Vildagliptin SaVi 50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
| Số đăng ký | 893110366124 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Vildagliptin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk18982 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Vildagliptin SaVi 50 gồm có:
- Vildagliptin hàm lượng 50mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vildagliptin SaVi 50
2.1 Điều trị đơn độc
Thuốc Vildagliptin SaVi 50 dùng cho người bệnh không đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết chỉ bằng chế độ ăn uống và luyện tập, đồng thời không thể sử dụng Metformin do chống chỉ định hoặc không dung nạp thuốc.[1]
2.2 Điều trị phối hợp hai thuốc
Kết hợp với metformin ở những bệnh nhân vẫn chưa kiểm soát tốt đường huyết dù đã dùng liều metformin tối đa có thể dung nạp.
Kết hợp với thuốc nhóm sulfonylurea khi việc sử dụng sulfonylurea đơn độc ở liều tối đa dung nạp được vẫn không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn, đồng thời bệnh nhân không thích hợp dùng metformin.
Kết hợp với thuốc nhóm thiazolidinedione ở những trường hợp kiểm soát đường huyết chưa đạt yêu cầu và điều trị đơn độc bằng thiazolidinedione không phù hợp.
2.3 Điều trị phối hợp ba thuốc
Phối hợp cùng metformin và một thuốc nhóm sulfonylurea ở bệnh nhân chưa kiểm soát được đường huyết mặc dù đã áp dụng chế độ ăn, luyện tập và điều trị bằng hai thuốc trước đó.
2.4 Phối hợp với insulin
Vildagliptin cũng có thể được dùng cùng insulin, có hoặc không kết hợp metformin, ở những bệnh nhân chưa đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết dù đã duy trì chế độ ăn uống, luyện tập và sử dụng Insulin với liều ổn định.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vildareddys 50mg điều trị đái tháo đường tuýp 2
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vildagliptin SaVi 50
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Điều trị đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, thiazolidinedione, metformin kết hợp sulfonylurea, hoặc insulin (có hoặc không kèm metformin): liều khuyến cáo của thuốc Vildagliptin SaVi 50 là 2 viên/ngày, chia thành 2 lần uống, gồm 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối.
Khi phối hợp với thuốc nhóm sulfonylurea, liều vildagliptin được khuyến nghị làn 1 viên mỗi ngày một lần vào buổi sáng. Việc tăng liều lên 2 viên/ngày trong trường hợp này thường không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tốt hơn đáng kể.
Không nên sử dụng quá 2 viên Vildagliptin SaVi 50 mỗi ngày.
3.2 Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Thông thường không cần điều chỉnh liều ở nhóm bệnh nhân này.
3.2.1 Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ: không cần thay đổi liều dùng.
- Suy thận mức độ vừa, nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối: liều khuyến cáo là 1 viên mỗi lần, ngày dùng một lần.
Bệnh nhân suy gan: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người bị suy gan, bao gồm cả những trường hợp có nồng độ ALT hoặc AST tăng trên 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến nghị dùng thuốc cho người dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn của vildagliptin trên đối tượng này.
3.3 Cách dùng
Thuốc Vildagliptin SaVi 50 được sử dụng trực tiếp qua đường uống. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Vildagliptin SaVi 50 cho người có tiền sử quá mẫn với vildagliptin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vanadia 50mg - Điều trị đái tháo đường type 2 ở trưởng thành
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: chóng mặt
Ít gặp: Hạ đường huyết, đau đầu, đau khớp, phù ngoại biên, táo bón.
Rất hiếm gặp: Nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc viêm mũi họng
6 Tương tác
Vildagliptin có nguy cơ tương tác thuốc tương đối thấp do không ảnh hưởng đáng kể đến hệ enzym cytochrom P450.
Việc sử dụng đồng thời Vildagliptin với các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phù mạch. Do đó, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận nếu dùng phối hợp các thuốc này.
Tác dụng hạ Glucose máu của Vildagliptin có thể bị suy giảm khi dùng cùng thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, corticosteroid, hormone tuyến giáp, thuốc kích thích thần kinh giao cảm
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng để điều trị đái tháo đường typ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường, vì thuốc không có hiệu quả trong các trường hợp này.
Theo dõi chức năng gan định kỳ trước khi bắt đầu điều trị và trong quá trình dùng thuốc. Vildagliptin có thể làm tăng men gan hoặc gây rối loạn chức năng gan ở một số bệnh nhân. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc men gan tăng kéo dài, cần ngừng thuốc và đánh giá tình trạng gan.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan. Không khuyến cáo sử dụng cho người có ALT hoặc AST tăng trên 3 lần giới hạn trên của mức bình thường hoặc đang mắc bệnh gan tiến triển.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận mức độ vừa đến nặng. Có thể cần điều chỉnh liều theo mức độ suy giảm chức năng thận.
Nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng khi Vildagliptin được sử dụng đồng thời với insulin hoặc thuốc nhóm sulfonylurea. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều thuốc phối hợp để hạn chế nguy cơ tụt đường huyết.
Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết các triệu chứng như đau bụng dữ dội, kéo dài, có thể lan ra sau lưng, kèm buồn nôn hoặc nôn. Nếu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được thăm khám.
Thuốc có thể gây chóng mặt ở một số người. Cần thận trọng khi lái xe, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của Vildagliptin trên phụ nữ mang thai, đang cho con bú. Khuyến cáo không sử dụng thuốc trong những trường hợp này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Vildagliptin. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng. Thông báo cho bác sĩ các biểu hiện bất thường để được can thiệp kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vildagliptin SaVi 50 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc A.T Vildagliptin 50mg được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn. Thuốc có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với Metformin, SU hoặc TZD khi đơn trị liệu không đủ kiểm soát.
- Thuốc Goldagtin 50mg chứa Vildagliptin hàm lượng 50mg được sử dụng như một phần của chế độ ăn kiêng và tập thể dục nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vildagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Thuốc giúp cải thiện kiểm soát đường huyết thông qua việc tăng cường hoạt động của các hormon incretin nội sinh.
Sau khi uống, Vildagliptin ức chế enzym DPP-4, làm giảm sự phân hủy của các hormon incretin, chủ yếu là GLP-1 (glucagon-like peptide-1) và GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide). Sự gia tăng các hormon incretin giúp cải thiện độ nhạy của tế bào beta tuyến tụy đối với glucose, từ đó thúc đẩy quá trình tiết insulin theo cơ chế phụ thuộc nồng độ đường huyết.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Vildagliptin được hấp thu nhanh sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của Vildagliptin khoảng 85%. Khi dùng lúc đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1,7 giờ. Việc dùng thuốc cùng thức ăn có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh lên khoảng 2,5 giờ và làm giảm nhẹ giá trị Cmax, tuy nhiên không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu tổng thể.
Phân bố: Vildagliptin có tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp, chỉ khoảng 9,3%, giúp thuốc phân bố tương đối đồng đều giữa huyết tương và hồng cầu.
Chuyển hoá: Vildagliptin được chuyển hóa chủ yếu thông qua quá trình thủy phân, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý. Chất chuyển hóa chính là LAY151, chiếm phần lớn lượng thuốc được chuyển hóa. Thuốc hầu như không tham gia vào quá trình chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 (CYP450), do đó ít có nguy cơ xảy ra tương tác với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế hệ enzym này.
Thải trừ: Sau khi dùng đường uống, khoảng 85% liều Vildagliptin được đào thải qua nước tiểu và khoảng 15% được thải qua phân. Khoảng 23% liều dùng được bài xuất dưới dạng không đổi qua thận. Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 3 giờ.
10 Thuốc Vildagliptin SaVi 50 giá bao nhiêu?
Thuốc Vildagliptin SaVi 50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vildagliptin SaVi 50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vildagliptin SaVi 50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Vildagliptin SaVi 50 giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
- Có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với nhiều thuốc hạ đường huyết khác như metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione hoặc insulin để tăng hiệu quả điều trị.
- Ít xảy ra tương tác thuốc vì Vildagliptin không chuyển hóa đáng kể qua hệ enzym CYP450.
- Thuốc dùng đường uống, dễ sử dụng, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng được cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Tổng 11 hình ảnh












