1 / 4
zipsidal 40mg 1 B0870

Zipsidal 40mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893114762724
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtZiprasidon
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk44408
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Zipsidal 40mg gồm có:

  • Ziprasidone hàm lượng 40mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nang cứng

Thuốc Zipsidal 40mg điều trị tâm thần phân liệt

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zipsidal 40mg

Thuốc Zipsidal 40mg chứa hoạt chất ziprasidone, được sử dụng trong điều trị một số rối loạn tâm thần, bao gồm:

  • Bệnh tâm thần phân liệt: Dùng cho người trưởng thành.[1]
  • Rối loạn lưỡng cực: Điều trị các đợt hưng cảm hoặc hỗn hợp có mức độ trung bình ở người lớn và trẻ em, thanh thiếu niên từ 10–17 tuổi. Hiệu quả của thuốc trong phòng ngừa các đợt rối loạn lưỡng cực chưa được xác lập.

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mafoxa 20mg điều trị hưng cảm, rối loạn lưỡng cực

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Zipsidal 40mg

3.1 Liều dùng

Điều trị cấp tính bệnh tâm thần phân liệt và các đợt hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 40 mg/lần, ngày uống 2 lần, dùng cùng thức ăn.

Tùy theo đáp ứng điều trị và tình trạng của người bệnh, bác sĩ có thể điều chỉnh liều phù hợp. Liều tối đa là 80 mg/lần, ngày 2 lần.

Trong trường hợp cần thiết, có thể tăng đến liều tối đa khuyến cáo sớm nhất vào ngày thứ 3 điều trị.

Không sử dụng vượt quá liều tối đa được khuyến cáo, do dữ liệu về độ an toàn khi dùng trên 160 mg/ngày chưa đầy đủ. Ngoài ra, ziprasidone có nguy cơ làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, mức độ ảnh hưởng có thể tăng theo liều.

Điều trị duy trì bệnh tâm thần phân liệt: Nên lựa chọn liều thấp nhất vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát triệu chứng. Một số trường hợp có thể đáp ứng với liều 20 mg/lần, ngày 2 lần theo đánh giá của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống và cần uống cùng thức ăn để hỗ trợ hấp thu.  

Nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nhai hoặc tách vỏ nang trước khi uống

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với ziprasidone hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân có hội chứng kéo dài khoảng QT hoặc đã biết có khoảng QT kéo dài.

Người từng bị nhồi máu cơ tim cấp.

Bệnh nhân suy tim mất bù.

Người có rối loạn nhịp tim hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch có nguy cơ gây loạn nhịp nghiêm trọng.

Người đang sử dụng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, đặc biệt là những thuốc có nguy cơ gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zipsidal 80mg - Điều trị các giai đoạn của rối loạn lưỡng cực 

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Buồn ngủ, đau đầu, mất ngủ.

Thường gặp: Bồn chồn, kích động, lo âu, chóng mặt, run, rối loạn vận động ngoại tháp, cứng cơ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, khó tiêu, nhìn mờ, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, phát ban, mệt mỏi, suy nhược, sốt, thay đổi cân nặng.

Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, tăng prolactin máu, tăng cảm giác thèm ăn, cơn hoảng sợ, ác mộng, triệu chứng trầm cảm, giảm ham muốn tình dục, ngất, co giật, mất điều hòa, rối loạn dáng đi, chảy nước dãi, dị cảm, khô mắt, sợ ánh sáng, ù tai, hạ huyết áp tư thế, khó thở, khó nuốt, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày – thực quản, đầy hơi, mày đay, rụng tóc, co thắt cơ, cứng khớp, khó tiểu, tiểu không tự chủ, tiết sữa bất thường, vú to ở nam giới, mất kinh, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ và bất thường xét nghiệm chức năng gan.

Hiếm gặp: Phản vệ, giảm bạch cầu lympho, tăng bạch cầu ái toan, hạ calci máu, hưng cảm nhẹ, rối loạn cực khoái, hội chứng an thần kinh ác tính, hội chứng serotonin, liệt, xoắn đỉnh, co thắt thanh quản, hội chứng dress, phù mạch, viêm da dị ứng, ban đỏ, cứng hàm, bí tiểu, đái dầm, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, cương dương kéo dài và tăng lactate dehydrogenase máu.

6 Tương tác

Thuốc kéo dài khoảng QT: Không phối hợp ziprasidone với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ do nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Khi dùng đồng thời với thuốc an thần, thuốc ngủ, opioid hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, tác dụng an thần có thể tăng lên.

Levodopa và các thuốc chủ vận dopamin: Ziprasidone có thể đối kháng tác dụng của những thuốc này, làm giảm hiệu quả điều trị.

Carbamazepine: Có thể làm giảm nồng độ ziprasidone trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Ketoconazole và các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Có thể làm tăng nồng độ ziprasidone trong máu; cần cân nhắc nguy cơ và theo dõi khi phối hợp.

Các thuốc tác động lên hệ serotonin: Khi dùng cùng một số thuốc như SSRI, SNRI, thuốc chống trầm cảm ba vòng, triptan, lithium hoặc Tramadol, nguy cơ mắc hội chứng serotonin có thể tăng lên. Cần theo dõi các biểu hiện như kích động, vã mồ hôi, run, sốt hoặc rối loạn ý thức.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ziprasidone có thể làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Cần thận trọng ở người có bệnh lý tim mạch, tiền sử rối loạn nhịp hoặc các yếu tố nguy cơ kéo dài QT.

Hạ Kali máu hoặc hạ magnesi máu có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim. Cần đánh giá và điều chỉnh các bất thường điện giải trước khi điều trị khi cần thiết.

Thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.

Cần theo dõi các biểu hiện như run, cứng cơ, bồn chồn không yên hoặc vận động bất thường trong quá trình điều trị.

Điều trị kéo dài có thể làm xuất hiện các vận động bất thường, đôi khi không hồi phục hoàn toàn. Cần đánh giá định kỳ để phát hiện sớm.

Ziprasidone có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung. Người bệnh nên tránh các hoạt động đòi hỏi tỉnh táo cho đến khi biết rõ ảnh hưởng của thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Việc sử dụng thuốc Zipsidal 40mg trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, chưa đủ dữ liệu về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng ziprasidone.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi nghi ngờ quá liều, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí. Thực hiện điện tâm đồ, theo dõi nhịp tim và kiểm tra điện giải để phát hiện, xử trí kịp thời các bất thường.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thông thoáng, dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Zipsidal 40mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Mazocat 20mg được chỉ định trong các trường hợp tâm thần phân liệt hay đợt hưng cảm hoặc đợt hỗn hợp cấp của bệnh lý về rối loạn lưỡng cực. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
  • Thuốc Mafoxa 40mg chứa Ziprasidone 40mg được chỉ định điều trị bệnh tâm thần phân liệt, đợt hưng cảm hoặc đợt hỗn hợp của bệnh rối loạn lưỡng cực, có hoặc không có biểu hiện tâm thần.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ziprasidone là thuốc chống loạn thần không điển hình, có tác dụng thông qua việc tương tác với nhiều loại thụ thể dẫn truyền thần kinh trong não. Hoạt chất này đối kháng với thụ thể dopamine type 2 (D₂) và serotonin type 2A (5-HT₂A), góp phần cải thiện các triệu chứng loạn thần. Ziprasidone cũng có tác dụng chủ vận tại thụ thể serotonin 5-HT₁A, đồng thời ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenalin ở mức độ nhất định. Những cơ chế này có thể góp phần vào hiệu quả điều trị các triệu chứng liên quan đến tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Ziprasidone được hấp thu qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng của thuốc tăng đáng kể khi dùng cùng thức ăn, do đó nên uống thuốc trong bữa ăn để đảm bảo hấp thu tốt hơn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 6–8 giờ.

Phân bố: Ziprasidone có Thể tích phân bố lớn và liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và alpha-1-acid glycoprotein, với tỷ lệ liên kết khoảng 99%.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa rộng rãi, chủ yếu thông qua quá trình khử nhóm methyl và oxy hóa, với sự tham gia của aldehyde oxidase và một phần của enzym CYP3A4. Lượng ziprasidone bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu rất nhỏ.

Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của ziprasidone khoảng 6–10 giờ. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua cả phân và nước tiểu, trong đó phần lớn được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa.

10 Thuốc Zipsidal 40mg giá bao nhiêu?

Thuốc Zipsidal 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Zipsidal 40mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zipsidal 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Zipsidal 40mg chứa ziprasidone, mang lại hiệu quả trong điều trị tâm thần phân liệt, các đợt hưng cảm hoặc hỗn hợp liên quan đến rối loạn lưỡng cực.
  • So với một số thuốc chống loạn thần khác, ziprasidone ít gây thay đổi cân nặng và rối loạn chuyển hóa hơn.
  •  Bào chế dạng viên nang cứng, hạn chế mùi vị khó chịu khi sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Tổng 4 hình ảnh

zipsidal 40mg 1 B0870
zipsidal 40mg 1 B0870
zipsidal 40mg 2 P6331
zipsidal 40mg 2 P6331
zipsidal 40mg 3 O6344
zipsidal 40mg 3 O6344
zipsidal 40mg 4 V8081
zipsidal 40mg 4 V8081

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Nishan S Gunasekara và cộng sự (Đăng năm 2002), Ziprasidone: a review of its use in schizophrenia and schizoaffective disorder, Pubmed. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Uống thuốc vào lúc nào là tốt nhất?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nên uống thuốc Zipsidal 40mg cùng với bữa ăn để tăng khả năng hấp thu ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zipsidal 40mg 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zipsidal 40mg
    T
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, viên nang dễ uống.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789