể làm giảm nồng độ ziprasidone, Carbamazepine làm giảm khoảng 35%.

Ketoconazole: Làm tăng nồng độ ziprasidone dưới 40%, thường không cần điều chỉnh liều.

Valproate, thuốc kháng acid chứa nhôm/magie và cimetidine: Ít có khả năng gây tương tác dược động học đáng kể.

SSRI và thuốc serotonergic khác: Có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.

CYP2D6, CYP3A4: Ziprasidone có khả năng ức chế ở mức độ vừa phải, nhưng ít khả năng gây tương tác đáng kể trên lâm sàng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Khai thác tiền sử bệnh cá nhân, gia đình và khám sức khỏe để xác định các trường hợp không phù hợp sử dụng ziprasidone. 

Cần điều chỉnh hạ Kali máu, hạ Magie máu trước điều trị và cân nhắc đo điện tâm đồ ở người mắc bệnh tim ổn định. Nếu xuất hiện đánh trống ngực, chóng mặt, ngất hoặc co giật, cần đánh giá tim mạch. 

Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS): Đây là phản ứng hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. Nếu xảy ra, phải ngừng ngay tất cả thuốc chống loạn thần. 

Thuốc có thể gây DRESS, hội chứng Stevens-Johnson và các phản ứng da nghiêm trọng khác, đôi khi gây tử vong. Ngừng ziprasidone khi xuất hiện phản ứng da nghiêm trọng. 

Rối loạn vận động chậm: Nguy cơ tăng khi điều trị kéo dài và ở người cao tuổi, bệnh nhân rối loạn lưỡng cực có thể dễ gặp tình trạng này. Cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng. 

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử động kinh, người suy gan nặng do còn thiếu kinh nghiệm sử dụng thuốc trên nhóm bệnh nhân này.

Ziprasidone có thể làm tăng prolactin, gây tiết sữa bất thường, vô kinh, nữ hóa tuyến vú hoặc liệt dương. Tăng prolactin kéo dài kèm suy tuyến sinh dục có thể làm giảm mật độ xương. 

Zipsidal 80mg có thể gây buồn ngủ, làm giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc; cần thận trọng khi thực hiện các công việc này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng ziprasidone khi thật cần thiết sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ 

Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú khi đang dùng thuốc; nếu cần điều trị, nên ngừng cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Xử trí: Theo dõi tim mạch và điện tâm đồ liên tục ngay lập tức. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Zipsidal 80mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Zipsidal hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Mafoxa 40mg chứa hoạt chất Ziprasidone điều trị tâm thần phân liệt. Thuốc được sản xuất dạng viên nang cứng bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam.
  • Thuốc Mafoxa 20mg có thành phần Ziprasidone điều trị hưng cảm hay đợt hỗn hợp cấp của rối loạn lưỡng cực. Thuốc tạo thành ở dạng viên nang cứng bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ziprasidone là thuốc chống loạn thần dẫn xuất indole, tác dụng chủ yếu thông qua đối kháng thụ thể dopamine D2 và serotonin 5-HT2A. Thuốc còn tác động lên nhiều thụ thể serotonin và ức chế tái hấp thu serotonin, norepinephrine, góp phần vào hiệu quả điều trị. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Nồng độ đỉnh đạt sau 6-8 giờ, thức ăn làm tăng hấp thu nên cần uống thuốc cùng bữa ăn.

Phân bố: Thể tích phân bố 1,1 L/kg, liên kết protein huyết tương trên 99%.

Thải trừ: Thời gian bán thải 6,6 giờ; đạt trạng thái ổn định trong 1–3 ngày. Khoảng 20% thuốc thải qua nước tiểu và 66% qua phân.

10 Thuốc Zipsidal 80mg giá bao nhiêu?

Thuốc Zipsidal 80mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Zipsidal 80mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zipsidal 80mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Zipsidal 80mg được sản xuất tại cơ sở đạt tiêu chuẩn GMP và trải qua các bước kiểm tra chất lượng theo quy định trước khi lưu hành, góp phần bảo đảm chất lượng sản phẩm. 
  • Ziprasidone đã được đánh giá qua các nghiên cứu lâm sàng nhằm xác định hiệu quả và độ an toàn trong điều trị các rối loạn tâm thần theo chỉ định. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Zipsidal 80mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nôn, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, tăng tiết nước bọt, khô miệng, khó tiêu.

Tổng 12 hình ảnh

zipsidal 80mg 2 O5074
zipsidal 80mg 2 O5074
zipsidal 2 K4085
zipsidal 2 K4085
zipsidal 3 N5074
zipsidal 3 N5074
zipsidal 4 N5150
zipsidal 4 N5150
zipsidal 5 U8786
zipsidal 5 U8786
zipsidal 6 B0875
zipsidal 6 B0875
zipsidal 7 P6236
zipsidal 7 P6236
zipsidal 8 A0863
zipsidal 8 A0863
zipsidal 9 P6224
zipsidal 9 P6224
zipsidal 10 E1027
zipsidal 10 E1027
zipsidal 11 H2115
zipsidal 11 H2115
zipsidal 12 V8466
zipsidal 12 V8466

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    tư vấn cho mình với nhà thuốc ơi

    Bởi: bảo vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc đến trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zipsidal 80mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zipsidal 80mg
    B
    Điểm đánh giá: 5/5

    oke, tư vấn kỹ, giáo hàng nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789