Veltaron
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
| Số đăng ký | 893110208623 |
| Dạng bào chế | Viên đạn đặt trực tràng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 5 viên |
| Hoạt chất | Diclofenac |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp291 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Veltaron 100mg có chứa:
- Diclofenac natri: 100mg
- Tá dược: vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên đạn đặt trực tràng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Veltaron
Thuốc Veltaron Bidiphar được sử dụng để:
- Giảm đau và chống viêm trong nhiều tình trạng như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, đau cột sống và cơn gút cấp.
- Giảm đau nửa đầu, đau do viêm ngoài khớp, viêm gân, viêm bao hoạt dịch, bong gân, căng cơ, trật khớp và đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật.
- Giảm đau trong thống kinh nguyên phát và viêm phần phụ.
- Hỗ trợ điều trị các tình trạng viêm nhiễm cấp có kèm đau tại vùng tai, mũi, họng như viêm amidan, viêm họng hoặc viêm tai. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Diclodat sup. 25mg giảm đau, chống viêm trong viêm khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Veltaron
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Thông thường dùng 1 viên/ngày, ưu tiên đặt vào buổi tối.
Khi cần, có thể phối hợp với các dạng diclofenac khác nhưng tổng liều không vượt quá 150mg/ngày.
Thống kinh nguyên phát:
- Liều dùng thường từ 50 - 150mg/ngày tùy đáp ứng.
- Khởi đầu với liều 50 - 100mg, sau đó có thể tăng dần ở các chu kỳ tiếp theo nhưng tối đa 150mg/ngày.
- Đau nửa đầu: Nên sử dụng 1 viên ngay khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên của cơn đau.
3.1.2 Đối tượng đặc biệt
Trẻ em từ 1 - 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Veltaron.
Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trong quá trình điều trị.
Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định ở trường hợp suy thận nặng, thận trọng với suy thận nhẹ và trung bình.
Bệnh nhân suy gan: Không dùng cho người suy gan nặng, cần thận trọng nếu suy gan mức độ nhẹ đến trung bình.
3.2 Cách dùng
Veltaron chỉ sử dụng theo đường đặt trực tràng, không dùng để uống. Nên đặt viên thuốc sâu vào trực tràng sau khi đi đại tiện.
Trước khi sử dụng, có thể để thuốc trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ 4 - 10°C khoảng 5 - 10 phút để viên đặt cứng hơn và dễ thao tác.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Veltaron trong các trường hợp sau:
- Dị ứng với diclofenac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang bị loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày - ruột.
- Có tiền sử xuất huyết tiêu hóa do dùng thuốc NSAID.
- Loét hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát nhiều lần.
- Suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng.
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Người bị viêm trực tràng.
- Bệnh nhân từng bị hen, nổi mề đay, phù mạch hoặc viêm mũi cấp do Aspirin hay NSAID khác.
- Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi hoặc bệnh mạch máu não.
==>> Xem thêm: Thuốc Tphloxim 8mg dùng trong các cơn đau xương khớp cấp mức độ nhẹ đến trung bình
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, chán ăn, tăng men gan, phát ban.
Hiếm gặp: Buồn ngủ, mệt mỏi, hen hoặc khó thở, viêm dạ dày, loét và xuất huyết tiêu hóa, viêm gan, vàng da, nổi mề đay, kích ứng tại chỗ đặt thuốc, phù.
Rất hiếm gặp: Rối loạn máu, phản vệ, phù mạch, mất ngủ, trầm cảm, co giật, rối loạn thị giác, ù tai, tăng huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim, viêm phổi kẽ, viêm đại tràng, viêm tụy, suy gan, suy thận cấp, phản ứng da nặng, rụng tóc, bất lực.
Chưa rõ tần suất: Ảo giác, lú lẫn, khó chịu, rối loạn cảm giác, viêm dây thần kinh thị giác, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.
6 Tương tác
Lithi, digoxin: Có khả năng làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu..
Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ ảnh hưởng thận.
Thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI: Làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Các NSAID khác hoặc corticosteroid: Tăng khả năng loét và chảy máu Đường tiêu hóa.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể gây biến động đường huyết, cần theo dõi Glucose máu.
Methotrexat, Ciclosporin, tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận hoặc tăng độc tính thuốc.
Kháng sinh nhóm quinolon: Khi dùng chung với Diclofenac nguy cơ gây ra co giật tăng lên.
Phenytoin: Có thể làm tăng nồng độ Phenytoin trong máu.
Colestipol, cholestyramin: Làm giảm hấp thu diclofenac.
Mifepriston: NSAID có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
Thuốc ức chế mạnh CYP2C9: Có thể làm tăng nồng độ diclofenac trong huyết tương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nên dùng thuốc với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Không nên phối hợp Veltaron với các thuốc NSAID khác do tăng nguy cơ xuất huyết và tổn thương tiêu hóa.
Thuốc có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày - ruột, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tiêu hóa. Ngưng thuốc nếu xuất hiện đau bụng, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
Cần theo dõi chức năng gan và thận khi dùng kéo dài vì diclofenac có thể làm tăng men gan, gây giữ nước hoặc ảnh hưởng chức năng thận.
Thận trọng ở bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống, hen suyễn, viêm mũi dị ứng hoặc có tiền sử dị ứng với NSAID.
Theo dõi huyết áp, tim mạch và công thức máu trong quá trình điều trị dài ngày. Thận trọng ở người cao tuổi, người nhẹ cân hoặc có bệnh lý nền.
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mờ mắt hoặc mệt mỏi. Người gặp các triệu chứng này nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Diclofenac có thể ảnh hưởng không tốt đến thai nhi, làm tăng nguy cơ sảy thai, dị tật tim mạch và ảnh hưởng chức năng thận của thai. Thuốc chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai chỉ nên dùng khi thật cần thiết và với liều thấp trong thời gian ngắn. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nữ giới.
Diclofenac bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng quá liều diclofenac có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, nôn, đau thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, co giật hoặc hôn mê. Trường hợp nặng hiếm gặp có thể gây tổn thương gan cấp và suy thận.
Cách xử trí: Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể dùng Than hoạt tính hoặc rửa dạ dày sớm nếu phát hiện quá liều trong thời gian ngắn. Trường hợp co giật kéo dài có thể được xử trí bằng Diazepam đường tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Veltaron hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Dolotren suppositories 100mg dùng cho người lớn và người cao tuổi nhằm giảm đau, chống viêm trong các bệnh xương khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp,...
Thuốc Gynmerus 100mg chứa Diclofenac natri 100mg, thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bào chế dạng viên đặt trực tràng. Có tác dụng giảm đau, kháng viêm nhờ ức chế tổng hợp prostaglandin, giúp cải thiện các triệu chứng như đau, sưng và cứng khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Diclofenac là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau và chống viêm hiệu quả. Hoạt chất này phát huy tác dụng thông qua cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin bằng cách tác động lên enzym cyclo-oxygenase (COX). Ở nồng độ tương đương liều điều trị trên người, diclofenac natri không làm ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sinh tổng hợp proteoglycan của sụn trong các nghiên cứu in vitro.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Diclofenac được hấp thu nhanh qua đường uống, đặt trực tràng và tiêm bắp. Sau khi đặt trực tràng, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 30 phút và không tích lũy khi dùng lặp lại.
Phân bố: Thuốc phân bố nhiều ở gan, mật, thận và dịch bao hoạt dịch. Diclofenac có thể duy trì nồng độ cao trong dịch khớp dù thời gian bán thải trong huyết tương ngắn.
Chuyển hóa: Diclofenac có khả năng qua nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và một phần qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1 - 2 giờ.
10 Thuốc Veltaron giá bao nhiêu?
Thuốc Veltaron hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Veltaron mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Veltaron để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có dạng viên đặt trực tràng giúp thuốc phù hợp với người không thể dùng đường uống như bệnh nhân buồn nôn, nôn nhiều hoặc khó nuốt.
- Thuốc hấp thu tương đối nhanh qua niêm mạc trực tràng, giúp khởi phát tác dụng sớm trong các cơn đau cấp.
- Có thể sử dụng trong nhiều chỉ định khác nhau như đau cơ xương khớp, thống kinh, đau nửa đầu và đau sau chấn thương.
- Tiện lợi trong sử dụng ban đêm do có thể dùng 1 lần/ ngày, giúp tăng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây kích ứng tiêu hóa, loét hoặc xuất huyết dạ dày - ruột, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc sử dụng liều cao.
- Veltaron không thích hợp cho người bị viêm trực tràng, trĩ nặng hoặc có tổn thương vùng hậu môn - trực tràng.
Tổng 16 hình ảnh

















