Zalenka-100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
| Số đăng ký | 893110364124 |
| Dạng bào chế | viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Minocycline |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1223 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Zalenka-100 có chứa:
Minocyclin: 100mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng [1]
.jpg)
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zalenka-100
Thuốc Zalenka-100 được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với tetracyclin và một số chủng Staphylococci đề kháng tetracyclin, cụ thể:
- Mụn trứng cá, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn mắt.
- Viêm phế quản cấp hoặc mạn tính, giãn phế quản, áp xe phổi và nhiễm khuẩn tai mũi họng.
- Nhiễm khuẩn vùng chậu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bệnh lậu, viêm niệu đạo và viêm tuyến tiền liệt không do lậu cầu.
- Dự phòng ở người mang vi khuẩn não mô cầu không có triệu chứng.
- Dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Vinocyclin 100 điều trị mụn trứng cá
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Zalenka-100 nên được dùng bằng cách uống với nước, nuốt nguyên viên với nhiều nước khi ngồi hoặc đứng thẳng để hạn chế nguy cơ kích ứng, loét thực quản.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- Điều trị nhiễm khuẩn thông thường: Tổng liều 2 viên Zalenka-100/ngày, chia thành nhiều lần uống.
- Bệnh lậu: Dùng liều khởi đầu 2 viên Zalenka-100, sau đó uống 1 viên mỗi 12 giờ trong ít nhất 4 ngày. Nên lấy mẫu nuôi cấy kiểm tra trong vòng 2-3 ngày sau khi kết thúc điều trị. Bệnh lậu ở nữ giới có thể cần kéo dài thời gian điều trị.
- Dự phòng ở người mang vi khuẩn não mô cầu không triệu chứng: Uống 1 viên Zalenka-100/lần, ngày 2 lần trong 5 ngày, sau đó tiếp tục điều trị bằng Rifampicin. Nếu sau 6 tháng điều trị không đạt hiệu quả mong muốn, nên ngừng minocyclin và cân nhắc phương pháp thay thế. Trường hợp tiếp tục sử dụng sau thời điểm này, cần theo dõi ít nhất 3 tháng/lần để phát hiện dấu hiệu viêm gan hoặc Lupus ban đỏ hệ thống.
Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ đến vừa có thể sử dụng liều tương tự người lớn, nhưng cần thận trọng.
- Với suy thận nặng, cần cân nhắc giảm liều và theo dõi chức năng thận theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em:
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.
- Trẻ trên 12 tuổi có thể dùng 50 mg mỗi 12 giờ theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng ở người quá mẫn với minocyclin, các kháng sinh nhóm tetracyclin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc Lupus ban đỏ hệ thống.
Bệnh nhân suy thận
Trẻ em dưới 12 tuổi.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Zalenka-100: Choáng váng
Tác dụng phụ ít gặp: Sốt
Tác dụng phụ hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, phản vệ, giảm cảm giác, dị cảm, tăng áp lực nội sọ, viêm màng ngoài tim, buồn nôn, nôn, viêm miệng, ban đỏ đa dạng, hồng ban nút, khó nuốt, thiểu sản men răng, viêm ruột non - đại tràng, viêm hoặc loét thực quản, viêm da tróc vảy, tăng sắc tố móng, hội chứng Stevens-Johnson,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Quá mẫn, thâm nhiễm phổi, ban xuất huyết dị ứng, viêm nút quanh động mạch, co giật, tăng nhạy cảm,...
6 Tương tác thuốc
Thuốc chống đông máu: Minocyclin có thể làm thay đổi hoạt tính prothrombin, từ đó tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chỉ số đông máu và cân nhắc điều chỉnh liều thuốc chống đông khi phối hợp.
Thuốc kháng acid và các chế phẩm chứa khoáng chất: Nên dùng cách xa nhau theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt khi người bệnh bị giảm thể tích dịch.
Kháng sinh penicilin: Minocyclin có tác dụng kìm khuẩn, có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của penicilin. Nên tránh phối hợp nếu không có chỉ định chuyên môn phù hợp.
Ergotamin và ergometrin: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc các dẫn chất ergot.
Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả tránh thai có thể bị ảnh hưởng trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh bị tiêu chảy hoặc chảy máu bất thường. Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế về biện pháp tránh thai bổ sung.
Isotretinoin và các retinoid liên quan: Tránh phối hợp với minocyclin do nguy cơ tăng áp lực nội sọ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Minocyclin có thể gây khó thở, co thắt phế quản, làm nặng thêm hen suyễn, viêm phổi hoặc tăng bạch cầu ái toan tại phổi. Nếu xuất hiện bất thường về hô hấp, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.
Ở người suy thận nặng, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng, dẫn đến tăng urê huyết, tăng phosphat máu, nhiễm toan và nguy cơ độc tính trên gan. Cần theo dõi creatinin, nitơ urê máu và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Chóng mặt, choáng váng, mê sảng và rối loạn tiền đình có thể xuất hiện khi dùng minocycline. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi có biểu hiện chóng mặt hoặc giảm tỉnh táo.
Nếu nghi ngờ tình trạng tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng kháng sinh đang sử dụng, bù nước và điện giải, bổ sung protein, điều trị đặc hiệu và đánh giá nhu cầu can thiệp ngoại khoa tùy tình trạng bệnh.
Nếu xuất hiện rối loạn thị giác, cần được khám nhãn khoa khẩn cấp vì biến chứng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Thận trọng khi dùng thuốc ở người suy giảm chức năng gan, người uống rượu hoặc đang sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan.
Nếu xuất hiện dấu hiệu bội nhiễm hoặc phát triển quá mức vi sinh vật không nhạy cảm, chẳng hạn viêm ruột, viêm lưỡi, viêm miệng, viêm âm đạo hoặc ngứa hậu môn, cần đánh giá lại việc sử dụng thuốc và điều chỉnh điều trị phù hợp.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Do nguy cơ gây độc cho thai nhi, không sử dụng minocyclin trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển răng và xương của trẻ, không sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho minocycline. Có thể cân nhắc rửa dạ dày trong trường hợp phù hợp và thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng gan cùng tình trạng toàn thân của người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Zalenka-100 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Zalenka hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Vinocyclin 50 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun sản xuất chứa thành phần Minocycline, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá nhờ tác động kìm khuẩn trên vi khuẩn liên quan đến bệnh sinh mụn.
- Sản phẩm Mynoline của Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An với thành phần Minocycline được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là các bệnh lý da liễu như mụn trứng cá kéo dài hoặc dai dẳng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Minocyclin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm tetracyclin, có phổ kháng khuẩn tương tự tetracyclin nhưng vẫn có hoạt tính trên một số chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus, Neisseria meningitidis, Acinetobacter, Bacteroides, Haemophilus, Nocardia, một số trực khuẩn đường ruột và một số loài Mycobacterium, bao gồm M. leprae. Minocyclin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị ribosom 30S, ngăn aminoacyl-tRNA gắn vào ribosom, từ đó kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn.
9.2 Dược động học
Minocyclin được hấp thu nhanh qua đường uống, với khoảng 90-100% liều được hấp thu khi dùng lúc đói. Minocyclin liên kết với protein huyết tương khoảng 70-75%, phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, chuyển hóa một phần tại gan, tạo thành khoảng sáu chất chuyển hóa không còn hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường, trong vòng 72 giờ, khoảng 4-19% liều uống được thải qua nước tiểu và 20-34% được thải qua phân dưới dạng thuốc còn hoạt tính.
10 Thuốc Zalenka-100 giá bao nhiêu?
Thuốc Zalenka-100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Zalenka-100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zalenka-100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Zalenka-100 được bào chế dưới dạng viên nang cứng, thuận tiện cho việc uống và sử dụng hằng ngày.
- Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú tại nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, bảo đảm chất lượng và đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt trong quy trình sản xuất dược phẩm.
13 Nhược điểm
- Thuốc Zalenka-100 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Choáng váng, sốt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, phản vệ,...
Tổng 8 hình ảnh









