Vitamin 3B TT
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893100059625 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3450 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Vitamin 3B TT chứa các thành phần dược chất sau:
- Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) với hàm lượng 110 mg.
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) với hàm lượng 200 mg.
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin) với hàm lượng 500 µg.
- Tá dược: Avicel PH102, Lycatab PGS, natri glycolat starch và magnesi stearat.
Dạng bào chế: viên nang cứng, có màu đỏ nâu.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vitamin 3B TT
Vitamin 3B TT được sử dụng trong điều trị các bệnh lý thuộc hệ thần kinh có nguyên nhân liên quan đến tình trạng thiếu vitamin nhóm B. Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành.[1].

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Vitamin 3B TT
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: Uống 1 viên mỗi ngày.
Trường hợp đặc biệt: Liều có thể được tăng lên 1 viên/lần, ngày 3 lần theo chỉ định phù hợp.
Thời gian điều trị: Cần căn cứ vào tình trạng lâm sàng của người bệnh. Sau tối đa 4 tuần sử dụng, nên đánh giá lại để cân nhắc giảm liều. Khi cần tiếp tục điều trị, có thể chuyển sang chế phẩm có hàm lượng hoạt chất thấp hơn nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh do vitamin B6.
Không sử dụng Vitamin 3B TT cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Vitamin 3B TT được dùng bằng đường uống. Nên uống thuốc sau bữa ăn với nước lọc và nuốt nguyên viên, không tự ý thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Vitamin 3B TT trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào của thuốc.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do hàm lượng hoạt chất trong chế phẩm cao.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất:Thuốc Trivitamin B Complex - Cung cấp vitamin nhóm B
5 Tác dụng phụ
- Rối loạn miễn dịch: Rất hiếm gặp phản ứng quá mẫn, chủ yếu biểu hiện trên da.
- Rối loạn thần kinh: Chưa xác định được tần suất gặp bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại vi khi sử dụng vitamin B6 liều cao kéo dài.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, hiếm gặp.
- Rối loạn toàn thân: Nhức đầu và chóng mặt, hiếm gặp.
Nguy cơ tổn thương thần kinh ngoại vi cần được lưu ý khi sử dụng vitamin B6 kéo dài, đặc biệt với liều cao. Nếu xuất hiện cảm giác tê bì hoặc dị cảm, người bệnh cần được đánh giá lại liều dùng và cân nhắc ngừng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn.
Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong thời gian điều trị, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp.
6 Tương tác
5-fluorouracil: Làm giảm hoạt tính của vitamin B1 do cản trở quá trình chuyển Thiamin thành dạng thiamin pyrophosphat.
Thuốc kháng acid, rượu và trà đen: Có thể làm giảm hấp thu vitamin B1. Đồ uống chứa sulfid, chẳng hạn rượu vang, còn thúc đẩy sự phân hủy thiamin.
Thuốc lợi tiểu quai: Các thuốc như furosemid có thể làm tăng đào thải vitamin B1 qua thận khi điều trị kéo dài.
Thuốc đối kháng vitamin B6: Isoniazid, Hydralazin, D-penicillamin và cycloserin có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6 của cơ thể.
Các thuốc ảnh hưởng đến hấp thu vitamin B12: Colchicin, acid para-aminosalicylic (PAS), Neomycin và thuốc điều trị đái tháo đường thuộc nhóm biguanid có thể làm giảm hấp thu vitamin B12.
Do chưa có dữ liệu đánh giá đầy đủ về tính tương kỵ, không trộn Vitamin 3B TT với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Vitamin B12 có thể che lấp một số biểu hiện lâm sàng và thay đổi kết quả xét nghiệm liên quan đến suy tủy hoặc thiếu máu ác tính. Cần cân nhắc vấn đề này trước khi bắt đầu điều trị.
Nếu xuất hiện tê bì hoặc rối loạn cảm giác ngoại vi, cần xem xét lại liều dùng và cân nhắc ngừng thuốc. Sử dụng vitamin B6 liều cao trong thời gian dài có thể gây tổn thương thần kinh cảm giác.
Chậm nhất sau 4 tuần, cần xem xét khả năng giảm liều. Nếu vẫn cần tiếp tục bổ sung vitamin, nên cân nhắc chế phẩm có hàm lượng thấp hơn nhằm hạn chế nguy cơ bệnh lý thần kinh do vitamin B6.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe: Thuốc không ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng Vitamin 3B TT trong thời kỳ mang thai và cho con bú do kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế.
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên động vật để xác định ảnh hưởng của thuốc đến thai kỳ, sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh. Nguy cơ đối với thai nhi ở người hiện chưa được xác định rõ.
Phụ nữ cho con bú: Vitamin B1, B6 và B12 có thể đi vào sữa mẹ. Chưa có dữ liệu về khả năng tích lũy các vitamin này trong sữa.
Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
7.3 Xử lý khi quá liều
Các trường hợp quá liều vitamin nhóm B phối hợp đã được ghi nhận, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng vitamin B6 với hàm lượng cao trong thời gian dài.
- Vitamin B1: Chưa ghi nhận biểu hiện quá liều khi dùng đường uống. Liều rất cao, trên 10 g, có thể gây ức chế hạch thần kinh và cản trở dẫn truyền thần kinh.
- Vitamin B6: Sử dụng trên 50 mg/ngày trong 6–12 tháng có thể gây bệnh thần kinh cảm giác ngoại vi. Dùng trên 1 g/ngày trong thời gian hơn 2 tháng có nguy cơ gây độc thần kinh. Với liều trên 2 g/ngày, đã ghi nhận các biểu hiện như mất điều hòa vận động, rối loạn cảm giác, co giật não kèm biến đổi điện não đồ; một số trường hợp còn xuất hiện thiếu máu giảm sắc tố và viêm da tiết bã.
- Vitamin B12: Sau khi dùng liều cao đường tiêm và trong một số trường hợp hiếm gặp khi uống, có thể xuất hiện phản ứng dị ứng như mày đay hoặc mụn mủ lành tính.
Xử trí: Điều trị triệu chứng tùy theo biểu hiện của người bệnh. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Vitamin 3B TT tại nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
⇒ Xem thêm thuốc khác tại đây: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Vitamin 3B Phúc Vinh điều trị bệnh thiếu vitamin nhóm B
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Vitamin 3B TT thuộc nhóm thuốc phối hợp vitamin B1 với vitamin B6 và/hoặc vitamin B12, có mã ATC là A11DB.
Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc các bệnh lý hệ thần kinh liên quan đến tình trạng thiếu vitamin nhóm B.
8.2 Dược động học
8.2.1 Hấp thu
- Vitamin B1 (Thiamine mononitrate): Được hấp thu qua Đường tiêu hóa nhờ cơ chế vận chuyển chủ động phụ thuộc natri ở nồng độ thấp và khuếch tán thụ động khi nồng độ tăng.
- Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): Hấp thu tại đường tiêu hóa sau khi các dẫn xuất phosphoryl hóa được thủy phân.
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Quá trình hấp thu phụ thuộc vào yếu tố nội tại do niêm mạc dạ dày tiết ra.
8.2.2 Phân bố
- Vitamin B1: Nhanh chóng phân bố vào các mô và dịch cơ thể, không tập trung đáng kể tại một cơ quan riêng biệt. Vitamin có thể qua nhau thai và đi vào sữa mẹ.
- Vitamin B6: Phần lớn pyridoxine lưu hành không gắn với protein huyết tương. Hoạt chất có thể qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
- Vitamin B12: Liên kết với protein vận chuyển trong huyết tương, đặc biệt là transcobalamin II để đến các mô. Vitamin được dự trữ chủ yếu tại gan, tham gia chu trình tuần hoàn ruột – gan, đồng thời có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
8.2.3 Chuyển hóa
- Vitamin B1: Với lượng cung cấp khoảng 1 mg/ngày, vitamin được chuyển hóa tại mô. Khi lượng hấp thu vượt nhu cầu, phần dư có thể tích lũy trong mô.
- Vitamin B6: Pyridoxal tự do được chuyển hóa tại gan thành acid 4-pyridoxic dưới tác động của enzym aldehyde oxidase.
- Vitamin B12: Theo tài liệu được cung cấp, Cyanocobalamin không trải qua quá trình chuyển hóa.
8.2.4 Thải trừ
- Vitamin B1: Thời gian bán thải khoảng 0,35 giờ. Khi dùng ở mức khoảng 1 mg/ngày, lượng vitamin bài tiết qua nước tiểu rất ít. Phần dư thừa được đào thải dưới dạng thiamine chưa biến đổi hoặc các sản phẩm phân hủy, bao gồm pyrimidine.
- Vitamin B6: Được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng acid 4-pyridoxic.
- Vitamin B12: Được bài tiết qua mật và một phần qua thận. Lượng cyanocobalamin dư thừa được đào thải qua nước tiểu, phần lớn trong vòng 8 giờ đầu sau khi uống.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
B1 B6 B12 Imexpharm (viên nang) là thuốc phối hợp vitamin B1, B6 và B12, được sử dụng trong các trường hợp thiếu vitamin nhóm B và đau nhức do nguyên nhân thần kinh.
Vitamin B1-B6-B12 Mekophar chứa vitamin B1, B6 và B12, được sử dụng trong dự phòng, điều trị thiếu vitamin nhóm B và một số bệnh lý thần kinh như đau dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh.
10 Thuốc Vitamin 3B TT giá bao nhiêu?
Thuốc Vitamin 3B TT chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Vitamin 3B TT mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Vitamin 3B TT trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vitamin 3B TT phối hợp ba vitamin nhóm B gồm B1, B6 và B12 trong cùng một chế phẩm, thuận tiện khi sử dụng cho người trưởng thành mắc bệnh lý thần kinh do thiếu vitamin nhóm B.
- Thuốc có dạng viên nang cứng dùng đường uống, với liều thông thường một viên mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc không dùng cho người dưới 18 tuổi và không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Tổng 11 hình ảnh












