Vixlatin 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Medisun, Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Số đăng ký | 893110099726 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bilastine |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | aa6090 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Vixlatin 20mg bao gồm:
Bilastin ……………………………..20 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Vixlatin 20mg
Thuốc Vixlatin 20mg được chỉ định để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng mạn tính và nổi mề đay.
Sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
Thuốc giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và các biểu hiện liên quan. [1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Vixlatin 20mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn và thanh thiếu niên ≥12 tuổi | 20 mg (1 viên)/ngày. |
| Người cao tuổi, suy thận, suy gan | Không cần điều chỉnh liều. |
| Trẻ 6–11 tuổi, ≥20 kg | Dùng dạng bilastin 10 mg hoặc Dung dịch 2,5 mg/ml. |
| Trẻ <6 tuổi hoặc <20 kg | Không khuyến cáo sử dụng. |
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, uống cùng một ly nước.
Uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn hoặc uống nước trái cây.
Dùng một liều duy nhất mỗi ngày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Vixlatin 20mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Luxetin 20mg điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Vixlatin có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Thần kinh | Có thể gặp đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, khó ngủ hoặc cảm giác lo âu. |
| Tiêu hóa | Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau/khó chịu vùng dạ dày, khô miệng, viêm dạ dày. |
| Da và mô dưới da | Xuất hiện ngứa, nổi mày đay hoặc eczema. |
| Tim mạch | Có thể xảy ra block nhánh phải, rối loạn nhịp xoang, QT kéo dài, hồi hộp đánh trống ngực hoặc tim đập nhanh. |
| Hô hấp | Khó thở, khô niêm mạc mũi hoặc cảm giác khó chịu tại mũi. |
| Toàn thân | Mệt mỏi, suy nhược, cảm giác khát, sốt hoặc tình trạng mệt tăng lên. |
| Xét nghiệm | Một số chỉ số có thể tăng như gamma-glutamyltransferase (GGT), ASAT, ALAT, creatinin, triglycerid; đồng thời có thể ghi nhận tăng cân. |
| Phản ứng quá mẫn | Phù mạch, phát ban, phù tại một số vị trí, ban đỏ, khó thở; trường hợp nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ. |
| Khác | Tăng cảm giác thèm ăn, xuất hiện mụn rộp quanh miệng hoặc ù tai. |
6 Tương tác
Thức ăn: Giảm Sinh khả dụng của bilastin khoảng 30%.
Nước ép bưởi/nước ép trái cây: Có thể làm giảm hấp thu bilastin khoảng 30%.
Ketoconazol, erythromycin: Làm tăng nồng độ bilastin trong máu.
Cyclosporin: Có thể làm tăng nồng độ bilastin.
Diltiazem: Có thể làm tăng nồng độ bilastin khoảng 50%.
Thuốc ức chế P-glycoprotein: Có thể làm tăng phơi nhiễm bilastin, đặc biệt ở người suy thận vừa đến nặng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Đối tượng/Trường hợp | Cảnh báo và thận trọng |
| Trẻ em | Không sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi hoặc cân nặng dưới 20 kg. |
| Suy thận vừa và nặng | Thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế P-glycoprotein như ketoconazol, Erythromycin, Cyclosporin, Ritonavir hoặc Diltiazem do có thể làm tăng nồng độ bilastin. |
| Dị ứng lúa mì | Không dùng cho bệnh nhân dị ứng với lúa mì, không liên quan đến bệnh Celiac. |
| Bệnh Celiac | Mỗi viên chứa lượng gluten rất thấp, dưới 8,6 mcg. |
| Không dung nạp lactose | Không dùng ở bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về việc sử dụng bilastin ở phụ nữ có thai hiện còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận dấu hiệu gây hại rõ rệt cho thai. Chỉ nên dùng Vixlatin khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc của bác sĩ
Bà mẹ cho con bú: Chưa có thông tin đầy đủ về khả năng bilastin đi vào sữa mẹ. Trước khi sử dụng, cần đánh giá giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và lợi ích của việc tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Sử dụng bilastin với lượng cao hơn khuyến cáo có thể xuất hiện đau đầu, chóng mặt hoặc buồn nôn. Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy những biến cố nghiêm trọng hay tình trạng kéo dài khoảng QT đáng kể khi dùng quá liều. Thông tin về quá liều bilastin ở trẻ em hiện vẫn còn hạn chế.
Cách xử trí: Bilastin chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng. Người bệnh nên được đưa đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi thoáng, khô, nhiệt độ không quá 30°C.
Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và hơi ẩm.
Sau khi sử dụng, đóng kín bao bì và để xa tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Vixlatin 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Bilabbi 20mg do công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 sản xuất, chứa bilastin, dùng điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa/quanh năm và mề đay ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi.
Thuốc Bilason 20mg chứa bilastin, dạng viên nén, do Công ty TNHH Dược phẩm New Far East đăng ký. Thuốc dùng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, quanh năm và mày đay.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin tác dụng toàn thân, các thuốc kháng histamin khác sử dụng đường toàn thân
- Thuộc mã ATC:R06AX29.
Thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi, có tác dụng kéo dài và ít gây buồn ngủ. Hiệu quả kháng histamin có thể duy trì khoảng 24 giờ sau một liều.
9.2 Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1,3 giờ, sinh khả dụng khoảng 61%.
- Phân bố: Gắn với protein huyết tương khoảng 84–90%, là cơ chất của P-glycoprotein và OATP.
- Chuyển hóa: Hầu như không bị chuyển hóa và ít ảnh hưởng đến các enzym CYP450.
- Thải trừ: Khoảng 95% liều được đào thải dưới dạng không đổi qua phân và nước tiểu; thời gian bán thải khoảng 14,5 giờ.
- Suy thận: Có thể làm tăng phơi nhiễm bilastin nhưng nồng độ thuốc vẫn trong giới hạn an toàn.
- Suy gan: Ít ảnh hưởng đến dược động học do bilastin hầu như không chuyển hóa.
- Người cao tuổi: Không ghi nhận khác biệt đáng kể so với người trẻ.
- Trẻ em: Liều 10 mg/ngày ở trẻ 6–11 tuổi cho mức phơi nhiễm tương đương liều 20 mg/ngày ở người lớn.
10 Thuốc Vixlatin 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vixlatin 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vixlatin 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lịch dùng thuốc đơn giản, chỉ cần uống một lần trong ngày.
- Hiệu lực kháng histamin duy trì trong ngày, giúp kiểm soát các biểu hiện dị ứng kéo dài.
- Ở liều điều trị thông thường, thuốc có ít khả năng gây buồn ngủ.
- Không phải điều chỉnh liều ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận theo khuyến cáo
13 Nhược điểm
- Viên 20 mg được sử dụng cho đối tượng từ 12 tuổi trở lên, nên không phù hợp với trẻ nhỏ.
- Việc uống thuốc cùng thức ăn hoặc nước ép trái cây có thể làm giảm lượng bilastin được hấp thu.
- Cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc tác động đến P-glycoprotein, nhất là ở bệnh nhân suy thận mức độ vừa hoặc nặng.
Tổng 6 hình ảnh







