Vacobrom 8 mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Vacopharm, Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Vacopharm |
| Số đăng ký | 893100150600 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 20 viên |
| Hoạt chất | Bromhexin hydroclorid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana29 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Vacobrom 8 mg chứa:
- Bromhexine hydrochloride 8mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vacobrom 8 mg
Thuốc Vacobrom 8 mg được chỉ định điều trị tình trạng rối loạn tiết dịch phế quản, đặc biệt ở người bị viêm phế quản cấp hoặc đang trong đợt cấp của viêm phế quản mạn.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Siro Apihexin 8mg thuốc điều trị bệnh đường hô hấp có tăng tiết đờm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vacobrom 8 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1-2 viên/lần, 3 lần/ngày.
Không dùng quá 5 ngày nếu chưa có ý kiến của bác sĩ.
Đi khám nếu triệu chứng nặng hơn hoặc không cải thiện sau 5 ngày.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc Vacobrom 8 mg với một cốc nước. Không hòa tan viên thuốc trước khi uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Vacobrom 8 mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bixovom 8mg - Điều trị các bệnh rối loạn tiết dịch phế quản
5 Tác dụng phụ
5.1 Hiếm gặp
Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.
Da và mô dưới da: Phát ban, nổi mày đay.
5.2 Chưa xác định được tần suất
Hệ miễn dịch: Sốc phản vệ, co thắt phế quản, phù mạch, ngứa.
Da và mô dưới da: hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính.
Ngoài ra còn:
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau vùng bụng trên, kể cả đau dạ dày.
- Hô hấp: Co thắt phế quản có thể tăng ở một số người khó khạc đờm.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Vacobrom 8 mg.
6 Tương tác
Chưa có nghiên cứu đầy đủ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không nên phối hợp Vacobrom 8 mg với thuốc giảm ho hoặc chất làm khô dịch tiết như Atropin.
Ngừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ ngay nếu xuất hiện ban da tiến triển, nhất là khi kèm mụn nước hoặc tổn thương niêm mạc, do đã có báo cáo về phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến bromhexin.
Không hòa tan viên thuốc để uống vì bromhexin có thể kết tủa trong Dung dịch có pH trên 6.
Thuốc chứa tartrazin có thể gây dị ứng và chứa lactose nên không phù hợp với người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Hàm lượng natri dưới 23 mg/viên, về cơ bản được xem là không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng Vacobrom 8 mg khi mang thai do thiếu dữ liệu nghiên cứu đầy đủ. Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc trước khi dùng vì chưa rõ bromhexin có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về quá liều bromhexin. Nếu xảy ra quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Vacobrom 8 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ocehexin 8mg chứa hoạt chất Bromhexin HCl hàm lượng 8mg, giúp giảm chất nhày, dịch tiết ở những bệnh phế quản phổi mạn hay cấp tính. Thuốc do Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam sản xuất và được đăng ký bởi Công ty cổ phần O2pharm.
- Thuốc Qbisol 8mg chứa hoạt chất Bromhexin HCl hàm lượng 8mg, giúp điều trị rối loạn tiết dịch phế quản, nhất là ở đợt cấp viêm phế quản mạn và viêm phế quản cấp. Thuốc do Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc long đờm.
Mã ATC: R05CB02.
Bromhexin là dẫn xuất tổng hợp của vasicin, có tác dụng làm loãng và tăng thanh thải chất nhầy đường hô hấp thông qua giảm độ nhớt dịch phế quản và tăng hoạt động của hệ thống nhung mao. Thuốc đồng thời hỗ trợ phân giải và vận chuyển chất tiết phế quản, tạo thuận lợi cho khạc đờm. Khi phối hợp với Amoxicillin hoặc Erythromycin, bromhexin làm tăng nồng độ kháng sinh trong mô đờm và dịch tiết phế quản phổi.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Bromhexin hấp thu nhanh và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa.
Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 22,2 ± 8,5% với dạng viên và 26,8 ± 13,1% với dung dịch.
Chuyển hóa lần đầu khoảng 75 - 80%.
Dùng cùng thức ăn làm tăng nồng độ bromhexin trong huyết tương.
Cmax và AUC tăng tỷ lệ thuận với liều trong khoảng 8 - 32 mg.
Nồng độ trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau 3 ngày.
9.2.2 Phân bố
Bromhexin được phân bố nhanh và rộng rãi trong toàn cơ thể.
Thể tích phân phối trung bình khoảng 1209 ± 206 lít.
Sau 2 giờ dùng thuốc, nồng độ tại mô phế quản-phổi cao hơn 1,5 - 4,5 lần và tại nhu mô phổi cao hơn 2,4 - 5,9 lần so với nồng độ trong huyết tương.
Tỷ lệ bromhexin liên kết với protein huyết tương khoảng 95%.
9.2.3 Chuyển hóa
Bromhexin được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Phát hiện ít nhất 10 chất chuyển hóa trong huyết tương, trong đó có Ambroxol là chất chuyển hóa còn hoạt tính.
Bromhexin qua được hàng rào máu não và một lượng nhỏ qua nhau thai.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 85 - 90% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa, dạng liên hợp hoặc glucuronid.
Một lượng nhỏ được thải trừ dưới dạng nguyên dạng.
Bromhexin thải trừ qua phân rất ít, dưới 4%.
Thời gian bán thải ở pha cuối khoảng 13 - 40 giờ, tùy từng cá thể.
10 Thuốc Vacobrom 8 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vacobrom 8 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vacobrom 8 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuộc nhóm thuốc long đờm có cơ chế làm giảm độ nhớt dịch phế quản, hỗ trợ quá trình vận chuyển và đào thải chất nhầy khỏi đường hô hấp.
- Được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Vacopharm, doanh nghiệp có lịch sử hoạt động từ năm 1975 và chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần vào năm 2006, cho thấy kinh nghiệm dày đặc trong ngành dược phẩm.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vacobrom 8 mg có thể gây một số phản ứng bất lợi như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, phát ban, mày đay và trong một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Tổng 4 hình ảnh





