1 / 10
vindopar 250mg 2 M5041

Vindopar 250mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký893110747224
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 100 viên
Hoạt chấtLevodopa, Benserazid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1185
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Vindopar 250mg có chứa:

  • Levodopa: 200mg
  • Benserazid: 50mg
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén. [1]

Thuốc Vindopar 250mg - Điều trị bệnh Parkinson và các triệu chứng Parkinson
Thuốc Vindopar 250mg - Điều trị bệnh Parkinson và các triệu chứng Parkinson

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vindopar 250mg    

Thuốc Vindopar 250mg chứa thành phần Levodopa và Benserazide, được dùng trong điều trị bệnh Parkinson và các triệu chứng Parkinson bao gồm các dạng Parkinson sau viêm não và nhiễm độc, ngoại trừ Parkinson do thuốc. 

==>> Xem thêm thuốc: Madopar 250 được dùng cho bệnh nhân Parkinson 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Vindopar 250mg dùng theo đường uống. Nếu có thể nên uống ít nhất 30 phút trước hoặc 1 giờ sau khi ăn 

3.2 Liều dùng

Liều Vindopar 250 cần được cá thể hóa dựa trên hiệu quả điều trị và khả năng dung nạp. Không tự ý thay đổi liều hoặc chuyển đổi thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. 

Điều trị ban đầu:

  • Liều khởi đầu khuyến cáo là 1/2 viên/lần, ngày 3 lần.
  • Tăng liều mỗi lần thêm 1/2 viên sau mỗi tuần cho đến khi đạt hiệu quả điều trị. Nếu được theo dõi thường xuyên, có thể tăng liều nhanh hơn, chẳng hạn 2 lần/tuần.
  • Liều điều trị hiệu quả thường từ 2-4 viên/ngày, chia thành 3-4 lần. Hiếm khi cần dùng quá 5 viên/ngày.

Điều trị duy trì:

  • Liều duy trì trung bình là ¼-1 viên/lần, ngày 3 lần. Liều dùng và khoảng cách giữa các lần uống cần được điều chỉnh theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
  • Khi xuất hiện hiện tượng dao động vận động kiểu “bật-tắt” (bệnh nhân bất thình lình dang cử động được thì bị cứng do không cử động được nữa), có thể cân nhắc giảm lượng thuốc mỗi lần xuống 1/4 viên và tăng số lần dùng trong ngày theo chỉ định của bác sĩ.

Chuyển từ levodopa đơn độc sang Vindopar 250:

  • Giảm dần liều levodopa đơn độc cho đến khi triệu chứng Parkinson xuất hiện trở lại hoặc biểu hiện rõ hơn. Sau đó, thay 1 viên levodopa 500 mg bằng 1/2 viên Vindopar 250.
  • Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong tuần đầu. Nếu cần, tiếp tục tăng liều theo nguyên tắc điều trị ban đầu cho đến khi đạt cải thiện lâm sàng đáng kể. Có thể điều chỉnh sớm hơn nếu tình trạng bệnh xấu đi.

Bệnh nhân suy thận: không cần giảm liều nếu bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình.

Bệnh nhân suy gan: chưa xác định được độ an toàn ở bệnh nhân suy gan.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Vindopar 250mg trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng Vindopar 250 đồng thời với thuốc cường giao cảm nhóm amin hoặc thuốc ức chế MAO không chọn lọc. Cần ngừng thuốc ức chế MAO ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu điều trị. Sự phối hợp các thuốc ức chế MAO-A và MAO-B cho hiệu quả tương đương như ức chế MAO không chọn lọc, và do đó không nên dùng dạng phối hợp này đồng thời với Vindopar 250. 
  • Không sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, nội tiết, thận, gan, huyết học hoặc phổi có biểu hiện lâm sàng hay xét nghiệm; người bị tăng nhãn áp góc đóng, rối loạn tâm thần đang tiến triển hoặc loạn thần nghiêm trọng.
  • Chống chỉ định ở người có tổn thương da nghi ngờ u hắc tố chưa được chẩn đoán hoặc có tiền sử u hắc tố ác tính.
  • Không dùng để điều trị run khi vận động có chủ ý hoặc múa giật Huntington.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân dưới 30 tuổi.

5 Tác dụng phụ

Rối loạn tâm thần: Kích động, lo lắng, mất ngủ, ảo giác, ảo tưởng và mất phương hướng có thế xảy ra đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân đã có tiền sử mắc các rối loạn này 

Rối loạn hệ thần kinh: Cử động không tự chủ bất thường (môi, đầu, lưỡi, má, tay chân), rối loạn vận động, tăng vận động và co giật không chủ ý (co giật cơ và co thắt cơ mí mắt 

Rối loạn tim: Đã có báo cáo về loạn nhịp tim, đánh trống ngực và cơn đau thắt ngực.

Rối loạn hô hấp: khó thở. 

Rối loạn mạch máu: Thỉnh thoảng có thể xảy ra hạ huyết áp tư thế đứng. 

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn và nôn

Rối loạn cơ xương: Chuột rút cơ, giảm trương lực cơ, đau chân, loạn trương lực cơ. 

6 Tương tác thuốc

Vindopar 250 có thể gây hạ huyết áp tư thế khi phối hợp với thuốc hạ huyết áp. Cần thận trọng và theo dõi huyết áp, đặc biệt khi dùng cùng Methyldopa.

Vitamin B6: Các chế phẩm chứa Vitamin B6 không làm giảm tác dụng của Vindopar 250 theo thông tin được cung cấp.

Thức ăn giàu protein: Có thể làm giảm hấp thu levodopa qua Đường tiêu hóa, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Sắt sulfat: Làm giảm nồng độ đỉnh và AUC của levodopa khoảng 30–50%, có thể làm giảm hiệu quả thuốc.

Metoclopramid: Có thể làm tăng tốc độ hấp thu levodopa.

Domperidon: Làm tăng Sinh khả dụng của levodopa, với nồng độ đỉnh tăng khoảng 1,5 lần và AUC trong 3 giờ đầu tăng khoảng 1,3 lần.

Thuốc an thần và opioid: Có thể làm giảm tác dụng của Vindopar 250.

Thuốc ức chế MAO: Không phối hợp với thuốc ức chế MAO không hồi phục, không chọn lọc; cần cách nhau ít nhất 2 tuần. Các thuốc ức chế MAO-A hoặc MAO-B chọn lọc có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng cần theo dõi và điều chỉnh liều levodopa khi cần. Không phối hợp đồng thời thuốc ức chế MAO-A và MAO-B.

Thuốc cường giao cảm: Các thuốc như adrenalin, noradrenalin, isoprenalin và dexamphetamin có thể làm tăng tác dụng trên tim mạch khi dùng cùng levodopa. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ và cân nhắc điều chỉnh liều.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với thành phần thuốc, người có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc đang dùng thuốc hướng thần, người từng nhồi máu cơ tim hoặc có rối loạn nhịp tim. 

Định kỳ đánh giá chức năng tim mạch, gan, thận và hệ tạo máu trong suốt quá trình điều trị.

Theo dõi đường huyết thường xuyên và điều chỉnh thuốc hạ đường huyết khi cần thiết.

Thận trọng ở người có tiền sử co giật hoặc loét dạ dày tá tràng do nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Nếu cần phối hợp, phải thận trọng và theo dõi tác dụng không mong muốn. Tránh phối hợp với phenothiazin và các dẫn xuất butyrophenon do nguy cơ đối kháng tác dụng của Vindopar 250.

Nếu có thể, ngừng Vindopar 250mg trước phẫu thuật cần gây mê toàn thân 2-3 ngày. Khi dùng lại, tăng liều dần đến mức trước phẫu thuật. Tránh sử dụng cyclopropan hoặc halothan trong phẫu thuật cấp cứu và theo dõi chặt chẽ bệnh nhân.

Thuốc Vindopar 250mg có thể gây ngủ gà hoặc những cơn ngủ đột ngột không có dấu hiệu báo trước. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, có thể cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu xuất hiện tình trạng này.

Thuốc tác động dopaminergic có thể liên quan đến các hành vi khó kiểm soát như cờ bạc, mua sắm, ăn uống hoặc ham muốn tình dục quá mức. Bác sĩ, người bệnh và người chăm sóc cần theo dõi để phát hiện sớm và xử trí kịp thời.

Không được dừng thuốc Vindopar 250mg đột ngột.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Vindopar 250 trong thai kỳ hoặc ở phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp, do thuốc có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển hệ xương của thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng Vindopar 250 vì levodopa và benserazid có thể bài tiết vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và tiến hành các biện pháp hỗ trợ được chỉ định theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Những trường hợp đặc biệt có thể cần điều trị triệu chứng đối với các tác dụng trên tim mạch 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Vindopar 250mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Vindopar 250 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Madopar HBS 125mg được chỉ định trong điều trị Parkinson. Thuốc được sản xuất bởi Roche S.p.A - Ý.
  • Thuốc Firvomef 25/250mg được sản xuất bởi Công ty TNHH DRP Inter, chứa Levodopa 250mg, Carbidopa 25mg dùng trong điều trị hội chứng và bệnh Parkinson.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Levodopa là tiền chất của dopamin, giúp bổ sung Dopamin tại thể vân và vùng chất đen của não, nơi bị suy giảm dopamin ở bệnh nhân Parkinson. Tuy nhiên, phần lớn levodopa dùng đường uống bị chuyển hóa ở ngoại vi trước khi đến não, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Benserazid có tác dụng ức chế enzym decarboxylase ở ngoại vi, giúp hạn chế chuyển hóa levodopa trước khi vào não. Ở liều điều trị thông thường, benserazid không qua hàng rào máu não đáng kể, nhờ đó hạn chế chuyển hóa levodopa ở ngoại vi mà ít ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa levodopa trong não.

9.2 Dược động học 

Benserazid: Sau khi uống một liều đơn, khoảng 60% tổng hoạt độ phóng xạ được thải qua nước tiểu, trong đó phần lớn (85%) được bài tiết trong 12 giờ đầu, khoảng 30% liều được thải qua phân. Levodopa làm tăng hấp thu và bài tiết benserazide.

Levodopa: Được hấp thu gần như hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-2 giờ. Thời gian tác dụng của thuốc thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh. Khoảng 78% levodopa được thải qua nước tiểu trong 48 giờ và 0,2% qua phân. Các chất chuyển hóa gồm acid homovanillic và Acid Mandelic.

10 Thuốc Vindopar 250mg giá bao nhiêu?

Thuốc Vindopar 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Vindopar 250mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vindopar 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Vindopar 250mg phối hợp hai hoạt chất có thể giúp giảm các tác dụng phụ như buồn nôn và hạ huyết áp so với sử dụng Levodopa đơn độc.
  • Thuốc được dùng qua đường uống, thuận tiện cho việc dùng thuốc hằng ngày và duy trì điều trị lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Vindopar 250mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Kích động, lo lắng, mất ngủ, ảo giác, ảo tưởng và mất phương hướng,...

Tổng 10 hình ảnh

vindopar 250mg 2 M5041
vindopar 250mg 2 M5041
vindopar 250mg 3 F2442
vindopar 250mg 3 F2442
vindopar 250mg 4 L4178
vindopar 250mg 4 L4178
vindopar 250mg 5 A0872
vindopar 250mg 5 A0872
vindopar 250mg 6 H3528
vindopar 250mg 6 H3528
vindopar 250mg 7 A0070
vindopar 250mg 7 A0070
vindopar 250mg 8 O5331
vindopar 250mg 8 O5331
vindopar 250mg 9 R7420
vindopar 250mg 9 R7420
vindopar 250mg 10 C0156
vindopar 250mg 10 C0156
vindopar 250mg 11 Q6417
vindopar 250mg 11 Q6417

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    check tin nhắn cho mình với shop ơi

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vindopar 250mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vindopar 250mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn chi tiết và rep nhanh lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789