Urundin 300
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Laboratorio Estedi, S.L. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha |
| Số đăng ký | 840110024726 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 12 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Hộp/vỉ | Hộp 5 vỉ x 12 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | uru300 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Urundin 300 bao gồm:
Acid ursodeoxycholic ……………………………………300 mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Urundin 300
Thuốc Urundin 300 chứa acid ursodeoxycholic, được sử dụng trong các trường hợp:
- Xơ gan mật nguyên phát (PBC): hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ mật và chức năng gan.
- Sỏi mật cholesterol: hỗ trợ hòa tan sỏi cholesterol không cản quang, kích thước nhỏ hoặc trung bình khi túi mật vẫn còn hoạt động.
- Người không phẫu thuật: có thể dùng khi phẫu thuật không phù hợp hoặc người bệnh không lựa chọn phương pháp này.
- Trẻ 6–<18 tuổi: điều trị các rối loạn gan mật do bệnh xơ nang.
Lưu ý: Acid ursodeoxycholic không có tác dụng với sỏi đã bị vôi hóa hoặc sỏi chứa chủ yếu sắc tố mật. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Urundin 300
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều sử dụng |
| Xơ gan mật nguyên phát (PBC) | Người lớn và người cao tuổi: 10–15 mg/kg/ngày, chia thành 2–4 lần uống. |
| Điều trị sỏi mật cholesterol | 6–12 mg/kg/ngày, có thể uống một lần vào buổi tối hoặc chia thành nhiều lần. Người bệnh béo phì có thể tăng liều, tối đa 15 mg/kg/ngày. |
| Trẻ em | Liều được xác định theo cân nặng và tình trạng bệnh, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. |
| Trẻ 6–<18 tuổi bị xơ nang | 20 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần; trường hợp cần thiết có thể tăng đến 30 mg/kg/ngày. |
Thời gian dùng thuốc: Với sỏi mật, liệu trình có thể kéo dài tối đa khoảng 2 năm, tùy kích thước sỏi và đáp ứng điều trị. Sau khi xác nhận sỏi đã được hòa tan hoàn toàn, thường tiếp tục dùng thêm 3 tháng để hạn chế tái hình thành sỏi.
3.2 Cách dùng
- Thời điểm uống: Dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn, theo chỉ định.
- Cách uống: Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hay nghiền. Nếu khó nuốt, có thể mở nang, pha bột với nước và uống ngay.
- Quên liều: Uống khi nhớ nếu chưa gần liều kế tiếp. Nếu đã gần thời điểm uống tiếp, bỏ qua liều quên và dùng liều tiếp theo như lịch.
4 Chống chỉ định
Không nên sử dụng Urundin 300 trong các trường hợp:
- Dị ứng với acid ursodeoxycholic, acid mật hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sỏi mật vôi hóa, cản quang.
- Viêm cấp túi mật, đường mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
- Đau quặn mật tái diễn hoặc túi mật giảm/không còn khả năng co bóp.
- Phụ nữ đang mang thai, cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai.
- Một số bệnh lý gan, loét dạ dày – tá tràng, viêm ruột non hoặc viêm đại tràng.
- Ở trẻ em: Không dùng khi dẫn lưu đường mật bằng phẫu thuật không hiệu quả, dòng mật chưa được tái lập hoặc trong trường hợp teo đường mật.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Livimax 300mg chứa axit ursodeoxycholicxơ gan mật nguyên phát, làm tan sỏi mật cholesterol và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ 6–<18 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Urundin 300 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Thường gặp | Tiêu hóa | Phân lỏng, tiêu chảy. |
| Rất hiếm gặp | Tiêu hóa | Đau dữ dội vùng hạ sườn phải ở bệnh nhân điều trị xơ gan mật nguyên phát. |
| Chưa rõ tần suất | Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn. |
| Rất hiếm gặp | Gan mật | Calci hóa sỏi mật, có thể khiến việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả và một số trường hợp cần can thiệp phẫu thuật. |
| Rất hiếm gặp | Gan mật | Ở bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát giai đoạn tiến triển, có thể xảy ra xơ gan mất bù; tình trạng này có thể cải thiện một phần sau khi ngừng thuốc. |
| Rất hiếm gặp | Da và mô dưới da | Mày day. |
| Chưa rõ tần suất | Da và mô dưới da | Ngứa. |
Lưu ý: Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Tương tác với Urundin300 |
| Than hoạt, colestyramin, colestipol, antacid chứa nhôm | Có thể làm giảm hấp thu acid ursodeoxycholic. Nên dùng cách Urundin 300 ít nhất 2 giờ. |
| Ciclosporin | Có thể tăng hấp thu ciclosporin; cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần. |
| Ciprofloxacin, nitrendipin, dapson | Có thể thay đổi nồng độ hoặc mức hấp thu, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. |
| Estrogen, thuốc tránh thai đường uống, clofibrat | Có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi, từ đó làm giảm tác dụng hòa tan sỏi của Urundin 300. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Nội dung | Lưu ý |
| Theo dõi gan | Dùng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ. Kiểm tra AST, ALT, γ-GT mỗi 4 tuần trong 3 tháng đầu, sau đó mỗi 3 tháng. |
| Điều trị sỏi mật | Nên kiểm tra hình ảnh túi mật sau 6–10 để đánh giá đáp ứng và phát hiện sỏi calci hóa. |
| Không dùng trong một số trường hợp | Tránh sử dụng nếu không quan sát được túi mật trên X-quang, sỏi đã calci hóa, túi mật giảm co bóp hoặc thường xuyên đau quặn mật. |
| Xơ gan mật nguyên phát tiến triển | Hiếm gặp xơ gan mất bù; tình trạng có thể cải thiện sau khi ngừng thuốc. |
| Tiêu chảy | Nếu tiêu chảy xảy ra, cần giảm liều; tiêu chảy kéo dài nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Chưa đủ bằng chứng về độ an toàn, vì vậy nên tránh dùng. Nếu có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và báo cho bác sĩ.
Phụ nữ có khả năng mang thai: Cần loại trừ thai trước khi sử dụng và áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Cho con bú: Chưa xác định rõ thuốc có đi vào sữa mẹ hay không, do đó nên thận trọng và tránh sử dụng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Tiêu chảy là triệu chứng thường gặp nhất khi dùng quá liều. Các phản ứng nghiêm trọng ít gặp do khả năng hấp thu thuốc giảm khi liều tăng cao.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi tiêu chảy, cần bổ sung nước và điện giải, đồng thời theo dõi tình trạng người bệnh và xử trí triệu chứng khi cần.
7.4 Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
- Cất thuốc tại nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt và ánh sáng trực tiếp, đồng thời để xa tầm tay trẻ em.
- Không dùng thuốc đã hết hạn hoặc có biểu hiện thay đổi về hình dạng, màu sắc hay chất lượng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Urundin 300 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Vacocholic 300 do Công ty Cổ phần Dược Vacopharm sản xuất, chứa axit ursodeoxycholic (Ursodiol), dùng để làm tan sỏi mật cholesterol, điều trị viêm đường mật nguyên phát và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ 6–18 tuổi.
Thuốc Macibin do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm, chứa axit ursodeoxycholic (ursodiol). Thuốc được sử dụng trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và Hỗ trợ làm tan sỏi mật giàu cholester.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm được lý: Acid mật và các dẫn
Mã ATC: A05AA02.
Sau khi uống, axit ursodeoxycholic làm thay đổi tỷ lệ cholesterol, muối mật và Phospholipid trong dịch mật, từ đó giảm mức độ bão hòa cholesterol và hỗ trợ quá trình hòa tan sỏi cholesterol.
Cơ chế tác dụng chính xác của ursodeoxycholic acid hiện tại chưa được xác định hoàn toàn.
Ở trẻ bị rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang: dữ liệu lâm sàng cho thấy điều trị sớm có thể giúp hạn chế tăng sinh đường mật, làm chậm tổn thương mô gan mật và cải thiện một số thay đổi bệnh lý. Vì vậy, nên bắt đầu điều trị sớm sau khi được chẩn đoán để tối ưu hiệu quả.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, ursodeoxycholic acid được hấp thu tại Đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa qua gan. Hoạt chất sau đó được liên hợp, bài tiết vào mật và tham gia chu trình gan – ruột.
Tại ruột, thuốc trải qua quá trình chuyển hóa; một phần được tái hấp thu về gan để tiếp tục liên hợp và sulfat hóa, trong khi phần còn lại được đào thải chủ yếu qua phân.
10 Thuốc Urundin 300 giá bao nhiêu?
Thuốc Urundin 300 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Urundin 300 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ điều trị PBC và hòa tan sỏi cholesterol.
- Dùng được cho trẻ 6–<18 tuổi bị rối loạn gan mật do xơ nang.
- Có thể lựa chọn khi không phù hợp hoặc không muốn phẫu thuật
13 Nhược điểm
- Điều trị sỏi có thể kéo dài tới 2 năm.
- Không tác dụng với sỏi vôi hóa, sỏi sắc tố mật.
- Có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ngứa.
- Cần theo dõi chức năng gan và tình trạng sỏi trong quá trình dùng.
Tổng 14 hình ảnh















