Vacoprid 50 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vacopharm, Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Số đăng ký | 893110268625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Itopride |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanss33 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Vacoprid 50 mg:
- Itopride hydrochloride 50 mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vacoprid 50 mg
Điều trị các triệu chứng dạ dày - ruột do viêm dạ dày mạn tính, gồm chướng bụng, đau thượng vị, chán ăn, ợ nóng, buồn nôn và nôn.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Tesorid 50mg điều trị rối loạn tiêu hóa, khó tiêu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vacoprid 50 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1 viên/lần, 3 lần/ngày.
Có thể giảm liều tùy theo tuổi và mức độ bệnh.
3.2 Cách dùng
Thuốc Vacoprid 50 mg được dùng bằng đường uống, uống trước bữa ăn.
Uống thuốc với lượng nước vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Vacoprid 50 mg.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Thonipride 50mg điều trị triệu chứng do viêm dạ dày mạn gây ra
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng có thể gặp trong quá trình dùng thuốc Vacoprid 50 mg:
Tiêu chảy
Táo bón
Đau bụng
Buồn nôn
Tăng tiết nước bọt
Đau đầu
Cảm giác khó chịu
Rối loạn giấc ngủ
Run
Tăng prolactin
Chứng vú to ở đàn ông
Giảm tiểu cầu
Giảm bạch cầu
Tăng AST (GOT)
Tăng ALT (GPT)
Tăng γ-GTP
Tăng AL-P
Tăng BUN
Tăng creatinin…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Vacoprid 50 mg.
6 Tương tác
Các thuốc kháng cholinergic như tiquizium bromide, Scopolamine butyl bromide và timepidium bromide có thể làm giảm tác dụng tăng nhu động dạ dày - ruột của itopride do tác dụng dược lý đối kháng.
Không trộn thuốc với thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Itopride làm tăng hoạt tính acetylcholin. Cần lưu ý khi sử dụng thuốc.
Không nên dùng kéo dài nếu triệu chứng tiêu hóa không cải thiện.
Độ an toàn ở trẻ em chưa được xác định.
Người cao tuổi có thể dễ gặp tác dụng không mong muốn hơn do chức năng sinh lý suy giảm. Cần theo dõi cẩn thận, nhất là khi có rối loạn chức năng gan, thận, bệnh mắc kèm hoặc dùng đồng thời thuốc khác. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn, có thể cần giảm liều hoặc ngừng thuốc theo hướng dẫn phù hợp.
Thuốc chứa lactose. Người không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.
Mỗi viên chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, về cơ bản được xem là không chứa natri.
Chóng mặt có thể xảy ra. Thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện hoạt động cần tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng Vacoprid 50 mg cho phụ nữ có thai vì độ an toàn của itopride trong thai kỳ chưa được chứng minh.
Không dùng cho phụ nữ cho con bú. Itopride đã được báo cáo bài tiết qua sữa ở động vật.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều. Không dùng quá liều chỉ định.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Vacoprid 50 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Lytton 50mg chứa Itopride hydrochloride: 50mg, được bào chế dạng viên nén bao phim và dùng trong điều trị các triệu chứng của chứng khó tiêu chức năng do giảm nhu động đường tiêu hóa. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Fremed.
- Thuốc Ganakhan 50mg chứa Itopride hydrochloride: 50mg, được bào chế dạng viên nén bao phim và dùng chữa các triệu chứng về dạ dày-ruột gây nên bởi viêm dạ dày mạn. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần JW Euvipharm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: A03FA07
Nhóm thuốc: Thuốc kích thích nhu động dạ dày - ruột.
Itopride hydrochloride làm tăng giải phóng acetylcholin thông qua đối kháng thụ thể dopamine D2 và ức chế enzym acetylcholinesterase. Tác dụng này làm tăng nhu động dạ dày - ruột. Thuốc cũng làm tăng khả năng làm rỗng dạ dày và ức chế nôn do apomorphin trong nghiên cứu trên chó.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống liều đơn 50 mg lúc đói ở người lớn khỏe mạnh, nồng độ tối đa trong huyết thanh là 0,28 ± 0,02 µg/mL, đạt được sau 0,58 ± 0,08 giờ. AUC0-24 là 0,75 ± 0,05 µg·giờ/mL và thời gian bán thải là 5,77 ± 0,33 giờ.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết protein huyết thanh là 96% sau liều đơn 100 mg ở người khỏe mạnh.
Trong nghiên cứu trên chuột cống, thuốc phân bố đến nhiều mô, với nồng độ cao ở thận, ruột non, gan, tuyến thượng thận và dạ dày. Lượng thuốc vào hệ thần kinh trung ương rất ít. Hoạt tính phóng xạ trong sữa chuột cống cao hơn trong huyết thanh.
9.2.3 Chuyển hóa
FMO1 và FMO3 tham gia tạo chất chuyển hóa chính N-oxide trong nghiên cứu microsome người. Không phát hiện hoạt tính N-oxygenase của các CYP được khảo sát.
9.2.4 Thải trừ
Sau liều uống đơn 100 mg ở người lớn khỏe mạnh, chất chuyển hóa N-oxide chiếm 67,54% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ. Itopride không đổi chiếm 4,14% liều dùng.
10 Thuốc Vacoprid 50 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vacoprid 50 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vacoprid 50 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Vacoprid 50 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Vacoprid 50 mg chứa itopride hydrochloride 50 mg, giúp cải thiện các biểu hiện khó chịu Đường tiêu hóa như đầy bụng, buồn nôn, nôn và đau vùng thượng vị thông qua cơ chế tăng cường nhu động dạ dày - ruột.
- Được sản xuất tại cơ sở có dây chuyền thuốc viên đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, kết hợp hệ thống máy móc và thiết bị sản xuất đáp ứng yêu cầu thực hành tốt sản xuất thuốc.
- Giá thành trong nước phải chăng.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp với phụ nữ mang thai, đang cho con bú.
- Có thể gây một số phản ứng không mong muốn như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn, chóng mặt, đau đầu…
Tổng 6 hình ảnh







