1 / 11
thuoc valtriduo 160 1 G2133

Valtriduo 160

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược Trung Ương 3, Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Công ty đăng kýCTY TNHH PRESENT PHARMA
Số đăng ký893110129726
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtValsartan
Mã sản phẩmhb721
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Valtriduo 160 chứa:

  • Valsartan 80mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Valtriduo 160

Thuốc Valtriduo 160 được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Hapresval 160 - Trị tăng huyết áp ở người lớn, trẻ trên 6 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Valtriduo 160

3.1 Liều dùng

Liều được tính theo tổng lượng valsartan sử dụng trong ngày và phải thực hiện đúng đơn thuốc.

Người trưởng thành

Liều thông thường là 80 mg một lần mỗi ngày. Tùy độ tuổi, mức độ tăng huyết áp và đáp ứng của người bệnh, bác sĩ có thể điều chỉnh liều đến 160 mg mỗi ngày khi cần.

Trẻ từ 6 tuổi

Liều cần được cá thể hóa theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng lâm sàng. Tổng liều không vượt quá 80 mg một lần mỗi ngày.

Trẻ dưới 6 tuổi

Không sử dụng Valtriduo do chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên nhóm tuổi này.

Người lớn tuổi

Nên khởi trị thận trọng với liều thấp do khả năng phơi nhiễm valsartan cao hơn.

Người bệnh không tự tăng, giảm hoặc thay đổi hàm lượng thuốc nếu chưa được bác sĩ đồng ý.

3.2 Cách dùng

Đặt viên thuốc lên bề mặt lưỡi và để viên được làm ẩm bằng nước bọt cho đến khi tan rã rồi nuốt.

Không dùng thuốc ở tư thế nằm.

Thuốc Valtriduo 160 có thể được uống với nước hoặc không cần nước.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Valtriduo 160.

Người bệnh đái tháo đường đang điều trị bằng aliskiren fumarate.

Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Halotan 160 - Điều trị tăng huyết áp, suy tim hiệu quả

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc Valtriduo 160:

  • Phát ban
  • Ngứa
  • Chóng mặt
  • Nhức đầu
  • Hạ huyết áp
  • Đánh trống ngực
  • Buồn nôn
  • Đau bụng
  • Ho
  • Phù
  • Suy thận
  • Tăng Kali máu
  • Tiêu cơ vân
  • Phù mạch
  • Viêm gan

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Valtriduo 160.

6 Tương tác

Aliskiren fumarate ở bệnh nhân đái tháo đường: Phối hợp có thể làm tăng đột quỵ, suy giảm chức năng thận, tăng kali máu và hạ huyết áp nên bị chống chỉ định.

Aliskiren fumarate ở người có eGFR dưới 60 mL/phút/1,73 m²: Có nguy cơ làm nặng rối loạn chức năng thận, tăng kali máu và tụt huyết áp.

Furosemide và trichlormethiazide: Có thể gây tụt huyết áp thoáng qua sau liều đầu, đặc biệt khi người bệnh đang thiếu dịch hoặc thiếu natri.

Thuốc ức chế men chuyển angiotensin: Sử dụng đồng thời có thể tăng mức ức chế hệ renin angiotensin và dẫn đến suy thận, tăng kali hoặc hạ huyết áp.

NSAIDs như indomethacin: Có thể làm yếu tác dụng hạ huyết áp và giảm tưới máu thận, từ đó ảnh hưởng xấu đến chức năng thận.

Bixalomer: Làm giảm nồng độ valsartan trong máu khoảng 30% đến 40% và có thể giảm hiệu lực của thuốc.

Lithium: Có thể làm giảm đào thải lithium, dẫn đến tích lũy và ngộ độc.

Spironolactone, Triamterene và kali clorua: Phối hợp làm tăng nguy cơ tích tụ kali trong máu.

Drospirenone kết hợp ethinyl estradiol: Có thể làm tăng kali huyết thanh, nhất là ở người suy thận hoặc đã có kali máu cao.

Cyclosporine: Có khả năng tăng cường tác dụng gây tăng kali máu.

TrimethoprimSulfamethoxazole phối hợp trimethoprim: Có thể làm nồng độ kali huyết thanh tăng lên.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Cần kiểm tra chức năng gan trong quá trình điều trị do đã có báo cáo về viêm gan và tổn thương gan nghiêm trọng với nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II.

Thận trọng khi sử dụng cho người suy gan, suy thận.

Khuyến cáo ngừng sử dụng thuốc trong vòng 24 giờ trước khi phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ nhằm giảm nguy cơ hạ huyết áp khi gây mê.

Thận trọng khi dùng cho người hẹp động mạch thận, có kali máu cao, bệnh lý mạch máu não, mất nước hoặc đang hạn chế muối nghiêm ngặt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ đang điều trị bằng thuốc tốt nhất không nên cho con bú vì dữ liệu trên động vật cho thấy valsartan có thể đi vào sữa.

7.3 Xử trí khi quá liều

Dùng quá liều Valtriduo 160 có thể gây tụt huyết áp đáng kể, suy giảm ý thức và trụy tuần hoàn.

Người bệnh cần được đặt nằm ngửa và điều trị hỗ trợ kịp thời. Dung dịch nước muối sinh lý có thể được truyền tĩnh mạch khi có chỉ định.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Valtriduo 160 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Valsarfast 160mg được sản xuất bởi KRKA, d. d., Novo mesto. Thành phần chính chứa Valsartan dạng viên nén bao phim, được chỉ định điều trị tăng huyết áp.
  • Thuốc Valhart 160mg được sản xuất bởi Sun Pharmaceutical Industries Limited. Thành phần chính chứa Valsartan dạng viên nén bao phim, được chỉ định điều trị tăng huyết áp.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Valsartan cạnh tranh chọn lọc với angiotensin II tại thụ thể AT1, làm giảm co mạch và hạn chế sự giải phóng aldosterone. Hoạt chất ít tác động lên các thụ thể khác, không ức chế men chuyển angiotensin và không cản trở sự thoái hóa bradykinin. Nhờ cơ chế này, valsartan tạo tác dụng hạ huyết áp phụ thuộc liều. 

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, valsartan được hấp thu tương đối nhanh và thường đạt nồng độ huyết tương cao nhất sau 2 đến 3 giờ.

Mức phơi nhiễm biểu hiện qua Cmax và AUC tăng theo liều đến mức 160 mg.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ valsartan gắn với protein huyết tương lớn hơn 93%.

9.2.3 Chuyển hóa

Valsartan chủ yếu lưu hành ở dạng không đổi. Chất chuyển hóa 4-hydroxy được phát hiện trong huyết tương và CYP2C9 được cho là enzym có liên quan chủ yếu.

9.2.4 Thải trừ

Trong nghiên cứu với valsartan đánh dấu 14C, khoảng 86% tổng lượng thuốc được tìm thấy trong phân và 13% trong nước tiểu.

Tỷ lệ thuốc không đổi được đào thải qua nước tiểu trong 48 giờ vào khoảng 9% đến 14% liều dùng.

Thời gian bán thải trung bình nằm trong khoảng 4 đến 6 giờ.

10 Thuốc Valtriduo 160 giá bao nhiêu?

Thuốc Valtriduo 160 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Valtriduo 160 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Valtriduo 160 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng viên phân tán trong miệng giúp thuốc dễ uống và không bắt buộc phải dùng kèm nước.
  • Liều dùng một lần mỗi ngày giúp đơn giản hóa quá trình điều trị và tăng khả năng tuân thủ.
  • Valtriduo 160 được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3, dễ dàng tìm mua tại các nhà thuốc.

13 Nhược điểm

  • Hàm lượng 160 mg không phù hợp với trẻ em do liều tối đa được khuyến cáo cho trẻ từ 6 tuổi là 80 mg mỗi ngày. 

Tổng 11 hình ảnh

thuoc valtriduo 160 1 G2133
thuoc valtriduo 160 1 G2133
thuoc valtriduo 160 2 N5760
thuoc valtriduo 160 2 N5760
thuoc valtriduo 1 U8631
thuoc valtriduo 1 U8631
thuoc valtriduo 2 M5081
thuoc valtriduo 2 M5081
thuoc valtriduo 3 P6170
thuoc valtriduo 3 P6170
thuoc valtriduo 4 I3431
thuoc valtriduo 4 I3431
thuoc valtriduo 5 F2058
thuoc valtriduo 5 F2058
thuoc valtriduo 6 I3047
thuoc valtriduo 6 I3047
thuoc valtriduo 7 A0407
thuoc valtriduo 7 A0407
thuoc valtriduo 8 H3135
thuoc valtriduo 8 H3135
thuoc valtriduo 9 A0485
thuoc valtriduo 9 A0485

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có thể đổi thuốc khác sang thuốc này với cùng hoạt chất được k

    Bởi: Mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nếu cùng hoạt chất và hàm lượng thì đổi được ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Valtriduo 160 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Valtriduo 160
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    thuốc dễ dùng, ổn định huyết áp

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789