Vinceryl 5mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Số đăng ký | 893110030324 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 5 ống |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk12080 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ống Vinceryl 5mg/5ml gồm có:
- Nitroglycerin hàm lượng 5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 ống.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vinceryl 5mg/5ml
Điều trị suy tim sung huyết kháng trị, bao gồm suy tim xuất hiện sau nhồi máu cơ tim cấp, suy thất trái cấp
Điều trị đau thắt ngực không ổn định, thiếu máu cơ tim do bệnh mạch vành, kể cả đau thắt ngực biến thể (Prinzmetal).
Hỗ trợ kiểm soát huyết áp và tình trạng thiếu máu cơ tim trong suốt quá trình phẫu thuật tim cũng như giai đoạn hậu phẫu.
Ngoài ra thuốc còn được sử dụng để gây hạ huyết áp có kiểm soát nhằm tạo điều kiện thuận lợi trong một số can thiệp phẫu thuật.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Atinitro 5mg/ml kiểm soát chứng tăng huyết áp trong phẫu thuật tim
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vinceryl 5mg/5ml
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều dùng thường được khuyến cáo trong khoảng 10–200 microgam/phút. Trong một số trường hợp đặc biệt, nhất là trong phẫu thuật, có thể cần tăng liều đến 400 microgam/phút theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em: Hiện nay, hiệu quả và độ an toàn của nitroglycerin ở đối tượng trẻ em vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Vì vậy, việc sử dụng cho nhóm bệnh nhân này cần được cân nhắc thận trọng.
Người cao tuổi: Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy cần phải điều chỉnh liều thường quy ở người cao tuổi. Tuy nhiên, vẫn nên theo dõi sát đáp ứng điều trị do người bệnh có thể nhạy cảm hơn với tác dụng hạ huyết áp.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Ở người bệnh suy gan nặng hoặc suy thận nặng, có thể cần điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi kỹ các thông số huyết động trong suốt thời gian điều trị.
Liều dùng trong phẫu thuật:
- Để kiểm soát tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp có kiểm soát trong phẫu thuật, liều khởi đầu thường là 25 microgam/phút. Nếu cần, có thể tăng thêm 25 microgam/phút sau mỗi 5 phút cho đến khi đạt huyết áp mục tiêu. Liều duy trì phổ biến dao động từ 10–200 microgam/phút, mặc dù một số trường hợp có thể cần tới 400 microgam/phút.
- Đối với thiếu máu cơ tim xảy ra trong hoặc quanh thời điểm phẫu thuật, có thể bắt đầu truyền với liều 15–20 microgam/phút, sau đó tăng dần 10–15 microgam/phút cho đến khi đạt hiệu quả điều trị mong muốn.
- Điều trị suy tim sung huyết không đáp ứng: Liều khởi đầu thường là 20–25 microgam/phút. Tùy theo đáp ứng của người bệnh, có thể giảm xuống 10 microgam/phút hoặc tăng thêm 20–25 microgam/phút sau mỗi 15–30 phút cho đến khi đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn.
- Điều trị đau thắt ngực không ổn định: Khuyến cáo bắt đầu với liều 10 microgam/phút. Nếu triệu chứng chưa được kiểm soát, có thể tăng thêm 10 microgam/phút sau mỗi khoảng 30 phút, dựa trên đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
3.2 Cách dùng
Vinceryl 5 mg/5 ml được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch. Để đảm bảo tốc độ truyền chính xác và ổn định, thuốc nên được truyền bằng bơm tiêm điện, bơm truyền dịch hoặc các thiết bị truyền có khả năng kiểm soát tốc độ truyền.
Thuốc có thể được truyền trực tiếp không cần pha loãng bằng bơm tiêm điện kết hợp với bơm tiêm phù hợp. Trong trường hợp cần pha loãng, có thể pha với các dung dịch truyền tương thích như dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% theo tỷ lệ từ 1:10 đến 1:40. Việc pha thuốc cần được thực hiện trong điều kiện vô khuẩn ngay sau khi mở ống thuốc.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với nitroglycerin, các nitrat hữu cơ hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân bị sốc do tụt huyết áp hoặc giảm thể tích tuần hoàn nhưng chưa được điều trị và bù dịch thích hợp.
Người mắc tăng áp lực nội sọ, bao gồm các trường hợp có nguy cơ làm tăng áp lực trong sọ.
Bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim co thắt hoặc chèn ép tim.
Người bị thiếu máu nặng hoặc giảm oxy máu động mạch.
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế phosphodiesterase typ 5 (PDE5) như Sildenafil hoặc các thuốc cùng nhóm điều trị rối loạn cương dương hay tăng áp động mạch phổi, do nguy cơ gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
Người bị xuất huyết não.
Bệnh nhân mắc đau thắt ngực do bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
Không dùng đồng thời với các thuốc kích thích guanylat cyclase hòa tan, do có thể làm tăng đáng kể tác dụng hạ huyết áp và gây nguy hiểm cho người bệnh.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vinceryl 10mg/10ml điều trị suy tim sung huyết kháng trị và đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Đau đầu
Thường gặp: chóng mặt, buồn ngủ, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp tư thế, suy nhược.
Ít gặp: Cơn đau thắt ngực có thể nặng lên, suy tuần hoàn, buồn nôn, nôn, phản ứng dị ứng trên da, phát ban, ngứa, nóng rát, ban đỏ hoặc kích ứng tại vị trí tiêm.
Rất hiếm gặp: Ợ chua.
Tần suất chưa xác định: Đánh trống ngực, đỏ bừng, hạ huyết áp, viêm da tróc vảy, phát ban toàn thân, nhịp tim tăng.
6 Tương tác
Thuốc ức chế phosphodiesterase typ 5 (PDE5) như sildenafil, Tadalafil, Vardenafil hoặc avanafil: Làm tăng mạnh tác dụng giãn mạch của nitroglycerin, có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng, ngất, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Thuốc kích thích guanylat cyclase hòa tan như riociguat: Làm tăng tác dụng hạ huyết áp, không được dùng đồng thời với nitroglycerin.
Thuốc hạ huyết áp: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nitroglycerin.
Dihydroergotamine: Nitroglycerin có thể làm tăng nồng độ dihydroergotamine trong máu, làm tăng tác dụng co mạch và nguy cơ thiếu máu cục bộ.
Heparin: Nitroglycerin truyền tĩnh mạch có thể làm giảm tác dụng chống đông của heparin, do đó cần theo dõi các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều Heparin nếu cần.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): có thể làm giảm hiệu quả điều trị của nitroglycerin, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng giãn mạch và chống đau thắt ngực của thuốc.
Sapropterin (tetrahydrobiopterin, BH4): cần đặc biệt thận trọng vì sự phối hợp với nitroglycerin có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc điều trị cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ điều kiện theo dõi và xử trí các biến cố huyết động nếu xảy ra.
Thận trọng ở bệnh nhân hạ huyết áp, giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng thuốc hạ huyết áp khác do nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.
Theo dõi chặt chẽ huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ và các chỉ số huyết động trong suốt quá trình truyền thuốc, điều chỉnh liều theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ hoặc tụt huyết áp. Người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao nếu xuất hiện các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc Vinceryl 5mg/5ml khi thật sự cần thiết, sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi và trẻ nhỏ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều cần ngừng truyền thuốc ngay lập tức.
Đặt người bệnh nằm đầu thấp, nâng cao hai chân để tăng lượng máu trở về tim.
Các biện pháp xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ cho đến khi tình trạng huyết động ổn định.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vinceryl 5mg/5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Nistrong-BFS 5mg/ml được sử dụng trong điều suy tim sung huyết không đáp ứng điều trị thông thường, đau thắt ngực không ổn định kéo dài và thiếu máu cơ tim do bệnh mạch vành.
- A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml chứa hoạt chất Nitroglycerin 5mg được chỉ định để kiểm soát tăng huyết áp trước khi phẫu thuật, điều trị suy tim sung huyết kết hợp với nhồi máu cơ tim cấp tính
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nitroglycerin (glyceryl trinitrat) là một nitrat hữu cơ có tác dụng giãn cơ trơn mạch máu thông qua việc giải phóng nitric oxide (NO). NO hoạt hóa enzym guanylat cyclase, làm tăng nồng độ guanosin monophosphat vòng (cGMP) trong tế bào cơ trơn, từ đó thúc đẩy quá trình khử phosphoryl chuỗi nhẹ myosin, dẫn đến giãn cơ trơn và giãn mạch.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khi được truyền tĩnh mạch, nitroglycerin đi trực tiếp vào tuần hoàn nên có Sinh khả dụng gần như 100% và phát huy tác dụng rất nhanh. Tác dụng xuất hiện trong vòng vài phút sau khi bắt đầu truyền.
Phân bố: Nitroglycerin phân bố nhanh vào các mô của cơ thể, đặc biệt là thành mạch máu. Thuốc có Thể tích phân bố tương đối lớn và gắn với protein huyết tương ở mức trung bình (khoảng 60%)
Chuyển hoá: Nitroglycerin được chuyển hóa chủ yếu thông qua quá trình khử nhóm nitrat và liên hợp với acid glucuronic (glucuronid hóa). Các chất chuyển hóa tạo thành có hoạt tính dược lý thấp hơn so với thuốc mẹ.
Thải trừ: Nitroglycerin có thời gian bán thải rất ngắn, chỉ khoảng 2-3 phút, do đó tác dụng của thuốc giảm nhanh sau khi ngừng truyền. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.[1]
10 Thuốc Vinceryl 5mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Vinceryl 5mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vinceryl 5mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vinceryl 5mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khởi phát tác dụng nhanh khi truyền tĩnh mạch, giúp kiểm soát hiệu quả các tình trạng cấp cứu tim mạch như đau thắt ngực không ổn định, suy tim cấp.
- Điều chỉnh liều linh hoạt, dễ dàng thay đổi tốc độ truyền để đạt mục tiêu huyết động phù hợp với từng bệnh nhân.
- Thời gian bán thải ngắn, tác dụng mất đi nhanh sau khi ngừng truyền, thuận lợi trong việc kiểm soát và xử trí khi cần điều chỉnh điều trị.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng thuốc cần phải được thực hiện tại cơ sở y tế với bơm truyền hoặc bơm tiêm điện dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
Tổng 10 hình ảnh











