Valesto 80mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110762024 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Valsartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1166 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Valesto 80mg có chứa:
Valsartan: 80mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Valesto 80mg
Thuốc Valesto 80mg được chỉ định trong điều trị:
- Người lớn: Điều trị tăng huyết áp nguyên phát, suy tim triệu chứng hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái không triệu chứng sau nhồi máu cơ tim (12 giờ - 10 ngày), suy tim triệu chứng khi không dung nạp được các thuốc ACE hoặc các thuốc ức chế beta kết hợp với liệu pháp ức chế ACE khi không thể sử dụng các thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.
- Người lớn, trẻ em từ 6 đến 18 tuổi: Điều trị tăng huyết áp
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Usipo 200mg - Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng với giảm phân suất tống máu
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Valesto 80mg được dùng bằng đường uống.
Thuốc nên được uống sau khi ăn.
3.2 Liều dùng
Tăng huyết áp: Liều khởi đầu là 80 mg/lần/ngày, có thể tăng liều lên 160 mg/ngày, tối đa 320 mg/ngày. Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.
Sau nhồi máu cơ tim:
- Có thể bắt đầu điều trị từ 12 giờ sau nhồi máu cơ tim khi bệnh nhân đã ổn định về lâm sàng.
- Liều khởi đầu 20mg/lần, ngày 2 lần, sau đó tăng dần lên 40 mg, 80 mg và tối đa 160 mg/lần, ngày 2 lần tùy khả năng dung nạp. Cân nhắc giảm liều nếu xuất hiện hạ huyết áp có triệu chứng hoặc suy giảm chức năng thận. Cần đánh giá chức năng thận định kỳ.
- Có thể phối hợp với các thuốc điều trị sau nhồi máu cơ tim khác, nhưng không khuyến cáo dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển ACE.
Suy tim:
- Liều khởi đầu 40mg/lần, ngày 2 lần. Liều tối đa là 320 mg/ngày, chia thành 2 lần. Có thể cân nhắc giảm liều thuốc lợi tiểu dùng kèm.
- Không phối hợp đồng thời thuốc ức chế ACE, valsartan và thuốc chẹn beta hoặc thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid theo phác đồ ba thuốc nêu trên. Cần theo dõi chức năng thận.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
- Người lớn suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin trên 10 mL/phút. Chống chỉ định phối hợp với aliskiren khi GFR dưới 60 mL/phút/1,73 m².
- Người suy gan: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật. Với suy gan nhẹ đến vừa không kèm ứ mật, liều tối đa không vượt quá 80 mg/ngày.
- Trẻ em 6-18 tuổi bị tăng huyết áp: Liều khởi đầu 40mg/ngày nếu cân nặng dưới 35 kg và 80 mg/ngày nếu cân nặng trên 35 kg. Điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết áp.
- Trẻ em 6-18 tuổi suy thận: Không khuyến cáo sử dụng nếu độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút hoặc đang thẩm tách máu. Nếu trên 30 mL/phút, không cần điều chỉnh liều nhưng phải theo dõi chức năng thận và Kali huyết thanh.
- Trẻ em suy gan: Chống chỉ định nếu suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật. Trường hợp suy gan nhẹ đến vừa, liều tối đa không quá 80 mg/ngày.
- Trẻ dưới 6 tuổi: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả. Không khuyến cáo dùng valsartan điều trị suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim ở người dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Valesto 80mg trong các trường hợp:
- Người quá mẫn với valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
- Không phối hợp valsartan với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60 mL/phút/1,73 m².
5 Tác dụng phụ
5.1 Tăng huyết áp
Ít gặp:
- Tai và tiền đình: Chóng mặt.
- Hô hấp, ngực và trung thất: Ho.
- Tiêu hóa: Đau bụng.
- Toàn thân và tại chỗ: Mệt mỏi.
Không rõ tần suất:
- Máu và hệ thống Lympho: Giảm hemoglobin, giảm huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
- Hệ miễn dịch: Quá mẫn bao gồm cả bệnh huyết thanh.
- Mạch máu: Viêm mạch máu.
- Gan mật: Các giá trị đánh giá chức năng gan tăng cao bao gồm tăng bilirubin huyết thanh.
- Da và mô dưới da: Phù mạch, phát ban, ngứa, viêm da bóng nước.
5.2 Sau nhồi máu cơ tim và/hoặc suy tim (ở người lớn)
Thường gặp:
- Thần kinh: Chóng mặt, chóng mặt tư thế.
- Mạch máu: Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế.
- Thận và tiết niệu: Suy giảm chức năng thận, suy thận.
Ít gặp:
- Tai và tiền đình: Chóng mặt.
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng kali máu.
- Thần kinh: Ngất, đau đầu.
- Tai và tiền đình: Chóng mặt.
6 Tương tác thuốc
Thuốc ức chế kép hệ renin-angiotensin-aldosteron: Phối hợp valsartan với thuốc ức chế men chuyển ACE hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Chống chỉ định phối hợp valsartan với aliskiren ở người mắc đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m².
Lithi: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ ngộ độc. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithi; thuốc lợi tiểu dùng kèm có thể làm tăng thêm nguy cơ.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và muối thay thế chứa kali: Có thể gây tăng kali máu. Cần kiểm tra nồng độ kali huyết thanh khi phối hợp.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Phối hợp có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy thận và tăng kali máu. Nên theo dõi chức năng thận, đồng thời bảo đảm người bệnh được bù đủ dịch.
Thuốc ảnh hưởng đến chất vận chuyển: Rifampicin, Ciclosporin và Ritonavir có thể làm tăng nồng độ valsartan trong cơ thể thông qua ảnh hưởng đến các chất vận chuyển thuốc. Cần theo dõi thích hợp khi bắt đầu hoặc ngừng phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tránh phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, muối thay thế chứa kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc thuốc có khả năng làm tăng kali máu như Heparin. Cần theo dõi nồng độ kali khi thích hợp.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút hoặc đang thẩm tách máu do chưa xác định đầy đủ tính an toàn.
Valesto 80mg có thể gây hạ huyết áp triệu chứng, nhất là ở người dùng thuốc lợi tiểu liều cao. Cần điều chỉnh tình trạng thiếu dịch hoặc muối trước khi bắt đầu điều trị.
Chưa xác định đầy đủ tính an toàn ở người hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên. Cần theo dõi chức năng thận, creatinin huyết thanh và nitơ urê máu trong quá trình điều trị.
Thận trọng khi dùng ở người hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại.
Nếu xuất hiện phù mặt, môi, lưỡi, họng hoặc thanh quản, cần ngừng valsartan ngay và không sử dụng lại do nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
Không khuyến cáo phối hợp thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II như valsartan hoặc aliskiren vì làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận cấp. Nếu thực sự cần thiết, việc phối hợp phải được bác sĩ chuyên khoa giám sát chặt chẽ, đồng thời theo dõi chức năng thận, điện giải và huyết áp.
Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của valsartan đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc giảm khả năng tập trung, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng valsartan trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định trong 3 tháng giữa, 3 tháng cuối. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc ngay và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp nếu cần.
Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo dùng valsartan do thiếu dữ liệu về độ an toàn. Nên cân nhắc thuốc thay thế đã có bằng chứng an toàn, đặc biệt khi nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ưu tiên ổn định tuần hoàn. Nếu người bệnh bị hạ huyết áp, cần đặt nằm ngửa và điều chỉnh thể tích máu phù hợp. Biện pháp xử trí cụ thể phụ thuộc vào thời điểm dùng thuốc, triệu chứng và mức độ nghiêm trọng. Thẩm tách máu không có hiệu quả loại bỏ valsartan.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Valesto 80mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Valesto hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Cleansartan 80/12,5mg của Titan Laboratories Pvt. Ltd. chứa thành phần Valsartan được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, đồng thời hỗ trợ cải thiện tỷ lệ sống sót sau nhồi máu cơ tim cấp và kiểm soát suy tim có triệu chứng lâm sàng.
- Clotannex 5mg/160mg do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, chứa Valsartan được sử dụng trong các trường hợp điều trị hạ huyết áp đơn trị liệu hoặc phối hợp, kiểm soát suy giảm chức năng tâm thu thất trái.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Valsartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, mã ATC C09CA03. Thuốc ức chế chọn lọc thụ thể AT1, qua đó ngăn cản các tác động sinh lý của angiotensin II. Khi thụ thể AT1 bị ức chế, nồng độ angiotensin II trong huyết tương có thể tăng và kích thích thụ thể AT2 không bị ức chế. Valsartan không có hoạt tính chủ vận một phần trên thụ thể AT1 và có ái lực với thụ thể AT1 cao hơn khoảng 20.000 lần so với AT2. Ảnh hưởng của thuốc lên các thụ thể hormon khác và kênh ion liên quan đến điều hòa tim mạch hiện chưa được xác định rõ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, valsartan đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ với viên nén và 1-2 giờ với dạng lỏng.
Phân bố: Khoảng 94-97% valsartan liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
Chuyển hóa: Valsartan ít bị chuyển hóa. Khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua mật vào phân, chiếm khoảng 83% liều dùng, khoảng 13% được bài tiết qua nước tiểu, phần lớn ở dạng nguyên vẹn.
10 Thuốc Valesto 80mg giá bao nhiêu?
Thuốc Valesto 80mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Valesto 80mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Valesto 80mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Valesto 80mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh linh hoạt lựa chọn thời điểm dùng thuốc phù hợp với thói quen sinh hoạt.
- Sản phẩm được sản xuất bởi đơn vị uy tín, với liều dùng thuận tiện, giúp người bệnh dễ ghi nhớ và duy trì sử dụng theo hướng dẫn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Valesto 80mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, ho, đau đầu, mệt mỏi,...
Tổng 12 hình ảnh













