Vitamin 3B TV.Pharm
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | TV.Pharm, Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Số đăng ký | 893100208424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk7854 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong Viên nén bao phim Vitamin 3B TV.Pharm bao gồm:
- Thiamin mononitrat hàm lượng 125mg
- Pyridoxin HCl hàm lượng 125mg
- Cyanocobalamin hàm lượng 0,125mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vitamin 3B TV.Pharm
Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm được chỉ định cho các trường hợp sau:
- Phòng ngừa tình trạng thiếu hụt các vitamin nhóm B, đặc biệt phù hợp với người nghiện rượu kinh niên, ăn uống kém hoặc gặp tình trạng mất ngủ kéo dài.
- Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng đau liên quan đến thần kinh, đau thần kinh cơ và các cơn đau do thấp khớp.
- Hỗ trợ điều trị và dự phòng các rối loạn thần kinh ngoại biên như viêm đa dây thần kinh, đau thần kinh tọa, co giật do tăng kích thích thần kinh trung ương, dị cảm, hội chứng vai - cánh tay, đau lưng, đau vùng thắt lưng, đau dây thần kinh liên sườn, đau dây thần kinh sinh ba và tình trạng tê bì ở các chi.
- Bệnh lý thần kinh liên quan đến đái tháo đường, lạm dụng rượu hoặc do tác dụng của thuốc.
- Bổ sung Vitamin B1, B6, B12 cho các rối loạn do thiếu vitamin này.
- Điều trị bệnh Beri-beri do thiếu vitamin B1.

==>> Xem thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Vitamin B1-B6-B12 Mekophar - Cung cấp vitamin
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vitamin 3B TV.Pharm
3.1 Liều dùng
Cải thiện các tình trạng do thiếu vitamin B1, B6 và B12: dùng 1 viên mỗi ngày.
Để phòng ngừa thiếu hụt các vitamin nhóm B: uống 1 - 2 viên/lần, ngày dùng 2 lần.
Điều trị bệnh Beri-beri và giảm các triệu chứng đau nhức: uống 2 viên/lần, ngày 3 - 4 lần.
Các trường hợp rối loạn thần kinh ngoại biên, đau dây thần kinh hoặc tổn thương thần kinh liên quan đến đái tháo đường, lạm dụng rượu bia hay do tác dụng của thuốc: dùng 1 - 2 viên/ngày, chia thành 1 - 2 lần uống.
3.2 Cách dùng
Sử dụng thuốc Vitamin 3B TV.Pharm bằng đường uống, có thể uống khi no hoặc đói.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho người quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc các bệnh lý ung thư.
Người có tiền sử dị ứng với vitamin B12.
Người đang có khối u ác tính cần thận trọng vì vitamin B12 có thể kích thích quá trình phát triển mô, làm tăng nguy cơ thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào ung thư.
Cần cân nhắc khi sử dụng cho người có cơ địa dị ứng như hen phế quản hoặc bệnh chàm (eczema).
Không dùng đồng thời thuốc với Levodopa.
5 Tác dụng phụ
Một số phản ứng quá mẫn có thể xảy ra như: nổi ban đỏ, mề đay, ngứa da, khó thở, cảm giác tức ngực, sưng ở vùng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi, phù toàn thân, tê bì hoặc châm chích trên da.
Các tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa thường ở mức độ nhẹ, bao gồm tiêu chảy, buồn nôn hoặc đau vùng dạ dày.
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Vitamin B6 có khả năng kích hoạt enzym dopadecarboxylase ở ngoại biên, làm tăng chuyển hóa levodopa. Vì vậy, không nên sử dụng đồng thời vitamin B6 với Levodopa đơn thuần, trừ khi levodopa được phối hợp với chất ức chế dopadecarboxylase.
Ở phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai đường uống, vitamin B6 có thể góp phần cải thiện các triệu chứng trầm cảm nhẹ.
Một số thuốc như thuốc tránh thai uống, Isoniazid và penicillamine có thể làm gia tăng nhu cầu bổ sung vitamin B6 và vitamin B12 của cơ thể.
Khả năng hấp thu vitamin B12 qua đường tiêu hóa có thể bị giảm khi dùng cùng Neomycin, Acid Aminosalicylic, thuốc kháng histamin H2 hoặc Colchicine.
Việc sử dụng đồng thời thuốc tránh thai có thể làm giảm nồng độ vitamin B12 trong huyết tương.
Chloramphenicol dạng tiêm có thể làm suy giảm đáp ứng điều trị của vitamin B12 ở bệnh nhân thiếu máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc sử dụng vitamin B6 với liều cao khoảng 200 mg mỗi ngày trong thời gian dài có thể dẫn đến các tác dụng bất lợi trên hệ thần kinh, như bệnh lý thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác và nguy cơ lệ thuộc thuốc. Tuy nhiên, khi dùng theo liều khuyến cáo của chế phẩm này, thuốc có thể được sử dụng lâu dài mà không gây độc tính thần kinh hoặc tình trạng lệ thuộc.
Quá trình hấp thu vitamin B12 phụ thuộc vào yếu tố nội tại (glycoprotein) do niêm mạc dạ dày tiết ra. Vì vậy, thuốc uống chứa vitamin B12 thường không mang lại hiệu quả bổ sung đối với người đã cắt bỏ hoàn toàn dạ dày.
Chế phẩm có chứa lactose, do đó không phù hợp với những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase hoặc hội chứng kém hấp thu Glucose - galactose.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Vitamin 3B Mediplantex điều trị các chứng thiếu các Vitamin B1,B2,B6
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng thuốc Vitamin 3B TV.Pharm ở phụ nữ đang mang thai và cho con bú khi có chỉ định từ bác sĩ và phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho bé.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có đầy đủ thông tin về quá liều thuốc Vitamin 3B TV.Pharm. Nếu dùng quá liều và xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ quá liều hãy ngừng dùng ngay và thông báo cho bác sĩ.
7.4 Bảo quản
Nên bảo quản thuốc Vitamin 3B TV.Pharm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C, để xa tầm tay của trẻ.
8 Sản phẩm thay thế
Dưới đây là một số thuốc có thể tham khảo sử dụng nếu không mua được thuốc Vitamin 3B TV.Pharm:
- Thuốc Vitamin 3B Extra của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình, giúp hỗ trợ bổ sung các vitamin nhóm B, được sử dụng trong các trường hợp trẻ em chậm lớn, đau viêm dây thần kinh, dự phòng buồn nôn và nôn khi mang thai.
- Vitamin 3B Phúc Vinh của dược Phúc Vinh là thuốc điều trị cho các bệnh do thiếu vitamin nhóm B, cần thiết cho việc chuyển hóa bình thường của tế bào thần kinh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
9.1.1 Vitamin B1
Thiamine là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm B. Sau khi kết hợp với ATP, chất này được chuyển thành thiamine pyrophosphate (TPP) là một coenzyme quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate để tạo năng lượng cho cơ thể.
9.1.2 Vitamin B6
Pyridoxine (vitamin B6) là một vitamin tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein, glucid và lipid. Hoạt chất này cần thiết cho quá trình tổng hợp hem và chất dẫn truyền thần kinh GABA trong hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, vitamin B6 còn hỗ trợ giải phóng glycogen dự trữ tại gan và cơ để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
9.1.3 Vitamin B12
Cyanocobalamin là một dạng tổng hợp của vitamin B12, thuộc nhóm vitamin tan trong nước. Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng như chuyển hóa carbohydrate, lipid và tổng hợp protein. Cyanocobalamin hoạt động như một coenzyme cần thiết cho quá trình tạo máu, tổng hợp DNA và sự phát triển, tái tạo tế bào.
9.2 Dược động học
9.2.1 Vitamin B1
Hấp thu: Thiamine được hấp thu qua đường tiêu hóa khi dùng bằng đường uống. Nó được hấp thu chủ động và khuếch tán thụ động qua ruột non.
Phân bố: Hoạt chất phân bố ở hầu hết các mô trong cơ thể. Một lượng nhỏ thuốc phân bố tại não, tim, gan và thận.
Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan thông qua quá trình phosphoryl hóa.
Thải trừ: Thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn hoặc các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải từ 14 đến 18 ngày. [1]
9.2.2 Vitamin B6
Hấp thu: Pyridoxine được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống.
Phân bố: Hoạt chất chủ yếu được dự trữ tại gan, trong khi lượng nhỏ hơn hiện diện ở cơ và não. Pyridoxine có khả năng đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Tại gan, pyridoxine được chuyển thành các dạng có hoạt tính sinh học như pyridoxal phosphat và pyridoxamine phosphat. Sau đó, các chất này tiếp tục được chuyển hóa thông qua quá trình oxy hóa thành acid 4-pyridoxic và các chất chuyển hóa không còn hoạt tính khác.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng acid 4-pyridoxic cùng các chất chuyển hóa không hoạt tính. Thời gian bán thải khoảng 15 - 20 ngày.
9.2.3 Vitamin B12
Hấp thu: Vitamin B12 được hấp thu chủ yếu tại đoạn cuối hồi tràng thông qua cơ chế vận chuyển chủ động có sự tham gia của yếu tố nội tại (Intrinsic Factor - IF), một glycoprotein do tế bào thành của dạ dày tiết ra.
Phan bố: Sau khi hấp thu, vitamin B12 gắn với các protein vận chuyển trong huyết tương, chủ yếu là transcobalamin II, để đưa đến các mô. Vitamin B12 được phân bố rộng khắp cơ thể nhưng tập trung nhiều nhất ở gan.
Chuyển hóa: Cyanocobalamin được chuyển đổi trong cơ thể thành các dạng coenzym có hoạt tính sinh học là Methylcobalamin và Adenosylcobalamin.
Thải trừ: Vitamin B12 được thải trừ chủ yếu qua mật vào đường tiêu hóa.
10 Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm giá bao nhiêu?
Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ nhà thuốc qua số hotline, hoặc nhắn tin trên zalo/facebook.
11 Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm mua ở đâu?
Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Vitamin 3B TV.Pharm đem lại hiệu quả tốt trong điều trị các bệnh thiếu hụt vitamin B1, B6, B12.
- Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim dễ sử dụng.
- Vitamin 3B TV.Pharm được sản xuất theo quy trình đạt chuẩn, được kiểm nghiệm chặt chẽ.
13 Nhược điểm
- Bệnh nhân vẫn có thể gặp phải một số tác dụng phụ khi dùng thuốc Vitamin 3B TV.Pharm.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Julianna L. Martel và cộng sự (Cập nhật lần cuối: ngày 31 tháng 1 năm 2024), Vitamin B1 (Thiamine), NCBI. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2026.

