1 / 7
thuoc vlergy 5mg 2 J3044

Vlergy 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSaga Lifesciences, Saga Lifesciences Limited
Công ty đăng kýCông ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Số đăng ký890110405923 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-20243-17)
Dạng bào chếViên nén nhai
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtMontelukast
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmmk3483
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén nhai Vlergy 5mg chứa thành phần như sau:

  • Montelukast natri với hàm lượng 5,4 mg, tương đương Montelukast 5 mg.
  • Tá dược gồm Starch + DCP Granules, Magnesium Stearate, Talcum, Aspartame, Mannitol, Flavoured Pineapple Dry và Menthol.

Dạng bào chế: viên nén nhai.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vlergy 5mg

Thuốc Vlergy 5mg chứa Montelukast, được sử dụng trong điều trị hen phế quản và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng dị ứng đường hô hấp trong những trường hợp cụ thể.

  • Hỗ trợ điều trị hen phế quản: Thuốc được chỉ định phối hợp trong phác đồ điều trị bệnh nhân hen mạn tính từ nhẹ đến trung bình chưa được kiểm soát đầy đủ bằng corticosteroid dạng hít hoặc thuốc chủ vận beta tác dụng ngắn.
  • Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa: Vlergy 5mg có thể được sử dụng để cải thiện các biểu hiện viêm mũi dị ứng xuất hiện theo mùa.
  • Dự phòng hen do gắng sức: Thuốc được chỉ định nhằm phòng ngừa tình trạng co thắt phế quản do vận động thể lực.
Thuốc Vlergy 5mg trị bệnh gì?
Thuốc Vlergy 5mg trị bệnh gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Vlergy 5mg

3.1 Liều dùng 

Người từ 15 tuổi trở lên mắc hen phế quản hoặc đồng thời bị hen phế quản và viêm mũi dị ứng theo mùa sử dụng 2 viên Vlergy 5mg hàm lượng 5 mg mỗi ngày, uống vào buổi tối.[1].

3.2 Cách dùng

Vlergy 5mg được bào chế dưới dạng viên nén nhai. Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời điểm đã được bác sĩ hướng dẫn.

Nên duy trì thời gian dùng thuốc theo chỉ định để hỗ trợ kiểm soát hen phế quản. Không tự ý ngừng các thuốc điều trị hen đang sử dụng hoặc thay thế corticosteroid bằng Montelukast khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Vlergy 5mg trong các trường hợp sau.

  • Người có tiền sử dị ứng với Montelukast hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi theo thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng.

Montelukast không được dùng để xử trí cơn hen cấp hoặc thay thế phương pháp điều trị cần thiết khi hen phế quản đang diễn biến nặng, kéo dài.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Atilair chew 5mg điều trị hen phế quản 

5 Tác dụng phụ

Phản ứng dị ứng:

  • Phù mạch, phát ban, ngứa và mề đay.
  • Hiếm gặp tình trạng tăng bạch cầu ái toan.

Biểu hiện trên thần kinh và tâm thần:

  • Gặp ác mộng, ảo giác, mất ngủ hoặc buồn ngủ.
  • Có thể xuất hiện tình trạng kích động, nóng nảy, bồn chồn, mệt mỏi hoặc suy nhược.
  • Đau đầu, chóng mặt, giãn đồng tử và run.

Rối loạn tiêu hóa:

  • Buồn nôn, nôn và khó tiêu.
  • Đau bụng hoặc tiêu chảy.

Biểu hiện trên cơ xương khớp:

  • Đau cơ.
  • Chuột rút.
  • Đau khớp.

Các phản ứng khác:

  • Sung huyết mũi.
  • Tăng men gan ALT và AST.
  • Tăng xu hướng chảy máu.
  • Đánh trống ngực.
  • Khô miệng và tăng tiết mồ hôi.

Khi xuất hiện phản ứng bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí phù hợp.

6 Tương tác

Theophylline: Chưa ghi nhận thay đổi đáng kể về dược động học của Theophylline khi dùng Montelukast trong dữ liệu được cung cấp.

Warfarin: Tài liệu ghi nhận không có thay đổi đáng kể về dược động học, nhưng có đề cập đến ảnh hưởng đối với thời gian prothrombin và tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) trong một nghiên cứu sử dụng liều warfarin đơn.

Digoxin: Không ghi nhận thay đổi về dược động học và lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu.

Terfenadin và fexofenadin: Tài liệu mô tả không có thay đổi đáng kể về nồng độ thuốc trong huyết tương trong các điều kiện nghiên cứu được nêu.

Thuốc tránh thai đường uống: Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ huyết tương của chế phẩm chứa norethindron và ethinyl Estradiol.

Prednison: Không ghi nhận thay đổi đáng kể về nồng độ huyết tương của prednison dùng đường uống và đường tiêm tĩnh mạch.

Phenobarbital: Có thể làm giảm Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) của Montelukast khoảng 40%. Tài liệu cho biết không nhất thiết phải điều chỉnh liều Montelukast, nhưng cần theo dõi tình trạng lâm sàng.

Rifampin: Cần lưu ý khi phối hợp do thuốc có khả năng cảm ứng enzym chuyển hóa.

Các thuốc chuyển hóa qua CYP2C8: Tài liệu đề cập đến Paclitaxel, Rosiglitazon và repaglinid, nhưng chưa có nghiên cứu tương tác trên cơ thể người được trình bày trong phần này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng Montelukast để thay thế đột ngột corticosteroid đường uống hoặc đường hít.

Khi giảm liều corticosteroid ở người đang dùng Montelukast, cần thực hiện thận trọng và theo dõi phù hợp.

Không dùng Montelukast đơn độc để dự phòng hen do gắng sức thay cho phác đồ điều trị hen đang được chỉ định.

Người bị hen do gắng sức cần tiếp tục điều trị duy trì theo hướng dẫn và chuẩn bị thuốc dự phòng cơn co thắt phế quản theo chỉ định của bác sĩ.

Người nhạy cảm với Aspirin nên tránh aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác theo khuyến cáo chuyên môn.

Cần theo dõi những dấu hiệu bất thường ở người bệnh đang điều trị bằng Montelukast, đặc biệt khi xuất hiện biểu hiện tăng bạch cầu ái toan hoặc nghi ngờ viêm mạch.

Nếu có biểu hiện bất thường về hành vi, giấc ngủ hoặc tâm trạng, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc choáng váng ở một số trường hợp hiếm gặp. Cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc nếu xuất hiện những triệu chứng này.

Không sử dụng thuốc vượt quá liều đã được hướng dẫn.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Tài liệu sản phẩm cho biết Montelukast chưa được nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có sự cân nhắc của bác sĩ về lợi ích điều trị cũng như nguy cơ có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ Montelukast có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nhiều thuốc có thể đi vào sữa, cần thận trọng khi sử dụng Vlergy 5mg ở phụ nữ đang cho con bú và chỉ dùng khi có hướng dẫn của bác sĩ.

7.3 Xử lý khi quá liều

Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu được nêu trong tài liệu dành riêng cho tình trạng quá liều Montelukast. Việc xử trí chủ yếu dựa trên các biện pháp hỗ trợ và theo dõi tình trạng người bệnh.

Khi nghi ngờ dùng quá liều Vlergy 5mg, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời. Các biện pháp có thể bao gồm hỗ trợ loại bỏ phần thuốc còn trong Đường tiêu hóa khi phù hợp, theo dõi diễn biến lâm sàng và điều trị triệu chứng nếu cần thiết.

Một số biểu hiện được ghi nhận trong các trường hợp quá liều Montelukast gồm khát nước, buồn ngủ, giãn đồng tử và đau bụng. Người bệnh không nên tự xử trí tại nhà hoặc chờ xuất hiện triệu chứng mới tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadumonte 10 điều trị bệnh đường hô hấp

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Montelukast natri là hoạt chất có tác dụng đối kháng chọn lọc tại thụ thể cysteinyl leukotriene type 1 (CysLT1). Đây là nhóm thụ thể liên quan đến hoạt động của các leukotriene như LTC4, LTD4 và LTE4, được tạo thành từ quá trình chuyển hóa acid arachidonic trong cơ thể.

Khi các leukotriene gắn vào thụ thể tương ứng, chúng có thể thúc đẩy co thắt cơ trơn phế quản, làm thay đổi hoạt động của tế bào viêm và góp phần gây ra các biểu hiện đặc trưng của hen phế quản.

Montelukast ức chế cạnh tranh sự gắn kết của các chất trung gian này với thụ thể CysLT1, từ đó hạn chế những tác động sinh lý liên quan đến leukotriene. Hoạt chất không có tác dụng chủ vận đáng kể tại thụ thể này.

Cơ chế trên là cơ sở để Montelukast được sử dụng trong điều trị duy trì hen phế quản và hỗ trợ kiểm soát một số triệu chứng viêm mũi dị ứng theo chỉ định.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh sau khi dùng đường uống. Theo tài liệu sản phẩm, Sinh khả dụng đường uống trung bình được ghi nhận khoảng 64%.

Phân bố: Montelukast liên kết với protein huyết tương ở tỷ lệ trên 99%. Thể tích phân bố và các thông số phân bố chi tiết khác không được trình bày đầy đủ trong tài liệu được cung cấp.

Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các isoenzym thuộc hệ cytochrom P450, bao gồm CYP3A4, CYP2A6 và CYP2C9. Ở nồng độ điều trị, Montelukast không ức chế các enzym CYP3A4, CYP2C9, CYP1A2, CYP2A6, CYP2C19 và CYP2D6 theo thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng.

Thải trừ: Độ thanh thải huyết tương trung bình của Montelukast được ghi nhận khoảng 45 ml/phút ở người khỏe mạnh. Hoạt chất và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân và một phần qua mật.

Thời gian bán thải: Thời gian bán thải trung bình được tài liệu đề cập khoảng 5,5 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Monlikast 5mg là thuốc chứa Montelukast 5 mg, được bào chế dưới dạng viên nén nhai, do Công ty Cổ phần US Pharma USA sản xuất. Quy cách đóng gói là hộp 3 vỉ x 10 viên. 

Montevell 5mg được sản xuất dưới dạng viên nén nhai. Sản phẩm do Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş sản xuất, Công ty TNHH Medfatop đăng ký, đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên.

10 Thuốc Vlergy 5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Vlergy 5mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Vlergy 5mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Vlergy 5mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Vlergy 5mg chứa Montelukast, một hoạt chất có cơ chế đối kháng chọn lọc thụ thể CysLT1, hỗ trợ kiểm soát hen phế quản và các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo chỉ định. 
  • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén nhai, giúp thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng đối với người phù hợp với dạng bào chế này.

13 Nhược điểm

  • Vlergy 5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như đau đầu, rối loạn tiêu hóa, mất ngủ, chóng mặt hoặc các biểu hiện bất thường về tâm trạng và hành vi. 

Tổng 7 hình ảnh

thuoc vlergy 5mg 2 J3044
thuoc vlergy 5mg 2 J3044
thuoc vlergy 5mg 3 M5033
thuoc vlergy 5mg 3 M5033
thuoc vlergy 5mg 4 T7660
thuoc vlergy 5mg 4 T7660
thuoc vlergy 5mg 5 L4121
thuoc vlergy 5mg 5 L4121
thuoc vlergy 5mg 6 S7767
thuoc vlergy 5mg 6 S7767
thuoc vlergy 5mg 7 H3561
thuoc vlergy 5mg 7 H3561
thuoc vlergy 5mg 8 A0822
thuoc vlergy 5mg 8 A0822

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Vlergy 5mg. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Em bé trên 1 tuổi uống được không

    Bởi: Bùi Thị Ngân Hạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, bé 1 tuổi không sử dụng được thuốc này nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vlergy 5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vlergy 5mg
    TH
    Điểm đánh giá: 5/5

    Uống theo chỉ dẫn cảu bác sĩ thấy hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789