1 / 9
wincam 05 1 N5721

Wincam 0.5%

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 255 Còn hàng
Thương hiệuSagopha, Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma
Số đăng ký893100462925
Dạng bào chếGel bôi ngoài da
Quy cách đóng góiHộp 1 tuýp x 60g
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtPiroxicam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmwin005
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi tuýp bao gồm:

  • Piroxicam 0.5%
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Wincam 0.5%

Thuốc Wincam 0.5% sử dụng trong điều trị đau và viêm hoặc cứng khớp. Thuốc có hiệu quả trong điều trị viêm nông tại khớp như khớp gối, chấn thương cơ xương cấp, viêm quanh khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân và viêm bao gân. Hiệu quả giảm đau và chống viêm của piroxicam đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng đăng trên các tạp chí dược học và cơ xương khớp uy tín. [1]

Thuốc Wincam 0.5% điều trị đau và viêm hoặc cứng khớp, chấn thương cơ xương cấp
Thuốc Wincam 0.5% điều trị đau và viêm hoặc cứng khớp, chấn thương cơ xương cấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Wincam 0.5%

3.1 Liều dùng

Người lớn:

  • Không dùng thuốc dưới dạng băng đắp kín.
  • Bôi khoảng 1 g gel mỗi lần, tương đương dải gel dài khoảng 3 cm, 3–4 lần/ngày. Xoa nhẹ đến khi thuốc thấm hoàn toàn, không để lại cặn trên da. Cần đánh giá lại hiệu quả điều trị sau 4 tuần sử dụng.

Trẻ em: Gel piroxicam chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt.

3.2 Cách dùng

Thuốc chỉ dùng bôi ngoài da, tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Wincam 0.5% Piroxicam trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác, bao gồm co thắt phế quản, hen phế quản, polyp mũi, phù Quincke hoặc mày đay do các thuốc này gây ra.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Wincam 0.5% có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: kích ứng nhẹ đến trung bình tại chỗ bôi, ban đỏ, ngứa, viêm da tiếp xúc.
  • Ít gặp: buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, viêm dạ dày, chàm, phản ứng da nhạy cảm với ánh sáng.
  • Hiếm gặp: co thắt phế quản, khó thở, ban đỏ nhiễm sắc cố định tái phát, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.

6 Tương tác

Sự hấp thu piroxicam qua da phụ thuộc vào liều dùng và có thể dẫn đến tác dụng toàn thân trên lý thuyết.

Dùng cùng các Thuốc chống đông máu như dicumarol có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do piroxicam ức chế chức năng tiểu cầu.

Thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu do piroxicam có thể gây giữ natriKali, từ đó làm giảm tác dụng thải natri của thuốc lợi tiểu và có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim.

Thuốc có thể gây phản ứng nhạy cảm ánh sáng khi vùng da bôi thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím. Trong trường hợp này có thể xuất hiện phản ứng nhạy cảm chéo ở bệnh nhân dị ứng với Thimerosal hoặc acid thiosalicylic.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Gel Piroxicam 0,5% không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi. Chỉ sử dụng thuốc đúng theo chỉ định, không dùng cho các trường hợp ngoài hướng dẫn điều trị.

Các phản ứng da nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và hội chứng dress đã được ghi nhận khi dùng piroxicam đường toàn thân trong các báo cáo khoa học. Mặc dù chưa xác lập mối liên quan rõ ràng với piroxicam bôi ngoài da, nguy cơ này không thể loại trừ hoàn toàn.

Cần thông báo cho bệnh nhân về các dấu hiệu sớm của phản ứng da nghiêm trọng và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong tuần đầu điều trị. Khi xuất hiện phát ban tiến triển, phồng rộp da hoặc tổn thương niêm mạc, phải ngừng thuốc ngay. Ngừng thuốc sớm giúp cải thiện tiên lượng. Không dùng lại piroxicam cho bệnh nhân từng bị SJS hoặc TEN liên quan đến piroxicam.

Đã có báo cáo về ban đỏ nhiễm sắc cố định tái phát khi dùng piroxicam. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng này không nên sử dụng lại piroxicam do nguy cơ phản ứng chéo với các thuốc nhóm oxicam.

Không bôi thuốc vào mắt, niêm mạc, vết thương hở hoặc vùng da đang bị viêm da hay nhiễm trùng.

Các thuốc chống viêm không steroid, bao gồm piroxicam, có thể gây viêm thận kẽ, hội chứng thận hư và suy thận. Một số trường hợp đã được báo cáo khi dùng piroxicam tại chỗ, vì vậy cần thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ suy thận.

Cần cảnh báo nguy cơ bỏng nặng. Bệnh nhân không hút thuốc hoặc đến gần nguồn lửa trong thời gian sử dụng thuốc vì vải tiếp xúc với gel dễ bắt lửa. Giặt quần áo và ga trải giường có thể giảm tích tụ thuốc nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.

Thuốc chứa benzyl alcohol có thể gây kích ứng nhẹ tại chỗ và chứa propylen glycol có thể gây kích ứng da. Khi xuất hiện kích ứng, phải ngừng thuốc ngay và chuyển sang phương pháp điều trị khác nếu cần. Không sử dụng thuốc trên vết thương hở hoặc vùng da nứt, tổn thương rộng như bỏng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai : Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ về việc sử dụng piroxicam bôi ngoài da ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật với piroxicam dùng toàn thân cho thấy có độc tính trên sinh sản, tuy nhiên mức độ liên quan khi dùng tại chỗ chưa được xác định rõ. Việc ức chế tổng hợp prostaglandin có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và làm tăng nguy cơ sảy thai, đặc biệt trong giai đoạn sớm. Do đó, không khuyến cáo sử dụng gel piroxicam cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú : Gel piroxicam không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn trên lâm sàng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa ghi nhận trường hợp quá liều với piroxicam dạng gel bôi ngoài da. Không cần biện pháp xử trí đặc biệt.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C. Sau khi mở nắp, tiếp tục bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Wincam 0.5% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

Piroxicam là thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm viêm và giảm đau. Cơ chế tác dụng chủ yếu liên quan đến ức chế có hồi phục enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin tại vị trí viêm. Các nghiên cứu tiền lâm sàng công bố trên tạp chí dược lý học cho thấy gel piroxicam 0,5% có hiệu quả chống viêm và giảm đau tương đương piroxicam đường uống và gel indometacin 1%, đồng thời vượt trội rõ rệt so với Placebo trong các mô hình đau và viêm thực nghiệm.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi bôi gel piroxicam, thuốc thấm nhanh qua lớp sừng vào lớp biểu bì và hạ bì. Nồng độ piroxicam trong huyết tương rất thấp. Các nghiên cứu trên người cho thấy nồng độ huyết tương trung bình khi dùng gel chỉ khoảng 5% so với cùng liều piroxicam dùng đường uống hoặc tiêm bắp.

Phân bố: Piroxicam liên kết khoảng 99% với protein huyết tương. Thuốc phân bố vào dịch khớp và mô hoạt dịch, với nồng độ trong dịch khớp xấp xỉ 40% nồng độ huyết tương. Piroxicam cũng được phát hiện trong sữa mẹ với nồng độ khoảng 1% so với huyết tương của mẹ tại cùng thời điểm. Dược động học không bị ảnh hưởng đáng kể bởi tuổi tác hoặc chức năng thận, nhưng nồng độ thuốc có thể tăng ở bệnh nhân suy gan nặng.

Chuyển hóa: Piroxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình hydroxyl hóa. Các chất chuyển hóa có hoạt tính chống viêm rất thấp hoặc không có hoạt tính.

Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid. Khoảng 10% liều dùng được đào thải ở dạng không đổi trong vòng 10 ngày. Piroxicam có thời gian bán thải dài, trung bình khoảng 45 giờ và có thể dao động từ 30 đến 60 giờ.

9 Thuốc Wincam 0.5% giá bao nhiêu?

Thuốc Wincam 0.5% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

10 Thuốc Wincam 0.5% mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

11 Ưu điểm

  • Dạng gel giúp thuốc thấm nhanh vào mô dưới da, hạn chế hấp thu toàn thân nên giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn so với đường uống.

12 Nhược điểm

  • Thuốc chỉ phù hợp với tổn thương viêm nông, hiệu quả hạn chế trong các tình trạng viêm sâu hoặc lan rộng.

Tổng 9 hình ảnh

wincam 05 1 N5721
wincam 05 1 N5721
wincam 05 2 G2074
wincam 05 2 G2074
wincam 05 3 S7780
wincam 05 3 S7780
wincam 05 4 T8777
wincam 05 4 T8777
wincam 05 5 N5130
wincam 05 5 N5130
wincam 05 6 G2403
wincam 05 6 G2403
wincam 05 7 N5142
wincam 05 7 N5142
wincam 05 8 K4054
wincam 05 8 K4054
wincam 05 9 S7603
wincam 05 9 S7603

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    trẻ em có dùng được không

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Wincam 0.5% 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Wincam 0.5%
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Hỗ trợ điều trị rất hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789