1 / 14
thuoc urundin 300 1 I3527

Urundin 300

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLaboratorio Estedi, S.L.
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Số đăng ký840110024726
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 12 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Ursodeoxycholic (Ursodiol)
Hộp/vỉHộp 5 vỉ x 12 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmuru300
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc Urundin 300 bao gồm:

Acid ursodeoxycholic ……………………………………300 mg. 

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Urundin 300

Thuốc Urundin 300 chứa acid ursodeoxycholic, được sử dụng trong các trường hợp:

  • Xơ gan mật nguyên phát (PBC): hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ mật và chức năng gan.
  • Sỏi mật cholesterol: hỗ trợ hòa tan sỏi cholesterol không cản quang, kích thước nhỏ hoặc trung bình khi túi mật vẫn còn hoạt động.
  • Người không phẫu thuật: có thể dùng khi phẫu thuật không phù hợp hoặc người bệnh không lựa chọn phương pháp này.
  • Trẻ 6–<18 tuổi: điều trị các rối loạn gan mật do bệnh xơ nang.

Lưu ý: Acid ursodeoxycholic không có tác dụng với sỏi đã bị vôi hóa hoặc sỏi chứa chủ yếu sắc tố mật. [1]

 Thuốc Urundin 300 điều trị xơ gan mật, sỏi mật và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ em
 Thuốc Urundin 300 điều trị xơ gan mật, sỏi mật và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ em 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Urundin 300

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều sử dụng
Xơ gan mật nguyên phát (PBC)Người lớn và người cao tuổi: 10–15 mg/kg/ngày, chia thành 2–4 lần uống.
Điều trị sỏi mật cholesterol6–12 mg/kg/ngày, có thể uống một lần vào buổi tối hoặc chia thành nhiều lần. Người bệnh béo phì có thể tăng liều, tối đa 15 mg/kg/ngày.
Trẻ emLiều được xác định theo cân nặng và tình trạng bệnh, cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ 6–<18 tuổi bị xơ nang20 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần; trường hợp cần thiết có thể tăng đến 30 mg/kg/ngày.

Thời gian dùng thuốc: Với sỏi mật, liệu trình có thể kéo dài tối đa khoảng 2 năm, tùy kích thước sỏi và đáp ứng điều trị. Sau khi xác nhận sỏi đã được hòa tan hoàn toàn, thường tiếp tục dùng thêm 3 tháng để hạn chế tái hình thành sỏi.

3.2 Cách dùng

  • Thời điểm uống: Dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn, theo chỉ định.
  • Cách uống: Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hay nghiền. Nếu khó nuốt, có thể mở nang, pha bột với nước và uống ngay.
  • Quên liều: Uống khi nhớ nếu chưa gần liều kế tiếp. Nếu đã gần thời điểm uống tiếp, bỏ qua liều quên và dùng liều tiếp theo như lịch.

4 Chống chỉ định

Không nên sử dụng Urundin 300 trong các trường hợp:

  • Dị ứng với acid ursodeoxycholic, acid mật hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Sỏi mật vôi hóa, cản quang.
  • Viêm cấp túi mật, đường mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
  • Đau quặn mật tái diễn hoặc túi mật giảm/không còn khả năng co bóp.
  • Phụ nữ đang mang thai, cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai.
  • Một số bệnh lý gan, loét dạ dày – tá tràng, viêm ruột non hoặc viêm đại tràng.
  • Ở trẻ em: Không dùng khi dẫn lưu đường mật bằng phẫu thuật không hiệu quả, dòng mật chưa được tái lập hoặc trong trường hợp teo đường mật.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Livimax 300mg chứa axit ursodeoxycholicxơ gan mật nguyên phát, làm tan sỏi mật cholesterol và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ 6–<18 tuổi. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Urundin 300 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Tần suấtHệ cơ quanBiểu hiện có thể gặp
Thường gặpTiêu hóaPhân lỏng, tiêu chảy.
Rất hiếm gặpTiêu hóaĐau dữ dội vùng hạ sườn phải ở bệnh nhân điều trị xơ gan mật nguyên phát.
Chưa rõ tần suấtTiêu hóaBuồn nôn, nôn.
Rất hiếm gặpGan mậtCalci hóa sỏi mật, có thể khiến việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả và một số trường hợp cần can thiệp phẫu thuật.
Rất hiếm gặpGan mậtỞ bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát giai đoạn tiến triển, có thể xảy ra xơ gan mất bù; tình trạng này có thể cải thiện một phần sau khi ngừng thuốc.
Rất hiếm gặpDa và mô dưới daMày day.
Chưa rõ tần suấtDa và mô dưới daNgứa.

Lưu ý: Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị.

6 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốcTương tác với Urundin300
Than hoạt, colestyramin, colestipol, antacid chứa nhômCó thể làm giảm hấp thu acid ursodeoxycholic. Nên dùng cách Urundin 300 ít nhất 2 giờ.
CiclosporinCó thể tăng hấp thu ciclosporin; cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần.
Ciprofloxacin, nitrendipin, dapsonCó thể thay đổi nồng độ hoặc mức hấp thu, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Estrogen, thuốc tránh thai đường uống, clofibratCó thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi, từ đó làm giảm tác dụng hòa tan sỏi của Urundin 300.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nội dungLưu ý
Theo dõi ganDùng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ. Kiểm tra AST, ALT, γ-GT mỗi 4 tuần trong 3 tháng đầu, sau đó mỗi 3 tháng.
Điều trị sỏi mậtNên kiểm tra hình ảnh túi mật sau 6–10 để đánh giá đáp ứng và phát hiện sỏi calci hóa.
Không dùng trong một số trường hợpTránh sử dụng nếu không quan sát được túi mật trên X-quang, sỏi đã calci hóa, túi mật giảm co bóp hoặc thường xuyên đau quặn mật.
Xơ gan mật nguyên phát tiến triểnHiếm gặp xơ gan mất bù; tình trạng có thể cải thiện sau khi ngừng thuốc.
Tiêu chảy

Nếu tiêu chảy xảy ra, cần giảm liều; tiêu chảy kéo dài nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Chưa đủ bằng chứng về độ an toàn, vì vậy nên tránh dùng. Nếu có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và báo cho bác sĩ.

Phụ nữ có khả năng mang thai: Cần loại trừ thai trước khi sử dụng và áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.

Cho con bú: Chưa xác định rõ thuốc có đi vào sữa mẹ hay không, do đó nên thận trọng và tránh sử dụng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện: Tiêu chảy là triệu chứng thường gặp nhất khi dùng quá liều. Các phản ứng nghiêm trọng ít gặp do khả năng hấp thu thuốc giảm khi liều tăng cao.

Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi tiêu chảy, cần bổ sung nước và điện giải, đồng thời theo dõi tình trạng người bệnh và xử trí triệu chứng khi cần.

7.4 Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
  • Cất thuốc tại nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt và ánh sáng trực tiếp, đồng thời để xa tầm tay trẻ em.
  • Không dùng thuốc đã hết hạn hoặc có biểu hiện thay đổi về hình dạng, màu sắc hay chất lượng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Urundin 300 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Vacocholic 300 do Công ty Cổ phần Dược Vacopharm sản xuất, chứa axit ursodeoxycholic (Ursodiol), dùng để làm tan sỏi mật cholesterol, điều trị viêm đường mật nguyên phát và rối loạn gan mật do xơ nang ở trẻ 6–18 tuổi. 

Thuốc Macibin do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm, chứa axit ursodeoxycholic (ursodiol). Thuốc được sử dụng trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC) và Hỗ trợ làm tan sỏi mật giàu cholester. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm được lý: Acid mật và các dẫn

Mã ATC: A05AA02.

Sau khi uống, axit ursodeoxycholic làm thay đổi tỷ lệ cholesterol, muối mật và Phospholipid trong dịch mật, từ đó giảm mức độ bão hòa cholesterol và hỗ trợ quá trình hòa tan sỏi cholesterol.

Cơ chế tác dụng chính xác của ursodeoxycholic acid hiện tại chưa được xác định hoàn toàn.

Ở trẻ bị rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang: dữ liệu lâm sàng cho thấy điều trị sớm có thể giúp hạn chế tăng sinh đường mật, làm chậm tổn thương mô gan mật và cải thiện một số thay đổi bệnh lý. Vì vậy, nên bắt đầu điều trị sớm sau khi được chẩn đoán để tối ưu hiệu quả.

9.2 Dược động học

Sau khi uống, ursodeoxycholic acid được hấp thu tại Đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa qua gan. Hoạt chất sau đó được liên hợp, bài tiết vào mật và tham gia chu trình gan – ruột.

Tại ruột, thuốc trải qua quá trình chuyển hóa; một phần được tái hấp thu về gan để tiếp tục liên hợp và sulfat hóa, trong khi phần còn lại được đào thải chủ yếu qua phân. 

10 Thuốc Urundin 300 giá bao nhiêu?

Thuốc Urundin 300 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Urundin 300 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hỗ trợ điều trị PBC và hòa tan sỏi cholesterol.
  • Dùng được cho trẻ 6–<18 tuổi bị rối loạn gan mật do xơ nang.
  • Có thể lựa chọn khi không phù hợp hoặc không muốn phẫu thuật

13 Nhược điểm

  • Điều trị sỏi có thể kéo dài tới 2 năm.
  • Không tác dụng với sỏi vôi hóa, sỏi sắc tố mật.
  • Có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ngứa.
  • Cần theo dõi chức năng gan và tình trạng sỏi trong quá trình dùng.

Tổng 14 hình ảnh

thuoc urundin 300 1 I3527
thuoc urundin 300 1 I3527
thuoc urundin 300 2 T7725
thuoc urundin 300 2 T7725
thuoc urundin 300 3 E1364
thuoc urundin 300 3 E1364
thuoc urundin 300 4 T8627
thuoc urundin 300 4 T8627
thuoc urundin 300 5 I3824
thuoc urundin 300 5 I3824
thuoc urundin 300 6 C0287
thuoc urundin 300 6 C0287
thuoc urundin 300 7 N5003
thuoc urundin 300 7 N5003
thuoc urundin 300 8 K4814
thuoc urundin 300 8 K4814
thuoc urundin 300 9 E1267
thuoc urundin 300 9 E1267
huongdansudung thuoc urundin 300 1 S7536
huongdansudung thuoc urundin 300 1 S7536
huongdansudung thuoc urundin 300 2 U8514
huongdansudung thuoc urundin 300 2 U8514
huongdansudung thuoc urundin 300 3 N5877
huongdansudung thuoc urundin 300 3 N5877
huongdansudung thuoc urundin 300 4 G2230
huongdansudung thuoc urundin 300 4 G2230
huongdansudung thuoc urundin 300 5 A0503
huongdansudung thuoc urundin 300 5 A0503

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dùng Urundin 300 trong bao lâu?

    Bởi: Tin min vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thời gian điều trị phụ thuộc vào bệnh lý và đáp ứng của từng bệnh nhân, đặc biệt khi điều trị sỏi mật cần đánh giá định kỳ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Urundin 300 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Urundin 300
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sp hieu qua totttttttttt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789