1 / 7
thuoc vinthyrox 100mg 1 O5332

Vinthyrox 100mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký893110015026
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 chai x 100ml
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtLevothyroxine
Hộp/vỉHộp 1 chai x 100ml
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmvint100
Chuyên mục Hormon - Nội Tiết Tố

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

2 Thành phần

Thành phần trong Thuốc Vinthyrox 100mg bao gồm:

Levothyroxin natri ……… 0,002% kl/tt (100 microgam/5 mL) 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Dung dịch uống.

3 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Vinthyrox 100mg

Thuốc Vinthyrox 100mg chứa Levothyroxin natri, được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung hormon tuyến giáp trong điều trị suy giáp bẩm sinh và suy giáp mắc phải.
  • Điều trị bướu giáp lan tỏa lành tính.
  • Điều trị bướu giáp liên quan đến viêm tuyến giáp hashimoto.
  • Sử dụng trong phác đồ điều trị ức chế đối với ung thư biểu mô tuyến giáp. [1]
 Thuốc Vinthyrox 100mg điều trị suy giáp, bướu giáp lành tính và ung thư tuyến giáp
 Thuốc Vinthyrox 100mg điều trị suy giáp, bướu giáp lành tính và ung thư tuyến giáp

4 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Vinthyrox 100mg

4.1 Liều dùng

Đối tượng / Chỉ địnhLiều dùng tham khảo
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi bị suy giáp50–100 mcg/ngày; tăng 25–50 mcg mỗi 3–4 tuần tùy đáp ứng.
Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ bị suy giáp bẩm sinh10–15 mcg/kg/ngày trong 3 tháng đầu.
Trẻ em bị suy giáp mắc phảiKhởi đầu 12,5–50 mcg/ngày; tăng liều mỗi 2–4 tuần.
Liều duy trì ở trẻ em100–150 mcg/m²/ngày.
Bướu giáp lành tính, bướu giáp Hashimoto50–200 mcg/ngày.
Ức chế ung thư biểu mô tuyến giáp150–300 mcg/ngày.
Người cao tuổi mắc bệnh mạch vành hoặc suy giáp nặng, kéo dàiKhởi đầu 12,5 mcg/ngày, tăng liều từ từ và theo dõi thường xuyên.

Lưu ý: Uống thuốc một lần/ngày khi đói, trước bữa sáng. Liều dùng cần được cá thể hóa theo đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm TSH. Trẻ nhũ nhi dùng thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn đầu tiên.

4.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng theo đường uống.

Uống thuốc một lần mỗi ngày khi bụng đói, tốt nhất trước bữa sáng.

Khi chuyển đổi giữa dạng dung dịch uống và viên nén levothyroxin, cần theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh liều phù hợp.

5 Chống chỉ định

Không sử dụng Vinthyrox 100mg trong các trường hợp sau:

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Levothyroxin natri hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị suy tuyến thượng thận chưa được điều trị thay thế corticosteroid đầy đủ.
  • Người đang trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp hoặc viêm toàn bộ tim cấp khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.
  • Phụ nữ mang thai không sử dụng phối hợp Levothyroxin với thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Levothyrox 100 mcg điều trị suy giáp, phòng ngừa tái phát bướu giáp lành tính và ức chế TSH sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp. 

6 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Vinthyrox 100mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Cơ quan/hệ cơ quanTác dụng không mong muốn
Miễn dịchPhản ứng quá mẫn
Nội tiếtCơn nhiễm độc giáp cấp
Tâm thần, thần kinhBồn chồn, kích động, mất ngủ, run, đau đầu
Tim mạch, mạch máuĐau thắt ngực, đánh trống ngực, nhịp nhanh, loạn nhịp, đỏ bừng
Hô hấpKhó thở
Tiêu hóaTiêu chảy, nôn
Da và mô dưới daTăng tiết mồ hôi, rụng tóc, phát ban, ngứa
Cơ xương khớpĐau khớp, co thắt cơ, yếu cơ
Sinh sảnRối loạn kinh nguyệt
Toàn thânSốt, khó chịu, phù nề
Chuyển hóaGiảm cân

Ở trẻ em: Có thể gặp không dung nạp nhiệt, rụng tóc thoáng qua, tăng áp lực nội sọ lành tính, đóng sớm khớp sọ hoặc sụn tăng trưởng.

7 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốcẢnh hưởng khi dùng cùng levothyroxin
Warfarin và thuốc chống đôngTăng tác dụng chống đông, cần theo dõi đông máu.
Imipramin, amitriptylinCó thể tăng tác dụng thuốc chống trầm cảm.
Sucralfat, colestyramin, Sevelamer, Sắt, calci, thuốc kháng acid, orlistatGiảm hấp thu levothyroxin; cân nhắc dùng cách nhau vài giờ.
Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital, rifampicinTăng chuyển hóa, có thể làm giảm hiệu quả levothyroxin.
Insulin và thuốc hạ đường huyếtCó thể làm thay đổi nhu cầu thuốc; cần theo dõi đường huyết.
Digoxin, ketamin, thuốc cường giao cảmCó thể ảnh hưởng đến tác dụng trên tim, cần thận trọng.
Estrogen, thuốc tránh thai đường uốngCó thể làm tăng nhu cầu levothyroxin.
Sertralin, Ritonavir, thuốc ức chế protease, thuốc ức chế tyrosin kinaseCó thể làm thay đổi hiệu quả điều trị; cần theo dõi chức năng tuyến giáp.
PPI, Amiodaron, lithium, thuốc chứa iodCó thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chức năng tuyến giáp.
Chế phẩm đậu nànhCó thể làm giảm hấp thu levothyroxin.
BiotinCó thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm tuyến giáp.

8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

8.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh tim mạch: Thận trọng ở người suy tim, bệnh mạch vành, tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim. Cân nhắc làm điện tâm đồ trước điều trị ở người có nguy cơ cao; khởi đầu liều thấp và tăng liều từ từ.

Người cao tuổi, suy giáp nặng hoặc kéo dài: Cần điều trị thận trọng, theo dõi TSH và điều chỉnh liều phù hợp trong quá trình sử dụng.

Suy tuyến thượng thận: Cần điều trị thay thế corticosteroid đầy đủ trước khi bắt đầu dùng levothyroxin.

Bệnh lý tuyến giáp: Xác định nguyên nhân suy giáp thứ phát trước điều trị. Không dùng levothyroxin đơn độc trong cường giáp, trừ trường hợp phối hợp với thuốc kháng giáp theo chỉ định.

Nguy cơ loãng xương: Tránh dùng quá liều gây cường giáp do thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ có nguy cơ mất xương.

Bệnh đái tháo đường: Thận trọng khi sử dụng ở người mắc đái tháo đường hoặc đang dùng glycosid; cần theo dõi và điều chỉnh điều trị khi cần.

Theo dõi phản ứng bất lợi: Nếu xuất hiện tiêu chảy, hồi hộp, mạch nhanh, mất ngủ, run hoặc đau thắt ngực, cần liên hệ bác sĩ để đánh giá và điều chỉnh liều. Không tự ý ngừng thuốc.

Không dùng để giảm cân: Levothyroxin không có tác dụng giảm cân ở người có chức năng tuyến giáp bình thường. Dùng quá liều có thể gây phản ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Tiếp tục điều trị suy giáp bằng levothyroxin, theo dõi chức năng tuyến giáp và điều chỉnh liều khi cần. Tránh dùng quá liều và không phối hợp thuốc kháng giáp để điều trị cường giáp trong thai kỳ.

Bà mẹ cho con bú: Levothyroxin có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.

8.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Quá liều levothyroxin gây tim nhanh, lo âu, kích động, tăng chuyển hóa; trường hợp nặng có thể gây rối loạn tim mạch, đột tử.

Xử trí: Ngừng thuốc theo chỉ định, theo dõi và điều trị triệu chứng. Có thể dùng Propranolol hoặc cân nhắc lọc huyết tương trong trường hợp nặng. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế, không tự gây nôn tại nhà.

8.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát.

9 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Vinthyrox 100mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Vinathyrox 100mcg do Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình sản xuất, chứa Levothyroxin natri 100 mcg, được sử dụng để điều trị suy giáp, ức chế TSH trong bướu cổ đơn thuần, viêm giáp Hashimoto và phối hợp thuốc kháng giáp trong một số trường hợp theo chỉ định

Thuốc L-Tyrox 100 do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, chứa Levothyroxin natri 100 mcg, được sử dụng để điều trị thay thế hormon trong suy giáp, hỗ trợ kiểm soát bướu cổ và viêm giáp mạn tính, phối hợp điều trị nhiễm độc giáp và phòng ngừa, điều trị các rối loạn tuyến giáp sau phẫu thuật ung thư theo chỉ định. 

10 Cơ chế tác dụng

10.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Hormon tuyến giáp.
  • Mã ATC: H03AA01.

Levothyroxin là hormon tổng hợp có tác dụng tương tự Thyroxin (T4) tự nhiên, được chuyển thành Triiodothyronin (T3) tại các mô ngoại vi. Thuốc giúp duy trì tăng trưởng, phát triển hệ thần kinh và điều hòa chuyển hóa của cơ thể, đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động của tim, cơ, gan và thận.

10.2 Dược động học

Hấp thu: Hấp thu qua Đường tiêu hóa không hoàn toàn và thay đổi giữa các cá thể.

Phân bố: Gần như toàn bộ levothyroxin gắn với protein huyết tương; khoảng 0,03% tồn tại ở dạng tự do.

Chuyển hóa: Chủ yếu khử iod thành T3 có hoạt tính hoặc T3 đảo ngược không có hoạt tính; ngoài ra còn trải qua các quá trình liên hợp và chuyển hóa khác. Thuốc có chu trình gan – ruột.

Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 7 ngày, thay đổi tùy tình trạng bệnh. Khoảng 30–55% liều được thải qua nước tiểu và 20–40% qua phân, dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa hoặc chất chuyển hóa.

11 Thuốc Vinthyrox 100mg giá bao nhiêu?

Thuốc Vinthyrox 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

12 Thuốc Vinthyrox 100mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

13 Ưu điểm

  • Bổ sung hormon tuyến giáp, giúp kiểm soát suy giáp và các bệnh lý tuyến giáp theo chỉ định.
  • Dạng dung dịch uống thuận tiện cho người khó nuốt viên nén và trẻ nhỏ.
  • Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo nhu cầu điều trị.

14 Nhược điểm

  • Liều dùng cần cá thể hóa và theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ.
  • Quá liều có thể gây các triệu chứng cường giáp và biến chứng tim mạch.
  • Có nhiều tương tác thuốc, cần chú ý khi phối hợp điều trị.

Tổng 7 hình ảnh

thuoc vinthyrox 100mg 1 O5332
thuoc vinthyrox 100mg 1 O5332
thuoc vinthyrox 100mg 2 V8078
thuoc vinthyrox 100mg 2 V8078
thuoc vinthyrox 100mg 3 F2615
thuoc vinthyrox 100mg 3 F2615
thuoc vinthyrox 100mg 4 M5342
thuoc vinthyrox 100mg 4 M5342
thuoc vinthyrox 100mg 5 T7088
thuoc vinthyrox 100mg 5 T7088
thuoc vinthyrox 100mg 6 S7001
thuoc vinthyrox 100mg 6 S7001
thuoc vinthyrox 100mg 7 C1648
thuoc vinthyrox 100mg 7 C1648

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Cần lưu ý gì khi sử dụng Vinthyrox 100?

    Bởi: Duy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng liều lượng được chỉ định, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vinthyrox 100mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vinthyrox 100mg
    NY
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc phù hợp với phác đồ điều trị của tôi, việc tái khám định kỳ giúp kiểm soát tình trạng bệnh tốt hơn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789