Vidirex 2mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
| Số đăng ký | 893100044424 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Loperamide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3401 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng Vidirex 2mg chứa thành phần gồm:
- Loperamide hydrochloride với hàm lượng 2mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vidirex 2mg
Thuốc Vidirex 2mg được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Kiểm soát các đợt tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích (IBS) ở người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, với điều kiện đã được bác sĩ chẩn đoán hội chứng này trước đó.
Thuốc giúp kiểm soát tình trạng tiêu chảy, nhưng không thay thế việc xác định và điều trị nguyên nhân gây bệnh.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Vidirex 2mg
3.1 Liều dùng
Tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Liều khởi đầu: Uống 2 viên, tương đương 4mg.
Sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, uống thêm 1 viên, tương đương 2mg.
Liều thông thường: 3-4 viên/ngày, tương đương 6-8mg.
Liều tối đa: 6 viên/ngày, tương đương 12mg.
Tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người từ 18 tuổi trở lên:
Liều ban đầu: 2 viên, tương đương 4mg.
Sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng, dùng thêm 1 viên, tương đương 2mg, hoặc thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tổng liều trong ngày không được vượt quá 6 viên, tương đương 12mg.
Các nhóm bệnh nhân đặc biệt:
Trẻ dưới 12 tuổi: Không sử dụng viên nang Vidirex 2mg.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều theo thông tin hướng dẫn sử dụng.
Người suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
Người suy gan: Cần thận trọng khi dùng do khả năng chuyển hóa thuốc tại gan có thể bị suy giảm.[1].
3.2 Cách dùng
Vidirex 2mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh sử dụng thuốc theo liều hướng dẫn, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
Trong quá trình điều trị tiêu chảy cấp, cần chú trọng bù nước và điện giải để hạn chế nguy cơ mất nước. Nếu tình trạng bệnh không cải thiện sau 48 giờ, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định hướng xử trí phù hợp.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Vidirex 2mg trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Loperamide hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người mắc hội chứng lỵ cấp có phân lẫn nhiều máu.
- Người bị viêm loét đại tràng.
- Người mắc viêm đại tràng do nhiễm khuẩn Salmonella, Shigella hoặc Campylobacter.
- Người bị viêm đại tràng giả mạc liên quan đến việc sử dụng kháng sinh phổ rộng.
- Người có tình trạng nhu động ruột bị ức chế, do nguy cơ tắc ruột, phình đại tràng hoặc phình đại tràng nhiễm độc.
Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện táo bón, tắc ruột hoặc chướng bụng bất thường trong quá trình điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lopran 2mg dự phòng hoặc điều trị tình trạng tiêu chảy cấp
5 Tác dụng phụ
- Thường gặp: Táo bón, đầy hơi, đau đầu và buồn nôn.
- Ít gặp: chóng mặt, buồn ngủ, đau bụng, khó chịu vùng bụng, khô miệng, đau bụng trên, nôn, khó tiêu và ngứa.
- Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phản vệ, co đồng tử, rối loạn ý thức, giảm nhận thức, tăng trương lực cơ, rối loạn phối hợp vận động, tắc ruột, phình đại tràng, chướng bụng, mày đay, phù mạch, nổi bóng nước, bí tiểu và mệt mỏi.
Một số phản ứng nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và hồng ban đa dạng cũng đã được ghi nhận.
6 Tương tác
Vidirex 2mg có thể tương tác với một số thuốc làm thay đổi nồng độ Loperamide trong máu:
- Quinidine và ritonavir: Khi dùng cùng Loperamide, các thuốc này có thể làm nồng độ Loperamide trong huyết tương tăng khoảng 2-3 lần.
- Itraconazole: Có thể làm nồng độ Loperamide tăng khoảng 3-4 lần.
- Gemfibrozil: Có thể làm nồng độ Loperamide tăng khoảng 2 lần khi dùng riêng; khi phối hợp với Itraconazole, mức tăng nồng độ đỉnh có thể lên đến khoảng 4 lần.
- Ketoconazole: Có thể làm nồng độ Loperamide trong huyết tương tăng khoảng 5 lần.
- Desmopressin đường uống: Nồng độ Desmopressin trong huyết tương có thể tăng khoảng 3 lần khi sử dụng đồng thời với Loperamide.
Ngoài ra, các thuốc có tác dụng dược lý tương tự có thể làm tăng hiệu quả hoặc tác dụng không mong muốn của Loperamide. Ngược lại, những thuốc làm tăng tốc độ vận chuyển trong Đường tiêu hóa có thể bị giảm tác dụng khi phối hợp.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Vidirex 2mg chỉ có tác dụng kiểm soát triệu chứng tiêu chảy. Khi đã xác định được nguyên nhân, cần lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp với bệnh lý nền.
Bù nước và điện giải là ưu tiên trong điều trị tiêu chảy cấp. Điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ suy dinh dưỡng, người cao tuổi và những người có nguy cơ mất nước.
Nếu tiêu chảy cấp không cải thiện trong vòng 48 giờ, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tiếp tục tự điều trị.
Không sử dụng Loperamide kéo dài khi chưa xác định được nguyên nhân gây tiêu chảy.
Người bị suy giảm chức năng gan cần đặc biệt thận trọng do thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, làm tăng nguy cơ xuất hiện độc tính trên hệ thần kinh trung ương.
Ở bệnh nhân AIDS, cần ngừng thuốc sớm khi xuất hiện chướng bụng hoặc dấu hiệu nghi ngờ phình đại tràng nhiễm độc.
Người không dung nạp lactose, không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose do nguyên nhân di truyền hiếm gặp không nên sử dụng thuốc vì thành phần có chứa lactose.
Không vượt quá liều khuyến cáo. Dùng quá liều Loperamide có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, kéo dài khoảng QT, giãn rộng phức bộ QRS, xoắn đỉnh và hội chứng Brugada.
Khi dùng thuốc để kiểm soát tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích đã được chẩn đoán, nếu triệu chứng không cải thiện sau 48 giờ, cần ngừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ. Nếu triệu chứng thay đổi hoặc tiêu chảy tái diễn liên tục trong hơn 2 tuần, người bệnh cần được đánh giá lại.
Người từ 40 tuổi trở lên có triệu chứng giống hội chứng ruột kích thích mới xuất hiện hoặc thay đổi, người đi ngoài ra máu, táo bón nặng, mệt mỏi, nôn, chán ăn, sút cân, tiểu buốt, sốt hoặc mới đi du lịch nước ngoài cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tự dùng thuốc.
Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và hoa mắt có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Cần thận trọng khi thực hiện các công việc này trong thời gian điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu để khẳng định tính an toàn của Loperamide đối với thai kỳ ở người. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận dấu hiệu gây quái thai hoặc độc tính trên phôi thai, thuốc vẫn không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu.
Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ Loperamide có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, không khuyến khích sử dụng Vidirex 2mg trong thời gian cho con bú.
Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Vidirex 2mg có thể gây táo bón, bí tiểu, tắc ruột và các biểu hiện ức chế thần kinh trung ương như buồn ngủ, lơ mơ, giảm ý thức, rối loạn hành vi, co đồng tử, tăng trương lực cơ và suy hô hấp. Trẻ em và người suy giảm chức năng gan có thể nhạy cảm hơn với độc tính của thuốc.
Các biến chứng tim mạch nghiêm trọng cũng có thể xuất hiện, bao gồm kéo dài khoảng QT, giãn rộng phức bộ QRS, xoắn đỉnh, rối loạn nhịp thất, ngất và hội chứng Brugada. Một số trường hợp quá liều đã được ghi nhận tử vong.
Xử trí:
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ quá liều, đặc biệt khi xuất hiện biểu hiện bất thường về ý thức, hô hấp hoặc tim mạch.
- Theo dõi điện tâm đồ khi có nguy cơ kéo dài khoảng QT và giám sát các dấu hiệu độc tính trên tim.
- Naloxone có thể được sử dụng để xử trí tình trạng ức chế thần kinh trung ương do quá liều Loperamide theo chỉ định của nhân viên y tế.
- Do thời gian tác dụng của Loperamide dài hơn naloxone, có thể cần dùng lại Naloxone tùy theo đáp ứng lâm sàng.
- Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ ít nhất 48 giờ để phát hiện các biểu hiện ức chế thần kinh trung ương tái phát.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Vidirex 2mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ không quá 30°C.
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Loperamid 2mg Domesco điều trị tiêu chảy cấp tính và mạn tính
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Loperamide hydrochloride thuộc nhóm thuốc làm giảm nhu động ruột, có mã ATC A07DA03. Hoạt chất tác động lên các thụ thể opioid tại thành ruột, từ đó làm chậm quá trình vận chuyển chất chứa trong đường tiêu hóa. Nhờ thời gian lưu lại trong ruột kéo dài hơn, nước và chất điện giải được hấp thu tăng lên, góp phần giảm lượng phân lỏng.
Bên cạnh đó, Loperamide làm tăng trương lực cơ thắt hậu môn, hỗ trợ kiểm soát tình trạng đi ngoài nhiều lần và giảm đại tiện không tự chủ.
Tác dụng cải thiện tiêu chảy đã được quan sát trong vòng một giờ sau khi dùng liều đơn 4mg trong một thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh tiêu chảy cấp.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Loperamide được hấp thu chủ yếu tại đường ruột. Tuy nhiên, do chuyển hóa bước đầu qua gan mạnh, Sinh khả dụng toàn thân của thuốc chỉ khoảng 0,3%.
Phân bố: Hoạt chất có xu hướng gắn với các thụ thể tại thành ruột, đặc biệt ở lớp cơ dọc. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 95%, chủ yếu với Albumin.
Chuyển hóa: Loperamide được chuyển hóa phần lớn tại gan thông qua quá trình oxy hóa N-demethyl, với sự tham gia chủ yếu của các enzym CYP3A4 và CYP2C8. Thuốc tiếp tục được liên hợp và bài xuất qua mật.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của Loperamide ở người khoảng 11 giờ, dao động từ 9-14 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng đã chuyển hóa và một phần ở dạng nguyên vẹn.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Thuốc Lopramid-LTF 2mg chứa Loperamide, được bào chế dưới dạng viên nang cứng, do Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France đăng ký.
Thuốc Loperamid 2mg Khapharco là thuốc chứa loperamid 2mg, được sử dụng để điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp.
10 Thuốc Vidirex 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vidirex 2mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Vidirex 2mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua Thuốc Vidirex 2mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vidirex 2mg chứa Loperamide hydrochloride với hàm lượng 2mg trong mỗi viên nang cứng, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống và điều chỉnh liều theo số lần đi ngoài phân lỏng.
- Thuốc được bào chế dạng viên nang giúp việc sử dụng thuận tiện.
13 Nhược điểm
- Vidirex 2mg có thể gây táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau đầu và một số phản ứng nghiêm trọng khi sử dụng không phù hợp hoặc quá liều.
- Thuốc không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi và chống chỉ định trong một số bệnh lý đường ruột.
Tổng 5 hình ảnh






