Vacofenac K50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vacopharm, Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Số đăng ký | 893110090325 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 25 vỉ x 4 viên |
| Hoạt chất | Diclofenac |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn649 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Vacofenac K50 chứa:
Diclofenac kali: 50 mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vacofenac K50
Thuốc Vacofenac K50 được dùng trong điều trị :
- Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, các bệnh và chấn thương về cơ-xương cấp như viêm quanh khớp, viêm gân, viêm bao gân, viêm bao hoạt dịch, bong gân, căng cơ và trật khớp.
- Thoái hóa khớp, giảm đau trong gãy xương.
- Giảm đau trong đau thắt lưng, đau nửa đầu, đau sau phẫu thuật, viêm sau phẫu thuật chỉnh hình, răng và tiểu phẫu khác.
- Điều trị bệnh khớp do pyrophosphat và các dẫn chất liên quan.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Paincerin 50mg - Thoái hóa khớp không còn là nỗi lo
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vacofenac K50
3.1 Cách dùng
Uống Vacofenac K50 cùng với nước, dùng sau bữa ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- Liều khởi đầu khuyến cáo hàng ngày là 2-3 viên Vacofenac K50, chia làm hai hoặc ba lần.
- Trong các trường hợp nhẹ hơn: 75-100 mg/ngày chia làm hai hoặc ba lần.
- Trong chứng đau nửa đầu: liều khởi đầu 50mg khi có các dấu hiệu đầu tiên của cơn đau sắp xảy ra. Nếu sau 2 giờ liều đầu tiên vẫn chưa đỡ giảm đau, có thể dùng thêm liều 50mg, tổng liều tối đa là 200 mg/ ngày.
Đối với trẻ em > 14 tuổi:
- Liều khuyến cáo hàng ngày là 75-100mg chia làm hai hoặc ba lần.
Người già:
- Thận trọng khi sử dụng các thuốc chống viêm không steroid ở nhóm bệnh nhân này.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định dùng Vacofenac K50 ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc các vấn đề về tiêu hóa như: đang bị loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày hoặc ruột; có tiền sử xuất huyết hoặc thủng dạ dày-ruột liên quan đến việc điều trị NSAID; đang bị loét/xuất huyết hoặc tiền sử loét/xuất huyết dạ dày tá tràng tái phát
Bệnh nhân suy gan, suy thận
Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối thai kỳ
Bệnh nhân mắc bệnh tim: suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi, bệnh mạch máu não.
Bệnh nhân bị hen suyễn, phù mạch, mày đay hoặc viêm mũi cấp tính do Ibuprofen, Acid Acetylsalicylic hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Vacofenac K50: chóng mặt, đau đầu, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, tăng transaminase
Tác dụng phụ ít gặp: suy tim, đánh trống ngực, đau ngực
Tác dụng phụ hiếm gặp: phản ứng phản vệ và phản ứng kiểu phản vệ, trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, cáu gắt, rối loạn tâm thần, mệt mỏi, buồn ngủ, giảm thính giác, vàng da, rối loạn ở gan,...
Tác dụng phụ chưa rõ tần suất: ảo giác, rối loạn cảm giác, khó chịu, viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ,...
6 Tương tác
Lithi: Nếu dùng đồng thời, diclofenac có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương. Nên theo dõi nồng độ lithi trong huyết tương.
Digoxin: Nếu dùng đồng thời, diclofenac có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương. Theo dõi mức độ digoxin trong huyết tương.
Thuốc lợi tiểu và thuốc trị tăng huyết áp: sử dụng đồng thời có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp do ức chế tổng hợp prostaglandin.
Các thuốc gây tăng Kali huyết: Điều trị đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali, Ciclosporin, Tacrolimus hoặc Trimethoprim có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh, do đó cần được theo dõi thường xuyên.
Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Nên thận trọng khi dùng đồng thời với Vacofenac K50 do có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nếu dùng trong cùng 1 phác đồ điều trị.
Thận trọng khi sử dụng phối hợp cùng với các thuốc sau: thuốc điều trị tiểu đường, Methotrexat, Ciclosporin, Tacrolimus, Phenytoin, Glycosid tim, chất ức chế CYP2C9,...
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Các tác dụng phụ không mong muốn như rối loạn thị giác, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn hệ thần kinh trung ương, buồn ngủ hoặc mệt mỏi có thể xuất hiện khi dùng Vacofenac K50 vì vậy nên hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc.
Nên dùng Vacofenac K50 ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và tránh phối hợp với các NSAID khác.
Nguy cơ loét, xuất huyết, thủng dạ dày–ruột (có thể tử vong) có thể xuất hiện đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh do đó cần ngừng thuốc nếu có dấu hiệu.
Cần theo dõi chức năng gan cho bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc Vacofenac K50
Chỉ nên sử dụng thuốc để điều trị ngắn hạn. Nếu thời gian điều trị kéo dài với diclofenac, nên theo dõi công thức máu cho bệnh nhân thường xuyên.
Nên cảnh giác với các dấu hiệu và triệu chứng của các yếu tố nguy cơ huyết khối động mạch nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, suy nhược và nói lắp. Bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức trong trường hợp xảy ra các triệu chứng như trên.
Cần cân nhắc cẩn thận khi sử dụng Vacofenac cho bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch rõ rệt
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng thuốc Vacofenac K50 cho các đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí ngộ độc cấp NSAID, bao gồm cå thuốc Vacofenac K50, chủ yếu gồm các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vacofenac K50 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vacofenac hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Diclofenac 50mg Cửu Long là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Mỗi viên chứa 50mg hoạt chất Diclofenac, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm, thường được chỉ định trong điều trị các bệnh lý về cơ xương khớp như viêm khớp, đau lưng, thoái hóa khớp hay đau do chấn thương.
- Thuốc Stadlofen 50 là thuốc kê đơn được sản xuất bởi Chi nhánh Công ty TNHH Liên doanh Stada-Việt Nam (Stellapharm), thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý như viêm khớp, đau cơ, thoái hóa khớp hoặc các cơn đau sau phẫu thuật, chấn thương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Diclofenac làm giảm tổng hợp prostaglandin và điều chuyển quá trình giải phóng và hấp thu acid arachidonic. Diclofenac có tác dụng nhanh và do đó thích hợp với việc điều trị các tình trạng đau và viêm cấp, ngoài ra còn có tác dụng hạn chế sự kết tập tiểu cầu ở mức độ nhất định, góp phần ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
9.2 Dược động học
Nồng độ đỉnh Diclofenac trong huyết tương là 3,9 µmol/I đạt được trong vòng 20-60 phút sau khi uống 1 viên 50 mg. Diclofenac liên kết cao với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu do sự hydroxyl hóa và sau đó là glucuronid hóa. Khoảng 60% liều được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và dưới 1% dưới dạng không đổi.
10 Thuốc Vacofenac K50 giá bao nhiêu?
Thuốc Vacofenac K50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vacofenac K50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vacofenac K50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vacofenac K50 chứa diclofenac giúp giảm nhanh các cơn đau từ nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong đau xương khớp, đau sau chấn thương hoặc viêm.
- Hoạt chất Diclofenac có khả năng tập trung tại vị trí viêm, đặc biệt là dịch khớp, giúp kéo dài hiệu quả giảm đau tại chỗ.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vacofenac K50 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, đau đầu, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, tăng transaminase,...
Tổng 11 hình ảnh












