1 / 9
thuoc vinbroxol kid 10 B0154

Vinbroxol Kid

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 47 Còn hàng
Thương hiệuVinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Số đăng ký893100282724
Dạng bào chếSiro
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 5 ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAmbroxol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3467
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 5ml siro Vinbroxol Kid chứa thành phần gồm: 

  • Ambroxol hydroclorid với hàm lượng 15 mg.
  • Tá dược vừa đủ 5 ml.

Dạng bào chế: Siro.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vinbroxol Kid

Thuốc Vinbroxol Kid được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp cấp tính hoặc mạn tính có tình trạng tăng tiết chất nhầy và đờm, bao gồm hen phế quản, viêm phế quản và giãn phế quản.

Thuốc đồng thời hỗ trợ làm loãng dịch nhầy, tạo thuận lợi cho quá trình loại bỏ chất tiết ở đường hô hấp và được sử dụng trong các bệnh lý vùng mũi họng có nhiều dịch nhầy.

Thuốc Vinbroxol Kid trị bệnh gì?
Thuốc Vinbroxol Kid trị bệnh gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Vinbroxol Kid

3.1 Liều dùng 

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Trong 2-3 ngày đầu, dùng 10 ml/lần, ngày 3 lần. Sau đó có thể chuyển sang 10 ml/lần, ngày 2 lần hoặc 5 ml/lần, ngày 3 lần.

Trẻ từ 5 đến 12 tuổi: Dùng 5 ml/lần, ngày 2-3 lần.

Trẻ từ 2 đến 5 tuổi: Dùng 2,5 ml/lần, ngày 3 lần.

Trẻ dưới 2 tuổi: Dùng 2,5 ml/lần, ngày 2 lần.[1].

Ở người suy thận nặng, có thể cần điều chỉnh giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.

3.2 Cách dùng

Có thể sử dụng cốc chia liều đi kèm để lấy chính xác lượng siro cần uống.

Nên dùng thuốc sau bữa ăn và uống cùng nhiều nước. Trong thời gian điều trị, duy trì lượng nước uống đầy đủ giúp hỗ trợ tác dụng làm tan chất nhầy của ambroxol.

Không yêu cầu biện pháp xử lý đặc biệt sau khi sử dụng thuốc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Vinbroxol Kid cho người từng quá mẫn với ambroxol, Bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh loét đường tiêu hóa.

Không dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.

Không sử dụng cho người mắc chứng không dung nạp Fructose di truyền do mỗi 5 ml siro chứa 1,75 g Sorbitol.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc A.T Ambroxol (Ống 5ml) điều trị viêm phế quản, hen phế quản

5 Tác dụng phụ

Một số phản ứng bất lợi có thể gặp nhưng hiếm xảy ra gồm mệt mỏi, đau đầu, tiêu chảy, nôn, rối loạn tiêu hóa và phát ban trên da.

Ambroxol hydroclorid đã được ghi nhận liên quan đến một số trường hợp tổn thương da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Nếu xuất hiện tổn thương mới ở da hoặc niêm mạc, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được đánh giá.

6 Tương tác

Khi dùng cùng một số kháng sinh như Amoxicillin, cefuroxim, Erythromycin hoặc doxycyclin, ambroxol có thể làm tăng nồng độ kháng sinh tại nhu mô phổi.

Không nên phối hợp Vinbroxol Kid với thuốc chống ho như codein vì việc ức chế phản xạ ho có thể gây cản trở quá trình đào thải đờm đã được làm loãng.

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ, do đó không trộn thuốc với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi nguy cơ phản ứng quá mẫn trong quá trình sử dụng thuốc.

Ngừng thuốc ngay khi nhận thấy bất thường mới xuất hiện trên da hoặc niêm mạc và thông báo cho bác sĩ.

Thận trọng khi dùng cho người bị rối loạn vận khí quản hoặc có lượng đờm tiết ra quá nhiều.

Người suy thận nặng có thể cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng.

Mỗi 5 ml thuốc chứa 0,15 g propylen glycol nên trẻ dưới 5 tuổi cần được hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Không tự sử dụng thuốc cho người mắc bệnh gan hoặc thận khi chưa có khuyến cáo của bác sĩ.

Người suy giảm chức năng gan hoặc thận cần được theo dõi trong quá trình điều trị khi sử dụng thuốc.

Methyl paraben và propyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng, bao gồm phản ứng xuất hiện muộn.

Sunset yellow có thể gây phản ứng dị ứng.

Cần thận trọng khi thuốc được sử dụng đồng thời với các sản phẩm có chứa propylen glycol hoặc alcol ở trẻ dưới 5 tuổi.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không sử dụng Vinbroxol Kid trong thời kỳ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng chưa ghi nhận tác dụng gây quái thai, thuốc vẫn được chống chỉ định ở đối tượng này.

Phụ nữ cho con bú: Không dùng Vinbroxol Kid trong thời gian cho con bú. Ambroxol được ghi nhận có thể hiện diện trong sữa mẹ.

7.3 Xử lý khi quá liều

Quá liều cấp có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy và các biểu hiện rối loạn Đường tiêu hóa khác.

Khi xảy ra quá liều, biện pháp xử trí ban đầu được nêu trong thông tin thuốc là gây nôn và bổ sung dịch bằng đường uống như sữa hoặc trà.

Nếu thuốc được sử dụng quá liều trong khoảng 1-2 giờ trước đó, có thể tiến hành rửa dạ dày. Than hoạt có thể được sử dụng sau khi khử độc, đồng thời tiến hành điều trị triệu chứng và tiếp tục theo dõi hệ tuần hoàn.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.

Sau khi mở nắp, tiếp tục bảo quản thuốc trong điều kiện khô ráo, tránh ánh sáng và dưới 30°C.

Sau khi mở nắp, thuốc được sử dụng trong vòng 30 ngày.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ambroxol Danapha: chỉ định, liều dùng, giá bán

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Vinbroxol Kid chứa ambroxol hydroclorid, thuộc nhóm thuốc long đờm và tiêu chất nhầy, mã ATC R05CB06. Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexin và thuộc nhóm benzylamin có tác dụng tiêu chất nhầy.

Hoạt chất này thúc đẩy hoạt động của các lysosome và enzym thủy phân tại tế bào tiết chất nhầy, từ đó hỗ trợ phân giải dịch tiết ở phế quản và làm đứt các sợi mucopolysaccharid có tính acid.

Ambroxol đồng thời kích thích các tuyến thanh dịch, giúp dịch tiết trở nên loãng hơn. Trong tình trạng viêm đường hô hấp, thuốc còn thúc đẩy hình thành các chất có hoạt tính bề mặt và hỗ trợ hoạt động làm sạch chất nhầy của hệ thống lông chuyển.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Ambroxol được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.

Phân bố: Khoảng 80% lượng Ambroxol trong máu liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan. Sinh khả dụng tuyệt đối khi uống khoảng 60%.

Thải trừ: Ambroxol được đào thải qua nước tiểu ở cả dạng chưa biến đổi và dạng liên hợp glucuronid của các chất chuyển hóa oxy hóa. Quá trình chuyển hóa diễn ra qua hai pha với thời gian bán thải tương ứng khoảng 1,3 giờ và 8,8 giờ.

Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của Ambroxol kéo dài, do đó có thể cần giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các lần sử dụng.

Theo dữ liệu tiền lâm sàng được cung cấp, Ambroxol có thể đi qua hàng rào nhau thai và nồng độ trong huyết thanh thai nhi cao hơn khoảng 2-4 lần so với nồng độ ở người mẹ. Hoạt chất cũng được tìm thấy trong sữa mẹ và dịch não tủy.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

  • Befabrol 15 mg/5 ml chứa Ambroxol hydroclorid 15 mg/5 ml, bào chế dạng siro, dùng trong các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre sản xuất. 
  • Ambixol 15 mg/5 ml Syrup chứa Ambroxol hydroclorid 15 mg/5 ml, dạng siro, được sử dụng trong các trường hợp tiết chất nhầy bất thường hoặc giảm khả năng vận chuyển chất nhầy đường hô hấp. 

10 Thuốc Vinbroxol Kid giá bao nhiêu?

Thuốc Vinbroxol Kid chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Vinbroxol Kid mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Vinbroxol Kid trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Vinbroxol Kid ở dạng siro có vị ngọt, hương cam và đi kèm dụng cụ chia liều, thuận tiện khi sử dụng cho trẻ em theo liều đã được hướng dẫn.
  • Thuốc được sản xuất bởi công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh phúc, đảm bảo chất lượng an toàn của thuốc.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nhiều đối tượng cần thận trọng hoặc không được sử dụng, đặc biệt là người quá mẫn với thành phần thuốc, mắc bệnh loét đường tiêu hóa, phụ nữ mang thai và cho con bú. 

Tổng 9 hình ảnh

thuoc vinbroxol kid 10 B0154
thuoc vinbroxol kid 10 B0154
thuoc vinbroxol kid 2 U8572
thuoc vinbroxol kid 2 U8572
thuoc vinbroxol kid 3 V8265
thuoc vinbroxol kid 3 V8265
thuoc vinbroxol kid 4 I3472
thuoc vinbroxol kid 4 I3472
thuoc vinbroxol kid 5 N5514
thuoc vinbroxol kid 5 N5514
thuoc vinbroxol kid 6 C0326
thuoc vinbroxol kid 6 C0326
thuoc vinbroxol kid 7 D1810
thuoc vinbroxol kid 7 D1810
thuoc vinbroxol kid 8 A0437
thuoc vinbroxol kid 8 A0437
thuoc vinbroxol kid 9 P6206
thuoc vinbroxol kid 9 P6206

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Vinbroxol Kid. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    tHUÔC Vinbroxol Kid là viên uống hay nuơcs ạ

    Bởi: Quý vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh, thuốc Vinbroxol Kid được bào chế ở dạng sirô nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vinbroxol Kid 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vinbroxol Kid
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    bé nhà mình nhờ thuốc này mà đờm đỡ hẳn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789