Xilavic 1000
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Micro Labs, Micro Labs Limited |
| Công ty đăng ký | Micro Labs Limited |
| Số đăng ký | VN-19505-15 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 7 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Amoxicilin/Kali clavulanat |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sa249 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Xilavic 1000 chứa:
- Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 875mg.
- Kali clavulanat dưới dạng Kali clavulanat hòa tan tương đương Acid clavulanic 125mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Xilavic 1000
Xilavic 1000 là thuốc gì? Thuốc Xilavic 1000 được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với phối hợp Amoxicillin và clavulanat. Thuốc được chỉ định trong một số trường hợp sau:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên mức độ nặng: viêm amidan, viêm xoang và viêm tai giữa đã sử dụng các kháng sinh thông thường nhưng đáp ứng không đầy đủ.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phế quản cấp hoặc mạn tính, viêm phế quản - phổi do các chủng Haemophilus influenzae và Branhamella catarrhalis sản sinh beta-lactamase.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mức độ nặng: viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận do các chủng Escherichia coli, Klebsiella và Enterobacter sản sinh beta-lactamase.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: mụn nhọt, áp xe hoặc nhiễm khuẩn vết thương.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp: viêm tủy xương.
- Nhiễm khuẩn nha khoa: áp xe ổ răng.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Xilavic 1000
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều uống thông thường được tính theo lượng Amoxicillin, ở mức 250 - 500mg mỗi lần, dùng cách nhau 8 giờ.
Thời gian điều trị không nên kéo dài quá 14 ngày nếu chưa tái khám và đánh giá lại tình trạng bệnh.
3.1.2 Trẻ em
Trẻ từ 40kg trở lên có thể sử dụng liều như người lớn.
Đối với trẻ dưới 40 kg:
- Liều thông thường: 20mg Amoxicillin/kg/ngày, chia thành nhiều lần, mỗi lần cách nhau 8 giờ.
- Trong trường hợp viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới hoặc nhiễm khuẩn nặng: 40mg Amoxicillin/kg/ngày, chia thành nhiều lần cách nhau 8 giờ và sử dụng trong 5 ngày.
Trẻ dưới 40 kg không sử dụng viên bao phim 250mg. Ngoài ra, khuyến cáo không dùng dạng viên nén này cho trẻ dưới 12 tuổi.
3.1.3 Người bệnh suy thận
Liều cần được điều chỉnh dựa trên mức liều Amoxicillin tối đa được khuyến cáo.
- CrCl trên 30 ml/phút: không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10 - 30 ml/phút: 500mg/125mg, ngày 2 lần.
- CrCl dưới 10 ml/phút: 500mg/125mg, ngày 1 lần.
- Người bệnh thẩm phân máu: 500mg/125mg mỗi 24 giờ; bổ sung thêm 500mg/125mg trong thời gian thẩm phân và một liều vào cuối đợt thẩm phân do nồng độ Amoxicillin và Acid clavulanic trong huyết thanh đều bị giảm khi lọc máu.
4 Cách dùng
Xilavic 1000 được dùng theo đường uống.
Liều dùng cần được tính dựa trên lượng Amoxicillin và điều chỉnh phù hợp với độ tuổi, cân nặng, tình trạng nhiễm khuẩn cũng như chức năng thận của người bệnh.
Khi sử dụng liều Amoxicillin cao, người bệnh cần uống đủ nước nhằm hạn chế nguy cơ xuất hiện tinh thể niệu. Người có đặt ống thông bàng quang cần được theo dõi chặt chẽ hơn trong quá trình điều trị.
Thời gian điều trị không được kéo dài quá 14 ngày nếu chưa được bác sĩ thăm khám lại.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Xilavic 1000 trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với penicillin, Cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
- Người từng bị vàng da ứ mật hoặc suy gan liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin - kali clavulanat.
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Fleming 457: Tác dụng, liều dùng, chống chỉ định
6 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất khi dùng Amoxicillin - kali clavulanat liên quan đến Đường tiêu hóa, điển hình là tiêu chảy, buồn nôn và nôn.
Các tác dụng không mong muốn khác được ghi nhận gồm:
6.1 Nhiễm khuẩn
- Candida ở niêm mạc: phổ biến.
- Tình trạng phát triển quá mức của các vi khuẩn không nhạy cảm: chưa xác định được tần suất.
6.2 Máu và hệ bạch huyết
- Giảm bạch cầu có hồi phục, giảm tiểu cầu: hiếm gặp.
- Mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết, kéo dài thời gian chảy máu hoặc thời gian prothrombin và các rối loạn miễn dịch: chưa xác định được tần suất.
6.3 Hệ thần kinh
- Đau đầu, chóng mặt: không phổ biến.
- Co giật, viêm màng não, sốc phản vệ, phù mạch thần kinh và viêm mạch quá mẫn: chưa xác định được tần suất.
6.4 Tiêu hóa
- Tiêu chảy: rất phổ biến.
- Buồn nôn, nôn: phổ biến.
- Khó tiêu, tăng AST và/hoặc ALT: không phổ biến.
- Viêm đại tràng giả mạc, lưỡi lông đen: chưa xác định được tần suất.
6.5 Gan mật
- Viêm gan.
- Vàng da ứ mật.
Hai phản ứng trên chưa xác định được tần suất.
6.6 Da và mô mềm
- Phát ban, ngứa, mày đay: không phổ biến.
- Ban đỏ đa dạng: hiếm gặp.
- Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và viêm da bóng nước: chưa xác định được tần suất.
6.7 Thận và đường tiết niệu
- Viêm thận kẽ.
- Tinh thể niệu.
Tần suất của các phản ứng này chưa xác định được.
Khi xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
7 Tương tác
Methotrexate: penicillin có thể làm giảm quá trình bài tiết Methotrexate, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính của thuốc này.
Probenecid: làm giảm bài tiết Amoxicillin qua ống thận. Khi dùng đồng thời, nồng độ Amoxicillin trong máu có thể tăng và thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể kéo dài.
Thuốc tránh thai đường uống: Amoxicillin - kali clavulanat có thể làm giảm hiệu quả tránh thai, do đó cần tính đến khả năng này khi phối hợp.
Thuốc chống đông: phối hợp với Amoxicillin - kali clavulanat có thể làm kéo dài thời gian đông máu. Cần theo dõi chặt chẽ và có thể phải điều chỉnh liều thuốc chống đông đường uống để duy trì nồng độ điều trị.
Mycophenolate mofetil: ở người đang sử dụng thuốc này, việc bắt đầu điều trị bằng Amoxicillin/Acid clavulanic đã được ghi nhận có thể làm giảm tới 50% nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính mycophenolic acid (MPA). Sự thay đổi sau liều đầu tiên chưa chắc phản ánh chính xác toàn bộ quá trình. Vì vậy, việc điều chỉnh liều Mycophenolate mofetil cần được cân nhắc thận trọng dựa trên diễn biến trong suốt thời gian phối hợp.
Allopurinol: dùng đồng thời với Amoxicillin có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng dị ứng trên da.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Xilavic 1000 là thuốc kháng sinh, do đó cần sử dụng đúng liều và thời gian điều trị được chỉ định. Không nên tự ý kéo dài liệu trình hoặc thay đổi liều dùng.
Nếu xuất hiện tiêu chảy trong thời gian dùng thuốc hoặc sau khi kết thúc điều trị, cần lưu ý khả năng viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh. Khi nghi ngờ viêm đại tràng, phải ngừng Amoxicillin/Acid clavulanic và chuyển sang biện pháp điều trị thích hợp.
Điều trị kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Khi sử dụng thuốc trong thời gian dài, nên đánh giá định kỳ chức năng thận, gan và hệ tạo máu.
Người bệnh suy thận cần được điều chỉnh liều theo mức độ suy giảm chức năng thận.
Khi dùng liều Amoxicillin cao, cần duy trì lượng nước uống phù hợp để giảm nguy cơ tinh thể niệu. Người đặt ống thông bàng quang cần được theo dõi cẩn thận.
Không sử dụng thuốc nếu đã từng xuất hiện phản ứng quá mẫn với các kháng sinh beta-lactam. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, phải ngừng thuốc ngay và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế thích hợp.
Trước khi bắt đầu điều trị, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin và các thuốc beta-lactam khác. Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, có thể xảy ra và đã được ghi nhận ở người sử dụng penicillin, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng.
Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng trong khi điều trị, phải ngừng Amoxicillin/Acid clavulanic ngay.
Trong trường hợp nhiễm khuẩn được xác định là đáp ứng với Amoxicillin, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang Amoxicillin đơn chất.
Co giật có thể xuất hiện ở người suy thận hoặc khi sử dụng Amoxicillin với liều cao.
Không nên dùng Amoxicillin/Acid clavulanic khi nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, do Amoxicillin có liên quan đến nguy cơ xuất hiện phát ban dạng sởi ở những bệnh nhân này.
Cần thận trọng khi sử dụng cho người suy gan. Các vấn đề về gan đã được ghi nhận ở nam giới và người cao tuổi, đồng thời có thể liên quan đến thời gian điều trị kéo dài. Ở trẻ em, những trường hợp này ít được báo cáo hơn.
Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh có thể có mức độ từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Vì vậy, cần đánh giá cẩn thận khi người bệnh xuất hiện tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng kháng sinh. Nếu xảy ra viêm đại tràng, phải ngừng Amoxicillin/Acid clavulanic và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp.
Ở người điều trị kéo dài, nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu.
Đã có trường hợp kéo dài thời gian prothrombin khi sử dụng Amoxicillin/Acid clavulanic. Người đang điều trị bằng thuốc chống đông cần được giám sát chặt chẽ khi dùng phối hợp.
Ở bệnh nhân suy thận, phải điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận.
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu có đối chứng trên phụ nữ mang thai. Do kết quả nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác đáp ứng ở người, chỉ sử dụng Amoxicillin - kali clavulanat trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Các kháng sinh thuộc nhóm Ampicillin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng Amoxicillin - kali clavulanat cho phụ nữ đang cho con bú.
8.3 Xử lý khi quá liều
Phần lớn trường hợp quá liều không xuất hiện triệu chứng rõ rệt hoặc chủ yếu biểu hiện các rối loạn tiêu hóa như đau dạ dày, đau bụng, nôn và tiêu chảy.
Một số ít bệnh nhân có thể xuất hiện phát ban, phản ứng quá mẫn hoặc buồn ngủ.
Khi quá liều, cần ngừng sử dụng Amoxicillin - kali clavulanat, đồng thời điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
Nếu quá liều mới xảy ra và không có chống chỉ định, có thể cân nhắc gây nôn hoặc áp dụng biện pháp loại thuốc khỏi dạ dày.
8.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô, mát và tránh ánh sáng.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zelfamox 875/125 DT: tác dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amoxicillin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Tuy nhiên, Amoxicillin dễ bị phân hủy bởi enzyme beta-lactamase. Vì vậy, thuốc không có hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn sản xuất loại enzyme này, trong đó có nhiều chủng thuộc họ Enterobacteriaceae và Haemophilus influenzae.
Acid Clavulanic được tạo ra từ quá trình lên men Streptomyces clavuligerus. Hoạt chất có cấu trúc beta-lactam tương tự penicillin và có khả năng ức chế beta-lactamase do nhiều vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus tạo ra. Đặc biệt, Acid clavulanic có tác dụng ức chế mạnh các beta-lactamase truyền qua plasmid, vốn có liên quan đến tình trạng kháng penicillin và cephalosporin.
Bản thân Acid clavulanic có hoạt tính kháng khuẩn yếu. Vai trò chính của thành phần này là bảo vệ Amoxicillin khỏi sự phân hủy bởi beta-lactamase, qua đó giúp mở rộng phổ tác dụng của Amoxicillin đối với nhiều chủng vi khuẩn vốn đã kháng Amoxicillin, các penicillin khác hoặc cephalosporin.
Phối hợp Amoxicillin và clavulanat có tác dụng diệt khuẩn đối với Pneumococcus, Streptococcus beta tan huyết, các chủng Staphylococcus nhạy cảm với penicillin không bị penicillinase tác động, Haemophilus influenzae và Branhamella catarrhalis, bao gồm cả những chủng sản xuất beta-lactamase mạnh.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Amoxicillin và kali clavulanat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Hoạt tính và độ an toàn của phối hợp này đã được xác định trong các thử nghiệm lâm sàng khi thuốc được sử dụng xa bữa ăn.
Amoxicillin phân bố tương đối rộng trong cơ thể và dễ dàng khuếch tán vào phần lớn mô, dịch cơ thể, ngoại trừ mô não và dịch não tủy.
Dữ liệu trên động vật với Acid clavulanic cho thấy hoạt chất này cùng với Amoxicillin được phân bố nhanh vào các mô.
Thuốc được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
Probenecid làm kéo dài thời gian thải trừ của Amoxicillin nhưng không ảnh hưởng đến quá trình đào thải Acid clavulanic qua thận.
10 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
- DHG Pharma Klamentin 875/125 chứa Amoxicillin 875mg + Acid clavulanic 125mg, bào chế dạng viên nén.
- Midantin 875/125 có thành phần chứa Amoxicillin 875mg + Acid clavulanic 125mg, dạng viên nén dài bao phim.
11 Thuốc Xilavic 1000 giá bao nhiêu?
Thuốc Xilavic 1000 chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá Xilavic 1000 có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Thuốc Xilavic 1000 mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua Thuốc Xilavic 1000 trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Xilavic 1000 là thuốc phối hợp hai hoạt chất với cơ chế bổ trợ cho nhau: Amoxicillin đảm nhiệm tác dụng kháng khuẩn, trong khi Acid clavulanic ức chế beta-lactamase và giúp hạn chế sự phá hủy Amoxicillin bởi các enzyme này. Nhờ đó, phối hợp có thể tác động lên nhiều chủng vi khuẩn đã kháng Amoxicillin do sản sinh beta-lactamase.
- Thuốc có phổ tác dụng khá rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, cả nhóm hiếu khí và yếm khí.
14 Nhược điểm
- Xilavic 1000 có thể gây các phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa, trong đó tiêu chảy, buồn nôn và nôn là những biểu hiện thường gặp.
- Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức và cần được theo dõi chức năng gan, thận cũng như hệ tạo máu nếu điều trị kéo dài.
Tổng 5 hình ảnh






