Votsy 30 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Số đăng ký | 893110275224 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Deflazacort |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana27 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Votsy 30mg chứa:
- Deflazacort 30mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Votsy 30mg
Thuốc Votsy 30mg chứa Deflazacort là một glucocorticoid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, được chỉ định điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở người từ 2 tuổi.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Votsy 18mg điều trị loạn dưỡng cơ Duchenne với người trên 5 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Votsy 30mg
3.1 Liều dùng
Người từ 2 tuổi: Khoảng 0,9mg/kg/lần/ngày. Bác sĩ có thể phối hợp các hàm lượng viên để đạt liều phù hợp.
Khi dùng cùng chất ức chế CYP3A4 mức trung bình hoặc mạnh: Giảm liều deflazacort còn 1/3 liều khuyến cáo. Ví dụ, liều 36mg/ngày được giảm còn 12mg/ngày.
Khi dùng cùng chất cảm ứng CYP3A4 mức trung bình hoặc mạnh: Tránh phối hợp.
Suy thận: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ, trung bình hoặc nặng.
Suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ hoặc trung bình. Chưa có liều khuyến cáo cho người suy gan nặng.
Ngừng điều trị sau thời gian dùng dài: Giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tính an toàn và hiệu quả trong điều trị Duchenne chưa được thiết lập cho trẻ dưới 2 tuổi. Việc dùng thuốc ở người cao tuổi chưa được kiểm chứng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Votsy 30mg được dùng bằng đường uống, trong hoặc ngoài bữa ăn.
Có thể nuốt nguyên viên hoặc nghiền viên, trộn với sốt táo và uống ngay. Tránh dùng cùng nước Bưởi chùm.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Votsy 30mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Cecorte 36 - Điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne, sốc phản vệ
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cân.
5.2 Ít gặp
Nội tiết: Ức chế trục hạ đồi, tuyến yên, tuyến thượng thận, vô kinh, mặt tròn kiểu Cushing.
Chuyển hóa: Giảm dung nạp carbohydrat, giữ muối và nước, tăng huyết áp, hạ Kali máu.
Nhiễm trùng: Dễ nhiễm trùng hơn, nhiễm trùng nặng hơn hoặc tái phát lao tiềm ẩn.
Cơ xương: loãng xương, gãy xương.
Thần kinh và tâm thần: Đau đầu, chóng mặt, thay đổi khí sắc hoặc hành vi.
Tiêu hóa: Khó tiêu, buồn nôn, loét hoặc xuất huyết dạ dày.
Da: Rậm lông, rạn da, mụn trứng cá.
Toàn thân và miễn dịch: Phù, quá mẫn, kể cả phản vệ.
5.3 Hiếm gặp
Cơ xương và da: Teo cơ, bầm tím.
5.4 Chưa rõ tần suất
Nội tiết và chuyển hóa: Chậm phát triển ở trẻ, hội chứng ngừng steroid, tăng cảm giác thèm ăn.
Tim mạch và huyết học: Suy tim, thuyên tắc huyết khối, tăng bạch cầu.
Cơ xương: Hoại tử vô mạch, viêm hoặc đứt gân, bệnh cơ.
Thần kinh và tâm thần: tăng áp lực nội sọ, rối loạn giấc ngủ, lú lẫn, ảo giác hoặc ý nghĩ tự tử.
Mắt: Nhìn mờ, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể.
Tiêu hóa và da: Thủng ổ loét, viêm tụy cấp, teo da, vết thương lâu lành.
Nhiễm trùng: Nhiễm nấm Candida.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Votsy 30mg.
6 Tương tác
Rifampicin, Rifabutin, carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin, primidon, aminoglutethimid: Cảm ứng enzym chuyển hóa, có thể làm tăng nhu cầu liều duy trì deflazacort. Tránh phối hợp với chất cảm ứng CYP3A4 mức trung bình hoặc mạnh.
Ketoconazol và chất ức chế CYP3A4: Có thể làm tăng tác dụng của deflazacort, cần giảm liều theo mức độ ức chế enzym.
Thuốc chứa cobicistat: Làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn toàn thân của corticosteroid.
Estrogen: Có thể làm giảm nhu cầu corticosteroid.
Insulin, thuốc hạ đường huyết, thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu: Tác dụng điều trị có thể bị corticosteroid đối kháng.
Acetazolamid, thuốc lợi tiểu quai, thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chủ vận beta-2-adrenergic, xanthin và carbenoxolon: Tăng tác dụng hạ kali máu.
Thuốc chống đông coumarin: Tác dụng chống đông có thể tăng, cần theo dõi INR hoặc thời gian prothrombin.
Thuốc giãn cơ không khử cực: Có thể gây giãn cơ kéo dài và bệnh cơ cấp.
Salicylat: Corticosteroid làm tăng thải trừ salicylat qua thận. Ngừng corticosteroid có thể dẫn đến ngộ độc salicylat.
Thuốc điều trị nhiễm trùng: Corticosteroid có thể che lấp đáp ứng thông thường trước nhiễm trùng, cần theo dõi hiệu quả điều trị.
Thuốc tránh thai: Có thể làm tăng nồng độ glucocorticoid trong huyết tương.
Thuốc kháng acid: Có thể làm giảm Sinh khả dụng của deflazacort. Uống hai thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nội tiết và chuyển hóa: Theo dõi đường huyết, dấu hiệu hội chứng Cushing và suy tuyến thượng thận. Không ngừng thuốc đột ngột sau điều trị dài ngày. Người có bệnh tuyến giáp hoặc nghi ngờ u tủy thượng thận cần được đánh giá trước và trong điều trị.
Nhiễm trùng: Thuốc làm giảm đáp ứng miễn dịch và có thể che dấu biểu hiện nhiễm trùng. Đặc biệt lưu ý nguy cơ khi tiếp xúc với thủy đậu, sởi hoặc ở người có viêm gan B, nhiễm nấm toàn thân, amíp hay giun lươn. Không khuyến cáo dùng vắc xin sống trong thời gian điều trị.
Tim mạch, tiêu hóa và huyết khối: Theo dõi huyết áp, tình trạng giữ dịch và kali máu. Thận trọng ở người suy tim, tăng huyết áp, bệnh thận, nguy cơ thủng Đường tiêu hóa hoặc có yếu tố nguy cơ huyết khối.
Xương, mắt và sự phát triển của trẻ: Điều trị kéo dài có thể làm giảm mật độ xương và ảnh hưởng tăng trưởng. Nếu dùng trên 6 tuần, cần theo dõi nhãn áp theo hướng dẫn trong tờ thuốc.
Tâm thần, cơ và da: Báo bác sĩ khi xuất hiện thay đổi hành vi, yếu cơ hoặc phát ban. Ngừng thuốc và được đánh giá y tế khi có dấu hiệu phát ban đầu tiên, trừ trường hợp xác định rõ phát ban không liên quan đến thuốc.
Tá dược lactose: Người mắc một số rối loạn di truyền về dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc.
Lái xe và vận hành máy móc: Không thực hiện các công việc này nếu bị chóng mặt khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ cho thai. Theo dõi dấu hiệu suy tuyến thượng thận ở trẻ sơ sinh nếu mẹ dùng corticosteroid liều cao.
Cho con bú: Corticosteroid toàn thân có thể vào sữa mẹ. Cân nhắc nhu cầu điều trị của mẹ cùng nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều cấp cần được cơ sở y tế đánh giá để rửa dạ dày khi phù hợp, theo dõi hỗ trợ và điều trị triệu chứng
Với quá liều mạn ở người vẫn cần steroid, bác sĩ có thể tạm giảm liều hoặc điều chỉnh lịch dùng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Votsy 30mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Cecorte 30 được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Với thành phần chứa Deflazacort 30mg, với chỉ định tương tự - điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD).
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: H02ABI13.
Nhóm dược lý: Corticosteroid dùng toàn thân, glucocorticoid.
Deflazacort là tiền chất corticosteroid. Chất chuyển hóa có hoạt tính 21-desDFZ tác động lên thụ thể glucocorticoid, tạo hiệu quả chống viêm và ức chế miễn dịch. Chưa xác định rõ cơ chế giúp thuốc điều trị loạn dưỡng cơ Duchenne.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Khi uống lúc đói, thuốc đạt nồng độ đỉnh sau trung bình 1 giờ, dao động 0,25-2 giờ.
Bữa ăn nhiều chất béo làm giảm nồng độ đỉnh khoảng 30% và kéo dài thời gian đạt đỉnh thêm 1 giờ, nhưng không làm thay đổi mức hấp thu toàn thân.
9.2.2 Phân bố
Chất chuyển hóa có hoạt tính liên kết với protein huyết tương khoảng 40%.
9.2.3 Chuyển hóa
Sau khi uống, esterase nhanh chóng chuyển deflazacort thành 21-desDFZ có hoạt tính. CYP3A4 tiếp tục chuyển hóa chất này thành các chất không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 68% liều dùng, và gần như hoàn tất trong 24 giờ. Trong lượng thải qua nước tiểu, 21-desDFZ chiếm 18%.
10 Thuốc Votsy 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Votsy 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Votsy 30mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Votsy 30mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Votsy 30mg có chỉ định cụ thể trong điều trị loạn dưỡng cơ Duchenne cho người từ 2 tuổi, có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn, giúp người bệnh duy trì lịch dùng thuốc hằng ngày.
- Do Me Di Sun sản xuất tại Việt Nam, với nhà máy và phân xưởng viên nén được công ty công bố đạt chuẩn GMP-WHO.
13 Nhược điểm
- Liều phụ thuộc cân nặng và phải điều chỉnh khi dùng cùng một số thuốc ảnh hưởng CYP3A4, nên cần bác sĩ theo dõi thay vì tự thay đổi liều.
Tổng 15 hình ảnh
















