1 / 6
thuoc troypofol lo 20ml 1 M4063

Troypofol (Lọ 20ml)

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTroikaa Pharmaceuticals, Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Công ty đăng kýTroikaa Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng kýVN-16922-13
Dạng bào chếNhũ tương tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ 20ml
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtPropofol
Hộp/vỉHộp 1 lọ 20ml
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmben249
Chuyên mục Thuốc Gây Tê/Mê

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Troypofol (Lọ 20ml) bao gồm:

Hoạt chất: Propofol 10 mg.

Tá dược: Dầu đậu nành, Glycerol, lecithin trứng, natri oleat, dinatri edetat (Disodium Edetate), natri hydroxyd và nước pha tiêm.

Dạng bào chế: Nhũ tương tiêm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Troypofol (Lọ 20ml)

Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) chứa Propofol, được sử dụng qua đường tĩnh mạch với tác dụng gây mê và an thần ngắn hạn trong các trường hợp sau:

  • Khởi mê toàn thân: Giúp người bệnh nhanh chóng đi vào trạng thái mất ý thức trước khi tiến hành gây mê.
  • Duy trì gây mê: Có thể sử dụng bằng phương pháp truyền tĩnh mạch liên tục hoặc tiêm nhắc lại để duy trì độ mê phù hợp trong quá trình phẫu thuật.
  • An thần tại khoa hồi sức tích cực (ICU): Dùng để an thần cho người bệnh đang được thông khí cơ học, theo chỉ định và quy trình chuyên môn phù hợp.
  • An thần khi thực hiện thủ thuật: Hỗ trợ an thần trong các thủ thuật phẫu thuật hoặc chẩn đoán cần kiểm soát mức độ tỉnh táo của người bệnh. [1]
Thuốc Troypofol lọ 20ml gây mê toàn thân và an thần trong phẫu thuật, thủ thuật
Thuốc Troypofol lọ 20ml gây mê toàn thân và an thần trong phẫu thuật, thủ thuật 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Troypofol (Lọ 20ml)

3.1 Liều dùng

Propofol được dùng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, do nhân viên y tế có chuyên môn gây mê hồi sức thực hiện. Liều dùng được cá thể hóa theo tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe và mức độ gây mê hoặc an thần cần đạt.

Đối tượng/Chỉ địnhLiều dùng tham khảo
An thần khi phẫu thuật, thủ thuật ở người lớn – Liều khởi đầu0,5–1 mg/kg trong 1–5 phút, điều chỉnh theo đáp ứng
An thần khi phẫu thuật, thủ thuật ở người lớn – Duy trìTruyền 1,5–4,5 mg/kg/giờ; có thể tiêm nhắc 10–20 mg theo đánh giá lâm sàng
Người cao tuổiGiảm liều khởi đầu, tiêm chậm và điều chỉnh liều thận trọng
Trẻ em – Khởi mêTrẻ trên 8 tuổi: khoảng 2,5 mg/kg; trẻ dưới 8 tuổi có thể cần liều cao hơn tùy đáp ứng
Trẻ em – Duy trì mêTruyền 9–15 mg/kg/giờ theo tài liệu cung cấp
Trẻ em – An thần tại hồi sức tích cựcKhông khuyến cáo theo tài liệu được cung cấp
Trẻ em – An thần khi phẫu thuật, thủ thuậtKhông sử dụng theo hướng dẫn của chế phẩm được cung cấp

3.2 Cách dùng

Propofol được tiêm hoặc truyền tĩnh mạch bởi nhân viên y tế chuyên khoa gây mê hồi sức, với theo dõi liên tục chức năng hô hấp và tuần hoàn. Người bệnh ASA III–IV cần được cân nhắc giảm liều và tăng liều thận trọng. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Troypofol (Lọ 20ml) trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn với Propofol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bệnh dị ứng với đậu nành hoặc đậu phộng theo cảnh báo của chế phẩm do thuốc có chứa dầu đậu nành.
  • Sử dụng Propofol để an thần tại khoa hồi sức tích cực ở trẻ em từ 16 tuổi trở xuống, theo thông tin của chế phẩm được cung cấp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Propofol-Lipuro 1% (10 mg/ml) dùng để khởi mê, duy trì mê và an thần trong thủ thuật hoặc cho bệnh nhân thở máy theo chỉ định. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Troypofol (Lọ 20ml) có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Hệ cơ quanTác dụng không mong muốn
Tim mạchHạ huyết áp, chậm nhịp tim; hiếm khi xảy ra rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim.
Hô hấpNgừng thở thoáng qua, giảm thông khí, tắc nghẽn đường thở, giảm oxy máu.
Tiêu hóaBuồn nôn, nôn trong giai đoạn hồi tỉnh.
Thần kinhĐau đầu khi tỉnh lại, cử động không chủ ý, kích động hoặc co giật trong một số trường hợp hiếm gặp.
Tại vị trí tiêmĐau khi tiêm truyền, đặc biệt khi tiêm vào tĩnh mạch ngoại vi.
Da và miễn dịchPhát ban, ngứa; hiếm khi xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Khác

Có thể xuất hiện tăng triglycerid máu khi truyền kéo dài; hiếm gặp hội chứng truyền propofol với các biểu hiện nghiêm trọng như nhiễm toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, tăng Kali máu và suy tim.

6 Tương tác

Thuốc giảm đau opioid: Có thể làm tăng tác dụng gây mê, an thần và ức chế hô hấp, do đó cần cân nhắc giảm liều Propofol.

Thuốc gây mê đường hô hấp: Isoflurane, enflurane và Halothane có thể làm tăng tác dụng gây mê, đồng thời ảnh hưởng đến hô hấp và tuần hoàn; cần điều chỉnh liều phù hợp.

Thuốc giãn cơ: Propofol chưa được ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến thời gian khởi phát, cường độ hoặc thời gian tác dụng của succinylcholine và các thuốc giãn cơ không khử cực.

Thuốc tiền mê và thuốc dùng trong gây mê: Có thể phối hợp với thuốc tiền mê, thuốc gây tê tại chỗ và các thuốc gây mê khác theo chỉ định. Cần lưu ý tác dụng hiệp đồng lên hệ thần kinh trung ương, hô hấp và tuần hoàn khi phối hợp nhiều thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nhân sự và cấp cứu: Chỉ sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, với đầy đủ phương tiện hỗ trợ hô hấp và hồi sức.

Theo dõi hô hấp, tuần hoàn: Theo dõi huyết áp, nhịp tim và hô hấp do nguy cơ tụt huyết áp, ức chế hô hấp và giảm oxy máu.

Cử động bất thường, hồi tỉnh: Theo dõi cử động không chủ ý và bảo đảm người bệnh hồi phục đầy đủ sau gây mê.

Tiền sử động kinh: Thận trọng do nguy cơ xuất hiện co giật ở một số người bệnh.

Bệnh lý tim, phổi, gan, thận: Cân nhắc giảm liều và điều chỉnh tốc độ truyền phù hợp.

Nguy cơ chậm nhịp tim: Thận trọng ở người có nguy cơ rối loạn nhịp hoặc đang dùng thuốc làm chậm nhịp tim.

Liệu pháp sốc điện: Không sử dụng trong ECT theo tài liệu chế phẩm.

Rối loạn lipid máu: Theo dõi lipid và tổng lượng lipid từ các nguồn truyền khác để tránh quá tải.

Trẻ sơ sinh: Tuân thủ giới hạn tuổi và chỉ định được phê duyệt; không khuyến cáo khởi mê hoặc duy trì mê theo tài liệu chế phẩm.

Hội chứng truyền Propofol: Theo dõi dấu hiệu nhiễm toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, tăng kali máu và suy tim ở người bệnh nặng.

7.2 Các thận trọng khác

  • Vô khuẩn: Sử dụng dụng cụ vô trùng, duy trì vô khuẩn trong quá trình chuẩn bị và truyền thuốc.
  • Sử dụng một lần: Không tái sử dụng thuốc thừa hoặc dùng chung dụng cụ giữa các người bệnh.
  • Thời gian truyền: Theo tài liệu cung cấp, không truyền quá 12 giờ; loại bỏ thuốc còn dư và thay dây truyền theo quy trình chuyên môn.

7.3 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Propofol qua được nhau thai và có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích, nguy cơ.

Bà mẹ cho con bú: Propofol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ về thời điểm tiếp tục cho con bú sau khi dùng thuốc.

7.4 Xử trí khi quá liều

Quá liều Troypofol (Lọ 20ml) có thể gây ức chế hô hấp, tụt huyết áp và suy tuần hoàn nghiêm trọng.

Xử trí

  • Ngừng thuốc: Dừng truyền Propofol ngay khi nghi ngờ quá liều.
  • Hỗ trợ hô hấp: Đảm bảo thông thoáng đường thở, cung cấp oxy và hỗ trợ thông khí khi cần.
  • Hỗ trợ tuần hoàn: Theo dõi huyết áp, nhịp tim; bù dịch và dùng thuốc vận mạch nếu có chỉ định.
  • Theo dõi: Giám sát liên tục chức năng hô hấp, tuần hoàn và ý thức đến khi người bệnh ổn định.
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu là hồi sức và hỗ trợ triệu chứng.

7.5 Bảo quản

Bảo quản  Troypofol (Lọ 20ml) theo nhiệt độ và điều kiện ghi trên bao bì, tránh ánh sáng nếu có yêu cầu.

Không sử dụng thuốc khi nhũ tương đổi màu, có dấu hiệu bất thường hoặc bao bì hư hỏng.

Đảm bảo vô khuẩn khi chuẩn bị và sử dụng; loại bỏ thuốc thừa sau khi mở, không tái sử dụng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Troypofol (Lọ 20ml) đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Protovan Injection do Hanbul Pharm. Co., Ltd. đăng ký, chứa hoạt chất Propofol, được chỉ định để khởi mê, duy trì gây mê ở người lớn và trẻ em trên 3 tuổi; an thần trong thủ thuật chẩn đoán hoặc phẫu thuật phối hợp gây tê, và duy trì vô cảm khi đặt nội khí quản ở người lớn do nhân viên hồi sức có kinh nghiệm thực hiện. 

Thuốc Diprivan 10mg/ml 50ml do Corden Pharma S.P.A đăng ký, chứa hoạt chất Propofol, được sử dụng để khởi mê, duy trì gây mê và an thần cho bệnh nhân người lớn thở máy tại khoa hồi sức tích cực theo chỉ định. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Propofol là thuốc gây mê toàn thân tác dụng ngắn, khởi phát sau 30–40 giây khi tiêm tĩnh mạch, giúp người bệnh nhanh tỉnh sau khi ngừng thuốc. Thuốc gây mất ý thức có hồi phục, làm giảm huyết áp, lưu lượng máu não, áp lực nội sọ và nhu cầu oxy của não; đồng thời hạn chế buồn nôn, nôn sau phẫu thuật. 

9.2 Dược động học

Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc ngừng truyền, nồng độ Propofol trong huyết tương giảm theo ba pha:

Pha phân bố ban đầu: Thuốc nhanh chóng phân bố vào mô, thời gian bán thải khoảng 2–4 phút.

Pha thải trừ nhanh: Nồng độ thuốc giảm với thời gian bán thải khoảng 30–60 phút.

Pha cuối: Thuốc giảm chậm do tái phân bố từ các mô vào tuần hoàn.

Propofol có Thể tích phân bố rộng, Độ thanh thải toàn phần khoảng 1,5–2 lít/phút. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không còn hoạt tính gây mê, sau đó bài tiết phần lớn qua nước tiểu.

10 Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) giá bao nhiêu?

Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Khởi phát nhanh: Gây mê thường sau 30–40 giây tiêm tĩnh mạch.
  • Hồi tỉnh tương đối nhanh: Tác dụng giảm dần sau khi ngừng thuốc, thuận lợi cho quá trình hồi phục.
  • Dễ điều chỉnh liều: Có thể điều chỉnh liều và tốc độ truyền theo đáp ứng của bệnh nhân.
  • Phạm vi sử dụng đa dạng: Được dùng để khởi mê, duy trì mê và an thần theo chỉ định.
  • Giảm buồn nôn, nôn sau phẫu thuật: Có lợi trong kiểm soát các triệu chứng này so với một số thuốc mê khác.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ ức chế hô hấp, tuần hoàn: Có thể gây tụt huyết áp, chậm nhịp tim, giảm thông khí hoặc ngừng thở.
  • Cần theo dõi chặt chẽ: Phải được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, với phương tiện hồi sức sẵn sàng.
  • Không có tác dụng giảm đau: Có thể cần phối hợp thuốc giảm đau khi phù hợp.
  • Có thể gây đau tại vị trí tiêm: Gây khó chịu cho một số bệnh nhân.
  • Yêu cầu vô khuẩn nghiêm ngặt: Cần tuân thủ quy trình chuẩn bị, sử dụng và loại bỏ thuốc sau khi mở để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

Tổng 6 hình ảnh

thuoc troypofol lo 20ml 1 M4063
thuoc troypofol lo 20ml 1 M4063
thuoc troypofol lo 20ml 2 E1324
thuoc troypofol lo 20ml 2 E1324
thuoc troypofol lo 20ml 3 D1346
thuoc troypofol lo 20ml 3 D1346
thuoc troypofol lo 20ml 4 K4073
thuoc troypofol lo 20ml 4 K4073
thuoc troypofol lo 20ml 5 Q6610
thuoc troypofol lo 20ml 5 Q6610
thuoc troypofol lo 20ml 6 B0357
thuoc troypofol lo 20ml 6 B0357

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Troypofol có tác dụng nhanh không?

    Bởi: Cường vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Propofol thường phát huy tác dụng gây mê nhanh sau khi tiêm tĩnh mạch. Thời gian và mức độ tác dụng phụ thuộc vào liều dùng cũng như tình trạng của người bệnh.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Troypofol (Lọ 20ml) 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Troypofol (Lọ 20ml)
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    sp đạt hiệu quả tốt khi được thực hiện bởi cán bộ độ ngũ y tế chuyên môn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789