Volhasan 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110334423 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 05 vỉ x 10 viê |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Diclofenac |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk11112 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Volhasan 50 gồm có:
- Diclofenac natri hàm lượng 50mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Volhasan 50
Thuốc Volhasan 50 được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
- Bệnh lý cơ xương khớp: điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, các dạng viêm khớp cột sống, hội chứng đau cột sống và một số bệnh thấp ngoài khớp.
- Cơn gút cấp: giúp giảm các triệu chứng đau và viêm xuất hiện trong đợt cấp của bệnh gút.
- Đau, viêm sau tổn thương hoặc phẫu thuật: được sử dụng để giảm đau, hạn chế phản ứng viêm và tình trạng sưng sau chấn thương, sau phẫu thuật, chẳng hạn như sau nhổ răng hoặc các phẫu thuật chỉnh hình.
- Đau và viêm trong phụ khoa: có thể được chỉ định trong một số trường hợp như Đau Bụng Kinh nguyên phát hoặc viêm phần phụ.
- Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn tai – mũi – họng: dùng phối hợp nhằm làm giảm đau và viêm trong các trường hợp nhiễm khuẩn gây triệu chứng nặng tại tai, mũi, họng, chẳng hạn viêm họng, viêm amidan hoặc viêm tai.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sosdol Fort 50mg - Điều trị ngắn hạn cho trường hợp viêm đau cấp tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Volhasan 50
3.1 Liều dùng
Để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt là trên Đường tiêu hóa và tim mạch, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Liều khuyến cáo: Dùng 75–100 mg mỗi ngày. Tùy bệnh lý và mức độ đáp ứng, tổng liều có thể điều chỉnh nhưng không nên vượt quá 150 mg/ngày, thường được chia thành nhiều lần dùng trong ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc Volhasan 50 được dùng qua đường uống. Nên uống nguyên viên cùng với một lượng nước lọc vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với diclofenac natri, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân từng xuất hiện hen phế quản, mày đay hoặc viêm mũi cấp sau khi sử dụng Aspirin hoặc các NSAID khác.
Người đang hoặc từng bị loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.
Người đang có xuất huyết hoặc rối loạn đông máu.
Bệnh nhân bị suy tim nặng, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não.
Người mắc suy gan hoặc suy thận nặng.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Không dùng để điều trị đau sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc bôi da Volhasan Creamgel giảm đau cơ tức thì
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: đau đầu, chóng mặt, đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Ít gặp: thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, hồi hộp, đánh trống ngực, đau ngực, suy tim.
Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, hen phế quản, khó thở.
Rất hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, thiếu máu không tái tạo, phù mạch, dị cảm, rối loạn trí nhớ, co giật, lo âu, run, rối loạn vị giác, viêm màng não vô khuẩn, tai biến mạch máu não, nhìn mờ, nhìn đôi và các rối loạn thị giác khác, ù tai, suy giảm thính lực.
Không rõ tần suất: lú lẫn, ảo giác, rối loạn cảm giác, suy nhược, viêm dây thần kinh thị giác.
6 Tương tác
Các NSAID khác và aspirin: dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt là kích ứng, loét và xuất huyết đường tiêu hóa. Không nên tự ý phối hợp nhiều thuốc NSAID.
Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu như warfarin, Heparin, aspirin, clopidogrel: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.
Corticosteroid: phối hợp với diclofenac có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết áp: diclofenac có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận ở một số người bệnh.
Digoxin: diclofenac có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, từ đó tăng nguy cơ độc tính của thuốc.
Lithium: có khả năng làm tăng nồng độ lithium huyết thanh và nguy cơ độc tính lithium.
Methotrexat: diclofenac có thể làm tăng nồng độ methotrexat, từ đó gia tăng nguy cơ độc tính của methotrexat.
Quinolon: có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện co giật ở một số người bệnh.
Probenecid: có thể làm thay đổi nồng độ diclofenac trong huyết tương và ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Diclofenac có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố huyết khối tim mạch, nhất là khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thuốc có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo trước. Thận trọng ở người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, hoặc đang sử dụng corticosteroid, thuốc chống đông hay thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Cần theo dõi khi dùng cho người có suy giảm chức năng gan hoặc thận, đặc biệt nếu phải điều trị lâu dài. Cần kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ.
Diclofenac có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt, rối loạn thị giác hoặc các biểu hiện ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương ở một số người bệnh. Vì vậy, nếu xuất hiện những triệu chứng này trong thời gian dùng thuốc, người bệnh không nên lái xe, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và độ chính xác cao.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Trong giai đoạn đầu và giữa thai kỳ, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất, theo chỉ định của bác sĩ. Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Diclofenac có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Khuyến cáo không dùng thuốc trong thời gian cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi ngộ độc diclofenac. Điều trị chủ yếu là theo dõi và xử trí triệu chứng tuỳ theo tình trạng của người bệnh.
7.4 Bảo quản
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Volhasan 50 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Soleban 50 được chỉ định để điều trị ngắn hạn tất cả các mức độ đau và viêm trong các tình trạng cấp tính như đau sau chấn thương, viêm và sưng như do bong gân, viêm quanh khớp…
- Stadlofen 50 Supp được chỉ định cho người lớn và người cao tuổi để giảm đau và giảm viêm ở nhiều mức độ trong các bệnh như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, cơn gút cấp…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Diclofenac thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng chính là giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Thuốc tác động chủ yếu bằng cách ức chế hoạt tính của các enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – những chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt. Nhờ làm giảm prostaglandin tại các mô bị tổn thương, diclofenac giúp hạn chế tình trạng đau, sưng và viêm, đặc biệt trong các bệnh lý cơ xương khớp và những tình trạng đau cấp tính.[1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Diclofenac được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Do chịu sự chuyển hóa bước đầu qua gan, chỉ có khoảng 50% lượng Diclofenac vào được tuần hoàn chung dưới dạng không đổi. Thức ăn có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc được hấp thu.
Phân bố: Diclofenac có khả năng gắn kết cao với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ trên 99%. Thuốc có khả năng đi vào dịch khớp, tại đây nồng độ thuốc có thể được duy trì lâu hơn so với trong huyết tương, góp phần vào tác dụng chống viêm tại các mô khớp.
Chuyển hóa: Diclofenac được chuyển hóa chủ yếu tại gan, thông qua quá trình hydroxyl hóa và liên hợp. CYP2C9 là một trong những enzym quan trọng tham gia chuyển hóa diclofenac. Các chất chuyển hóa phần lớn có hoạt tính dược lý thấp hơn so với thuốc ban đầu.
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần còn lại được thải trừ qua phân. Diclofenac có thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, khoảng 1–2 giờ.
10 Thuốc Volhasan 50 giá bao nhiêu?
Thuốc Volhasan 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Volhasan 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Volhasan 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Volhasan 50 chứa hoạt chất Diclofenac có hiệu quả trong nhiều tình trạng đau, viêm cấp tính và mạn tính, đặc biệt ở các bệnh lý cơ xương khớp.
- Diclofenac được hấp thu tốt qua đường uống, phù hợp để kiểm soát các tình trạng đau cấp.
- Dạng viên nén bao phim tan trong ruột giúp giảm sự tiếp xúc trực tiếp của thuốc với niêm mạc dạ dày.
13 Nhược điểm
- Diclofenac có thể làm tăng nguy cơ các biến cố huyết khối tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, nhất là khi dùng liều cao và kéo dài.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả R E Small (Đăng tháng 8 năm 1989), Diclofenac sodium, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 20026.

