Troysetron 2mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Troikaa Pharmaceuticals, Troikaa Pharmaceuticals Limited |
| Công ty đăng ký | Troikaa Pharmaceuticals Limited |
| Số đăng ký | 890110201326 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 2ml |
| Hoạt chất | Ondansetron |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bisan96 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml thuốc Troysetron 2mg/ml chứa:
- Ondansetron (dưới dạng Ondansetron Hydrochlorid Dihydrat) 2mg/ml
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Troysetron 2mg/ml
Người lớn: Dự phòng và điều trị buồn nôn, nôn liên quan đến hóa trị liệu gây độc tế bào, xạ trị hoặc phẫu thuật.
Trẻ em:
- Kiểm soát buồn nôn, nôn do hóa trị ở trẻ từ 6 tháng tuổi.
- Dự phòng và điều trị buồn nôn, nôn sau phẫu thuật ở trẻ từ 1 tháng tuổi.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Ondanov 8mg Injection – Chống buồn nôn và nôn mửa

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Troysetron 2mg/ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Buồn nôn, nôn do hóa trị và xạ trị ở người lớn
Liều được lựa chọn trong khoảng 8-32mg/ngày, tùy khả năng gây nôn của phác đồ điều trị.
Đối với hóa trị và xạ trị gây nôn:
- Tiêm tĩnh mạch chậm 8mg trong ít nhất 30 giây hoặc tiêm bắp 8mg ngay trước điều trị.
- Sau đó, duy trì bằng ondansetron đường uống 8mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
- Có thể tiếp tục dạng uống hoặc đặt trực tràng tối đa 5 ngày sau đợt điều trị để hạn chế nôn muộn hoặc kéo dài.
Đối với hóa trị gây nôn cao, có thể chọn một trong các phác đồ trong 24 giờ đầu:
- Tiêm tĩnh mạch chậm một liều 8mg trong ít nhất 30 giây hoặc tiêm bắp ngay trước hóa trị.
- Dùng 8mg tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp trước hóa trị, sau đó thêm 2 liều 8mg, cách nhau 4 giờ. Có thể thay các liều bổ sung bằng truyền liên tục 1mg/giờ, tối đa 24 giờ.
- Truyền tĩnh mạch liều khởi đầu tối đa 16mg, pha trong 50-100ml dịch tương thích và truyền ít nhất 15 phút trước hóa trị. Khi cần, bổ sung 2 liều 8mg tiêm tĩnh mạch trong ít nhất 30 giây hoặc tiêm bắp, cách nhau 4 giờ.
Không dùng một liều đơn trên 16mg do nguy cơ kéo dài QT tăng theo liều.
Có thể phối hợp một liều dexamethason natri phosphat 20mg tiêm tĩnh mạch trước hóa trị để tăng hiệu quả chống nôn. Sau 24 giờ đầu, tiếp tục ondansetron dạng uống hoặc đặt trực tràng tối đa 5 ngày nếu cần.
3.1.2 Buồn nôn, nôn do hóa trị ở trẻ 6 tháng đến 17 tuổi
Liều được tính theo Diện tích bề mặt cơ thể hoặc cân nặng.
Theo diện tích bề mặt cơ thể:
Dùng một liều tĩnh mạch 5mg/m² ngay trước hóa trị, không vượt quá 8mg/liều.
- Dưới 0,6m²: Ngày 1 dùng 5mg/m² đường tĩnh mạch, sau 12 giờ uống 2mg dạng siro. Ngày 2-6 uống siro 2mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
- Từ 0,6-1,2m²: Ngày 1 dùng 5mg/m² đường tĩnh mạch, sau 12 giờ uống 4mg dạng siro hoặc viên nén. Ngày 2-6 uống 4mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
- Trên 1,2m²: Ngày 1 dùng 5mg/m² hoặc 8mg đường tĩnh mạch, sau 12 giờ uống 8mg dạng siro hoặc viên nén. Ngày 2-6 uống 8mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
Theo cân nặng:
Tiêm tĩnh mạch 0,15mg/kg/liều ngay trước hóa trị. Có thể bổ sung 2 liều cùng mức liều, cách nhau 4 giờ. Mỗi liều không vượt quá 8mg.
- Trẻ ≤10kg: Ngày 1 dùng tối đa 3 liều tĩnh mạch 0,15mg/kg/liều, cách nhau 4 giờ. Ngày 2-6 uống siro 2mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
- Trẻ >10kg: Ngày 1 dùng tối đa 3 liều tĩnh mạch 0,15mg/kg/liều, cách nhau 4 giờ. Ngày 2-6 uống siro hoặc viên nén 4mg/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
Có thể bắt đầu đường uống sau 12 giờ và duy trì tối đa 5 ngày. Tổng liều theo cả hai cách tính không vượt quá 32mg/24 giờ.
Chưa có dữ liệu thử nghiệm có đối chứng về dự phòng nôn muộn, nôn kéo dài do hóa trị hoặc điều trị nôn do xạ trị ở trẻ em.
3.1.3 Buồn nôn, nôn sau phẫu thuật
Ở người lớn:
- Dự phòng: Một liều 4mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm khi gây mê.
- Điều trị: Một liều 4mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm.
Ở trẻ 1 tháng đến 17 tuổi:
- Dự phòng: Một liều tĩnh mạch 0,1mg/kg, tối đa 4mg, dùng trước, trong hoặc sau gây mê.
- Điều trị: Một liều tĩnh mạch 0,1mg/kg, tối đa 4mg.
- Thời gian tiêm tĩnh mạch ít nhất 30 giây.
Chưa có dữ liệu về điều trị buồn nôn, nôn sau phẫu thuật ở trẻ dưới 2 tuổi.
Các đối tượng cần lưu ý
- Người 65-74 tuổi điều trị hóa trị, xạ trị: Dùng liều người lớn. Mỗi liều tĩnh mạch phải pha trong 50-100ml dịch tương thích và truyền trên 15 phút.
- Người từ 75 tuổi điều trị hóa trị, xạ trị: Liều tĩnh mạch khởi đầu tối đa 8mg. Có thể thêm 2 liều 8mg, cách nhau ít nhất 4 giờ. Mỗi liều pha trong 50-100ml dịch tương thích và truyền trên 15 phút.
- Người cao tuổi sau phẫu thuật: Kinh nghiệm dự phòng và điều trị còn hạn chế.
- Suy thận: Không cần thay đổi liều, tần suất hoặc đường dùng.
- Suy gan vừa hoặc nặng: Không vượt quá 8mg/ngày.
- Người chuyển hóa kém spartein/debrisoquin: Không cần điều chỉnh liều hoặc số lần dùng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Troysetron 2mg/ml dùng đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch. Khi chuyển sang đường uống hoặc đặt trực tràng, cần sử dụng dạng bào chế tương ứng.
Kiểm tra dung dịch trước khi dùng, lắc nhẹ để xác nhận không có tiểu phân nhìn thấy được.
Ở trẻ điều trị nôn do hóa trị, pha thuốc trong 25-50ml dịch tương thích và truyền ít nhất 15 phút.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với ondansetron hoặc bất kỳ tá dược nào.
Sử dụng đồng thời với apomorphin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Ondavell 8mg điều trị buồn nôn do hóa xạ trị
5 Tác dụng phụ
5.1 Rất thường gặp, ≥1/10
- Đau đầu.
5.2 Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10
- Cảm giác nóng hoặc đỏ bừng.
- Táo bón.
- Phản ứng tại vị trí tiêm tĩnh mạch.
5.3 Ít gặp, ≥1/1.000 đến <1/100
- Động kinh, rối loạn vận động, phản ứng ngoại tháp như loạn trương lực và cơn vận nhãn.
- Loạn nhịp, nhịp tim chậm.
- Đau ngực có hoặc không kèm ST chênh xuống.
- Hạ huyết áp.
- Nấc cụt.
- Che dấu triệu chứng trong các xét nghiệm chức năng gan.
5.4 Hiếm gặp, ≥1/10.000 đến <1/1.000
- Quá mẫn tức thì, đôi khi nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
- Chóng mặt, chủ yếu khi tiêm tĩnh mạch nhanh.
- Rối loạn thị giác thoáng qua như nhìn mờ, thường liên quan đến đường tĩnh mạch.
- Kéo dài QT, bao gồm xoắn đỉnh.
5.5 Rất hiếm gặp, <1/10.000
- Trầm cảm.
- Mù thoáng qua, chủ yếu khi dùng đường tĩnh mạch.
- Chưa rõ tần suất:
- Thiếu máu cục bộ cơ tim.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Troysetron 2mg/ml.
6 Tương tác
Apomorphin: Không phối hợp do nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng và mất ý thức.
Thuốc kéo dài QT, gây rối loạn điện giải hoặc độc tính tim: Có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp. Những thuốc cần lưu ý gồm Doxorubicin, Daunorubicin, Trastuzumab, Erythromycin, ketoconazol, Amiodaron, Atenolol và Timolol.
Thuốc tác động hệ serotonin, gồm SSRI và SNRI: Có thể gây hội chứng serotonin với thay đổi tâm thần, bất ổn thần kinh tự chủ và bất thường thần kinh cơ.
Phenytoin, carbamazepin, rifampicin: Tăng thanh thải ondansetron đường uống, làm giảm nồng độ thuốc trong máu.
Tramadol: Ondansetron có thể làm giảm tác dụng giảm đau của Tramadol.
Chưa ghi nhận tương tác trong các nghiên cứu với rượu, temazepam, furosemid, alfentanil, Morphin, lidocain, Thiopental hoặc Propofol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ dùng thuốc theo đơn.
Thận trọng ở người từng quá mẫn với thuốc đối kháng 5-HT3 khác.
Theo dõi sát biểu hiện bất thường về hô hấp vì đây có thể là dấu hiệu sớm của phản ứng quá mẫn.
Tránh dùng khi có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh.
Thận trọng ở người suy tim sung huyết, nhịp chậm, rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng QT.
Điều chỉnh hạ Kali và hạ magnesi máu trước điều trị.
Cần thông tin cho người bệnh về dấu hiệu thiếu máu cục bộ cơ tim, đặc biệt khi dùng đường tĩnh mạch.
Theo dõi hội chứng serotonin nếu phối hợp thuốc tác động hệ serotonin.
Theo dõi người có dấu hiệu tắc ruột bán cấp vì thuốc làm chậm vận chuyển qua đại tràng.
Sau phẫu thuật amidan, tác dụng chống nôn có thể che lấp chảy máu tiềm ẩn.
Giám sát chức năng gan ở trẻ dùng đồng thời hóa trị có độc tính gan.
Cách tính liều theo cân nặng có thể tạo tổng liều/ngày cao hơn cách tính theo diện tích cơ thể. Chưa có thử nghiệm so sánh trực tiếp hiệu quả hai phác đồ.
Mỗi liều chứa dưới 23mg natri, được xem là về cơ bản không chứa natri.
Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ do nghi ngờ tăng nguy cơ dị tật miệng, mặt. Phụ nữ có khả năng mang thai nên cân nhắc tránh thai. Không cho con bú khi dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Có thể gặp rối loạn thị giác, táo bón nặng, tụt huyết áp, phản ứng phế vị kèm block nhĩ thất độ II thoáng qua và kéo dài QT. Trẻ nhỏ đã được ghi nhận hội chứng serotonin sau quá liều đường uống.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng, hỗ trợ và theo dõi điện tâm đồ. Không dùng ipecacuanha để gây nôn.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Troysetron 2mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ondansetron Kabi 2mg/1ml chứa ondansetron hydroclorid dihydrat với hàm lượng 10mg tương ứng với 8mg ondansetron/ ống 4ml, với chỉ định điều trị và dự phòng nôn, buồn nôn. Do Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. sản xuất.
- Thuốc Tresondan 2mg/ml chứa Ondansetron hàm lượng 2mg, dưới dạng muối ondansetron hydrochloride dihydrate trong 1ml, với chỉ định điều trị và dự phòng nôn, buồn nôn. Do Joint Stock Company “Lekhim-kharkiv” sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm thuốc: Chống nôn và chống buồn nôn, đối kháng chọn lọc thụ thể serotonin 5-HT3.
Mã ATC: A04AA01.
Ondansetron đối kháng mạnh và chọn lọc với thụ thể 5-HT3. Hóa trị, xạ trị có thể kích thích giải phóng serotonin ở ruột non, hoạt hóa đường hướng tâm của dây thần kinh phế vị và khởi phát phản xạ nôn. Thuốc ngăn hoạt hóa phản xạ này. Tác dụng chống nôn được cho là liên quan đến đối kháng 5-HT3 tại cả hệ thần kinh ngoại biên và trung ương, dù cơ chế chính xác chưa được xác định đầy đủ.
Cơ chế kiểm soát nôn sau phẫu thuật cũng chưa rõ hoàn toàn. Ondansetron không làm thay đổi prolactin huyết tương. Vai trò trong điều trị nôn do opioid chưa được xác lập.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Truyền tĩnh mạch 4mg trong 5 phút tạo nồng độ đỉnh khoảng 65ng/ml. Sau tiêm bắp, nồng độ đỉnh khoảng 25ng/ml đạt trong vòng 10 phút. Hai đường dùng tạo mức phơi nhiễm toàn thân tương đương.
Với dạng uống, ondansetron được hấp thu hoàn toàn qua tiêu hóa và chịu chuyển hóa bước đầu. Liều 8mg đạt nồng độ đỉnh khoảng 30ng/ml sau 1,5 giờ, Sinh khả dụng khoảng 55-60%. Thức ăn làm tăng nhẹ sinh khả dụng, thuốc kháng acid không ảnh hưởng.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 70-76% ondansetron gắn với protein huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 140 lít.
9.2.3 Chuyển hóa
Ondansetron được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua CYP3A4, CYP2D6 và CYP1A2. Thiếu hụt CYP2D6 không làm thay đổi đáng kể dược động học do có các enzym khác tham gia chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Dưới 5% liều hấp thu được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu. Thời gian bán thải cuối khoảng 3 giờ ở người lớn. Dược động học không thay đổi khi dùng lặp lại.
10 Thuốc Troysetron 2mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Troysetron 2mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Troysetron 2mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Troysetron 2mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ondansetron đối kháng mạnh và chọn lọc thụ thể 5-HT3, không làm thay đổi nồng độ prolactin huyết tương.
- Thuốc giúp dự phòng và điều trị buồn nôn, nôn trong hóa trị, xạ trị và sau phẫu thuật theo từng nhóm tuổi.
- Dạng dung dịch tiêm cho phép lựa chọn đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch tùy phác đồ.
- Có thể phối hợp dexamethason để tăng hiệu quả chống nôn trong hóa trị gây nôn cao.
13 Nhược điểm
- Có thể kéo dài QT, gây xoắn đỉnh và đã ghi nhận thiếu máu cục bộ cơ tim.
- Có nguy cơ gây quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
Tổng 15 hình ảnh
















