Ukpita 2mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế -UK Pharma |
| Số đăng ký | 893110248924 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb546 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Ukpita 2mg chứa:
- Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) 2mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ukpita 2mg
Thuốc Ukpita 2mg được dùng như một biện pháp bổ trợ cho chế độ ăn giảm cholesterol và thay đổi lối sống, giúp làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc LaviloLSP 2 điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ukpita 2mg
3.1 Liều dùng
Người bệnh cần duy trì chế độ ăn kiểm soát cholesterol trước và trong suốt quá trình dùng thuốc.
Liều khởi đầu thường dùng là 1mg/lần/ngày.
Có thể điều chỉnh liều sau mỗi khoảng thời gian tối thiểu 4 tuần, tùy theo chỉ số LDL-C, mục tiêu điều trị và đáp ứng của từng người bệnh.
Liều tối đa là 4mg/ngày.
Người trên 70 tuổi không cần chỉnh liều theo tuổi.
Trẻ em từ 6 đến 9 tuổi dùng liều tối đa 2mg/ngày.
Trẻ em từ 10 tuổi trở lên dùng liều tối đa 4mg/ngày.
Trẻ dưới 6 tuổi chưa có dữ liệu xác định về độ an toàn và hiệu quả.
Người suy thận nhẹ thường không cần chỉnh liều nhưng vẫn cần dùng thận trọng.
Người suy thận nặng không nên dùng liều 4mg.
Người suy gan nhẹ đến vừa không khuyến cáo dùng liều 4mg, trường hợp cần dùng có thể dùng tối đa 2mg/ngày và phải được theo dõi chặt chẽ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Ukpita 2mg được dùng bằng đường uống.
Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Ukpita 2mg cho người quá mẫn với Pitavastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng cho người suy gan nặng, bệnh gan đang tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân trên 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Không dùng cho người đang mắc bệnh cơ.
Không phối hợp với Ciclosporin.
Không dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Không dùng cho người có bệnh cơ thứ phát sau khi sử dụng thuốc hạ lipid máu khác.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Solpitin 2 chỉ định điều trị tình trạng tăng cholesterol huyết
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
- Nhức đầu.
- Táo bón.
- Tiêu chảy.
- Khó tiêu.
- Buồn nôn.
- Đau cơ.
- Đau khớp.
5.2 Ít gặp
- Thiếu máu.
- Chán ăn.
- Mất ngủ.
- Chóng mặt.
- Rối loạn thần kinh.
- Buồn ngủ.
- Ù tai.
- Đau bụng.
- Khô miệng.
- Nôn.
- Tăng AST, ALT.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Co thắt cơ.
- Tiểu nhiều lần.
- Suy nhược.
- Khó chịu.
- Mệt mỏi.
- Phù ngoại vi.
- Giảm cảm giác.
5.3 Hiếm gặp
- Giảm thị lực.
- Đau lưỡi.
- Viêm tụy cấp.
- Vàng da ứ mật.
- Mề đay.
- Ban đỏ.
- Bất thường chức năng gan.
- Rối loạn gan.
- Bệnh cơ.
- Tiêu cơ vân.
- Khó chịu vùng bụng.
5.4 Chưa rõ tần suất
- Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
5.5 Một số phản ứng đã được ghi nhận với nhóm statin
- Rối loạn giấc ngủ, bao gồm ác mộng.
- Mất trí nhớ.
- Rối loạn chức năng tình dục.
- Trầm cảm.
- Bệnh phổi kẽ trong một số trường hợp hiếm, nhất là khi điều trị kéo dài.
- Đái tháo đường, đặc biệt ở người có sẵn yếu tố nguy cơ như tăng đường huyết lúc đói, BMI trên 30kg/m², tăng triglycerid hoặc tiền sử tăng huyết áp.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ukpita 2mg.
6 Tương tác
Ciclosporin: Làm tăng AUC của Pitavastatin khoảng 4,6 lần, vì vậy chống chỉ định dùng đồng thời với Ukpita 2mg.
Erythromycin và các kháng sinh macrolid khác: Làm tăng AUC của Pitavastatin khoảng 2,8 lần, nên tạm ngừng Ukpita 2mg trong thời gian điều trị bằng các thuốc này.
Acid fusidic toàn thân: Có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ, bao gồm tiêu cơ vân và đã có báo cáo tử vong, nên ngừng Ukpita 2mg trong suốt thời gian dùng acid fusidic toàn thân.
Gemfibrozil và các fibrat khác: Có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân khi dùng cùng statin, cần thận trọng nếu phối hợp với Ukpita 2mg.
Gemfibrozil: Làm tăng AUC của Pitavastatin khoảng 1,4 lần khi dùng đồng thời.
Fenofibrat: Làm tăng AUC của Pitavastatin khoảng 1,2 lần khi dùng đồng thời.
Niacin: Có liên quan đến bệnh cơ và tiêu cơ vân khi sử dụng đơn độc, do đó cần thận trọng nếu dùng cùng Ukpita 2mg.
Rifampicin: Làm tăng AUC của Pitavastatin khoảng 1,3 lần do làm giảm hấp thu thuốc tại gan.
Lopinavir/ritonavir, darunavir/ritonavir, Atazanavir hoặc efavirenz: Có thể gây thay đổi nhẹ AUC của Pitavastatin khi dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng Ukpita 2mg theo đúng chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện đau cơ, yếu cơ, chuột rút, sốt hoặc mệt mỏi bất thường trong thời gian dùng thuốc.
Cần thận trọng ở người suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ, bệnh gan, lạm dụng rượu hoặc người cao tuổi có yếu tố nguy cơ tiêu cơ vân.
Nên kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt khi có dấu hiệu tăng men gan kéo dài.
Người có nguy cơ đái tháo đường cần được theo dõi đường huyết và các chỉ số chuyển hóa phù hợp.
Ngừng thuốc và đi khám nếu có biểu hiện nghi ngờ bệnh phổi kẽ như khó thở, ho kéo dài, sụt cân, sốt hoặc suy giảm sức khỏe không rõ nguyên nhân.
Tạm ngừng Ukpita 2mg khi phải điều trị bằng erythromycin, kháng sinh macrolid khác hoặc acid fusidic toàn thân.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan siêu vi C vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ nghiêm trọng.
Thuốc có chứa lactose, không phù hợp với người không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định dùng Ukpita 2mg cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu khi quá liều Ukpita 2mg.
Người bệnh cần được điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ukpita 2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Livalo Tablets 2mg chứa hoạt chất Pitavastatin dạng viên nén bao phim. Thuốc có SĐK VN-23087-22, do Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory Nhật Bản sản xuất.
- Thuốc Pitalip 2mg chứa hoạt chất Pitavastatin dạng viên nén bao phim. Thuốc có SĐK 880110009925, doDaewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Pitavastatin là thuốc ức chế HMG-CoA reductase, làm giảm quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, tăng biểu hiện thụ thể LDL ở gan và thúc đẩy thu nhận LDL từ máu, qua đó giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, triglycerid, Apo-B và góp phần làm tăng HDL-C, Apo-A1.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, Pitavastatin đi vào cơ thể khá nhanh và đạt nồng độ cao nhất trong máu sau khoảng 1 giờ. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể quá trình hấp thu. Sinh khả dụng của thuốc khoảng 51%.
9.2.2 Phân bố
Pitavastatin gắn mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ trên 99%. Thể tích phân bố trung bình khoảng 133L. Thuốc được đưa vào gan nhờ các hệ vận chuyển đặc hiệu tại tế bào gan.
9.2.3 Chuyển hóa
Trong huyết tương, phần lớn thuốc tồn tại ở dạng chưa chuyển hóa. Thuốc chỉ chuyển hóa qua hệ CYP ở mức thấp, trong đó CYP2C9 tham gia chủ yếu.
9.2.4 Thải trừ
Pitavastatin được thải trừ chủ yếu qua mật. Dưới 5% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 5,7 giờ sau một liều và khoảng 8,9 giờ khi dùng ổn định.
10 Thuốc Ukpita 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ukpita 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ukpita 2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Ukpita 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho người bệnh khi dùng thuốc đều đặn trong liệu trình dài ngày.
- Thuốc Ukpita 2mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha tại KCN Phú Nghĩa, với quy trình đạt chuẩn, thiết bị hiện đại.
- Chứa Pitavastatin, hoạt chất thuộc nhóm statin được dùng bổ trợ cho liệu pháp ăn kiêng và thay đổi lối sống trong kiểm soát cholesterol máu theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và một số nhóm bệnh nhân có chống chỉ định, nên phạm vi sử dụng bị giới hạn.
Tổng 14 hình ảnh















