Usarandil 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty PP.Pharco (nhà máy Usarichpharm), Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
| Số đăng ký | 893110331800 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Nicorandil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1150 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Usarandil 5mg có chứa:
Nicorandil: 5mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Usarandil 5mg
Thuốc Usarandil 5mg chỉ định điều trị triệu chứng cho bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc có chống chỉ định hoặc không dung nạp với các thuốc điều trị đau thắt ngực hàng đầu.
Thuốc được dùng cho đối tượng là người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Nildacil 10 điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở người lớn.
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Usarandil 5mg dùng bằng cách nuốt cả viên cùng với nước vào buổi sáng hoặc buổi tối. Uống trong hoặc sau khi ăn đều được.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- Liều thường dùng 10-20 mg/lần, ngày 2 lần. Liều khởi đầu là 10 mg/lần, uống 2 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng và buổi tối.
- Có thể tăng liều từ từ dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp, tối đa 40 mg/lần, ngày 2 lần nếu cần.
- Ở bệnh nhân đặc biệt dễ bị đau đầu, có thể bắt đầu với liều thấp hơn 5 mg/lần, ngày 2 lần.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, nhưng nên lựa chọn mức liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả.
Suy gan và/hoặc suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
Trẻ em và người dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Usarandil 5mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn với nicorandil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị sốc (bao gồm cả sốc tim), hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc rối loạn chức năng thất trái với áp lực làm dày thất hoặc mất bù tim.
- Dùng đồng thời với thuốc ức chế phosphodiesterase-5 do nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Dùng đồng thời với chất kích thích guanylate cyclase hòa tan như riociguat vì có thể làm huyết áp giảm mạnh.
- Giảm thể tích tuần hoàn.
- Phù phổi cấp
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Usarandil 5mg: áp xe da, đau đầu, chóng mặt, tăng nhịp tim, giãn mạch da gây đỏ bừng, xuất huyết đường tiêu hóa, loét đường tiêu hóa, loét da và niêm mạc
Tác dụng phụ ít gặp: Loét giác mạc, loét kết mạc, viêm kết mạc, hạ huyết áp,
Tác dụng phụ hiếm gặp: Rối loạn gan mật như viêm gan, ứ mật hoặc vàng da, phát ban, ngứa
Tác dụng chưa rõ tần suất: Liệt dây thần kinh số III, liệt dây thần kinh số VI, song thị
6 Tương tác thuốc
Thuốc ức chế PDE-5 như Sildenafil, Tadalafil, vardenafil: chống chỉ định phối hợp do có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.
Chất kích thích guanylate cyclase hòa tan như riociguat: chống chỉ định dùng cùng vì làm tăng nguy cơ hạ huyết áp mạnh.
Thuốc hạ huyết áp, thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm ba vòng và rượu: có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nicorandil.
Dapoxetine: cần thận trọng khi phối hợp do nguy cơ làm tăng hạ huyết áp tư thế.
Corticosteroid: đã ghi nhận thủng Đường tiêu hóa khi dùng đồng thời, cần cân nhắc kỹ khi phối hợp.
NSAID, bao gồm acid acetylsalicylic: làm tăng nguy cơ loét, thủng và xuất huyết đường tiêu hóa, kể cả khi Acid Acetylsalicylic được dùng ở liều dự phòng tim mạch.
Cần thận trọng khi kết hợp nicorandil với các thuốc có khả năng làm tăng nồng độ Kali máu
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nicorandil có thể gây loét tại nhiều vị trí trong đường tiêu hóa hoặc các vị trí khác. Loét thường dai dẳng, khó điều trị và đa số chỉ hồi phục sau khi ngừng thuốc. Nếu tổn thương tiến triển, cần ngừng nicorandil.
Phối hợp với acid acetylsalicylic hoặc NSAID làm tăng nguy cơ loét, thủng và xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, do đó cần thận trọng.
Loét tiến triển có thể dẫn đến thủng, hình thành lỗ rò hoặc áp xe. Người bệnh viêm túi thừa có thể tăng nguy cơ rò hoặc thủng ruột.
Đã ghi nhận thủng đường tiêu hóa khi dùng đồng thời nicorandil với corticosteroid, vì vậy cần cân nhắc thận trọng khi phối hợp.
Thận trọng khi phối hợp nicorandil với các thuốc cũng có tác dụng hạ huyết áp.
Do còn thiếu dữ liệu, cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy tim độ III hoặc IV.
Có thể xảy ra nhưng rất hiếm. Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với thuốc làm tăng kali, nhất là ở bệnh nhân suy thận mức độ vừa đến nặng.
Nicorandil có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tỉnh táo.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Mặc dù nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản, nên tránh sử dụng nicorandil trong thai kỳ để phòng ngừa.
Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí: Theo dõi chức năng tim và áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung. Nếu cần, có thể truyền dịch thích hợp để khôi phục thể tích tuần hoàn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Usarandil 5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Usarandil hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Darcokin 5 là một sản phẩm của công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco, được sử dụng trong điều trị đau thắt ngực.
- A.T Nicorandil 5 mg dùng để điều trị triệu chứng cho các cơn đau thắt ngực mạn tính ổn định, một sản phẩm tới từ công ty cổ phần dược phẩm An Thiên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nicorandil là một ester nicotinamid, có cơ chế giãn mạch kép, tác động trên cả động mạch và tĩnh mạch. Thuốc hoạt hóa kênh kali, làm tăng phân cực màng tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó gây giãn động mạch và giảm hậu gánh. Cơ chế này đồng thời góp phần tạo tình trạng tiền thích nghi của cơ tim với thiếu máu cục bộ. Nhờ có nhóm nitrat, nicorandil làm tăng cGMP nội bào, gây giãn cơ trơn, đặc biệt ở hệ tĩnh mạch, giúp giảm lượng máu trở về tim và giảm tiền gánh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nicorandil được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 75%, không có chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 25%.
Chuyển hóa: Nicorandil chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua quá trình khử nitrat, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính trên tim mạch.
Thải trừ: Nicorandil được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa; lượng thuốc nguyên dạng trong nước tiểu chỉ dưới 1%.
10 Thuốc Usarandil 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Usarandil 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Usarandil 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Usarandil 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác động đồng thời trên hệ động mạch và tĩnh mạch giúp nicorandil làm giảm cả hậu gánh lẫn tiền gánh, không tác động trực tiếp đến sức co bóp cơ tim, qua đó duy trì chức năng co bóp của tim.
- Thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, có sinh khả dụng khoảng 75% và quá trình hấp thu hầu như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Usarandil 5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: áp xe da, đau đầu, chóng mặt, tăng nhịp tim, giãn mạch da gây đỏ bừng, xuất huyết đường tiêu hóa,...
Tổng 8 hình ảnh









