Vinthyrox 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Số đăng ký | 893110015026 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 100ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Levothyroxine |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 chai x 100ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | vint100 |
| Chuyên mục | Hormon - Nội Tiết Tố |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
2 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Vinthyrox 100mg bao gồm:
Levothyroxin natri ……… 0,002% kl/tt (100 microgam/5 mL)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
3 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Vinthyrox 100mg
Thuốc Vinthyrox 100mg chứa Levothyroxin natri, được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bổ sung hormon tuyến giáp trong điều trị suy giáp bẩm sinh và suy giáp mắc phải.
- Điều trị bướu giáp lan tỏa lành tính.
- Điều trị bướu giáp liên quan đến viêm tuyến giáp hashimoto.
- Sử dụng trong phác đồ điều trị ức chế đối với ung thư biểu mô tuyến giáp. [1]

4 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Vinthyrox 100mg
4.1 Liều dùng
| Đối tượng / Chỉ định | Liều dùng tham khảo |
| Người lớn và trẻ trên 12 tuổi bị suy giáp | 50–100 mcg/ngày; tăng 25–50 mcg mỗi 3–4 tuần tùy đáp ứng. |
| Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ bị suy giáp bẩm sinh | 10–15 mcg/kg/ngày trong 3 tháng đầu. |
| Trẻ em bị suy giáp mắc phải | Khởi đầu 12,5–50 mcg/ngày; tăng liều mỗi 2–4 tuần. |
| Liều duy trì ở trẻ em | 100–150 mcg/m²/ngày. |
| Bướu giáp lành tính, bướu giáp Hashimoto | 50–200 mcg/ngày. |
| Ức chế ung thư biểu mô tuyến giáp | 150–300 mcg/ngày. |
| Người cao tuổi mắc bệnh mạch vành hoặc suy giáp nặng, kéo dài | Khởi đầu 12,5 mcg/ngày, tăng liều từ từ và theo dõi thường xuyên. |
Lưu ý: Uống thuốc một lần/ngày khi đói, trước bữa sáng. Liều dùng cần được cá thể hóa theo đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm TSH. Trẻ nhũ nhi dùng thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn đầu tiên.
4.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống.
Uống thuốc một lần mỗi ngày khi bụng đói, tốt nhất trước bữa sáng.
Khi chuyển đổi giữa dạng dung dịch uống và viên nén levothyroxin, cần theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh liều phù hợp.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Vinthyrox 100mg trong các trường hợp sau:
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với Levothyroxin natri hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy tuyến thượng thận chưa được điều trị thay thế corticosteroid đầy đủ.
- Người đang trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp hoặc viêm toàn bộ tim cấp khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.
- Phụ nữ mang thai không sử dụng phối hợp Levothyroxin với thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levothyrox 100 mcg điều trị suy giáp, phòng ngừa tái phát bướu giáp lành tính và ức chế TSH sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp.
6 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Vinthyrox 100mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Cơ quan/hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Miễn dịch | Phản ứng quá mẫn |
| Nội tiết | Cơn nhiễm độc giáp cấp |
| Tâm thần, thần kinh | Bồn chồn, kích động, mất ngủ, run, đau đầu |
| Tim mạch, mạch máu | Đau thắt ngực, đánh trống ngực, nhịp nhanh, loạn nhịp, đỏ bừng |
| Hô hấp | Khó thở |
| Tiêu hóa | Tiêu chảy, nôn |
| Da và mô dưới da | Tăng tiết mồ hôi, rụng tóc, phát ban, ngứa |
| Cơ xương khớp | Đau khớp, co thắt cơ, yếu cơ |
| Sinh sản | Rối loạn kinh nguyệt |
| Toàn thân | Sốt, khó chịu, phù nề |
| Chuyển hóa | Giảm cân |
Ở trẻ em: Có thể gặp không dung nạp nhiệt, rụng tóc thoáng qua, tăng áp lực nội sọ lành tính, đóng sớm khớp sọ hoặc sụn tăng trưởng.
7 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Ảnh hưởng khi dùng cùng levothyroxin |
| Warfarin và thuốc chống đông | Tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi đông máu. |
| Imipramin, amitriptylin | Có thể tăng tác dụng thuốc chống trầm cảm. |
| Sucralfat, colestyramin, Sevelamer, Sắt, calci, thuốc kháng acid, orlistat | Giảm hấp thu levothyroxin; cân nhắc dùng cách nhau vài giờ. |
| Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital, rifampicin | Tăng chuyển hóa, có thể làm giảm hiệu quả levothyroxin. |
| Insulin và thuốc hạ đường huyết | Có thể làm thay đổi nhu cầu thuốc; cần theo dõi đường huyết. |
| Digoxin, ketamin, thuốc cường giao cảm | Có thể ảnh hưởng đến tác dụng trên tim, cần thận trọng. |
| Estrogen, thuốc tránh thai đường uống | Có thể làm tăng nhu cầu levothyroxin. |
| Sertralin, Ritonavir, thuốc ức chế protease, thuốc ức chế tyrosin kinase | Có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị; cần theo dõi chức năng tuyến giáp. |
| PPI, Amiodaron, lithium, thuốc chứa iod | Có thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chức năng tuyến giáp. |
| Chế phẩm đậu nành | Có thể làm giảm hấp thu levothyroxin. |
| Biotin | Có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm tuyến giáp. |
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh tim mạch: Thận trọng ở người suy tim, bệnh mạch vành, tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim. Cân nhắc làm điện tâm đồ trước điều trị ở người có nguy cơ cao; khởi đầu liều thấp và tăng liều từ từ.
Người cao tuổi, suy giáp nặng hoặc kéo dài: Cần điều trị thận trọng, theo dõi TSH và điều chỉnh liều phù hợp trong quá trình sử dụng.
Suy tuyến thượng thận: Cần điều trị thay thế corticosteroid đầy đủ trước khi bắt đầu dùng levothyroxin.
Bệnh lý tuyến giáp: Xác định nguyên nhân suy giáp thứ phát trước điều trị. Không dùng levothyroxin đơn độc trong cường giáp, trừ trường hợp phối hợp với thuốc kháng giáp theo chỉ định.
Nguy cơ loãng xương: Tránh dùng quá liều gây cường giáp do thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ có nguy cơ mất xương.
Bệnh đái tháo đường: Thận trọng khi sử dụng ở người mắc đái tháo đường hoặc đang dùng glycosid; cần theo dõi và điều chỉnh điều trị khi cần.
Theo dõi phản ứng bất lợi: Nếu xuất hiện tiêu chảy, hồi hộp, mạch nhanh, mất ngủ, run hoặc đau thắt ngực, cần liên hệ bác sĩ để đánh giá và điều chỉnh liều. Không tự ý ngừng thuốc.
Không dùng để giảm cân: Levothyroxin không có tác dụng giảm cân ở người có chức năng tuyến giáp bình thường. Dùng quá liều có thể gây phản ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Tiếp tục điều trị suy giáp bằng levothyroxin, theo dõi chức năng tuyến giáp và điều chỉnh liều khi cần. Tránh dùng quá liều và không phối hợp thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp trong thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú: Levothyroxin có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.
8.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều levothyroxin gây tim nhanh, lo âu, kích động, tăng chuyển hóa; trường hợp nặng có thể gây rối loạn tim mạch, đột tử.
Xử trí: Ngừng thuốc theo chỉ định, theo dõi và điều trị triệu chứng. Có thể dùng Propranolol hoặc cân nhắc lọc huyết tương trong trường hợp nặng. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế, không tự gây nôn tại nhà.
8.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Vinthyrox 100mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Vinathyrox 100mcg do Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình sản xuất, chứa Levothyroxin natri 100 mcg, được sử dụng để điều trị suy giáp, ức chế TSH trong bướu cổ đơn thuần, viêm giáp Hashimoto và phối hợp thuốc kháng giáp trong một số trường hợp theo chỉ định
Thuốc L-Tyrox 100 do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, chứa Levothyroxin natri 100 mcg, được sử dụng để điều trị thay thế hormon trong suy giáp, hỗ trợ kiểm soát bướu cổ và viêm giáp mạn tính, phối hợp điều trị nhiễm độc giáp và phòng ngừa, điều trị các rối loạn tuyến giáp sau phẫu thuật ung thư theo chỉ định.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Hormon tuyến giáp.
- Mã ATC: H03AA01.
Levothyroxin là hormon tổng hợp có tác dụng tương tự Thyroxin (T4) tự nhiên, được chuyển thành Triiodothyronin (T3) tại các mô ngoại vi. Thuốc giúp duy trì tăng trưởng, phát triển hệ thần kinh và điều hòa chuyển hóa của cơ thể, đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động của tim, cơ, gan và thận.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu qua Đường tiêu hóa không hoàn toàn và thay đổi giữa các cá thể.
Phân bố: Gần như toàn bộ levothyroxin gắn với protein huyết tương; khoảng 0,03% tồn tại ở dạng tự do.
Chuyển hóa: Chủ yếu khử iod thành T3 có hoạt tính hoặc T3 đảo ngược không có hoạt tính; ngoài ra còn trải qua các quá trình liên hợp và chuyển hóa khác. Thuốc có chu trình gan – ruột.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 7 ngày, thay đổi tùy tình trạng bệnh. Khoảng 30–55% liều được thải qua nước tiểu và 20–40% qua phân, dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa hoặc chất chuyển hóa.
11 Thuốc Vinthyrox 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vinthyrox 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Vinthyrox 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Bổ sung hormon tuyến giáp, giúp kiểm soát suy giáp và các bệnh lý tuyến giáp theo chỉ định.
- Dạng dung dịch uống thuận tiện cho người khó nuốt viên nén và trẻ nhỏ.
- Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo nhu cầu điều trị.
14 Nhược điểm
- Liều dùng cần cá thể hóa và theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ.
- Quá liều có thể gây các triệu chứng cường giáp và biến chứng tim mạch.
- Có nhiều tương tác thuốc, cần chú ý khi phối hợp điều trị.
Tổng 7 hình ảnh








