Troypofol (Lọ 20ml)
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Troikaa Pharmaceuticals, Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
| Công ty đăng ký | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
| Số đăng ký | VN-16922-13 |
| Dạng bào chế | Nhũ tương tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 20ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Propofol |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 lọ 20ml |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | ben249 |
| Chuyên mục | Thuốc Gây Tê/Mê |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Troypofol (Lọ 20ml) bao gồm:
Hoạt chất: Propofol 10 mg.
Tá dược: Dầu đậu nành, Glycerol, lecithin trứng, natri oleat, dinatri edetat (Disodium Edetate), natri hydroxyd và nước pha tiêm.
Dạng bào chế: Nhũ tương tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Troypofol (Lọ 20ml)
Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) chứa Propofol, được sử dụng qua đường tĩnh mạch với tác dụng gây mê và an thần ngắn hạn trong các trường hợp sau:
- Khởi mê toàn thân: Giúp người bệnh nhanh chóng đi vào trạng thái mất ý thức trước khi tiến hành gây mê.
- Duy trì gây mê: Có thể sử dụng bằng phương pháp truyền tĩnh mạch liên tục hoặc tiêm nhắc lại để duy trì độ mê phù hợp trong quá trình phẫu thuật.
- An thần tại khoa hồi sức tích cực (ICU): Dùng để an thần cho người bệnh đang được thông khí cơ học, theo chỉ định và quy trình chuyên môn phù hợp.
- An thần khi thực hiện thủ thuật: Hỗ trợ an thần trong các thủ thuật phẫu thuật hoặc chẩn đoán cần kiểm soát mức độ tỉnh táo của người bệnh. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Troypofol (Lọ 20ml)
3.1 Liều dùng
Propofol được dùng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, do nhân viên y tế có chuyên môn gây mê hồi sức thực hiện. Liều dùng được cá thể hóa theo tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe và mức độ gây mê hoặc an thần cần đạt.
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng tham khảo |
| An thần khi phẫu thuật, thủ thuật ở người lớn – Liều khởi đầu | 0,5–1 mg/kg trong 1–5 phút, điều chỉnh theo đáp ứng |
| An thần khi phẫu thuật, thủ thuật ở người lớn – Duy trì | Truyền 1,5–4,5 mg/kg/giờ; có thể tiêm nhắc 10–20 mg theo đánh giá lâm sàng |
| Người cao tuổi | Giảm liều khởi đầu, tiêm chậm và điều chỉnh liều thận trọng |
| Trẻ em – Khởi mê | Trẻ trên 8 tuổi: khoảng 2,5 mg/kg; trẻ dưới 8 tuổi có thể cần liều cao hơn tùy đáp ứng |
| Trẻ em – Duy trì mê | Truyền 9–15 mg/kg/giờ theo tài liệu cung cấp |
| Trẻ em – An thần tại hồi sức tích cực | Không khuyến cáo theo tài liệu được cung cấp |
| Trẻ em – An thần khi phẫu thuật, thủ thuật | Không sử dụng theo hướng dẫn của chế phẩm được cung cấp |
3.2 Cách dùng
Propofol được tiêm hoặc truyền tĩnh mạch bởi nhân viên y tế chuyên khoa gây mê hồi sức, với theo dõi liên tục chức năng hô hấp và tuần hoàn. Người bệnh ASA III–IV cần được cân nhắc giảm liều và tăng liều thận trọng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Troypofol (Lọ 20ml) trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với Propofol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh dị ứng với đậu nành hoặc đậu phộng theo cảnh báo của chế phẩm do thuốc có chứa dầu đậu nành.
- Sử dụng Propofol để an thần tại khoa hồi sức tích cực ở trẻ em từ 16 tuổi trở xuống, theo thông tin của chế phẩm được cung cấp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Propofol-Lipuro 1% (10 mg/ml) dùng để khởi mê, duy trì mê và an thần trong thủ thuật hoặc cho bệnh nhân thở máy theo chỉ định.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Troypofol (Lọ 20ml) có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Tim mạch | Hạ huyết áp, chậm nhịp tim; hiếm khi xảy ra rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim. |
| Hô hấp | Ngừng thở thoáng qua, giảm thông khí, tắc nghẽn đường thở, giảm oxy máu. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn trong giai đoạn hồi tỉnh. |
| Thần kinh | Đau đầu khi tỉnh lại, cử động không chủ ý, kích động hoặc co giật trong một số trường hợp hiếm gặp. |
| Tại vị trí tiêm | Đau khi tiêm truyền, đặc biệt khi tiêm vào tĩnh mạch ngoại vi. |
| Da và miễn dịch | Phát ban, ngứa; hiếm khi xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. |
| Khác | Có thể xuất hiện tăng triglycerid máu khi truyền kéo dài; hiếm gặp hội chứng truyền propofol với các biểu hiện nghiêm trọng như nhiễm toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, tăng Kali máu và suy tim. |
6 Tương tác
Thuốc giảm đau opioid: Có thể làm tăng tác dụng gây mê, an thần và ức chế hô hấp, do đó cần cân nhắc giảm liều Propofol.
Thuốc gây mê đường hô hấp: Isoflurane, enflurane và Halothane có thể làm tăng tác dụng gây mê, đồng thời ảnh hưởng đến hô hấp và tuần hoàn; cần điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc giãn cơ: Propofol chưa được ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến thời gian khởi phát, cường độ hoặc thời gian tác dụng của succinylcholine và các thuốc giãn cơ không khử cực.
Thuốc tiền mê và thuốc dùng trong gây mê: Có thể phối hợp với thuốc tiền mê, thuốc gây tê tại chỗ và các thuốc gây mê khác theo chỉ định. Cần lưu ý tác dụng hiệp đồng lên hệ thần kinh trung ương, hô hấp và tuần hoàn khi phối hợp nhiều thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nhân sự và cấp cứu: Chỉ sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, với đầy đủ phương tiện hỗ trợ hô hấp và hồi sức.
Theo dõi hô hấp, tuần hoàn: Theo dõi huyết áp, nhịp tim và hô hấp do nguy cơ tụt huyết áp, ức chế hô hấp và giảm oxy máu.
Cử động bất thường, hồi tỉnh: Theo dõi cử động không chủ ý và bảo đảm người bệnh hồi phục đầy đủ sau gây mê.
Tiền sử động kinh: Thận trọng do nguy cơ xuất hiện co giật ở một số người bệnh.
Bệnh lý tim, phổi, gan, thận: Cân nhắc giảm liều và điều chỉnh tốc độ truyền phù hợp.
Nguy cơ chậm nhịp tim: Thận trọng ở người có nguy cơ rối loạn nhịp hoặc đang dùng thuốc làm chậm nhịp tim.
Liệu pháp sốc điện: Không sử dụng trong ECT theo tài liệu chế phẩm.
Rối loạn lipid máu: Theo dõi lipid và tổng lượng lipid từ các nguồn truyền khác để tránh quá tải.
Trẻ sơ sinh: Tuân thủ giới hạn tuổi và chỉ định được phê duyệt; không khuyến cáo khởi mê hoặc duy trì mê theo tài liệu chế phẩm.
Hội chứng truyền Propofol: Theo dõi dấu hiệu nhiễm toan chuyển hóa, tiêu cơ vân, tăng kali máu và suy tim ở người bệnh nặng.
7.2 Các thận trọng khác
- Vô khuẩn: Sử dụng dụng cụ vô trùng, duy trì vô khuẩn trong quá trình chuẩn bị và truyền thuốc.
- Sử dụng một lần: Không tái sử dụng thuốc thừa hoặc dùng chung dụng cụ giữa các người bệnh.
- Thời gian truyền: Theo tài liệu cung cấp, không truyền quá 12 giờ; loại bỏ thuốc còn dư và thay dây truyền theo quy trình chuyên môn.
7.3 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Propofol qua được nhau thai và có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích, nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Propofol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ về thời điểm tiếp tục cho con bú sau khi dùng thuốc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều Troypofol (Lọ 20ml) có thể gây ức chế hô hấp, tụt huyết áp và suy tuần hoàn nghiêm trọng.
Xử trí
- Ngừng thuốc: Dừng truyền Propofol ngay khi nghi ngờ quá liều.
- Hỗ trợ hô hấp: Đảm bảo thông thoáng đường thở, cung cấp oxy và hỗ trợ thông khí khi cần.
- Hỗ trợ tuần hoàn: Theo dõi huyết áp, nhịp tim; bù dịch và dùng thuốc vận mạch nếu có chỉ định.
- Theo dõi: Giám sát liên tục chức năng hô hấp, tuần hoàn và ý thức đến khi người bệnh ổn định.
- Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu là hồi sức và hỗ trợ triệu chứng.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Troypofol (Lọ 20ml) theo nhiệt độ và điều kiện ghi trên bao bì, tránh ánh sáng nếu có yêu cầu.
Không sử dụng thuốc khi nhũ tương đổi màu, có dấu hiệu bất thường hoặc bao bì hư hỏng.
Đảm bảo vô khuẩn khi chuẩn bị và sử dụng; loại bỏ thuốc thừa sau khi mở, không tái sử dụng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Troypofol (Lọ 20ml) đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Protovan Injection do Hanbul Pharm. Co., Ltd. đăng ký, chứa hoạt chất Propofol, được chỉ định để khởi mê, duy trì gây mê ở người lớn và trẻ em trên 3 tuổi; an thần trong thủ thuật chẩn đoán hoặc phẫu thuật phối hợp gây tê, và duy trì vô cảm khi đặt nội khí quản ở người lớn do nhân viên hồi sức có kinh nghiệm thực hiện.
Thuốc Diprivan 10mg/ml 50ml do Corden Pharma S.P.A đăng ký, chứa hoạt chất Propofol, được sử dụng để khởi mê, duy trì gây mê và an thần cho bệnh nhân người lớn thở máy tại khoa hồi sức tích cực theo chỉ định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Propofol là thuốc gây mê toàn thân tác dụng ngắn, khởi phát sau 30–40 giây khi tiêm tĩnh mạch, giúp người bệnh nhanh tỉnh sau khi ngừng thuốc. Thuốc gây mất ý thức có hồi phục, làm giảm huyết áp, lưu lượng máu não, áp lực nội sọ và nhu cầu oxy của não; đồng thời hạn chế buồn nôn, nôn sau phẫu thuật.
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc ngừng truyền, nồng độ Propofol trong huyết tương giảm theo ba pha:
Pha phân bố ban đầu: Thuốc nhanh chóng phân bố vào mô, thời gian bán thải khoảng 2–4 phút.
Pha thải trừ nhanh: Nồng độ thuốc giảm với thời gian bán thải khoảng 30–60 phút.
Pha cuối: Thuốc giảm chậm do tái phân bố từ các mô vào tuần hoàn.
Propofol có Thể tích phân bố rộng, Độ thanh thải toàn phần khoảng 1,5–2 lít/phút. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất không còn hoạt tính gây mê, sau đó bài tiết phần lớn qua nước tiểu.
10 Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) giá bao nhiêu?
Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Troypofol (Lọ 20ml) mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khởi phát nhanh: Gây mê thường sau 30–40 giây tiêm tĩnh mạch.
- Hồi tỉnh tương đối nhanh: Tác dụng giảm dần sau khi ngừng thuốc, thuận lợi cho quá trình hồi phục.
- Dễ điều chỉnh liều: Có thể điều chỉnh liều và tốc độ truyền theo đáp ứng của bệnh nhân.
- Phạm vi sử dụng đa dạng: Được dùng để khởi mê, duy trì mê và an thần theo chỉ định.
- Giảm buồn nôn, nôn sau phẫu thuật: Có lợi trong kiểm soát các triệu chứng này so với một số thuốc mê khác.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ ức chế hô hấp, tuần hoàn: Có thể gây tụt huyết áp, chậm nhịp tim, giảm thông khí hoặc ngừng thở.
- Cần theo dõi chặt chẽ: Phải được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn, với phương tiện hồi sức sẵn sàng.
- Không có tác dụng giảm đau: Có thể cần phối hợp thuốc giảm đau khi phù hợp.
- Có thể gây đau tại vị trí tiêm: Gây khó chịu cho một số bệnh nhân.
- Yêu cầu vô khuẩn nghiêm ngặt: Cần tuân thủ quy trình chuẩn bị, sử dụng và loại bỏ thuốc sau khi mở để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
Tổng 6 hình ảnh







