Valbivi 0,5g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893115897924 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hoạt chất | Vancomycin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp323 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong Valbivi 0,5g gồm:
Vancomycin: 500mg
Dạng bào chế: Bột pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Valbivi 0,5g
Thuốc Valbivi 0,5g Pharbaco được chỉ định trong các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt khi các lựa chọn khác không còn hiệu quả hoặc người bệnh dị ứng với penicillin. Các trường hợp thường sử dụng bao gồm:
- Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc, kể cả viêm nội tâm mạc trên van tim nhân tạo.
- Nhiễm tụ cầu nặng như Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) hoặc Staphylococcus epidermidis kháng penicillin.
- Nhiễm khuẩn liên quan đến catheter, shunt hoặc các thiết bị y khoa như dẫn lưu não thất, cầu nối lọc máu.
- Nhiễm khuẩn liên quan đến thẩm phân phúc mạc, đặc biệt do vi khuẩn Gram dương.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc trong một số phẫu thuật (đặc biệt phẫu thuật tiêu hóa và phụ khoa) ở bệnh nhân dị ứng penicillin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vagonxin 1,25g trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Valbivi 0,5g
3.1 Liều dùng
1 lọ = 500mg
- Người lớn: 500mg mỗi 6 giờ hoặc 1g mỗi 12 giờ.
- Trẻ em: 10mg/kg mỗi 6 giờ.
- Trẻ sơ sinh: liều thay đổi theo tuần tuổi, thường khởi đầu 15mg/kg, sau đó 1 mg/kg theo khoảng cách 8 - 12 giờ.
- Bệnh nhân suy thận, người cao tuổi:
- Cần điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Liều duy trì giảm tương ứng mức độ suy giảm chức năng thận, trong khi liều khởi đầu thường không thấp hơn 15 mg/kg.
- Việc tính liều có thể dựa trên công thức ước tính độ thanh thải creatinin, giúp cá thể hóa điều trị và đả
3.2 Cách dùng
Vancomycin (Valbivi 0,5g) được sử dụng chủ yếu bằng đường truyền tĩnh mạch chậm, không dùng tiêm bắp trong điều trị nhiễm khuẩn toàn thân. Thuốc cần được pha loãng đúng quy trình và truyền trong thời gian tối thiểu 60 phút để hạn chế phản ứng bất lợi, đặc biệt là hạ huyết áp.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Valbivi 0,5g cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với vancomycin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Vorzole 200mg điều trị nhiễm nấm Aspergillus, Candida xâm lấn nặng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: xuất hiện tăng creatinin và ure máu, biểu hiện ảnh hưởng chức năng thận, viêm tĩnh mạch hoặc viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí truyền, phản ứng liên quan giải phóng histamin như đỏ bừng, tụt huyết áp, đau và co cứng cơ.
Ít gặp: các biểu hiện trên da như phát ban, mày đay, ngứa, kèm theo giảm khả năng nghe hoặc suy giảm thính lực.
Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, sốt, rét run, chóng mặt, rối loạn huyết học gồm giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu, viêm da dạng tróc vảy, ù tai.
6 Tương tác
Khi dùng chung với thuốc gây mê, Vancomycin có thể làm tăng nguy cơ đỏ bừng da, nóng mặt và các phản ứng giống giải phóng histamin hoặc phản ứng kiểu phản vệ.
Phối hợp với các thuốc có độc tính trên thận và thính giác (như Amphotericin B, aminoglycosid, Bacitracin, Polymyxin B, colistin, viomycin, Cisplatin) có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và giảm thính lực. Cần theo dõi chặt chẽ và chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.
Dexamethason có thể làm giảm hiệu quả điều trị viêm màng não của Vancomycin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Điều trị kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn, dẫn đến phát triển quá mức vi sinh vật không nhạy cảm, cần theo dõi sát trong quá trình dùng thuốc.
Theo dõi công thức máu ở bệnh nhân dùng thuốc dài ngày do nguy cơ giảm bạch cầu trung tính có thể hồi phục.
Bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều phù hợp và theo dõi chức năng thận thường xuyên. Cần thận trọng khi sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do chức năng thận chưa hoàn thiện, dễ dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
Tránh phối hợp với các thuốc có độc tính trên thận và thính giác, nếu bắt buộc dùng cùng aminoglycosid trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Nên đánh giá thính lực định kỳ khi điều trị kéo dài để phát hiện sớm nguy cơ ảnh hưởng tai trong.
Thuốc có tính kích ứng mô mạnh, chỉ dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc thoát mạch có thể gây đau, hoại tử mô.
Truyền chậm Dung dịch đã pha loãng giúp giảm nguy cơ viêm tĩnh mạch, đồng thời nên luân phiên vị trí tiêm để hạn chế biến chứng tại chỗ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Việc dùng Vancomycin trong thai kỳ chỉ được cân nhắc khi bắt buộc, do dữ liệu an toàn còn hạn chế. Thuốc có thể đi vào sữa mẹ, vì vậy cần đánh giá kỹ lợi ích điều trị để quyết định tiếp tục dùng thuốc hay ngừng cho con bú, do nguy cơ ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột của trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều Valbivi 0,5g, cần xử trí chủ yếu bằng biện pháp hỗ trợ và duy trì chức năng thận. Lọc máu thông thường loại bỏ thuốc kém hiệu quả, tuy nhiên một số kỹ thuật lọc máu hiện đại có thể giúp tăng thải trừ.huốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Valbivi 0,5g ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Valbivi 0,5g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc VANCOMYCIN 500mg Vinphaco được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc, có số đăng ký lưu hành tại Vd - 24905-16. Là kháng sinh glycopeptid dùng trong bệnh viện để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm.
Thuốc Vammybivid's 500mg được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng như viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương, viêm khớp, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, viêm phúc mạc, viêm mủ màng phổi,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vancomycin (kháng sinh nhóm glycopeptid) là kháng sinh diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đồng thời ảnh hưởng đến tính thấm màng và quá trình tổng hợp RNA. Thuốc chủ yếu có tác dụng trên vi khuẩn Gram dương như tụ cầu, liên cầu, Enterococcus và Clostridium. [1]
Ngược lại, các vi khuẩn Gram âm, Mycobacteria và nấm thường kháng với vancomycin. Thuốc có hiệu quả với Clostridium difficile, tuy nhiên chỉ nên sử dụng khi các lựa chọn khác không phù hợp để hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Đối với Enterococcus, tác dụng của thuốc chủ yếu là kìm khuẩn và có thể xuất hiện hiện tượng kháng thuốc, do đó cần thận trọng trong sử dụng rộng rãi tại bệnh viện.
9.2 Dược động học
Vancomycin hầu như không hấp thu qua Đường tiêu hóa nên được dùng chủ yếu bằng đường tiêm tĩnh mạch để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân. Sau khi truyền, thuốc phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào và đạt nồng độ điều trị ở nhiều mô, dịch cơ thể, tuy nhiên thấm vào dịch não tủy kém khi màng não không viêm.
Vancomycin có mức liên kết protein trung bình và không bị loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng. Thuốc ít chuyển hóa và thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, do đó thời gian bán thải phụ thuộc nhiều vào chức năng thận và có thể kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận.
10 Thuốc Valbivi 0,5g giá bao nhiêu?
Thuốc Valbivi 0,5g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Valbivi 0,5g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Valbivi 0,5g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Valbivi 0,5g chứa Vancomycin 500mg, kháng sinh glycopeptid có hiệu quả cao trên nhiều vi khuẩn Gram dương.
- Có tác dụng tốt đối với các chủng tụ cầu kháng methicillin (MRSA) và các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kháng kháng sinh thông thường.
- Dạng bột pha tiêm giúp thuốc đạt nồng độ điều trị nhanh trong máu, phù hợp với các trường hợp cấp cứu hoặc nhiễm khuẩn nặng.
- Có thể sử dụng khi người bệnh dị ứng với penicillin hoặc một số kháng sinh beta-lactam khác.
13 Nhược điểm
- Chỉ sử dụng bằng đường tiêm truyền, cần thực hiện tại cơ sở y tế.
- Có nguy cơ gây độc trên thận và thính giác, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc phối hợp với các thuốc có độc tính tương tự.
- Không có tác dụng trên vi khuẩn Gram âm, virus hoặc nấm.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Patel S, Preuss CV, Bernice F (Đăng: 29 tháng 10 năm 2024). Vancomycin, Pubmed. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2026.

